Trên đà đẩy mạnh đầu tư công, phát triển kết cấu hạ tầng và quá trình đô thị hóa, nhu cầu về vật liệu xây dựng ở nước ta đang không ngừng gia tăng. Cùng với đó, hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản cũng tạo ra khối lượng lớn đất, đá thải, gây áp lực lên quỹ đất dành cho bãi chứa, tiềm ẩn nguy cơ tác động đến môi trường và an toàn sinh thái nếu không được quản lý, xử lý hiệu quả. Các quốc gia ngày càng chuyển từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, việc nhìn nhận chất thải như một nguồn tài nguyên thứ cấp để tái sử dụng đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu, góp phần giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực.
Xuất phát từ yêu cầu đó, việc Chính phủ ban hành Nghị định số 209/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng về quản lý vật liệu xây dựng, trong đó khuyến khích tận dụng đất, đá thải và các loại phế thải phát sinh trong quá trình khai thác, chế biến khoáng sản để sản xuất vật liệu xây dựng, thể hiện bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản lý tài nguyên. Chính sách này hướng tới khai thác hợp lý, tiết kiệm nguồn tài nguyên thiên nhiên mà còn góp phần giảm áp lực môi trường, đồng thời chủ động bổ sung nguồn cung vật liệu phục vụ các nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

Tận dụng đất, đá thải trong hoạt động khai thác khoáng sản góp phần giảm áp lực môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn.
Ở góc độ dài hạn, khai thác và sử dụng hiệu quả đất, đá thải mỏ không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý chất thải phát sinh trong hoạt động khoáng sản, mà còn phản ánh yêu cầu đổi mới mô hình quản trị tài nguyên theo hướng hiện đại và bền vững. Việc đưa các nguồn vật liệu thứ cấp vào chu trình sản xuất sẽ tạo điều kiện thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng cường năng lực tự chủ về vật liệu xây dựng, qua đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh gắn với phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Trước yêu cầu phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn đang trở thành nền tảng lý luận quan trọng cho việc đổi mới phương thức quản lý và sử dụng tài nguyên. Nếu như mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống vận hành theo chu trình khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ, làm gia tăng áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường, thì kinh tế tuần hoàn hướng tới việc kéo dài vòng đời của vật liệu thông qua các hoạt động giảm phát sinh chất thải, tái sử dụng và tái chế. Theo cách tiếp cận này, đất, đá thải phát sinh trong quá trình khai thác và chế biến khoáng sản không chỉ được nhìn nhận là phế thải cần xử lý mà còn có thể trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào cho các hoạt động sản xuất mới, góp phần hình thành chu trình sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Ngành vật liệu xây dựng giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh bởi đây là lĩnh vực tiêu thụ khối lượng lớn tài nguyên khoáng sản tự nhiên. Việc tận dụng các nguồn nguyên liệu tái chế, trong đó có đất, đá thải mỏ, không chỉ góp phần giảm nhu cầu khai thác tài nguyên nguyên sinh mà còn giúp hạn chế phát thải, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Đây cũng là hướng đi phù hợp với yêu cầu phát triển một nền công nghiệp vật liệu xây dựng hiện đại, thân thiện với môi trường và có khả năng thích ứng với các mục tiêu tăng trưởng bền vững.
Từ góc độ chính sách, chủ trương khuyến khích tái sử dụng đất, đá thải mỏ có sự gắn kết với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, phát triển công nghiệp vật liệu xanh và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên khoáng sản. Nghị định số 209/2026/NĐ-CP đã xác định chiến lược phát triển vật liệu xây dựng là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước định hướng phát triển ngành, lồng ghép các nội dung liên quan vào quy hoạch tổng thể quốc gia, quy hoạch ngành, quy hoạch vùng và quy hoạch địa phương. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để các tổ chức, doanh nghiệp chủ động định hướng đầu tư, sản xuất và sử dụng vật liệu xây dựng theo hướng hiệu quả, bền vững, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên.
Bên cạnh đó, việc xây dựng chiến lược phát triển vật liệu xây dựng với thời kỳ 10 năm, tầm nhìn 30 năm và cơ chế rà soát, điều chỉnh định kỳ đã thể hiện cách tiếp cận quản trị dài hạn, linh hoạt trước những biến động về cung - cầu thị trường, yêu cầu ứng phó với biến đổi khí hậu cũng như các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Ở cấp địa phương, kế hoạch phát triển vật liệu xây dựng được xây dựng trên cơ sở cụ thể hóa chiến lược quốc gia, đồng thời gắn với quy hoạch tỉnh và các quy hoạch ngành liên quan, tạo cơ sở cho việc quản lý, khai thác và sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng một cách đồng bộ, khoa học và hiệu quả.
