I. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng dưới tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn và xu hướng tái định hình chuỗi giá trị toàn cầu, yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong trung và dài hạn đang trở thành vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Các định hướng phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn mới đều đặt ra mục tiêu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng cao hơn so với giai đoạn trước, từng bước hướng tới ngưỡng tăng trưởng hai con số, qua đó tạo nền tảng để nâng cao thu nhập bình quân đầu người, rút ngắn khoảng cách phát triển và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc xác định đúng động lực tăng trưởng có ý nghĩa quyết định, trong đó khu vực công nghiệp tiếp tục được xem là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới.

Phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, tự chủ và giá trị gia tăng cao là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của nền kinh tế Việt Nam
Trong lý luận kinh tế phát triển, công nghiệp luôn được coi là khu vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy tích lũy vốn, nâng cao năng suất lao động và lan tỏa mạnh mẽ sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Sự phát triển của công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo và các ngành công nghệ cao, không chỉ góp phần mở rộng quy mô sản xuất mà còn tạo điều kiện hình thành các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức và công nghệ cao, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Thực tiễn phát triển của nhiều nền kinh tế Đông Á cho thấy những quốc gia duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài đều xây dựng và thực hiện chiến lược công nghiệp rõ ràng, có trọng tâm, trong đó nhà nước giữ vai trò định hướng, lựa chọn ngành ưu tiên và tạo dựng môi trường thuận lợi cho đổi mới công nghệ và phát triển doanh nghiệp. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, công nghiệp hiện đại ngày càng gắn chặt với khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Tại Việt Nam, khu vực công nghiệp đã có bước phát triển nhanh trong những năm qua và ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế. Công nghiệp chế biến, chế tạo trở thành khu vực đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng, đồng thời là động lực chủ yếu của xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghiệp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Năng lực tự chủ của nền sản xuất còn thấp, nhiều ngành phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu và công nghệ từ bên ngoài; giá trị gia tăng trong nước chưa cao; liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài còn hạn chế; các ngành công nghiệp nền tảng phát triển chậm, chưa hình thành được hệ sinh thái sản xuất có tính liên kết chặt chẽ. Những hạn chế này khiến khả năng chống chịu của khu vực công nghiệp trước các biến động bên ngoài chưa thật sự vững chắc, đồng thời làm giảm hiệu quả lan tỏa của công nghiệp đối với toàn bộ nền kinh tế.
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra cho giai đoạn tới, yêu cầu xây dựng một chiến lược công nghiệp mới mang tính toàn diện, dài hạn và phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước trở nên đặc biệt cấp thiết. Chiến lược này cần được thiết kế trên cơ sở đổi mới mô hình tăng trưởng, thúc đẩy ứng dụng khoa học – công nghệ, nâng cao năng lực tự chủ của nền sản xuất và từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp hiện đại, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về vai trò của chiến lược công nghiệp trong tăng trưởng kinh tế cao; đánh giá thực trạng phát triển công nghiệp của Việt Nam trong thời gian qua; tham chiếu kinh nghiệm của một số quốc gia đã thành công trong quá trình công nghiệp hóa; đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm xây dựng chiến lược công nghiệp mới, tạo nền tảng cho mục tiêu bứt phá tăng trưởng trong giai đoạn phát triển tới.
II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHIỆP TRONG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ CAO
2.1. Khái niệm chiến lược công nghiệp trong lý luận phát triển
Trong lý luận kinh tế phát triển hiện đại, chiến lược công nghiệp được hiểu là hệ thống các định hướng, chính sách và công cụ quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy hình thành, mở rộng và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế theo những mục tiêu dài hạn đã được xác định. Khác với cách tiếp cận thuần túy dựa vào cơ chế thị trường, chiến lược công nghiệp nhấn mạnh vai trò chủ động của Nhà nước trong việc lựa chọn ngành ưu tiên, xây dựng môi trường thể chế thuận lợi, điều phối nguồn lực và hỗ trợ đổi mới công nghệ, từ đó tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Trong nhiều nghiên cứu về chính sách phát triển, khái niệm “industrial policy” được sử dụng để chỉ các biện pháp can thiệp có chọn lọc của nhà nước nhằm thúc đẩy các ngành có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao và có khả năng lan tỏa lớn đối với toàn bộ nền kinh tế.
