29/09/2026 lúc 12:28 (GMT+7)
Breaking News

Phòng vệ thương mại: Từ ứng phó bị động đến chủ động bảo vệ năng lực cạnh tranh

Cạnh tranh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp khiến phòng vệ thương mại trở thành một phần thường xuyên trong hoạt động của doanh nghiệp và quản lý thương mại. Vấn đề không chỉ là ứng phó khi một vụ việc phát sinh, mà là chủ động nhận diện rủi ro, bảo vệ hợp lý năng lực sản xuất và tận dụng thời gian được bảo vệ để nâng cao sức cạnh tranh.

Chủ động phòng vệ thương mại, củng cố năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

I. PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI – MỘT PHẦN CỦA QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HỘI NHẬP

Cùng với quá trình mở rộng thị trường xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong một môi trường thương mại có mức độ cạnh tranh ngày càng cao, đồng thời chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy định và tiêu chuẩn ngày càng đa dạng. Trong môi trường đó, phòng vệ thương mại cần được tính đến như một yếu tố của quản trị thị trường, sản xuất và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ được xem là một vấn đề pháp lý phát sinh sau khi có điều tra.

Theo thông tin được công bố tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại năm 2026, tính đến giữa tháng 9/2026, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với 327 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại từ 27 thị trường. Riêng 9 tháng đầu năm 2026 phát sinh 27 vụ việc mới, cao hơn số vụ việc mới của cả năm 2025. Ở chiều ngược lại, Việt Nam đã khởi xướng 62 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu và đang duy trì 37 biện pháp.

Những con số này cần được đặt trong bối cảnh một nền kinh tế có độ mở thương mại lớn. Khi quy mô xuất khẩu được mở rộng và hàng hóa Việt Nam hiện diện ngày càng nhiều tại các thị trường, khả năng phát sinh các vụ việc phòng vệ thương mại cũng trở thành một yếu tố cần được tính toán trong chiến lược kinh doanh. Đây không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam mà gắn với cách các nền kinh tế sử dụng các công cụ phòng vệ theo khuôn khổ pháp luật thương mại quốc tế.

Điều đáng chú ý là rủi ro phòng vệ thương mại hiện không chỉ liên quan đến câu chuyện giá bán. Bên cạnh các vụ việc chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, doanh nghiệp còn phải quan tâm tới các vấn đề liên quan đến chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại, xuất xứ hàng hóa và khả năng chứng minh quá trình sản xuất thực tế.

Trong điều kiện đó, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được nhìn nhận ở phạm vi rộng hơn. Giá thành, chất lượng, tiến độ giao hàng vẫn là những yếu tố nền tảng, nhưng khả năng quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn nguyên liệu, chứng minh quy trình sản xuất và cung cấp thông tin nhất quán cũng ngày càng có ý nghĩa. Một hệ thống dữ liệu được tổ chức tốt không chỉ phục vụ quản trị nội bộ mà còn giúp doanh nghiệp có cơ sở phản hồi khi phải giải trình với cơ quan chức năng.

Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận thiên về xử lý vụ việc sang quản trị rủi ro thường xuyên. Nếu chỉ bắt đầu chuẩn bị khi một cuộc điều tra đã được khởi xướng, doanh nghiệp sẽ có ít thời gian hơn để rà soát dữ liệu, đánh giá chuỗi cung ứng và tổ chức phương án ứng phó. Ngược lại, nếu rủi ro được theo dõi từ trước, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc chuẩn bị thông tin và điều chỉnh hoạt động kinh doanh.

Vì vậy, phòng vệ thương mại cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với năng lực quản trị hội nhập. Cốt lõi không phải là tìm cách tránh né các công cụ phòng vệ của thị trường, mà là nâng cao khả năng tuân thủ, minh bạch và thích ứng của doanh nghiệp trước những thay đổi của môi trường thương mại quốc tế.

II. PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI VÀ YÊU CẦU DUY TRÌ NĂNG LỰC SẢN XUẤT

Ở chiều nhập khẩu, việc Việt Nam chủ động sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại cho thấy đây ngày càng trở thành một bộ phận trong quản lý thương mại. Theo số liệu được công bố, 62 vụ việc Việt Nam đã khởi xướng gồm 48 vụ chống bán phá giá, 1 vụ chống trợ cấp, 6 vụ tự vệ và 7 vụ chống lẩn tránh; 37 biện pháp đang được duy trì đối với hàng hóa nhập khẩu. Việc điều tra và áp dụng các biện pháp được thực hiện trên cơ sở quy định pháp luật trong nước và các cam kết quốc tế.

Ý nghĩa của các biện pháp này không nên chỉ được nhìn qua mức thuế hay thời gian áp dụng. Ở góc độ chính sách, phòng vệ thương mại có thể tạo ra một khoảng thời gian để ngành sản xuất trong nước điều chỉnh trước sức ép cạnh tranh, duy trì hoạt động và củng cố năng lực sản xuất. Khoảng thời gian đó đặc biệt có ý nghĩa đối với những ngành có quy mô đầu tư lớn, liên kết chuỗi sâu hoặc cần thời gian để điều chỉnh công nghệ và phương thức sản xuất.

Theo số liệu được Cục Phòng vệ thương mại công bố tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại năm 2026, quy mô doanh thu của các doanh nghiệp sản xuất được bảo vệ đạt khoảng 626.000 tỷ đồng, khoảng 67.000 lao động được bảo vệ; số thuế phòng vệ thương mại đóng góp vào ngân sách nhà nước trong năm 2025 đạt khoảng 2.500 tỷ đồng.

Những số liệu này cho thấy phạm vi tác động của phòng vệ thương mại có thể vượt ra ngoài nhóm doanh nghiệp trực tiếp liên quan. Khi một ngành sản xuất duy trì được hoạt động, các nhà cung cấp, dịch vụ logistics, lao động và những mắt xích liên quan trong chuỗi cũng có thêm điều kiện duy trì hoạt động. Tuy nhiên, tác động thực tế ở từng ngành, từng vụ việc có thể khác nhau và cần được đánh giá trên cơ sở đặc điểm thị trường cũng như phạm vi của từng biện pháp.

Quan trọng hơn, phòng vệ thương mại không đồng nghĩa với việc hạn chế hàng hóa nhập khẩu nói chung. Bản chất của công cụ này là xử lý những trường hợp đáp ứng các điều kiện pháp lý về chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ hoặc chống lẩn tránh theo quy định. Mục tiêu là tạo lập môi trường cạnh tranh phù hợp, chứ không phải loại bỏ cạnh tranh.

Đây cũng là lý do việc áp dụng các biện pháp phòng vệ cần dựa trên căn cứ pháp lý, phạm vi và thời hạn phù hợp. Một nền kinh tế có độ mở cao vừa cần bảo vệ năng lực sản xuất trong nước trước những hành vi cạnh tranh không phù hợp, vừa phải duy trì môi trường thương mại minh bạch và ổn định. Hai yêu cầu này không loại trừ nhau nếu các công cụ phòng vệ được sử dụng đúng mục đích và trong khuôn khổ pháp luật.

Từ góc độ đó, có thể xem phòng vệ thương mại như một “khoảng đệm chính sách”. Nhưng khoảng đệm chỉ có ý nghĩa phát triển khi được chuyển hóa thành năng lực nội tại. Thời gian được bảo vệ cần được tận dụng cho đầu tư, đổi mới công nghệ, nâng năng suất, cải thiện quản trị và củng cố chuỗi cung ứng. Nếu năng lực sản xuất không được cải thiện, sức ép cạnh tranh vẫn có thể quay trở lại khi điều kiện thị trường thay đổi hoặc biện pháp được điều chỉnh, chấm dứt theo quy định.