Việc tận dụng đất, đá thải mỏ còn mang ý nghĩa thiết thực trong việc hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Khối lượng lớn đất, đá thải tích tụ tại các bãi chứa trong thời gian dài có thể làm gia tăng nguy cơ sạt lở, chiếm dụng diện tích đất, phát sinh bụi và ảnh hưởng đến môi trường nước. Khi các nguồn vật liệu này được đưa trở lại chu trình sản xuất, áp lực đối với các bãi thải sẽ từng bước được giảm bớt, đồng thời góp phần nâng cao mức độ an toàn sinh thái tại các khu vực khai thác khoáng sản.
Ở phương diện phát triển ngành xây dựng, đất, đá thải sau khi đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật có thể trở thành nguồn nguyên liệu phục vụ san lấp mặt bằng, xây dựng hạ tầng giao thông, sản xuất vật liệu xây dựng và một số dòng sản phẩm vật liệu mới. Điều này không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu mà còn giúp giảm sức ép khai thác cát, đất, đá tự nhiên, nhất là trong bối cảnh nhu cầu vật liệu cho các dự án hạ tầng và đô thị hóa tiếp tục gia tăng. Không chỉ dừng lại ở lợi ích về môi trường và nguồn cung vật liệu, việc tận dụng hiệu quả đất, đá thải còn mở ra cơ hội gia tăng giá trị cho ngành khai khoáng. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm khoáng sản chính, doanh nghiệp có điều kiện khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên đi kèm, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên quốc gia và mở rộng chuỗi giá trị của ngành..
Tại nhiều địa phương cho thấy việc tái sử dụng đất, đá thải trong hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản không còn là định hướng mang tính lý thuyết mà đang từng bước trở thành giải pháp khả thi, góp phần hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tại Quảng Ninh, nơi có quy mô khai thác khoáng sản lớn, khối lượng đất, đá thải mỏ phát sinh hằng năm rất đáng kể. Việc từng bước đưa nguồn vật liệu này vào phục vụ các dự án hạ tầng đã mở ra hướng tiếp cận mới trong quản trị tài nguyên, biến áp lực về môi trường thành nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Đây cũng là minh chứng cho thấy nếu có cơ chế phù hợp, các nguồn tài nguyên thứ cấp hoàn toàn có thể tham gia hiệu quả vào chuỗi sản xuất vật liệu xây dựng.
Tại Thái Nguyên, việc đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp tái sử dụng đất, đá thải đang được xem là một phần trong quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn hướng tới mục tiêu giảm phát thải và phát triển công nghiệp theo hướng xanh hơn. Kinh nghiệm quản trị tài nguyên ở Đồng Nai và Lào Cai cho thấy việc gắn khai thác với chế biến sâu, tăng cường tái chế và tái sử dụng chất thải, đồng thời hoàn thiện quy hoạch phát triển vật liệu xây dựng theo hướng liên kết vùng có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho ngành khai khoáng cũng như ngành công nghiệp vật liệu xây dựng.
Những mô hình thực tiễn nêu trên cho thấy việc tận dụng đất, đá thải mỏ hoàn toàn có cơ sở để triển khai trên diện rộng nếu được hỗ trợ bởi hệ thống chính sách đồng bộ và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp. Nghị định số 209/2026/NĐ-CP đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng khi quy định việc quy hoạch, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng phải bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả, đúng mục đích và cân đối cung - cầu thị trường. Đồng thời, nghị định cũng khuyến khích đổi mới công nghệ, chế biến sâu, nâng cao giá trị khoáng sản, giảm thất thoát tài nguyên và gắn hoạt động khai thác với mục tiêu bảo vệ môi trường, phát triển bền vững. Đáng chú ý, chính sách mới khuyến khích tận dụng đất, đá thải và các loại phế thải phát sinh trong hoạt động khai thác, chế biến khoáng sản để sản xuất vật liệu xây dựng hoặc sử dụng trực tiếp trong các công trình xây dựng.
