Tóm tắt: Việc Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA) chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA) ngày 18/10/2026 mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Không chỉ tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu, Hiệp định còn có ý nghĩa đối với quá trình đa dạng hóa quan hệ thương mại, thu hút đầu tư chất lượng cao, tiếp nhận công nghệ và cải thiện vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, những lợi ích này không tự động hình thành từ các cam kết cắt giảm thuế quan. Khả năng tận dụng VEFTA phụ thuộc vào năng lực đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, mức độ phát triển của công nghiệp hỗ trợ, chất lượng thể chế, nguồn nhân lực và khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số hóa và dựa trên đổi mới sáng tạo. Bài viết phân tích ý nghĩa chiến lược của VEFTA, nhận diện các cơ hội và thách thức chủ yếu, đồng thời đề xuất một số định hướng chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thực thi Hiệp định trong giai đoạn tới.
Từ khóa: VEFTA; EFTA; hội nhập kinh tế quốc tế; thương mại tự do; chuỗi giá trị toàn cầu; đầu tư chất lượng cao.
Abstract: The signing of the Viet Nam–European Free Trade Association (EFTA) Free Trade Agreement (VEFTA) on 18 October 2026 marks a new phase in Viet Nam’s economic relations with Switzerland, Norway, Iceland and Liechtenstein. Beyond facilitating export expansion, the agreement offers opportunities to diversify trade relations, attract high-quality investment, access advanced technologies and strengthen Vietnamese enterprises’ participation in global value chains. However, these benefits will not arise automatically from tariff reductions. Viet Nam’s ability to capitalize on VEFTA will depend on its capacity to meet market standards, develop supporting industries, improve institutional quality, upgrade human capital and accelerate the transition towards a greener, more digital and innovation-driven economy. This article examines the agreement’s strategic significance, identifies its principal opportunities and challenges, and proposes policy priorities to enhance its implementation and translate international commitments into sustainable improvements in national competitiveness.
Keywords: VEFTA; EFTA; international economic integration; free trade agreement; global value chains; high-quality investment.
![]()
Ảnh minh họa - TL
1. VEFTA và bước tiến mới trong chiến lược hội nhập của Việt Nam
Ngày 18/10/2026, tại Hà Nội, Việt Nam và bốn quốc gia thành viên Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA) chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA), dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Sự kiện đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, đồng thời mở ra triển vọng hợp tác sâu rộng hơn trong thương mại, đầu tư, công nghệ và phát triển bền vững.
Theo thông tin của Bộ Công Thương và Chính phủ Việt Nam, Hiệp định bao quát nhiều lĩnh vực, từ thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ đến mua sắm chính phủ, cạnh tranh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, giải quyết tranh chấp và thương mại gắn với phát triển bền vững. Phạm vi đó cho thấy VEFTA không đơn thuần là một thỏa thuận về thuế quan, mà còn tạo khuôn khổ để hai bên từng bước mở rộng hợp tác kinh tế trên nền tảng các quy tắc và tiêu chuẩn minh bạch hơn.[1]
Ý nghĩa của sự kiện càng rõ nét khi đặt trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chịu tác động đồng thời của cạnh tranh chiến lược, biến động chính sách thuế quan, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đa dạng hóa thị trường và đối tác không chỉ nhằm gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, mà còn là giải pháp nâng cao khả năng chống chịu trước những cú sốc từ bên ngoài.
Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã xây dựng mạng lưới hiệp định thương mại tự do tương đối rộng, kết nối với nhiều trung tâm kinh tế lớn. VEFTA bổ sung một hướng tiếp cận đáng chú ý: mở rộng quan hệ với nhóm nền kinh tế châu Âu có năng lực công nghệ, tài chính, quản trị và nghiên cứu phát triển cao. Đây là những lợi thế có thể hỗ trợ Việt Nam chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động, gia công và mở rộng quy mô sang mô hình tạo giá trị gia tăng cao hơn.
Dù vậy, cần nhìn nhận đúng bản chất của hội nhập. Một hiệp định thương mại tự do không tự tạo ra năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, cũng không mặc nhiên bảo đảm dòng vốn đầu tư sẽ tăng nhanh. Hiệp định chủ yếu thiết lập khuôn khổ và cơ hội; việc chuyển hóa cơ hội thành kết quả phụ thuộc vào năng lực nội sinh của nền kinh tế, chất lượng chính sách thực thi và mức độ chủ động của cộng đồng doanh nghiệp.