Giá trị của phòng vệ thương mại vì thế không nằm ở việc duy trì trạng thái được bảo vệ, mà ở khả năng tạo điều kiện để doanh nghiệp và ngành sản xuất có thêm thời gian thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. TỪ XỬ LÝ VỤ VIỆC ĐẾN CẢNH BÁO SỚM VÀ QUẢN TRỊ DỮ LIỆU

Nếu phòng vệ thương mại được đặt trong hệ thống quản trị rủi ro, yêu cầu quan trọng là phải chủ động hơn trước khi một vụ việc chính thức được khởi xướng.

Cảnh báo sớm không đồng nghĩa với việc dự đoán chính xác một cuộc điều tra sẽ xảy ra. Điều quan trọng hơn là xây dựng khả năng nhận diện những tín hiệu bất thường trên thị trường. Biến động về lượng hàng xuất khẩu, giá cả, công suất, chính sách thương mại của thị trường nhập khẩu, thay đổi về yêu cầu xuất xứ hoặc xu hướng gia tăng điều tra trong một ngành có thể là những thông tin cần được theo dõi.

Khi thông tin được thu thập và phân tích thường xuyên, doanh nghiệp có điều kiện rà soát trước những điểm có thể phát sinh rủi ro. Đây là sự khác biệt căn bản giữa ứng phó và quản trị. Ứng phó chủ yếu bắt đầu khi vấn đề đã xuất hiện; quản trị rủi ro tìm cách nhận diện những yếu tố có thể tạo ra vấn đề và chuẩn bị phương án từ trước.

Trong quá trình đó, dữ liệu có vai trò đặc biệt quan trọng. Các vụ việc phòng vệ thương mại thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin liên quan đến sản lượng, giá bán, chi phí, doanh thu, nguyên liệu, quy trình sản xuất và thị trường. Nếu dữ liệu được hình thành, lưu trữ và quản lý nhất quán ngay trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp sẽ có điều kiện phản hồi nhanh và đầy đủ hơn khi cần giải trình.

Ngược lại, việc chỉ bắt đầu tập hợp hồ sơ sau khi nhận được thông báo điều tra có thể tạo thêm áp lực về thời gian, đồng thời làm phát sinh nguy cơ thông tin thiếu thống nhất giữa các bộ phận hoặc giữa các kỳ báo cáo.

Do đó, quản trị dữ liệu cần được xem là một phần của quản trị doanh nghiệp. Hệ thống kế toán, sản xuất, mua nguyên liệu, tồn kho và xuất khẩu cần có khả năng đối chiếu, truy xuất và giải trình khi cần thiết. Việc chuẩn hóa dữ liệu không chỉ phục vụ phòng vệ thương mại mà còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn cấu trúc chi phí, hiệu quả sản xuất và những điểm dễ tổn thương trong chuỗi cung ứng.

Một nội dung khác ngày càng có ý nghĩa là kiểm soát xuất xứ. Khi các thị trường nhập khẩu tăng cường kiểm tra nguồn gốc hàng hóa và nguy cơ lẩn tránh biện pháp phòng vệ được quan tâm, doanh nghiệp cần kiểm soát được dòng nguyên liệu từ đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Minh bạch về nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất vừa giúp doanh nghiệp chứng minh hoạt động sản xuất thực tế, vừa góp phần bảo vệ uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đây không chỉ là trách nhiệm của từng doanh nghiệp. Một trường hợp không tuân thủ về xuất xứ có thể tạo thêm rủi ro cho các doanh nghiệp cùng ngành, bởi cơ quan chức năng tại thị trường nhập khẩu có thể tăng cường kiểm tra đối với nhóm sản phẩm hoặc nguồn cung liên quan. Vì vậy, kiểm soát xuất xứ cũng cần được nhìn nhận ở góc độ bảo vệ năng lực cạnh tranh chung của ngành hàng.

Để hình thành năng lực phòng ngừa, sự phối hợp giữa Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng. Cơ quan quản lý có vai trò hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, cung cấp thông tin, cảnh báo và hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng các công cụ pháp lý. Hiệp hội ngành hàng có thể tổng hợp thông tin, kết nối doanh nghiệp và phản ánh những vấn đề có tính hệ thống. Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp chịu trách nhiệm về hoạt động sản xuất, dữ liệu, xuất xứ và tuân thủ.