Các công trình của Ha‑Joon Chang cho rằng hầu hết các quốc gia công nghiệp phát triển đều từng áp dụng những hình thức chính sách công nghiệp ở những mức độ khác nhau, đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa. Theo quan điểm này, thị trường tự do không phải lúc nào cũng đủ khả năng tạo ra sự chuyển dịch cơ cấu cần thiết, do đó vai trò định hướng của nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành các ngành sản xuất mới, thúc đẩy tích lũy công nghệ và bảo vệ những lĩnh vực còn non trẻ trước áp lực cạnh tranh quốc tế.
Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Simon Kuznets cũng chỉ ra rằng quá trình phát triển kinh tế gắn liền với sự dịch chuyển lao động và nguồn lực từ khu vực năng suất thấp sang khu vực có năng suất cao hơn, trong đó công nghiệp và dịch vụ hiện đại đóng vai trò trung tâm. Sự chuyển dịch này không diễn ra một cách tự phát mà thường gắn với những chính sách phát triển có định hướng rõ ràng, đặc biệt trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa. Kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nền kinh tế Đông Á cho thấy mô hình “nhà nước kiến tạo phát triển” (developmental state) với sự phối hợp chặt chẽ giữa khu vực công và khu vực tư nhân đã góp phần hình thành các ngành công nghiệp mũi nhọn, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài. Từ góc độ lý luận và thực tiễn, có thể khẳng định rằng không có quốc gia nào đạt được trình độ công nghiệp hóa thành công nếu thiếu một chiến lược công nghiệp chủ động, nhất quán và có tầm nhìn dài hạn.
2.2. Công nghiệp và tăng trưởng cao trong lý thuyết kinh tế
Các mô hình kinh tế tăng trưởng đều cho thấy khu vực công nghiệp giữ vai trò then chốt trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức cao trong thời gian dài, đặc biệt trong giai đoạn nền kinh tế thực hiện chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại. Trong mô hình hai khu vực của W. Arthur Lewis, tăng trưởng được thúc đẩy thông qua quá trình chuyển dịch lao động từ khu vực nông nghiệp truyền thống có năng suất thấp sang khu vực công nghiệp hiện đại có năng suất cao hơn. Khi khu vực công nghiệp mở rộng, khả năng tích lũy vốn của nền kinh tế được tăng cường, năng suất lao động được cải thiện và thu nhập bình quân đầu người có điều kiện tăng nhanh. Cơ chế này lý giải vì sao trong lịch sử phát triển, những quốc gia bước vào giai đoạn công nghiệp hóa mạnh mẽ thường đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong một thời gian tương đối dài. Sự gia tăng nhanh của công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, không chỉ làm thay đổi cơ cấu kinh tế mà còn tạo nền tảng cho việc hình thành các ngành sản xuất có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Trong mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow, vốn và lao động là những yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng, song về dài hạn, yếu tố quyết định lại nằm ở tiến bộ công nghệ và năng suất tổng hợp. Điều này hàm ý rằng một nền kinh tế muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô đầu tư mà phải gắn với quá trình đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện chất lượng lao động. Trong thực tiễn, khu vực công nghiệp thường là nơi tập trung hoạt động nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật mới và tổ chức sản xuất ở quy mô lớn, do đó có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao năng suất. Các lý thuyết tăng trưởng nội sinh tiếp tục nhấn mạnh vai trò của tri thức, đổi mới sáng tạo và vốn nhân lực, trong đó công nghiệp hiện đại được xem là môi trường thuận lợi để các yếu tố này phát huy tác dụng, bởi đây là khu vực có khả năng hấp thụ công nghệ nhanh, tạo ra sản phẩm có giá trị cao và thúc đẩy lan tỏa sang các ngành khác.
