02/06/2026 lúc 15:21 (GMT+7)
Breaking News

Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước trong bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học

Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và mất cân bằng hệ sinh thái ngày càng diễn biến phức tạp, bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học không chỉ là yêu cầu cấp thiết về môi trường mà còn là nhiệm vụ chiến lược gắn với phát triển bền vững quốc gia. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước vì thế trở thành giải pháp then chốt nhằm bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, giữ gìn nguồn gen quý hiếm và bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao trên thế giới khi sở hữu nhiều hệ sinh thái tự nhiên phong phú như rừng, biển, đất ngập nước cùng hàng nghìn loài động, thực vật quý hiếm và nguồn gen có giá trị. Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên đặc biệt quan trọng, góp phần duy trì cân bằng sinh thái, tạo nền tảng cho phát triển bền vững các lĩnh vực kinh tế như nông nghiệp, thủy sản, y dược học cổ truyền và du lịch. Nhận thức rõ vai trò đó, công tác bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đã được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ trọng tâm, thể hiện trong nhiều chủ trương, chính sách, quy định pháp luật. Trước thực trạng suy giảm đa dạng sinh học, khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và tình trạng xâm hại hệ sinh thái tự nhiên ngày càng gia tăng, yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đang trở nên cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng sinh thái, hướng tới phát triển bền vững đất nước.

Quản lý hiệu quả tài nguyên thiên nhiên góp phần duy trì cân bằng sinh thái

Đa dạng sinh học giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, là nền tảng duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường sống. Các hệ sinh thái tự nhiên như rừng, biển, đất ngập nước hay vùng núi cao cung cấp nguồn nguyên liệu thiết yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, y dược học cổ truyền và phát triển du lịch sinh thái. Thiên nhiên còn góp phần điều hòa khí hậu, hạn chế thiên tai, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và bảo đảm chất lượng môi trường sống cho con người. Việc bảo tồn thiên nhiên vì thế không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển trước mắt mà còn mang ý nghĩa lâu dài trong việc gìn giữ nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai, bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.

Bên cạnh ý nghĩa về phát triển kinh tế - xã hội, bảo tồn đa dạng sinh học còn gắn chặt với an ninh môi trường và sự ổn định sinh thái quốc gia. Khi các hệ sinh thái bị suy thoái hoặc nhiều loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, nguy cơ mất cân bằng tự nhiên sẽ gia tăng, kéo theo những hệ lụy như sạt lở, hạn hán, xâm nhập mặn, dịch bệnh và nhiều hiện tượng thiên tai cực đoan khác. Đặc biệt, việc bảo vệ các loài hoang dã, nguồn gen quý hiếm có giá trị về khoa học, đóng vai trò quan trọng trong duy trì nguồn tài nguyên sinh học phục vụ nghiên cứu, sản xuất và thích ứng với những biến động của môi trường trong tương lai.

Nhận thức rõ vai trò đó, thời gian qua công tác quản lý nhà nước về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học đã nhận được sự quan tâm của toàn hệ thống chính trị và đạt nhiều kết quả tích cực. Hệ thống chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học tiếp tục được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho hoạt động bảo tồn toàn diện các hệ sinh thái tự nhiên. Việc ban hành Luật Đa dạng sinh học cùng nhiều chương trình, chiến lược liên quan đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời thúc đẩy lồng ghép yêu cầu bảo tồn vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

Mạng lưới các khu bảo tồn thiên nhiên, hành lang đa dạng sinh học và vùng đất ngập nước quan trọng ngày càng được mở rộng và quản lý hiệu quả hơn. Công tác bảo tồn chuyển chỗ, phục hồi hệ sinh thái rừng, biển và đất ngập nước được chú trọng triển khai, qua đó góp phần cải thiện môi trường sinh thái và bảo vệ nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Hoạt động thu thập, lưu giữ và sử dụng bền vững nguồn gen có nhiều tiến bộ; việc kiểm soát loài ngoại lai xâm hại, đấu tranh với tình trạng buôn bán trái phép động vật hoang dã cũng được tăng cường. Đáng chú ý, nhiều mô hình sinh kế bền vững, phát triển du lịch sinh thái và chi trả dịch vụ môi trường rừng đã phát huy hiệu quả, vừa tạo sinh kế cho người dân vừa nâng cao ý thức cộng đồng trong công tác bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học.

Không chỉ dừng ở phạm vi trong nước, Việt Nam còn tích cực tham gia các cam kết và hợp tác quốc tế về bảo tồn thiên nhiên, thể hiện trách nhiệm đối với các vấn đề môi trường toàn cầu. Việc triển khai Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh - Montreal năm 2022 cùng nhiều thỏa thuận quốc tế khác đã mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp cận nguồn lực, kinh nghiệm và công nghệ phục vụ công tác bảo tồn. Song song với đó, hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học quốc gia, dữ liệu khu Ramsar, an toàn sinh học và di sản thiên nhiên cũng từng bước được xây dựng, tạo nền tảng cho công tác quản lý hiện đại và đồng bộ hơn.