Có thể hình dung đây là một chu trình liên tục: theo dõi – cảnh báo – chuẩn bị – ứng phó – rút kinh nghiệm. Khi chu trình này được duy trì thường xuyên, phòng vệ thương mại sẽ dần trở thành một cấu phần của quản trị rủi ro thay vì chỉ là hoạt động xử lý sau khi vụ việc phát sinh.

IV. KHOẢNG ĐỆM CHÍNH SÁCH CHỈ CÓ Ý NGHĨA KHI ĐƯỢC CHUYỂN HÓA THÀNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Từ góc độ phát triển, giá trị của phòng vệ thương mại cần được đánh giá không chỉ ở khả năng giảm bớt sức ép trong ngắn hạn mà còn ở việc ngành sản xuất có sử dụng được khoảng thời gian đó để nâng cao năng lực hay không.

Logic chuyển hóa tương đối rõ: ổn định sản xuất tạo điều kiện duy trì nguồn lực; nguồn lực tạo dư địa cho đầu tư; đầu tư thúc đẩy đổi mới công nghệ và cải thiện quy trình; từ đó nâng năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh.

Tuy nhiên, cách thức chuyển hóa ở mỗi ngành sẽ khác nhau. Với những ngành có mức độ sử dụng máy móc và vốn lớn, trọng tâm có thể là đổi mới thiết bị, công nghệ và quy trình sản xuất. Với những ngành sử dụng nhiều lao động, yêu cầu có thể nằm ở nâng cao kỹ năng, tổ chức lại sản xuất và cải thiện năng suất. Với các ngành tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, năng lực truy xuất, kiểm soát chất lượng, ổn định nguồn nguyên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế có thể trở thành yếu tố quyết định.

Điểm chung là phòng vệ thương mại không thể thay thế năng lực nội tại. Công cụ phòng vệ có thể tạo thêm thời gian để doanh nghiệp điều chỉnh, nhưng không tự tạo ra năng suất cao hơn, công nghệ tốt hơn hay hệ thống quản trị hiệu quả hơn. Những yếu tố đó vẫn phải được hình thành từ quá trình đầu tư và đổi mới của doanh nghiệp.

Ở góc độ chuỗi cung ứng, tác động của việc duy trì năng lực sản xuất cũng cần được nhìn nhận rộng hơn. Một doanh nghiệp sản xuất duy trì được hoạt động có thể tiếp tục tạo nhu cầu cho công nghiệp hỗ trợ, nguyên liệu, logistics, dịch vụ kỹ thuật và lao động có kỹ năng. Đối với những ngành có vai trò cung ứng đầu vào cho nhiều lĩnh vực khác, việc duy trì năng lực sản xuất còn có ý nghĩa nhất định đối với tính ổn định của các chuỗi sản xuất liên quan.

Dù vậy, cũng cần tránh nhìn nhận phòng vệ thương mại như một giải pháp cho mọi vấn đề của sản xuất trong nước. Sức cạnh tranh của doanh nghiệp còn phụ thuộc vào công nghệ, năng suất lao động, chi phí logistics, chất lượng nhân lực, khả năng tiếp cận vốn, năng lực quản trị, quy mô thị trường và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, phòng vệ thương mại chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả khi được đặt trong tổng thể các chính sách nâng cao năng lực sản xuất.

Đây cũng là điểm phân biệt giữa “khoảng đệm” có giá trị phát triển và sự phụ thuộc vào bảo vệ. Khoảng đệm có giá trị khi nó tạo điều kiện để doanh nghiệp thay đổi; còn nếu chỉ duy trì trạng thái hiện tại mà không cải thiện năng lực nội tại, sức ép cạnh tranh sẽ không được giải quyết về căn bản.

V. HÌNH THÀNH NĂNG LỰC PHÒNG VỆ TỪ DOANH NGHIỆP ĐẾN NGÀNH HÀNG

Từ những yêu cầu trên, năng lực phòng vệ thương mại cần được hình thành đồng thời ở cấp doanh nghiệp, ngành hàng và cơ quan quản lý.

