05/11/2026 lúc 23:01 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam - Nhật Bản: Củng cố tin cậy chiến lược, mở rộng không gian hợp tác trong kỷ nguyên mới

Chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 8 đến 11/11/2026 không chỉ là hoạt động đối ngoại cấp cao có ý nghĩa quan trọng, mà còn mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nhật Bản phát triển lên tầm cao mới. Trong bối cảnh tình hình khu vực và thế giới đang chuyển biến sâu sắc, việc củng cố tin cậy chính trị, tăng cường liên kết chiến lược và chuyển hóa tiềm năng hợp tác thành những kết quả thực chất sẽ tạo thêm động lực cho phát triển của mỗi quốc gia, đồng thời đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung.

Việt Nam - Nhật Bản: Củng cố tin cậy chiến lược, mở rộng không gian hợp tác trong kỷ nguyên mới. Ảnh minh họa - TL

Dấu mốc đối ngoại trong bối cảnh mới

Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao Nhật Bản, chuyến thăm chính thức Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam diễn ra từ ngày 8 đến 11/11/2026, theo lời mời của Nhà nước Nhật Bản. Đây là chuyến thăm Nhật Bản đầu tiên của đồng chí Tô Lâm trên cương vị Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, diễn ra tiếp nối chuyến thăm Việt Nam hồi tháng 5/2026 của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae.

Đáng chú ý, ngay trước thềm chuyến thăm, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Nhật Bản Motegi Toshimitsu đã bày tỏ tin tưởng rằng, trên nền tảng quan hệ tin cậy vững chắc được lãnh đạo cấp cao hai nước dày công vun đắp, chuyến thăm sẽ tạo cơ hội quan trọng để đưa quan hệ song phương lên một tầm cao mới, không chỉ trên danh nghĩa mà còn trong thực chất.

Thông điệp này cho thấy kỳ vọng của Nhật Bản đối với quan hệ với Việt Nam không đơn thuần nằm ở việc duy trì nhịp độ trao đổi đoàn cấp cao, mà hướng đến một giai đoạn hợp tác sâu sắc hơn, có tính chiến lược và gắn bó lâu dài hơn.

Từ góc nhìn đối ngoại, thời điểm diễn ra chuyến thăm có ý nghĩa đặc biệt. Trật tự quốc tế đang chịu tác động đồng thời của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, biến động chuỗi cung ứng, những thách thức về an ninh năng lượng, an ninh kinh tế và sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới. Các quốc gia ngày càng nhận thức rõ rằng, sức mạnh phát triển không chỉ được quyết định bởi tiềm lực nội tại mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng thiết lập mạng lưới đối tác tin cậy, đa dạng hóa quan hệ và chủ động tham gia định hình các cơ chế hợp tác khu vực.

Trong bối cảnh ấy, Việt Nam và Nhật Bản có nhiều điểm tương đồng về lợi ích trong duy trì môi trường hòa bình, ổn định, bảo đảm tự do hàng hải, hàng không, thúc đẩy thương mại tự do và tôn trọng luật pháp quốc tế. Đây chính là cơ sở quan trọng để hai nước tiếp tục mở rộng hợp tác, đồng thời nâng cao vai trò và tiếng nói trong các vấn đề khu vực, quốc tế.

Nền tảng tin cậy chính trị - động lực của quan hệ chiến lược

Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản được xây dựng trên nền tảng hữu nghị, tôn trọng lẫn nhau và những lợi ích ngày càng đan xen. Qua nhiều thập niên phát triển, hai nước đã hình thành mạng lưới hợp tác rộng khắp, từ chính trị, ngoại giao, kinh tế, thương mại, đầu tư đến quốc phòng, an ninh, giáo dục, khoa học, công nghệ và giao lưu nhân dân.

Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 11/2023 là dấu mốc quan trọng, phản ánh mức độ trưởng thành của quan hệ song phương cũng như quyết tâm đưa hợp tác Việt Nam – Nhật Bản phát triển sâu rộng hơn trong bối cảnh mới.

Tuy nhiên, giá trị của một khuôn khổ quan hệ không chỉ được thể hiện ở tên gọi hay những tuyên bố chính trị, mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa các cam kết thành hành động cụ thể. Điều này đòi hỏi hai nước phải thường xuyên củng cố lòng tin, tăng cường đối thoại chiến lược, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan và xây dựng cơ chế hợp tác có khả năng thích ứng với những biến động mới.

Việc Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae thăm Việt Nam vào tháng 5/2026 và chuyến thăm Nhật Bản lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tạo nên nhịp độ trao đổi cấp cao liên tục, thể hiện sự coi trọng lẫn nhau và quyết tâm duy trì động lực phát triển quan hệ.

Đặc biệt, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự kiến phát biểu chính sách trước Quốc hội Nhật Bản có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ một hoạt động ngoại giao thông thường. Đây là cơ hội để Việt Nam trực tiếp chia sẻ tầm nhìn phát triển, quan điểm đối ngoại, định hướng hội nhập quốc tế và những ưu tiên chiến lược trong giai đoạn mới với các nhà hoạch định chính sách, giới chính trị và công chúng Nhật Bản.