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý nhà nước về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học vẫn còn không ít hạn chế. Ở một số địa phương, việc quản lý còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, lĩnh vực nên hiệu quả chưa cao. Tình trạng khai thác tài nguyên trái phép, phá rừng, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã vẫn diễn biến phức tạp, gây áp lực lớn lên các hệ sinh thái tự nhiên. Trong khi đó, nguồn lực dành cho bảo tồn còn hạn chế, thiếu nhân lực chuyên môn và cơ sở dữ liệu đồng bộ, dẫn đến nhiều khó khăn trong công tác theo dõi, giám sát và phục hồi hệ sinh thái. Ngoài ra, hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm ở nhiều nơi chưa thật sự quyết liệt, chưa tạo được sức răn đe đủ mạnh. Ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân và doanh nghiệp còn hạn chế, trong khi công tác tuyên truyền, giáo dục về đa dạng sinh học chưa tạo được chiều sâu và sức lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng. Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng này là áp lực phát triển kinh tế khiến nhiều địa phương ưu tiên khai thác tài nguyên hơn bảo tồn thiên nhiên. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thật sự hiệu quả, chính sách đầu tư cho bảo tồn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn, khiến nhiều nhiệm vụ bảo vệ đa dạng sinh học chưa đạt được kết quả như kỳ vọng.

Áp lực phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng, nhu cầu sử dụng đất, mặt nước và mở rộng không gian cho các dự án phát triển đang tạo ra sức ép lớn đối với tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học. Cùng với tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và tình trạng khai thác tài nguyên thiếu bền vững, nhiều hệ sinh thái tự nhiên và các loài hoang dã đang bị suy giảm nghiêm trọng, thậm chí đứng trước nguy cơ khó có thể phục hồi. Thực tế đặt ra yêu cầu phải nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học nhằm bảo vệ nền tảng sinh thái cho phát triển bền vững đất nước.

Để thực hiện mục tiêu này, trước hết cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Việc rà soát, sửa đổi Luật Đa dạng sinh học năm 2008 cùng các quy định pháp luật liên quan cần được đẩy mạnh nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán trong công tác quản lý hiện nay. Tăng cường sự liên kết giữa các luật về môi trường, lâm nghiệp, thủy sản, tài nguyên đất đai và các lĩnh vực có liên quan để hình thành cơ chế quản lý thống nhất, hiện đại và minh bạch. Cùng với hoàn thiện thể chế, việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý từ Trung ương đến địa phương phải được phân định rõ ràng, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ và vận hành thông suốt trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Thanh tra, kiểm tra liên tục, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, phá rừng, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép nhằm tạo sức răn đe mạnh mẽ. Việc ứng dụng khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kiểm kê, quan trắc và quản lý tài nguyên sinh học một cách đồng bộ, chính xác hơn.

Song song với đó, công tác bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên cần được chú trọng triển khai mạnh mẽ. Việc mở rộng hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên, hành lang đa dạng sinh học và các vùng sinh thái trọng điểm sẽ tạo điều kiện bảo vệ tốt hơn môi trường sống của các loài sinh vật. Đẩy mạnh phục hồi rừng tự nhiên, đất ngập nước và các hệ sinh thái đã bị suy thoái nhằm tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và cải thiện chất lượng môi trường sinh thái. Việc bảo vệ các loài nguy cấp, quý hiếm, nguồn gen bản địa cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong duy trì tài nguyên sinh học và bảo đảm an ninh sinh thái quốc gia lâu dài.

Sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp được xem là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của công tác bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các cấp, các ngành và toàn xã hội về ý nghĩa của bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Khuyến khích doanh nghiệp phát triển các mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường và tham gia các hoạt động bảo tồn. Phát huy vai trò giám sát của người dân, cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội cũng sẽ góp phần hạn chế các hành vi xâm hại tài nguyên thiên nhiên ngay từ cơ sở. Việt Nam cần chủ động mở rộng quan hệ hợp tác song phương, đa phương về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học nhằm tiếp cận nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quản lý và công nghệ tiên tiến từ quốc tế. Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và phối hợp bảo vệ các hệ sinh thái liên vùng, xuyên biên giới để nâng cao hiệu quả bảo tồn trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học không chỉ là nhiệm vụ cấp thiết trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược lâu dài đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước sẽ giữ vai trò quyết định trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, duy trì cân bằng sinh thái và tăng khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Để thực hiện mục tiêu đó, cần có sự chung tay của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội nhằm xây dựng nền kinh tế xanh, phát triển hài hòa giữa con người với thiên nhiên và hướng tới tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau./.

Nguyễn Trần Gia Anh