06/10/2026 lúc 16:07 (GMT+7)
Breaking News

Phổ biến, giáo dục pháp luật trên nền tảng số: Từ tiếp cận đến hình thành năng lực pháp lý

Tóm tắt: Cuộc thi trực tuyến “Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật” do Bộ Tư pháp tổ chức trên Cổng Pháp luật quốc gia sau 45 ngày triển khai đã ghi nhận 2.584.819 lượt người tham gia. Đáng chú ý, người dự thi đến từ cả 34 tỉnh, thành phố, thuộc 54 dân tộc, trong đó có 25.793 người dân tộc thiểu số; 1.845 người khuyết tật, 1.222 người cao tuổi và 14.757 người tham gia tái hòa nhập cộng đồng. Những con số này không chỉ phản ánh sức hút của một hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số, mà còn gợi mở một vấn đề rộng hơn: phương thức truyền tải pháp luật đang đứng trước yêu cầu chuyển từ “tuyên truyền” sang “tương tác”, từ cung cấp thông tin sang hình thành năng lực pháp lý cho người dân.

Bài viết phân tích ý nghĩa của mô hình cuộc thi trực tuyến trong đổi mới phổ biến, giáo dục pháp luật; đánh giá vai trò của nền tảng số, tính tương tác, khả năng tiếp cận các nhóm xã hội khác nhau và yêu cầu chuyển hóa kết quả tham gia thành hiểu biết, kỹ năng và hành vi tuân thủ pháp luật. Từ đó, bài viết đề xuất một số hướng tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số, góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, phù hợp yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và chuyển đổi số quốc gia.

Từ khóa: phổ biến giáo dục pháp luật; Hiến pháp; pháp luật; chuyển đổi số; Cổng Pháp luật quốc gia; văn hóa pháp lý; thượng tôn pháp luật; công dân số.

Abstract: The online contest “Understanding the Constitution and the Law”, organized by the Ministry of Justice through the National Legal Portal, attracted 2,584,819 participations after 45 days. Participants came from all 34 provinces and centrally governed cities and represented all 54 ethnic groups, including 25,793 ethnic minority participants, 1,845 persons with disabilities, 1,222 elderly participants and 14,757 people reintegrating into the community.

Beyond the impressive figures, the contest demonstrates an important shift in the dissemination and legal education approach: from one-way communication toward interaction, digital engagement and citizen-centered legal knowledge. This article examines the significance of online legal education, the role of digital platforms in expanding access to legal information, and the need to transform participation into practical legal knowledge, skills and compliance behavior. It also proposes several directions for developing a digital legal education ecosystem that contributes to strengthening the culture of constitutional and legal supremacy in Vietnam.

Keywords: legal dissemination and education; Constitution; law; digital transformation; National Legal Portal; legal culture; rule of law; digital citizens.

Ảnh minh họa - TL

1. Từ một cuộc thi trực tuyến đến câu chuyện lớn hơn về văn hóa pháp luật

Sau 45 ngày triển khai, Cuộc thi trực tuyến “Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật” trên Cổng Pháp luật quốc gia đã kết thúc với 2.584.819 lượt người tham gia. Đây là một con số đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ cả về nội dung, phương thức và công nghệ.

Điều đáng nói không chỉ nằm ở quy mô gần 2,6 triệu lượt tham gia. Giá trị của cuộc thi cần được nhìn nhận ở khả năng mở rộng không gian tiếp cận pháp luật từ các hội nghị, lớp tập huấn, tờ rơi, pa-nô, áp-phích hay các buổi tuyên truyền trực tiếp sang một môi trường tương tác số có khả năng tiếp cận người dân ở nhiều địa bàn, độ tuổi và nhóm xã hội khác nhau.

Về bản chất, pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi được người dân biết, hiểu, tin tưởng và vận dụng trong đời sống. Một quy định pháp luật dù hoàn thiện đến đâu nhưng nếu người dân khó tiếp cận, khó hiểu hoặc không biết cách vận dụng thì khoảng cách giữa “pháp luật trên văn bản” và “pháp luật trong cuộc sống” vẫn tồn tại.