Đối với doanh nghiệp, trước hết cần coi phòng vệ thương mại là một bộ phận của quản trị thị trường xuất khẩu. Việc theo dõi chính sách thương mại tại các thị trường lớn, đánh giá cơ cấu xuất khẩu, nhận diện những thay đổi về quy định và rà soát nguy cơ liên quan đến xuất xứ cần được thực hiện thường xuyên. Đây không nhất thiết phải là một hệ thống phức tạp, nhưng cần trở thành một quy trình có trách nhiệm rõ ràng và được cập nhật định kỳ.

Cùng với đó là chuẩn hóa dữ liệu. Hệ thống kế toán, sản xuất, mua nguyên liệu và xuất khẩu cần có khả năng kết nối, đối chiếu và truy xuất khi cần thiết. Một hệ thống dữ liệu tốt vừa giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho các vụ việc phòng vệ thương mại, vừa nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, sản xuất và chuỗi cung ứng.

Đối với hiệp hội ngành hàng, vai trò kết nối thông tin cần được phát huy mạnh hơn. Những dấu hiệu rủi ro xuất hiện ở một doanh nghiệp có thể trở thành thông tin tham khảo đối với cả ngành; ngược lại, dữ liệu tổng hợp từ doanh nghiệp giúp hiệp hội có cơ sở phản ánh chính xác hơn những vấn đề chung và phối hợp với cơ quan quản lý khi cần thiết.

Đối với cơ quan quản lý, yêu cầu nổi bật là tiếp tục nâng cao chất lượng cảnh báo, hoàn thiện hệ thống thông tin, tăng cường hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng hiệu quả các công cụ pháp lý. Thực tiễn năm 2026 cho thấy công tác phòng vệ thương mại được triển khai đồng thời ở cả hai chiều: bảo vệ sản xuất trong nước trước những tác động phù hợp với điều kiện áp dụng biện pháp và hỗ trợ hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam ứng phó với các vụ việc tại nước ngoài.

Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu của một nền kinh tế có độ mở thương mại lớn. Việt Nam vừa cần bảo đảm quyền sử dụng các công cụ phòng vệ theo pháp luật và cam kết quốc tế, vừa phải nâng cao khả năng tuân thủ của doanh nghiệp để hàng hóa Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Trong môi trường thương mại quốc tế ngày càng biến động, phòng vệ thương mại vì thế đang dần chuyển từ một lĩnh vực xử lý vụ việc sang một cấu phần của quản trị rủi ro và năng lực cạnh tranh. Sự gia tăng các vụ điều tra đối với hàng hóa Việt Nam đặt ra yêu cầu chủ động hơn về cảnh báo, dữ liệu, xuất xứ và phối hợp; trong khi việc sử dụng các công cụ phòng vệ đối với hàng nhập khẩu đòi hỏi sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ hợp lý năng lực sản xuất trong nước và duy trì môi trường thương mại phù hợp với các cam kết hội nhập.

Điểm cốt lõi không nằm ở việc tạo ra một cơ chế bảo vệ kéo dài, mà ở khả năng sử dụng đúng công cụ, đúng căn cứ và đúng thời điểm để tạo điều kiện cho sản xuất thích ứng. Khoảng thời gian được tạo ra từ phòng vệ thương mại chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển thành đầu tư, đổi mới công nghệ, nâng năng suất, cải thiện chất lượng và củng cố chuỗi cung ứng.

Khi cảnh báo sớm được kết nối với dữ liệu minh bạch, doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro và các biện pháp phòng vệ được đặt trong tổng thể nâng cao năng lực sản xuất, phòng vệ thương mại sẽ không chỉ là công cụ xử lý sức ép cạnh tranh trong từng vụ việc. Khi đó, công cụ này có thể trở thành một bộ phận của năng lực quản trị hội nhập, góp phần tạo dựng môi trường cạnh tranh phù hợp và hỗ trợ nền sản xuất nâng cao khả năng thích ứng, tự chủ và tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế./.

ThS. Phạm Trung Hiếu