Vì thế, câu hỏi trọng tâm sau lễ ký kết không chỉ là Việt Nam có thể xuất khẩu thêm bao nhiêu hàng hóa sang EFTA, mà còn là doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu đến đâu vào các chuỗi giá trị, tiếp nhận được bao nhiêu công nghệ, tạo thêm bao nhiêu việc làm có kỹ năng và nâng cao được vị trí nào trong phân công lao động quốc tế.

Dưới sự chứng kiến của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng đại diện các nước thành viên EFTA chính thức ký kết Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) - Ảnh: BCT
2. EFTA: Thị trường có sức mua cao và đối tác giàu tiềm năng
EFTA được thành lập nhằm thúc đẩy thương mại tự do và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên. Khác với Liên minh châu Âu (EU), EFTA là một tổ chức liên chính phủ gồm bốn nước: Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Các quốc gia này có quy mô dân số không lớn so với những thị trường đông dân, nhưng sở hữu những lợi thế riêng về thu nhập, công nghệ, dịch vụ, công nghiệp chuyên môn hóa và chất lượng quản trị.
Thụy Sĩ nổi bật trong các lĩnh vực dược phẩm, công nghệ chính xác, thiết bị công nghiệp, tài chính và nghiên cứu phát triển. Na Uy có thế mạnh về năng lượng, hàng hải, thủy sản và các giải pháp phục vụ chuyển dịch năng lượng. Iceland có kinh nghiệm trong khai thác nguồn lực tự nhiên, thủy sản và năng lượng tái tạo; trong khi Liechtenstein phát triển các ngành công nghiệp chuyên biệt, công nghệ và sản xuất có hàm lượng kỹ thuật cao.
Sự khác biệt về quy mô và cơ cấu kinh tế tạo ra khả năng bổ trợ giữa hai bên. Việt Nam có lợi thế về lực lượng lao động, năng lực sản xuất ngày càng phát triển, mạng lưới cung ứng đa dạng và vị trí kết nối với các thị trường châu Á. EFTA có thể cung cấp công nghệ, thiết bị, nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và khả năng tiếp cận các phân khúc thị trường có yêu cầu chất lượng cao. Nếu được tổ chức hợp lý, quan hệ hợp tác này có thể mang lại lợi ích vượt ra ngoài trao đổi hàng hóa thông thường.
Theo số liệu do EFTA công bố, tổng kim ngạch thương mại giữa khối và Việt Nam đạt khoảng 4,8 tỷ euro trong năm 2025, với thặng dư thương mại nghiêng về phía Việt Nam khoảng 2,5 tỷ euro. EFTA cũng cho biết các số liệu này cần được xem xét theo phạm vi thống kê, trong đó số liệu của Thụy Sĩ không bao gồm giao dịch vàng.[2] Những con số trên cho thấy quan hệ thương mại đã có nền tảng, nhưng vẫn còn dư địa để mở rộng theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu.
Điều đáng chú ý là quy mô thị trường không phải tiêu chí duy nhất quyết định giá trị của VEFTA. Các nền kinh tế EFTA có thể đóng vai trò cửa ngõ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận những mạng lưới phân phối, đối tác công nghệ và khách hàng có yêu cầu cao. Tuy nhiên, EFTA không phải thị trường đồng nhất. Mỗi quốc gia có cơ cấu nhu cầu, hệ thống phân phối, quy định kỹ thuật và đặc điểm tiêu dùng riêng. Do đó, chiến lược tiếp cận cần được thiết kế theo từng thị trường, từng nhóm sản phẩm và từng kênh phân phối, thay vì triển khai một cách dàn trải.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên đồng nhất việc tiếp cận thị trường EFTA với quyền tự động tiếp cận toàn bộ thị trường EU. Hai hệ thống có quan hệ kinh tế chặt chẽ ở một số lĩnh vực nhưng không đồng nhất về tư cách thành viên, phạm vi điều chỉnh và các thủ tục pháp lý. Doanh nghiệp phải xác định đúng quy định áp dụng tại quốc gia nhập khẩu, tránh sử dụng một bộ hồ sơ hoặc một chiến lược thị trường cho mọi nước châu Âu.