Chính vì vậy, cuộc thi có thể được xem như một phép thử đáng chú ý đối với phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên nền tảng số. Nó cho thấy khi kiến thức pháp luật được thiết kế dưới dạng tương tác, ngắn gọn, có tính thử thách và được triển khai trên một nền tảng trực tuyến, khả năng thu hút sự quan tâm của xã hội có thể được mở rộng đáng kể.

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật đã xác định công dân có quyền được thông tin về pháp luật và có trách nhiệm chủ động tìm hiểu, học tập pháp luật; đồng thời Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm, tạo điều kiện để công dân thực hiện quyền này. Luật cũng xác định phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó Nhà nước giữ vai trò nòng cốt.

Như vậy, việc đưa hoạt động tìm hiểu pháp luật lên môi trường số không đơn thuần là thay đổi “công cụ”. Sâu xa hơn, đó là sự thay đổi trong cách tiếp cận: coi người dân là chủ thể chủ động tiếp nhận và tương tác với pháp luật, thay vì chỉ là đối tượng được tuyên truyền.

2. 2,58 triệu lượt tham gia và thông điệp về sức mạnh của nền tảng số

Một trong những hạn chế truyền thống của phổ biến, giáo dục pháp luật là phạm vi tiếp cận thường phụ thuộc vào địa bàn, nhân lực, kinh phí và phương thức tổ chức. Một hội nghị tuyên truyền chỉ có thể tiếp cận một số lượng người nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Một lớp tập huấn trực tiếp cũng khó có thể đồng thời đáp ứng nhu cầu đa dạng của hàng triệu người dân.

Môi trường số làm thay đổi đáng kể bài toán này. Với một nền tảng trực tuyến, người dân có thể tiếp cận nội dung pháp luật bằng máy tính, điện thoại hoặc thiết bị có kết nối internet mà không bị giới hạn nghiêm ngặt bởi không gian địa lý. Đây cũng chính là ưu điểm được thể hiện qua quá trình triển khai cuộc thi. Trước khi kết thúc, đến ngày 29/9/2026, hệ thống đã ghi nhận hơn 2,17 triệu bài dự thi; cuộc thi tiếp tục tăng quy mô và kết thúc với 2.584.819 lượt người tham gia.

Con số này cho thấy một thực tế: pháp luật hoàn toàn có thể trở thành nội dung hấp dẫn trên môi trường số nếu được thiết kế theo cách phù hợp với hành vi tiếp nhận thông tin của xã hội hiện đại.

Người dân ngày càng quen với việc học tập, mua sắm, giao dịch, giải trí, làm việc và tương tác với cơ quan nhà nước trên nền tảng số. Do đó, việc tìm hiểu pháp luật cũng không thể đứng ngoài xu thế này.

Tuy nhiên, số lượt tham gia chỉ là chỉ báo đầu tiên. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để từ “tham gia cuộc thi” chuyển thành “hiểu pháp luật”, rồi từ “hiểu pháp luật” chuyển thành “hành động phù hợp pháp luật”.

Đây chính là điểm cần được quan tâm trong giai đoạn tiếp theo. Một cuộc thi có thể tạo ra hàng triệu lượt tương tác trong thời gian ngắn. Nhưng một nền văn hóa pháp lý chỉ hình thành khi kiến thức pháp luật được củng cố thường xuyên, được kết nối với những tình huống cụ thể trong cuộc sống và trở thành một phần của thói quen ứng xử.

Nói cách khác, thành công của cuộc thi nên được xem là điểm khởi đầu cho một mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật số thường xuyên hơn, liên tục hơn và cá nhân hóa hơn.

3. Không chỉ là số lượng: dấu ấn của tính bao trùm

Một điểm đáng chú ý của cuộc thi là phạm vi thành phần tham gia. Theo kết quả tổng hợp, có 25.793 người dân tộc thiểu số tham gia, với sự hiện diện của cả những dân tộc rất ít người như Ơ Đu, Brâu, Rơ Măm, Pu Péo, Si La, Ngái, Cống, Bố Y, Cơ Lao, Lô Lô, Mảng, Lự, Chứt, Pà Thẻn, La Ha và La Hủ. Bên cạnh đó là 1.845 người khuyết tật, 1.222 người cao tuổi và 14.757 người tham gia tái hòa nhập cộng đồng.