Từ góc độ lý luận, có thể thấy rằng việc duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức cao trong trung hạn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều điều kiện, bao gồm tích lũy vốn ở quy mô lớn, năng suất lao động không ngừng được cải thiện, trình độ công nghệ ngày càng nâng cao và khả năng tổ chức sản xuất theo hướng hiện đại. Những điều kiện này khó có thể hình thành nếu nền kinh tế không có một khu vực công nghiệp đủ mạnh, có khả năng dẫn dắt quá trình chuyển dịch cơ cấu và tạo ra động lực lan tỏa. Vì vậy, trong hầu hết các mô hình phát triển thành công trên thế giới, công nghiệp luôn được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược tăng trưởng, không chỉ với vai trò là khu vực tạo ra giá trị gia tăng lớn mà còn là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm tính bền vững của quá trình phát triển kinh tế trong dài hạn.
2.3. Vai trò của công nghiệp chế biến, chế tạo trong mô hình tăng trưởng hiện đại
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay, công nghiệp chế biến, chế tạo được xem là khu vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất và có tác động lan tỏa mạnh nhất đến toàn bộ nền kinh tế. Khác với khai thác tài nguyên hoặc sản xuất sơ cấp, công nghiệp chế biến, chế tạo cho phép nâng cao hàm lượng công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và mở rộng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự phát triển của khu vực này không chỉ tạo ra sản phẩm có giá trị cao mà còn thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ logistics, tài chính, nghiên cứu – phát triển và đào tạo nhân lực, từ đó hình thành hệ sinh thái kinh tế có tính liên kết chặt chẽ.
Thực tiễn quốc tế cho thấy các nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài đều dựa vào sự phát triển mạnh của công nghiệp chế biến, chế tạo. Hàn Quốc đã xây dựng thành công các tập đoàn công nghiệp lớn trong các lĩnh vực điện tử, đóng tàu và ô tô, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trung Quốc thúc đẩy chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất, từng bước chuyển từ gia công sang phát triển công nghệ và thương hiệu. Đức duy trì vị thế nền kinh tế công nghiệp hàng đầu châu Âu nhờ hệ thống sản xuất chính xác, tự động hóa cao và gắn chặt với đổi mới sáng tạo. Singapore, dù có quy mô nhỏ, vẫn đạt tăng trưởng cao nhờ phát triển công nghiệp công nghệ cao gắn với dịch vụ hiện đại và logistics toàn cầu. Những kinh nghiệm này cho thấy công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ là động lực của tăng trưởng mà còn là nền tảng để nâng cao chất lượng phát triển, tăng khả năng tự chủ của nền kinh tế và tạo điều kiện đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn.
III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Bài viết được thực hiện trên cơ sở vận dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu của khoa học kinh tế và quản lý phát triển nhằm bảo đảm tính khách quan, hệ thống và có cơ sở thực tiễn. Trước hết, phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu được sử dụng để kế thừa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến lý luận về chính sách công nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mô hình tăng trưởng dựa trên công nghiệp hóa. Các tài liệu được lựa chọn bao gồm các công trình nghiên cứu học thuật, báo cáo của các tổ chức quốc tế, cũng như các văn bản định hướng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn gần đây.
Bên cạnh đó, phương pháp so sánh quốc tế được sử dụng nhằm đối chiếu kinh nghiệm xây dựng chiến lược công nghiệp của một số quốc gia đã đạt tốc độ tăng trưởng cao trong quá trình công nghiệp hóa, qua đó rút ra những bài học có giá trị tham khảo đối với Việt Nam. Việc so sánh được thực hiện trên các tiêu chí như lựa chọn ngành ưu tiên, vai trò của nhà nước trong điều phối phát triển công nghiệp, mức độ ứng dụng khoa học – công nghệ và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích thực trạng phát triển công nghiệp của Việt Nam thông qua các chỉ tiêu về cơ cấu kinh tế, tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong GDP, năng suất lao động, mức độ nội địa hóa và khả năng thu hút đầu tư. Nguồn dữ liệu chủ yếu được khai thác từ hệ thống thống kê chính thức của Việt Nam, các báo cáo chuyên ngành của Bộ Công Thương, cùng với các cơ sở dữ liệu của các tổ chức quốc tế như World Bank, UNIDO và OECD.