3. Từ ưu đãi thuế quan đến tái cơ cấu xuất khẩu
Một trong những lợi ích trực tiếp được kỳ vọng từ VEFTA là cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường thông qua cắt giảm thuế quan và các biện pháp tạo thuận lợi thương mại. Trước thời điểm ký kết, thông tin do Chính phủ Việt Nam công bố cho biết EFTA dự kiến tự do hóa ngay hơn 90% số dòng thuế, bao phủ khoảng 99,5% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối; phía Việt Nam cũng đưa ra cam kết xóa bỏ thuế đối với hơn 86% số dòng thuế, tương ứng khoảng 99,9% kim ngạch nhập khẩu từ EFTA, theo lộ trình và phạm vi đã được công bố.[3] Các mức cam kết và thời điểm áp dụng cụ thể cần được đối chiếu với văn bản Hiệp định chính thức, biểu thuế và quy định thực thi sau khi Hiệp định có hiệu lực.
Với Việt Nam, triển vọng đáng chú ý nằm ở các ngành thủy sản, dệt may, da giày, máy móc, thiết bị điện tử và linh kiện. Đây là những lĩnh vực đã có năng lực sản xuất và kinh nghiệm xuất khẩu, nhưng mức độ tham gia vào thị trường EFTA chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng hợp tác. Khi rào cản thuế quan giảm, sản phẩm Việt Nam có thêm điều kiện cạnh tranh về giá, mở rộng đơn hàng và đa dạng hóa khách hàng.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là một thành tố của khả năng cạnh tranh. Giá bán thấp không đủ để bảo đảm thành công tại những thị trường coi trọng độ tin cậy, chất lượng ổn định, an toàn sản phẩm và trách nhiệm xã hội. Nếu chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, vận chuyển và tuân thủ quy định quá cao, lợi ích từ cắt giảm thuế có thể bị thu hẹp đáng kể.
Đối với thủy sản, doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu, nuôi trồng, khai thác, chế biến đến bảo quản và vận chuyển. Truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tính bền vững của hoạt động khai thác có thể quyết định khả năng duy trì đơn hàng dài hạn. Đối với dệt may và da giày, thách thức nằm ở việc nâng tỷ lệ nguyên liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ, giảm phụ thuộc vào nguồn cung không phù hợp và tăng khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Trong lĩnh vực điện tử, máy móc và linh kiện, cơ hội không chỉ là xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh. Doanh nghiệp Việt Nam còn có thể tham gia sâu hơn vào các công đoạn thiết kế, chế tạo linh kiện, kiểm thử, bảo trì và dịch vụ kỹ thuật. Đây là hướng đi có ý nghĩa đối với quá trình nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, bởi giá trị gia tăng không chỉ nằm ở số lượng hàng hóa xuất khẩu mà còn ở hàm lượng tri thức, công nghệ và năng lực làm chủ quy trình sản xuất.
Một yêu cầu quan trọng khác là thực hiện đúng quy tắc xuất xứ. Hàng hóa được xuất khẩu từ Việt Nam không đồng nghĩa với việc đương nhiên được hưởng ưu đãi theo VEFTA. Doanh nghiệp phải chứng minh hàng hóa đáp ứng các tiêu chí xuất xứ tương ứng, đồng thời lưu giữ hồ sơ nguyên liệu, chứng từ sản xuất và các tài liệu liên quan theo quy định. Nếu không chuẩn bị từ sớm, doanh nghiệp có thể mất quyền hưởng ưu đãi, phát sinh chi phí hoặc gặp rủi ro khi cơ quan hải quan kiểm tra.
Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả không phải là chạy theo các thị trường mới bằng mọi giá, mà là tổ chức lại năng lực xuất khẩu trên cơ sở phân tích sản phẩm, thị trường, chi phí tuân thủ và khả năng đáp ứng đơn hàng. VEFTA nên được xem là động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, độ tin cậy, thiết kế, dịch vụ và tính bền vững.
4. Thu hút đầu tư chất lượng cao: Cơ hội gắn với chuyển giao công nghệ
Nếu mở rộng thị trường là lợi ích dễ nhận diện của VEFTA, thu hút đầu tư chất lượng cao có thể là tác động mang tính dài hạn hơn. Các nền kinh tế EFTA sở hữu nhiều doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu phát triển, quản trị công nghiệp, công nghệ chính xác và tiêu chuẩn vận hành cao. Việc thiết lập khuôn khổ hợp tác ổn định có thể tạo thêm động lực để các doanh nghiệp này cân nhắc mở rộng hoạt động tại Việt Nam.