Những con số này mang ý nghĩa lớn hơn một bảng thống kê. Trong phổ biến, giáo dục pháp luật, một trong những nguyên tắc quan trọng là nội dung và hình thức phải phù hợp với nhu cầu, lứa tuổi, trình độ của đối tượng được phổ biến, giáo dục pháp luật. Luật cũng nhấn mạnh yêu cầu gắn phổ biến, giáo dục pháp luật với việc thi hành pháp luật, đời sống hằng ngày và các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Do đó, một hệ thống pháp luật số hiệu quả không thể chỉ được thiết kế cho nhóm người dùng phổ thông ở khu vực đô thị.

Nó cần tính đến người cao tuổi, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số, người ở vùng sâu, vùng xa, người có trình độ công nghệ khác nhau và cả những nhóm có hoàn cảnh đặc thù.

Sự tham gia của các nhóm này cho thấy nền tảng số nếu được tổ chức phù hợp có thể tạo ra một không gian tiếp cận pháp luật rộng mở hơn. Tuy nhiên, đây cũng là lời nhắc rằng “có thể truy cập” chưa đồng nghĩa với “có khả năng tiếp cận bình đẳng”.

Trong giai đoạn tới, bài toán cần được đặt ra ở cấp độ cao hơn: giao diện có thân thiện với người cao tuổi không? Nội dung có dễ hiểu với người có trình độ học vấn khác nhau không? Có giải pháp hỗ trợ người khuyết tật không? Nội dung có thể được chuyển tải bằng những phương thức phù hợp với đồng bào dân tộc thiểu số hay không?

Chuyển đổi số trong phổ biến pháp luật vì vậy không chỉ là đưa nội dung lên mạng. Đó phải là chuyển đổi để không ai bị bỏ lại phía sau trong tiếp cận pháp luật.

4. Từ “biết luật” đến “có năng lực pháp lý”

Một trong những vấn đề quan trọng nhất đối với công tác phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay là phân biệt giữa kiến thức và năng lực pháp lý.

Biết một điều luật tồn tại chưa có nghĩa là một người có khả năng sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Chẳng hạn, người dân có thể biết về quyền khiếu nại, tố cáo nhưng chưa chắc biết khi nào nên khiếu nại, khi nào nên tố cáo, gửi đến đâu, chuẩn bị tài liệu gì và thời hạn như thế nào. Một người có thể biết quy định về hợp đồng nhưng chưa chắc có khả năng nhận diện một điều khoản bất lợi. Một hộ gia đình có thể biết đất đai là lĩnh vực được pháp luật điều chỉnh nhưng chưa chắc hiểu đầy đủ quyền, nghĩa vụ trong một giao dịch cụ thể.

Hiến pháp năm 2013 khẳng định các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật; đồng thời xác lập nguyên tắc mọi người bình đẳng trước pháp luật.

Điều đó đặt ra yêu cầu mới cho phổ biến, giáo dục pháp luật: không chỉ cung cấp “thông tin pháp luật”, mà phải từng bước hình thành năng lực pháp lý của công dân.

Năng lực đó bao gồm ít nhất ba tầng.

Thứ nhất, nhận biết: người dân biết quyền, nghĩa vụ và những quy định pháp luật liên quan đến mình.

Thứ hai, hiểu và đánh giá: người dân có thể đọc, hiểu và phân tích những quy định cơ bản để xác định hành vi nào phù hợp hoặc không phù hợp pháp luật.

Thứ ba, vận dụng: người dân có khả năng sử dụng thông tin pháp luật để giải quyết tình huống thực tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời thực hiện đúng nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội.

Nếu cuộc thi trực tuyến hiện nay chủ yếu tạo ra động lực ở tầng thứ nhất và thứ hai, thì các chương trình tiếp nối cần hướng mạnh hơn đến tầng thứ ba.