Ở chiều ngược lại, sự quan tâm và đánh giá tích cực của lãnh đạo Nhật Bản đối với vai trò của Việt Nam trong khu vực cho thấy vị thế quốc tế của Việt Nam ngày càng được coi trọng. Quan hệ hai nước vì vậy không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế song phương mà còn được đặt trong tổng thể những vấn đề lớn về an ninh, phát triển và cấu trúc hợp tác khu vực.

Từ hợp tác kinh tế truyền thống đến liên kết các động lực tăng trưởng mới

Kinh tế tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng nhất của quan hệ Việt Nam - Nhật Bản. Nhật Bản hiện là một trong những đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam, giữ vị trí nổi bật trong hợp tác phát triển chính thức (ODA), đầu tư, thương mại và lao động.

Theo thông tin được Bộ Ngoại giao Việt Nam công bố tại cuộc họp báo ngày 5/11/2026, tính đến tháng 7/2026, Nhật Bản có khoảng 5.800 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký 80,4 tỷ USD. Kim ngạch thương mại song phương trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt 33,7 tỷ USD, tăng 27% so với cùng kỳ năm trước.

Những con số này phản ánh quy mô và sức sống của quan hệ kinh tế giữa hai nước. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng vốn đầu tư hay mở rộng kim ngạch thương mại, mà còn phải nâng cao chất lượng liên kết kinh tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa đối với cả hai phía. Nhật Bản đang đối mặt với những thách thức về dân số già, thiếu hụt lao động, áp lực duy trì năng lực cạnh tranh và yêu cầu tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, thị trường phát triển năng động, vị trí địa kinh tế thuận lợi và nhu cầu lớn về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị.

Sự bổ trợ giữa hai nền kinh tế tạo ra dư địa hợp tác đáng kể. Nhật Bản có thể tiếp tục đóng vai trò là nguồn cung cấp vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến; Việt Nam có cơ hội tiếp nhận những nguồn lực này để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng suất lao động.

Một trong những vấn đề cần được quan tâm là chuyển từ mô hình hợp tác chủ yếu dựa trên vốn và lao động sang mô hình liên kết dựa trên đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển, công nghệ cao và năng lực tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng có giá trị gia tăng lớn.

Muốn vậy, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp Nhật Bản với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa; phát triển công nghiệp hỗ trợ; hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận các tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị và môi trường của thị trường Nhật Bản. Đây là con đường quan trọng để quan hệ kinh tế song phương không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn nâng cao chất lượng và tính bền vững.

Mở rộng không gian hợp tác trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và an ninh kinh tế

Một điểm đáng chú ý trong định hướng hợp tác Việt Nam - Nhật Bản hiện nay là sự chuyển dịch mạnh mẽ sang những lĩnh vực mới, gắn với các xu thế phát triển toàn cầu.

Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh đang trở thành những lĩnh vực có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây cũng là những lĩnh vực Nhật Bản có thế mạnh về công nghệ, nghiên cứu và phát triển, trong khi Việt Nam đang có nhu cầu lớn về nguồn lực, kinh nghiệm và năng lực triển khai.

Trong lĩnh vực chuyển đổi số, hợp tác cần hướng tới xây dựng hệ sinh thái công nghệ, phát triển nhân lực số, thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và các giải pháp quản trị thông minh. Việc tăng cường liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước sẽ góp phần hình thành những chương trình nghiên cứu chung, tạo điều kiện để tri thức khoa học được chuyển hóa thành sản phẩm và giá trị kinh tế.

Đối với lĩnh vực chuyển đổi xanh, tiềm năng hợp tác tập trung vào năng lượng sạch, công nghệ tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn, quản lý chất thải, phát triển hạ tầng bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường, thu hút đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở nên phổ biến.

Đặc biệt, an ninh kinh tế đang nổi lên như một nội dung hợp tác có ý nghĩa chiến lược. Trong một thế giới mà các chuỗi cung ứng có thể chịu tác động từ xung đột, cạnh tranh công nghệ và biến động địa chính trị, việc xây dựng các mạng lưới cung ứng ổn định, đa dạng và có khả năng chống chịu là lợi ích chung của cả Việt Nam và Nhật Bản.

Bộ trưởng Ngoại giao Nhật Bản Motegi Toshimitsu cũng nhấn mạnh sự phát triển của hợp tác song phương không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh tế mà đã từng bước mở rộng sang hợp tác an ninh và an ninh kinh tế. Điều này cho thấy phạm vi quan hệ hai nước ngày càng được mở rộng, phản ánh sự gắn kết giữa lợi ích phát triển với các yêu cầu bảo đảm an ninh trong bối cảnh mới.