Theo thông tin của Chính phủ Việt Nam, đến cuối năm 2025, Thụy Sĩ có 234 dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký hơn 2,4 tỷ USD; Na Uy có 62 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 201 triệu USD.[1] Những dữ liệu này cho thấy quan hệ đầu tư đã hình thành nền tảng nhất định, đồng thời gợi mở dư địa hợp tác trong các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Các lĩnh vực đáng quan tâm gồm công nghiệp chế biến, chế tạo; cơ khí chính xác; thiết bị y tế; dược phẩm; năng lượng sạch; công nghệ môi trường; logistics; và các giải pháp số cho sản xuất. Đây là những lĩnh vực có khả năng kết nối nhu cầu hiện đại hóa nền kinh tế Việt Nam với thế mạnh chuyên môn của doanh nghiệp EFTA.
Tuy nhiên, thu hút vốn đầu tư không nên chỉ được đánh giá bằng tổng vốn đăng ký hoặc số dự án mới. Một dự án có giá trị chiến lược còn phải được xem xét qua khả năng chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung cấp nội địa, đào tạo nhân lực, tạo việc làm có chất lượng và đóng góp vào năng suất của nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp trong nước chỉ tham gia các công đoạn đơn giản, còn công nghệ, thiết kế, dữ liệu và những khâu có giá trị cao vẫn nằm ngoài lãnh thổ, hiệu quả lan tỏa sẽ hạn chế.
Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam cần phát triển các chương trình kết nối nhà đầu tư EFTA với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước. Cơ quan xúc tiến đầu tư và hiệp hội ngành hàng có thể tổ chức cơ sở dữ liệu về năng lực nhà cung ứng, hỗ trợ đánh giá tiêu chuẩn sản xuất, kết nối đơn hàng thử nghiệm và tư vấn nâng cấp công nghệ. Những hoạt động như vậy có thể giúp doanh nghiệp nội địa trở thành một bộ phận thực chất trong chuỗi cung ứng, thay vì chỉ hưởng lợi gián tiếp từ sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài.
Môi trường kinh doanh cũng đóng vai trò quyết định. Các dự án công nghệ cao thường đòi hỏi sự ổn định của chính sách, khả năng dự báo về pháp luật, thủ tục hành chính minh bạch, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và nguồn nhân lực phù hợp. Vì thế, VEFTA có thể tạo động lực cải cách, nhưng kết quả thu hút đầu tư sẽ phụ thuộc vào chất lượng thực thi trong nước.
Đồng thời, cần tránh quan niệm rằng vốn đầu tư đến từ các nền kinh tế phát triển mặc nhiên tạo ra tác động tích cực trong mọi trường hợp. Chính sách lựa chọn và hỗ trợ dự án phải dựa trên hiệu quả kinh tế – xã hội, khả năng liên kết với doanh nghiệp nội địa, mức độ sử dụng năng lượng và tài nguyên, tiêu chuẩn môi trường và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Thu hút đầu tư chất lượng cao phải đi cùng năng lực thẩm định, giám sát và đánh giá kết quả sau đầu tư.
5. Tiêu chuẩn xanh, quản trị và đổi mới sáng tạo: Thước đo năng lực hội nhập
Các hiệp định thương mại thế hệ mới ngày càng mở rộng phạm vi điều chỉnh, đưa những vấn đề như môi trường, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh và phát triển bền vững vào khuôn khổ hợp tác. VEFTA cũng bao gồm các nội dung về thương mại và phát triển bền vững, tạo cơ sở để hai bên tăng cường đối thoại và hợp tác trong những lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình tăng trưởng.[2]
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, xu hướng này đặt ra yêu cầu thay đổi cách nhìn về tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn môi trường, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng không chỉ là thủ tục cần hoàn thành để xuất khẩu. Chúng ngày càng trở thành một bộ phận của năng lực quản trị và uy tín thương hiệu.
Trong sản xuất, doanh nghiệp cần chủ động đo lường tiêu thụ năng lượng, sử dụng nguyên liệu, phát sinh chất thải và phát thải khí nhà kính; đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, tăng khả năng tái chế và minh bạch thông tin sản phẩm. Việc đầu tư vào công nghệ sạch có thể làm phát sinh chi phí ban đầu, nhưng về dài hạn giúp tiết kiệm đầu vào, giảm rủi ro pháp lý và tăng khả năng tiếp cận các khách hàng có yêu cầu cao.