Ngoài ra, bài viết vận dụng phương pháp hệ thống – cấu trúc để xem xét khu vực công nghiệp trong mối quan hệ tổng thể với toàn bộ nền kinh tế, đồng thời sử dụng phương pháp lịch sử – logic để phân tích quá trình phát triển công nghiệp của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới mục tiêu đánh giá toàn diện thực trạng phát triển công nghiệp, xác định những điểm nghẽn mang tính cấu trúc và đề xuất định hướng xây dựng chiến lược công nghiệp mới nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng cao trong giai đoạn tới.
IV. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
4.1. Vai trò ngày càng lớn của công nghiệp trong cơ cấu kinh tế
Trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, khu vực công nghiệp ngày càng giữ vị trí trung tâm trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam và trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng. Trong những năm gần đây, công nghiệp chế biến, chế tạo liên tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao và đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong khu vực công nghiệp. Theo số liệu thống kê, tỷ trọng của ngành chế biến, chế tạo ước chiếm khoảng một phần tư GDP, phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và lao động giản đơn sang mô hình dựa trên sản xuất công nghiệp và xuất khẩu.
Cùng với đó, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào khu vực công nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm điện tử, dệt may, da giày, máy móc và thiết bị. Sự phát triển của công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ làm gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu. Đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng tập trung chủ yếu vào lĩnh vực sản xuất công nghiệp, cho thấy khu vực này đang giữ vai trò then chốt trong việc thu hút nguồn lực, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường.
Nhìn tổng thể, có thể khẳng định rằng công nghiệp đã trở thành khu vực có đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang các lĩnh vực khác như dịch vụ, logistics, thương mại và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, vai trò động lực của công nghiệp vẫn chưa được phát huy đầy đủ do còn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc.
4.2. Những hạn chế mang tính cấu trúc của khu vực công nghiệp
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, khu vực công nghiệp Việt Nam vẫn bộc lộ những hạn chế cơ bản, ảnh hưởng đến khả năng duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn. Trước hết, năng lực tự chủ của nền sản xuất còn thấp khi nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu và công nghệ từ bên ngoài. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều lĩnh vực còn thấp, khiến giá trị gia tăng trong nước chưa cao và làm gia tăng rủi ro khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động.
Một hạn chế quan trọng khác là giá trị gia tăng của khu vực công nghiệp chưa tương xứng với quy mô sản xuất. Trong nhiều ngành, doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp có hàm lượng công nghệ thấp, trong khi các khâu có giá trị cao như nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu vẫn do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Điều này phản ánh sự thiếu hụt về năng lực nghiên cứu – phát triển, trình độ công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nội địa.
Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài còn hạn chế, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và quản trị chưa đạt như kỳ vọng. Công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành sản xuất lớn, dẫn đến việc phải nhập khẩu nhiều linh kiện và nguyên vật liệu. Bên cạnh đó, cơ cấu ngành công nghiệp chưa thực sự cân đối khi các ngành nền tảng như luyện kim, hóa chất, vật liệu và cơ khí phát triển chưa tương xứng với yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa.
Năng suất lao động của khu vực công nghiệp tuy đã được cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp so với nhiều nước trong khu vực. Nguyên nhân chủ yếu là trình độ công nghệ còn ở mức trung bình, quy mô doanh nghiệp nhỏ, và nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao còn thiếu. Những hạn chế này làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp và cản trở quá trình chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao.
4.3. Khả năng chống chịu của công nghiệp trước biến động bên ngoài
Các biến động kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây đã cho thấy rõ mức độ dễ tổn thương của khu vực công nghiệp trong nước. Đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, khiến nhiều ngành sản xuất thiếu nguyên liệu đầu vào và phải tạm ngừng hoạt động. Bên cạnh đó, những căng thẳng địa chính trị và sự thay đổi trong chính sách thương mại của các nền kinh tế lớn đã tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu và đầu tư.