Đó cũng là cách biến phổ biến, giáo dục pháp luật từ một hoạt động tuyên truyền thành một công cụ nâng cao chất lượng quản trị xã hội.

5. Vai trò của Cổng Pháp luật quốc gia trong hệ sinh thái pháp luật số

Việc tổ chức cuộc thi trên Cổng Pháp luật quốc gia mang ý nghĩa quan trọng về mặt nền tảng.

Nếu mỗi chương trình phổ biến pháp luật được triển khai trên một website hoặc ứng dụng riêng, người dân sẽ phải tìm kiếm thông tin ở nhiều địa chỉ khác nhau. Điều này dễ tạo ra tình trạng phân tán dữ liệu và giảm trải nghiệm người dùng.

Một cổng pháp luật quốc gia có thể trở thành “địa chỉ số” để người dân tìm kiếm, tra cứu, học tập, tương tác và sử dụng thông tin pháp luật.

Từ góc độ này, cuộc thi có thể được xem như một phương thức đưa người dân đến gần hơn với nền tảng pháp luật số.

Quan trọng hơn, dữ liệu phát sinh từ hoạt động tương tác có thể giúp cơ quan quản lý hiểu rõ hơn nhu cầu pháp lý của xã hội.

Ví dụ, nếu một nhóm câu hỏi có tỷ lệ trả lời sai cao, đó có thể là dấu hiệu cho thấy nội dung pháp luật liên quan còn khó hiểu hoặc chưa được truyền thông đầy đủ. Nếu một lĩnh vực nhận được lượng tìm kiếm lớn, đó có thể là chỉ báo về nhu cầu pháp lý đang tăng lên.

Nếu được quản trị dữ liệu đúng cách, những thông tin này có thể trở thành nguồn đầu vào quan trọng cho việc xây dựng chính sách truyền thông pháp luật.

Khi đó, chuyển đổi số không chỉ giúp đưa pháp luật đến với người dân, mà còn giúp đưa nhu cầu pháp lý của người dân trở lại với cơ quan quản lý.

Đây chính là sự chuyển đổi từ mô hình truyền thông một chiều sang mô hình tương tác hai chiều.

6. Từ cuộc thi đến mô hình “học pháp luật suốt đời”

Một trong những điểm cần suy nghĩ là không nên để hoạt động tìm hiểu pháp luật chỉ diễn ra theo các chiến dịch ngắn hạn.

Cuộc thi kéo dài 45 ngày có thể tạo ra sự tập trung cao độ. Nhưng pháp luật luôn vận động cùng đời sống kinh tế - xã hội. Các quy định mới liên tục được ban hành, sửa đổi; những vấn đề mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân, giao dịch điện tử, tài sản số, thương mại số, môi trường, chuyển đổi xanh… ngày càng tác động trực tiếp tới người dân và doanh nghiệp.

Vì vậy, phổ biến, giáo dục pháp luật cần tiến tới mô hình học pháp luật suốt đời.

Một công dân không cần trở thành chuyên gia pháp lý, nhưng cần có khả năng cập nhật những quy định liên quan trực tiếp tới công việc, quyền lợi và trách nhiệm của mình.

Có thể hình dung Cổng Pháp luật quốc gia trong tương lai như một “thư viện pháp luật sống”, trong đó mỗi người dân có thể:

- Tìm kiếm quy định pháp luật theo vấn đề;

- Học các chuyên đề ngắn;

- Làm bài kiểm tra nhanh;

- Đặt câu hỏi tình huống;

- Nhận cảnh báo khi có quy định mới liên quan;

- Tiếp cận các tình huống pháp lý thường gặp;

- Theo dõi quá trình học tập của cá nhân;

- Kết nối với các nguồn tư vấn hoặc cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.

Khi đó, cuộc thi không còn là một hoạt động độc lập mà trở thành một “điểm kích hoạt” để người dân tiếp tục học tập và tương tác với pháp luật.

7. Từ cạnh tranh sang trải nghiệm: đổi mới cách truyền đạt pháp luật

Một nguyên nhân khiến nhiều nội dung pháp luật khó tiếp cận là ngôn ngữ pháp lý thường có tính chuyên môn cao.