Dù vậy, không nên đồng nhất mọi yêu cầu xanh với một quy định duy nhất áp dụng cho toàn bộ EFTA. Doanh nghiệp cần phân biệt nghĩa vụ pháp lý tại từng thị trường với tiêu chuẩn tự nguyện, yêu cầu của nhà nhập khẩu và những quy định của thị trường thứ ba có liên quan đến chuỗi cung ứng. Việc xác định đúng phạm vi áp dụng giúp tránh cả hai thái cực: xem nhẹ rủi ro tuân thủ hoặc đầu tư dàn trải vào những yêu cầu không phù hợp.
Một lĩnh vực khác có ý nghĩa chiến lược là sở hữu trí tuệ và đổi mới sáng tạo. Khi tham gia sâu hơn vào các thị trường phát triển, doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng đăng ký, bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ; quản lý hợp đồng chuyển giao công nghệ; bảo vệ bí mật kinh doanh; và xây dựng năng lực nghiên cứu sản phẩm. Đây là điều kiện để giảm phụ thuộc vào gia công, đồng thời tạo cơ hội phát triển thương hiệu riêng.
Hợp tác với EFTA cũng có thể thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức đổi mới sáng tạo. Thay vì chỉ tiếp nhận máy móc, Việt Nam cần hướng tới các chương trình hợp tác nghiên cứu ứng dụng, đào tạo kỹ sư, phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện trong nước và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Khi năng lực hấp thụ công nghệ được cải thiện, hiệu quả của dòng vốn đầu tư và quan hệ thương mại sẽ được nâng lên.
6. Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Đối tượng cần được hỗ trợ để không đứng ngoài hội nhập
Một thách thức lớn của hội nhập là lợi ích từ các hiệp định không phân bổ đồng đều giữa các doanh nghiệp. Những tập đoàn có quy mô lớn thường sở hữu bộ phận pháp chế, nhân sự xuất nhập khẩu, hệ thống quản lý chất lượng và nguồn lực tài chính để đầu tư đáp ứng tiêu chuẩn. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, tìm kiếm khách hàng, hoàn thiện chứng từ xuất xứ, kiểm nghiệm sản phẩm và tổ chức hệ thống quản trị.
Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, VEFTA có nguy cơ tạo ra khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp đủ năng lực khai thác ưu đãi và nhóm chỉ đứng ngoài quan sát. Điều đó không chỉ làm giảm mức độ lan tỏa của Hiệp định, mà còn hạn chế khả năng hình thành hệ sinh thái cung ứng nội địa.
Giải pháp trước hết là chuyển thông tin về Hiệp định thành hướng dẫn có thể sử dụng trực tiếp trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần biết sản phẩm của mình được áp dụng lộ trình thuế nào, điều kiện xuất xứ ra sao, phải chuẩn bị chứng từ gì, tiêu chuẩn kỹ thuật nào cần đáp ứng và cơ quan nào có thể hỗ trợ. Thông tin nên được tổ chức theo ngành hàng, quy mô doanh nghiệp và thị trường đích, thay vì chỉ phổ biến bằng các tài liệu pháp lý dài.
Bên cạnh đó, cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ về kiểm định, chứng nhận, tư vấn pháp lý thương mại, sở hữu trí tuệ, quản trị chất lượng và xúc tiến thương mại. Việc chia sẻ chi phí đào tạo, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ chuyên ngành, kết nối với nhà nhập khẩu và xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung cấp có thể giúp giảm rào cản gia nhập thị trường.
Các hiệp hội ngành hàng cũng cần thay đổi vai trò, từ cung cấp thông tin chung sang hỗ trợ nâng cao năng lực thực hành. Chẳng hạn, một chương trình dành cho doanh nghiệp thủy sản có thể tập trung vào truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng; chương trình cho doanh nghiệp dệt may có thể ưu tiên nguyên liệu, hồ sơ xuất xứ và quản lý môi trường; trong khi doanh nghiệp cơ khí cần được hỗ trợ về tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực đo lường và kiểm soát quy trình.
Về phía Nhà nước, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan thương mại, hải quan, tiêu chuẩn đo lường chất lượng, xúc tiến đầu tư và các địa phương. Mục tiêu không phải thay doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ của mình, mà là giảm chi phí thông tin, rút ngắn thời gian xử lý và tạo điều kiện để doanh nghiệp tuân thủ đúng ngay từ đầu.