Trong bối cảnh nền sản xuất còn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ bên ngoài, khả năng chống chịu của công nghiệp trước các cú sốc quốc tế vẫn còn hạn chế. Khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn, nhiều doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn do chưa hình thành được hệ sinh thái sản xuất đủ mạnh để tự bảo đảm đầu vào. Điều này cho thấy việc phát triển công nghiệp theo chiều rộng trong thời gian qua chưa đi kèm với việc nâng cao mức độ tự chủ và tính bền vững của nền sản xuất.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng công nghiệp Việt Nam đã tăng trưởng nhanh và giữ vai trò động lực của nền kinh tế, nhưng nền tảng phát triển vẫn chưa đủ vững để tạo ra bước bứt phá về chất lượng tăng trưởng. Nếu không có một chiến lược công nghiệp mới mang tính cấu trúc và dài hạn, khu vực công nghiệp khó có thể trở thành nền tảng để duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức rất cao trong giai đoạn tới.
V. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHIỆP
5.1. Hàn Quốc – chiến lược công nghiệp định hướng bởi nhà nước
Hàn Quốc là một trong những điển hình thành công về xây dựng chiến lược công nghiệp nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh trong thời gian dài. Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, Chính phủ Hàn Quốc đã chủ động lựa chọn các ngành mũi nhọn như thép, đóng tàu, ô tô và điện tử, đồng thời ban hành nhiều chính sách hỗ trợ về tín dụng, thuế và thị trường để tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước phát triển. Nhà nước giữ vai trò định hướng, nhưng khu vực doanh nghiệp được khuyến khích cạnh tranh và mở rộng ra thị trường quốc tế.
Một điểm nổi bật trong chiến lược công nghiệp của Hàn Quốc là sự tập trung nguồn lực cho các ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và có sức lan tỏa lớn. Song song với đó, quốc gia này đầu tư mạnh cho giáo dục, khoa học – công nghệ và nghiên cứu – phát triển, qua đó nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy chiến lược công nghiệp muốn thành công cần có sự tập trung, tầm nhìn dài hạn và tính nhất quán trong thực thi chính sách.
5.2. Trung Quốc – chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị sản xuất
Trung Quốc triển khai quá trình công nghiệp hóa với quy mô lớn và tốc độ nhanh, trong đó chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn phát triển mới. Chương trình “Made in China 2025” đặt mục tiêu chuyển từ sản xuất dựa trên lao động chi phí thấp sang sản xuất dựa trên công nghệ, tự động hóa và đổi mới sáng tạo. Nhà nước tập trung phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, đồng thời thúc đẩy nội địa hóa công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Một đặc điểm quan trọng của mô hình Trung Quốc là kết hợp giữa thị trường rộng lớn trong nước với chính sách công nghiệp có định hướng rõ ràng, qua đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển ở quy mô lớn và từng bước tham gia vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Bài học rút ra là việc xây dựng chiến lược công nghiệp cần gắn với phát triển công nghiệp nền tảng, tăng cường năng lực công nghệ và tận dụng hiệu quả quy mô thị trường.
5.3. Đức – phát triển công nghiệp dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo
Đức là nền kinh tế công nghiệp phát triển với lợi thế nổi bật về sản xuất chính xác, tự động hóa và chất lượng cao. Chiến lược công nghiệp của Đức trong giai đoạn gần đây gắn với chương trình công nghiệp 4.0, trong đó nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hệ thống sản xuất thông minh. Nhờ đó, ngành công nghiệp Đức duy trì được năng suất cao và khả năng cạnh tranh mạnh trên thị trường quốc tế.
Thành công của Đức cho thấy yếu tố quyết định của công nghiệp hiện đại là trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống đổi mới sáng tạo. Việc gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của khu vực công nghiệp.