Mặc dù có nhiều tiềm năng, quá trình hiện thực hóa mục tiêu này vẫn còn không ít rào cản cần tiếp tục tháo gỡ. Về thể chế, sự giao thoa giữa quản lý khoáng sản và quản lý chất thải ở một số nội dung vẫn có thể tạo ra những vướng mắc trong quá trình triển khai, trong khi một số thủ tục hành chính còn tương đối phức tạp và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tái chế chưa thật sự mạnh mẽ. Về công nghệ, năng lực xử lý giữa các địa phương và doanh nghiệp chưa đồng đều, chi phí đầu tư ban đầu lớn, cùng với việc một số loại vật liệu tái chế vẫn chưa có đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật để phổ biến rộng rãi trên thị trường.
Thị trường vật liệu tái chế cũng đứng trước những thách thức nhất định. Tâm lý ưu tiên sử dụng vật liệu truyền thống vẫn còn khá phổ biến, trong khi niềm tin của người tiêu dùng và chủ đầu tư đối với các sản phẩm tái chế cần thêm thời gian để được củng cố thông qua các tiêu chuẩn chất lượng và thực tiễn ứng dụng. Sự liên kết giữa doanh nghiệp khai khoáng với doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng cũng cần được tăng cường nhằm hình thành chuỗi cung ứng ổn định và hiệu quả hơn. Đồng thời, công tác quản trị cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và bảo đảm cân bằng giữa mục tiêu khai thác tài nguyên với yêu cầu bảo vệ môi trường.
Để biến nguồn tài nguyên thứ cấp thành động lực phát triển mới, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cần tăng cường sự đồng bộ giữa pháp luật về khoáng sản, bảo vệ môi trường và vật liệu xây dựng, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực tái chế và phát triển vật liệu xanh. Việc ban hành và thực thi hiệu quả các cơ chế ưu đãi sẽ góp phần thu hút nguồn lực xã hội tham gia vào quá trình chuyển đổi này.
Song song với đó, cần thúc đẩy đổi mới công nghệ theo hướng chế biến sâu và nâng cao tỷ lệ thu hồi tài nguyên, từng bước hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển vật liệu xanh có khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế. Nghị định số 209/2026/NĐ-CP cũng đã xác định rõ chủ trương khuyến khích, ưu đãi đối với hoạt động nghiên cứu, đầu tư phát triển và sử dụng các loại vật liệu xây dựng mới, vật liệu tái chế, vật liệu xanh, vật liệu nhẹ, vật liệu thông minh và các sản phẩm thân thiện với môi trường. Các tổ chức, cá nhân tham gia lĩnh vực này có thể được xem xét áp dụng các chính sách ưu đãi về tín dụng, tiếp cận nguồn vốn hợp pháp, hỗ trợ lãi suất, ưu đãi về đất đai và nhiều cơ chế hỗ trợ khác theo quy định của pháp luật.
Cùng với hoàn thiện thể chế và đổi mới công nghệ, việc phát triển thị trường vật liệu tái chế cần được thúc đẩy thông qua hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, khuyến khích sử dụng trong các dự án đầu tư công và tăng cường truyền thông nhằm nâng cao nhận thức xã hội về lợi ích của vật liệu xanh. Quan trọng hơn, cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý chất thải sang quản trị vòng đời tài nguyên, từ mô hình khai thác đơn mục tiêu sang khai thác đa giá trị và đa mục tiêu, trong đó mọi nguồn lực phát sinh từ hoạt động khai khoáng đều được xem xét khai thác hiệu quả trên cơ sở bảo đảm các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên không chỉ góp phần thực hiện các cam kết về giảm phát thải và phát triển kinh tế tuần hoàn mà còn nâng cao năng lực tự chủ về nguồn vật liệu xây dựng, tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng xanh trong giai đoạn phát triển mới. Với hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026, Nghị định số 209/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ tạo động lực quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ khai thác tài nguyên theo chiều rộng sang quản trị tài nguyên theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Việc tận dụng đất, đá thải phát sinh trong hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản là xu hướng phù hợp với yêu cầu quản trị tài nguyên hiện đại và quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Chính sách mới của Chính phủ không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên sẵn có mà còn mở ra dư địa phát triển mới cho ngành vật liệu xây dựng theo hướng xanh, bền vững và nâng cao giá trị gia tăng. Để nguồn tài nguyên thứ cấp thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển thị trường vật liệu tái chế và nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên./.
Trần Đình Huy