7. Những thách thức cần được nhận diện thẳng thắn
Bên cạnh cơ hội, việc triển khai VEFTA sẽ đặt ra nhiều thách thức. Trước hết là sức ép cạnh tranh trong nước. Khi thuế quan đối với hàng hóa từ EFTA được cắt giảm theo cam kết, một số doanh nghiệp Việt Nam có thể phải cạnh tranh trực tiếp hơn với sản phẩm nhập khẩu có chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và hệ thống phân phối chuyên nghiệp. Đây là sức ép cần thiết để nâng cao năng suất, nhưng cũng có thể gây khó khăn cho những ngành chưa kịp đổi mới.
Thứ hai là chi phí tuân thủ. Các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và minh bạch thường đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị kiểm nghiệm, hệ thống quản lý, dữ liệu truy xuất và nhân lực chuyên môn. Nếu năng lực chuẩn bị còn hạn chế, doanh nghiệp có thể không khai thác hết ưu đãi thuế quan hoặc phải chịu chi phí giao dịch lớn.
Thứ ba là nguy cơ phụ thuộc vào nguồn cung đầu vào và công nghệ bên ngoài. Nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên liệu chất lượng cao có thể hỗ trợ hiện đại hóa sản xuất, nhưng nếu không đồng thời phát triển năng lực nội địa, nền kinh tế có thể tiếp tục tập trung ở những khâu giá trị gia tăng thấp. Chính sách thương mại vì vậy cần gắn với công nghiệp hỗ trợ, phát triển nhân lực và năng lực nghiên cứu.
Thứ tư là yêu cầu phối hợp chính sách. Các cam kết liên quan đến dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, cạnh tranh và phát triển bền vững có thể liên quan đến nhiều cơ quan quản lý khác nhau. Nếu thiếu cơ chế điều phối, việc thực thi dễ bị phân tán, phát sinh cách hiểu không thống nhất hoặc kéo dài thời gian xử lý vướng mắc.
Cuối cùng, không nên xem VEFTA như một giải pháp thay thế cho cải cách trong nước. Một hiệp định có thể tạo động lực bên ngoài, nhưng không thể tự khắc phục những hạn chế về năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực, quy mô doanh nghiệp, kết nối hạ tầng và tính dự báo của môi trường kinh doanh. Hội nhập chỉ phát huy tác dụng bền vững khi đi cùng cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh nội sinh.
8. Từ ký kết đến thực thi: Một chương trình hành động có trọng tâm
Để VEFTA trở thành động lực phát triển thực chất, Việt Nam cần triển khai đồng bộ một số nhóm giải pháp.
Thứ nhất, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế thực thi. Các cơ quan chức năng cần phổ biến rõ lộ trình có hiệu lực, biểu cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ, thủ tục chứng nhận và những nghĩa vụ liên quan. Việc rà soát pháp luật trong nước cần được tiến hành có trọng tâm, gắn với trách nhiệm của từng cơ quan và thời hạn xử lý cụ thể. Doanh nghiệp phải được tiếp cận thông tin chính xác, cập nhật và nhất quán.
Thứ hai, xây dựng chiến lược thị trường theo từng ngành hàng. Thay vì triển khai xúc tiến thương mại dàn trải, cần xác định nhóm sản phẩm có lợi thế, nhu cầu thực tế, đối thủ cạnh tranh, yêu cầu tiêu chuẩn và kênh phân phối tại từng nước EFTA. Các chương trình hỗ trợ nên tập trung vào những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng, phát triển thương hiệu và liên kết với chuỗi cung ứng địa phương.
Thứ ba, nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa. Cần hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng, quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, bảo hộ sở hữu trí tuệ và chuyển đổi xanh. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được tiếp cận dịch vụ tư vấn và đào tạo với chi phí hợp lý. Hiệp hội ngành hàng cần trở thành đầu mối kết nối thực chất giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý, chuyên gia và nhà nhập khẩu.
Thứ tư, gắn xúc tiến đầu tư với chuyển giao công nghệ và phát triển nhà cung ứng. Chính sách thu hút đầu tư nên ưu tiên các dự án có khả năng nâng cao năng suất, đào tạo nhân lực, sử dụng công nghệ tiên tiến và tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế theo dõi kết quả sau đầu tư, đánh giá mức độ nội địa hóa phù hợp, hiệu quả môi trường và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế.