5.4. Singapore – công nghiệp gắn với dịch vụ và kinh tế tri thức
Singapore lựa chọn con đường phát triển công nghiệp theo hướng gắn với công nghệ cao, dịch vụ hiện đại và logistics toàn cầu. Dù không có lợi thế về tài nguyên hay quy mô thị trường, quốc gia này vẫn đạt tốc độ tăng trưởng cao nhờ xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư chất lượng cao và phát triển nguồn nhân lực trình độ cao. Công nghiệp được tổ chức theo hướng chuyên môn hóa sâu, kết nối chặt chẽ với tài chính, thương mại và dịch vụ.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy chiến lược công nghiệp trong giai đoạn mới không chỉ dựa vào mở rộng sản xuất mà cần gắn với đổi mới sáng tạo, phát triển dịch vụ hỗ trợ và nâng cao giá trị gia tăng.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia có thể rút ra rằng chiến lược công nghiệp thành công đều có một số đặc điểm chung, đó là định hướng phát triển rõ ràng, lựa chọn đúng ngành trọng điểm, đầu tư mạnh cho khoa học – công nghệ và xây dựng hệ sinh thái sản xuất có tính liên kết cao. Đây là những yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình xây dựng chiến lược công nghiệp mới của Việt Nam trong giai đoạn phát triển tới.
VI. YÊU CẦU XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHIỆP MỚI Ở VIỆT NAM
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra cho giai đoạn phát triển mới, việc xây dựng một chiến lược công nghiệp mang tính toàn diện, dài hạn và có trọng tâm trở thành yêu cầu cấp thiết. Chiến lược này không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế mang tính cấu trúc của khu vực công nghiệp hiện nay mà còn phải tạo nền tảng để nâng cao năng lực tự chủ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Để đạt được mục tiêu đó, cần xác định rõ những yêu cầu cơ bản trong quá trình hoạch định chiến lược công nghiệp mới.
6.1. Đánh giá lại toàn diện năng lực công nghiệp
Bước đầu tiên trong xây dựng chiến lược công nghiệp là tiến hành rà soát một cách toàn diện năng lực của từng ngành, từng lĩnh vực sản xuất trong mối quan hệ với tổng thể nền kinh tế. Việc đánh giá không chỉ dừng ở quy mô sản xuất mà cần xem xét sâu về trình độ công nghệ, mức độ nội địa hóa, khả năng tham gia chuỗi giá trị và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Trên cơ sở đó, cần xác định rõ những lợi thế so sánh có thể phát huy trong giai đoạn tới, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn mang tính cấu trúc như phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu, thiếu công nghiệp nền tảng, năng suất lao động thấp hoặc hạn chế về nguồn nhân lực kỹ thuật. Một quá trình đánh giá khách quan và đầy đủ sẽ tạo cơ sở khoa học để lựa chọn định hướng phát triển phù hợp, tránh tình trạng dàn trải nguồn lực hoặc phát triển thiếu trọng tâm.
6.2. Xác định các ngành công nghiệp trọng điểm
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, chiến lược công nghiệp cần xác định rõ các ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, có sức lan tỏa lớn và phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước. Trong giai đoạn tới, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò trung tâm, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, cơ khí, thiết bị, công nghệ số và sản xuất thông minh. Bên cạnh đó, các ngành năng lượng, vật liệu, hóa chất, công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao cần được lựa chọn là những lĩnh vực ưu tiên nhằm tạo nền tảng cho quá trình nâng cấp cơ cấu sản xuất. Việc xác định ngành trọng điểm không chỉ nhằm tập trung nguồn lực mà còn giúp hình thành các chuỗi sản xuất có tính liên kết, qua đó nâng cao hiệu quả của toàn bộ khu vực công nghiệp.