Tuy nhiên, để các lĩnh vực hợp tác mới phát huy hiệu quả, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển hạ tầng số và hạ tầng năng lượng, đồng thời xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao. Đây là những điều kiện nền tảng để tiếp nhận và khai thác hiệu quả các nguồn lực hợp tác quốc tế.

Giao lưu nhân dân - nền tảng bền vững của quan hệ song phương

Bên cạnh hợp tác cấp Chính phủ và doanh nghiệp, giao lưu nhân dân có ý nghĩa đặc biệt trong việc duy trì sức sống lâu dài của quan hệ Việt Nam - Nhật Bản.

Hiện nay, cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản có gần 700.000 người, trở thành một trong những cộng đồng người nước ngoài đông đảo tại quốc gia này. Đáng chú ý, tỷ lệ trí thức, kỹ sư và lao động có trình độ chuyên môn ngày càng tăng, góp phần tạo nên cầu nối quan trọng về kinh tế, văn hóa, khoa học và xã hội giữa hai nước.

Cộng đồng người Việt Nam tại Nhật Bản không chỉ là lực lượng lao động đóng góp cho nền kinh tế sở tại, mà còn là nguồn lực kết nối tri thức, kinh nghiệm và cơ hội hợp tác. Việc quan tâm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, hỗ trợ hội nhập, nâng cao chất lượng đào tạo và tạo điều kiện để người Việt phát triển nghề nghiệp tại Nhật Bản sẽ góp phần củng cố nền tảng xã hội của quan hệ song phương.

Ở chiều ngược lại, hợp tác giáo dục và đào tạo cần được phát triển theo hướng thực chất hơn, chú trọng trao đổi học thuật, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực chất lượng cao và kết nối giữa các cơ sở giáo dục hai nước. Những chương trình hợp tác này sẽ góp phần hình thành thế hệ nhân lực có năng lực chuyên môn, khả năng thích ứng quốc tế và hiểu biết sâu sắc về văn hóa của mỗi quốc gia.

Đặc biệt, hợp tác giữa các địa phương đang mở ra không gian phát triển rất đáng chú ý. Với hơn 100 cặp địa phương thiết lập quan hệ hợp tác, Việt Nam và Nhật Bản có điều kiện thúc đẩy kết nối trực tiếp trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao, du lịch, giáo dục, môi trường và phát triển đô thị.

Đây là hướng hợp tác cần được khai thác mạnh mẽ hơn, bởi chính quyền địa phương và doanh nghiệp địa phương có khả năng chuyển hóa các chủ trương hợp tác cấp quốc gia thành những dự án cụ thể, gắn với nhu cầu và lợi thế của từng địa bàn.

Từ tầm nhìn chiến lược đến những giá trị phát triển thực chất

Có thể thấy, chuyến thăm Nhật Bản của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra trong thời điểm quan hệ Việt Nam - Nhật Bản hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để bước sang giai đoạn phát triển mới. Nền tảng tin cậy chính trị được củng cố, lợi ích kinh tế ngày càng đan xen và những lĩnh vực hợp tác mới đang mở ra nhiều triển vọng.

Tuy nhiên, tầm cao mới của quan hệ song phương không chỉ được xác lập bằng những tuyên bố hay khuôn khổ hợp tác, mà cần được kiểm chứng thông qua hiệu quả triển khai, những chương trình, dự án cụ thể và lợi ích thiết thực mà người dân, doanh nghiệp hai nước nhận được.

Đối với Việt Nam, điều quan trọng là chủ động tận dụng các cơ hội hợp tác để phục vụ mục tiêu phát triển đất nước, nhất là nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đồng thời, cần tiếp tục phát huy đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; kiên định nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, cùng có lợi và tuân thủ luật pháp quốc tế.

Đối với Nhật Bản, một Việt Nam phát triển ổn định, năng động, có năng lực hội nhập ngày càng cao cũng chính là đối tác quan trọng trong chiến lược hợp tác và phát triển tại Đông Nam Á và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh đó, việc hai nước tăng cường phối hợp trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, chia sẻ lợi ích và trách nhiệm chung sẽ góp phần tạo dựng môi trường thuận lợi cho phát triển, đồng thời đóng góp tích cực vào việc duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật pháp, hòa bình và ổn định.

Chuyến thăm lần này vì thế không chỉ mang ý nghĩa thúc đẩy quan hệ ngoại giao song phương, mà còn là dịp để Việt Nam và Nhật Bản cùng định hình những ưu tiên hợp tác dài hạn, mở rộng không gian phát triển và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động toàn cầu.

Một mối quan hệ chiến lược thực sự bền vững không chỉ được đo bằng mức độ gần gũi giữa các nhà lãnh đạo, mà còn bằng chiều sâu hợp tác giữa các nền kinh tế, sự gắn kết giữa các cộng đồng và những thành quả phát triển mà nhân dân hai nước cùng được thụ hưởng. Đó cũng chính là thước đo quan trọng để quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nhật Bản vươn lên tầm cao mới trong kỷ nguyên phát triển và hội nhập.

Thanh Khê