Thứ năm, thúc đẩy hợp tác về đổi mới sáng tạo, nhân lực và phát triển bền vững. Việt Nam có thể tăng cường kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai bên; phát triển chương trình đào tạo kỹ thuật, quản trị công nghiệp và công nghệ xanh; khuyến khích nghiên cứu ứng dụng và thương mại hóa sản phẩm. Các dự án hợp tác cần có mục tiêu, đầu ra và cơ chế đánh giá rõ ràng.
Thứ sáu, thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả thực thi Hiệp định. Thành công không nên chỉ được đo bằng tốc độ tăng kim ngạch xuất nhập khẩu. Những chỉ tiêu như số doanh nghiệp sử dụng ưu đãi thuế quan, tỷ lệ hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ, mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng, năng suất lao động, chất lượng việc làm và hiệu quả môi trường cũng cần được quan tâm. Một hệ thống đánh giá phù hợp sẽ giúp nhận diện điểm nghẽn và điều chỉnh chính sách kịp thời.
Về dài hạn, VEFTA cần được đặt trong tổng thể chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hiệp định không thay thế những quan hệ thương mại đã có, mà bổ sung một kênh kết nối với các nền kinh tế có thế mạnh về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn. Việc tận dụng tốt khuôn khổ này có thể giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường, giảm rủi ro tập trung, đồng thời nâng cao chất lượng tăng trưởng.
9. Kết luận
Việc ký kết VEFTA ngày 18/10/2026 mở ra triển vọng mới cho quan hệ kinh tế giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Ý nghĩa của Hiệp định không chỉ nằm ở cơ hội giảm thuế quan hay mở rộng thị trường, mà còn ở khả năng tạo thêm động lực cho Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất, thu hút đầu tư chất lượng cao, tiếp cận công nghệ và cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, từ một văn kiện được ký kết đến những chuyển biến cụ thể trong nền kinh tế là một quá trình đòi hỏi nỗ lực bền bỉ. Ưu đãi thương mại chỉ có giá trị khi doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, chứng minh xuất xứ, tổ chức sản xuất hiệu quả và xây dựng được quan hệ khách hàng lâu dài. Dòng vốn đầu tư chỉ tạo ra giá trị lan tỏa khi gắn với chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung ứng nội địa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Bởi vậy, thước đo thành công của VEFTA không nên chỉ là Việt Nam xuất khẩu thêm bao nhiêu hàng hóa hay thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư, mà còn là nền kinh tế có nâng cao được năng suất, doanh nghiệp Việt Nam có tiến sâu hơn vào những khâu tạo giá trị cao và người lao động có được hưởng lợi từ quá trình hội nhập hay không.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, một chiến lược hội nhập hiệu quả phải kết hợp khả năng mở rộng quan hệ bên ngoài với sức mạnh nội sinh bên trong. VEFTA có thể trở thành một đòn bẩy quan trọng cho quá trình đó, nếu Việt Nam chủ động chuyển các cam kết quốc tế thành cải cách thể chế, đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh thực chất. Đây chính là con đường để hội nhập không chỉ mở rộng không gian thương mại, mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
ThS Phạm Quốc Vương
_________________________________________
Tài liệu tham khảo
-
Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EFTA”, ngày 18/10/2026. https://baochinhphu.vn/chinh-thuc-ky-ket-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-efta-102261018102418142.htm
-
European Free Trade Association (EFTA) (2026), “Viet Nam – Free Trade Agreement” và “EFTA and Viet Nam sign Free Trade Agreement”, ngày 18/10/2026. https://www.efta.int/trade-relations/free-trade-network/viet-nam
-
Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Hiệp định FTA Việt Nam – EFTA: Mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao”, ngày 17/10/2026. https://baochinhphu.vn/hiep-dinh-fta-viet-nam-efta-mo-rong-thi-truong-xuat-khau-thu-hut-dong-von-dau-tu-chat-luong-cao-102261017184823107.htm
-
Bộ Công Thương (2026), “Signing of the Free Trade Agreement between Viet Nam and the member states of the European Free Trade Association (EFTA)”, ngày 18/10/2026. https://moit.gov.vn/en/news/signing-of-the-free-trade-agreement-between-viet-nam-and-the-member-states-of-the-european-free-trade-association-efta-.html
-
European Free Trade Association (EFTA) (2026), “EFTA and Viet Nam sign Free Trade Agreement”, ngày 18/10/2026. https://www.efta.int/media-resources/news/efta-and-viet-nam-sign-free-trade-agreement