6.3. Phát triển các ngành công nghiệp nền tảng
Một trong những yêu cầu quan trọng của chiến lược công nghiệp mới là củng cố các ngành công nghiệp nền tảng như luyện kim, vật liệu, cơ khí và hóa chất. Đây là những lĩnh vực cung cấp đầu vào cho nhiều ngành sản xuất khác, đồng thời quyết định mức độ tự chủ của nền kinh tế. Trong thời gian qua, sự phát triển chưa tương xứng của các ngành nền tảng đã khiến nhiều lĩnh vực sản xuất phải phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài, làm giảm giá trị gia tăng trong nước và tăng rủi ro khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động. Vì vậy, việc đầu tư có trọng điểm vào công nghiệp nền tảng không chỉ nhằm hoàn thiện cấu trúc công nghiệp mà còn tạo điều kiện hình thành hệ sinh thái sản xuất có khả năng chống chịu cao hơn trước các biến động kinh tế quốc tế.
6.4. Tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị sản xuất
Một hạn chế lớn của khu vực công nghiệp hiện nay là mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp còn thấp, đặc biệt giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Chiến lược công nghiệp mới cần chú trọng thúc đẩy nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và hình thành các cụm liên kết ngành để nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước. Việc tăng cường kết nối giữa các khâu từ sản xuất nguyên liệu, chế tạo linh kiện đến lắp ráp và phân phối sẽ giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Khi các liên kết được củng cố, nền công nghiệp sẽ có khả năng phát triển theo chiều sâu thay vì chỉ mở rộng về quy mô.
6.5. Đẩy mạnh đổi mới công nghệ và chuyển đổi số trong công nghiệp
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đổi mới công nghệ trở thành yếu tố quyết định đối với năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp. Chiến lược công nghiệp mới cần đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy hoạt động nghiên cứu – phát triển, khuyến khích chuyển giao công nghệ, ứng dụng tự động hóa và đẩy mạnh chuyển đổi số trong sản xuất. Việc nâng cao hàm lượng công nghệ không chỉ giúp cải thiện năng suất lao động mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu, đào tạo.
6.6. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghiệp hiện đại
Nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện không thể thiếu đối với quá trình công nghiệp hóa trong giai đoạn mới. Chiến lược công nghiệp cần gắn với chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo nghề, chú trọng đào tạo đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật lành nghề và nhà quản trị công nghiệp có trình độ cao. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo trong nước, cần tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý hiện đại. Khi nguồn nhân lực được cải thiện, khả năng tiếp nhận công nghệ mới và tổ chức sản xuất hiệu quả sẽ được nâng lên, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
6.7. Hoàn thiện thể chế và chính sách phát triển công nghiệp
Chiến lược công nghiệp mới chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai trong một môi trường thể chế ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng đồng bộ, nhất quán và có định hướng dài hạn. Các cơ chế ưu đãi cần được thiết kế có chọn lọc, tập trung vào những ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và có tác động lan tỏa lớn, thay vì dàn trải. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, bảo đảm chiến lược công nghiệp được triển khai thống nhất và phù hợp với mục tiêu phát triển chung của nền kinh tế.
Trên cơ sở các định hướng chiến lược nêu trên, việc xây dựng chương trình hành động cụ thể cho giai đoạn 2026–2030 là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm các mục tiêu phát triển công nghiệp được triển khai đồng bộ và hiệu quả. Chương trình cần xác định rõ các nhiệm vụ ưu tiên, danh mục dự án trọng điểm và lộ trình thực hiện đối với từng ngành, từng lĩnh vực, trong đó tập trung vào các ngành có tính nền tảng như năng lượng, vật liệu, cơ khí, hóa chất và công nghiệp hỗ trợ. Việc triển khai các dự án quy mô lớn trong các lĩnh vực này không chỉ nâng cao năng lực sản xuất trong nước mà còn tạo điều kiện hình thành các chuỗi cung ứng nội địa có tính liên kết cao, qua đó góp phần nâng cao tính tự chủ và sức chống chịu của nền công nghiệp quốc gia.
Bên cạnh đó, cần triển khai các chương trình chuyên đề nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp theo chiều sâu. Chương trình phát triển công nghiệp nền tảng cần tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất nguyên vật liệu và linh kiện trong nước. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Chương trình đổi mới công nghệ cần hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng tự động hóa, chuyển đổi số và công nghệ mới trong sản xuất. Đồng thời, chương trình phát triển nguồn nhân lực công nghiệp phải được triển khai đồng bộ với chiến lược giáo dục – đào tạo để đáp ứng nhu cầu của nền sản xuất hiện đại.
Trong quá trình tổ chức thực hiện, vai trò điều phối của cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Bộ Công Thương, có ý nghĩa then chốt. Cơ quan quản lý cần làm tốt chức năng hoạch định, theo dõi và giám sát việc triển khai các chương trình, đồng thời bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương. Việc xây dựng chương trình hành động cũng cần gắn với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội tổng thể, bảo đảm các mục tiêu về công nghiệp phù hợp với định hướng tăng trưởng dài hạn của quốc gia.
VII. HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Từ cơ sở lý luận, thực trạng phát triển công nghiệp và kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số hàm ý chính sách quan trọng nhằm xây dựng chiến lược công nghiệp mới, tạo nền tảng cho tăng trưởng cao trong giai đoạn tới.
Thứ nhất, cần hoàn thiện chiến lược công nghiệp quốc gia theo hướng dài hạn, có tầm nhìn đến giai đoạn phát triển mới của đất nước. Chiến lược phải xác định rõ mục tiêu, ngành ưu tiên và lộ trình thực hiện, đồng thời bảo đảm tính ổn định để doanh nghiệp có thể chủ động đầu tư và mở rộng sản xuất.
Thứ hai, cần tập trung phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo theo hướng hiện đại, ứng dụng công nghệ cao và gắn với đổi mới sáng tạo. Đây là khu vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy xuất khẩu và nâng cao năng suất lao động, do đó cần được ưu tiên trong phân bổ nguồn lực và thiết kế chính sách.
Thứ ba, cần xây dựng và củng cố các ngành công nghiệp nền tảng như luyện kim, vật liệu, cơ khí và hóa chất nhằm nâng cao mức độ tự chủ của nền sản xuất. Khi các ngành nền tảng phát triển vững chắc, nền công nghiệp sẽ có điều kiện hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài.
Thứ tư, cần thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước với khu vực đầu tư nước ngoài, đồng thời phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Việc tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Thứ năm, cần tăng đầu tư cho khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi đây là động lực quan trọng của tăng trưởng trong giai đoạn mới. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu – phát triển, ứng dụng công nghệ mới và chuyển đổi số trong sản xuất.
Thứ sáu, cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hiện đại. Hệ thống giáo dục và đào tạo nghề cần được đổi mới theo hướng gắn với nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao trình độ kỹ thuật và năng lực quản lý.
Thứ bảy, cần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với phát triển công nghiệp, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách kinh tế, khoa học – công nghệ, giáo dục và đầu tư. Khi thể chế được hoàn thiện và chính sách được triển khai nhất quán, chiến lược công nghiệp mới sẽ có điều kiện phát huy hiệu quả, qua đó tạo nền tảng cho nền kinh tế đạt được tốc độ tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn tới.
Trong giai đoạn tới, chiến lược công nghiệp cần được xây dựng theo hướng lựa chọn rõ ngành trọng điểm, phát triển công nghiệp nền tảng, đẩy mạnh đổi mới công nghệ, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực đầu tư nước ngoài, đồng thời chú trọng phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế công nghiệp hiện đại, ổn định và nhất quán. Chỉ khi hình thành được một hệ sinh thái công nghiệp có năng lực cạnh tranh cao, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước nâng cao mức độ tự chủ, nền kinh tế mới có thể tạo dựng được nền tảng vững chắc cho tăng trưởng nhanh, bền vững và dài hạn.
Có thể khẳng định rằng, xây dựng và triển khai hiệu quả chiến lược công nghiệp trong giai đoạn tới không chỉ là yêu cầu của riêng ngành công nghiệp mà là điều kiện mang tính quyết định để Việt Nam thực hiện thành công mục tiêu phát triển nhanh, hiện đại hóa đất nước và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế thế giới đang chuyển đổi sâu sắc./.
Ths. Lê Thanh Huyền