Trong khi đó, môi trường số đòi hỏi thông tin phải ngắn gọn, trực quan, dễ tìm kiếm và dễ hiểu.

Đây là lý do mô hình cuộc thi có ưu thế nhất định. Một quy định dài có thể được chuyển thành câu hỏi tình huống. Một khái niệm pháp lý phức tạp có thể được minh họa bằng một trường hợp cụ thể. Một nhóm quy định có thể được thiết kế thành chuỗi thử thách.

Từ đó có thể phát triển nhiều hình thức:

Một là, học pháp luật theo tình huống. Thay vì hỏi “Điều luật quy định thế nào?”, đặt vấn đề “Trong tình huống này, bạn sẽ làm gì?”.

Hai là, học pháp luật theo nhu cầu. Người lao động cần nhóm kiến thức khác với chủ doanh nghiệp; người cao tuổi cần nội dung khác với thanh niên; hộ kinh doanh cần nội dung khác với học sinh.

Ba là, học pháp luật theo hành trình. Người dùng có thể bắt đầu từ kiến thức cơ bản, sau đó nâng dần độ khó.

Bốn là, sử dụng đa phương tiện. Video ngắn, đồ họa thông tin, podcast, câu hỏi tương tác và các tình huống mô phỏng có thể làm tăng khả năng tiếp nhận.

Năm là, cá nhân hóa. Hệ thống có thể đề xuất nội dung dựa trên lĩnh vực người dùng thường quan tâm.

Đây không phải là việc “giải trí hóa” pháp luật. Ngược lại, đó là cách đưa kiến thức pháp luật về gần hơn với phương thức tiếp nhận thông tin của xã hội hiện đại.

8. Bài toán quan trọng nhất: đo “tác động”, không chỉ đo “lượt tham gia”

2.584.819 lượt tham gia là một kết quả ấn tượng. Nhưng nếu đánh giá chính sách một cách nghiêm túc, cần đặt thêm những câu hỏi khác.

Sau cuộc thi, người tham gia hiểu thêm bao nhiêu nội dung?

Bao nhiêu người có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế?

Bao nhiêu người thay đổi hành vi?

Bao nhiêu người tiếp tục sử dụng Cổng Pháp luật quốc gia sau khi cuộc thi kết thúc?

Những lĩnh vực pháp luật nào được quan tâm nhiều nhất?

Những câu hỏi nào có tỷ lệ trả lời sai cao nhất?

Đây là các chỉ số có giá trị để đánh giá chất lượng thực chất.

Trong tương lai, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật có thể xây dựng bộ chỉ số theo hướng:

Tiếp cận → Tương tác → Hiểu biết → Vận dụng → Thay đổi hành vi.

Nếu chỉ dừng ở chỉ số “tiếp cận”, hiệu quả mới được phản ánh ở tầng truyền thông.

Nếu tiến tới “hiểu biết”, chương trình đã tạo ra giá trị giáo dục.

Nếu đo được “vận dụng” và “thay đổi hành vi”, khi đó mới có thể đánh giá sâu hơn tác động xã hội.

Đây cũng là cơ sở để chuyển từ tư duy “làm bao nhiêu hoạt động” sang “tạo ra bao nhiêu kết quả”.

9. 34/34 địa phương tham gia và yêu cầu phát huy dữ liệu địa phương

Việc cả 34 tỉnh, thành phố đều có người tham gia cho thấy khả năng lan tỏa trên phạm vi toàn quốc. TPHCM dẫn đầu với 349.729 lượt, tiếp theo là Hà Nội với 201.573 lượt, Hải Phòng 172.045 lượt, Bắc Ninh 146.593 lượt và Quảng Ngãi 141.974 lượt.

Tuy nhiên, việc so sánh số lượt giữa các địa phương cần được nhìn nhận thận trọng vì còn phụ thuộc vào quy mô dân số, đặc điểm cơ cấu dân cư, mức độ triển khai của chính quyền địa phương, khả năng tiếp cận internet và phương thức vận động tham gia.

Điều quan trọng hơn là mỗi địa phương có thể sử dụng kết quả cuộc thi như một nguồn dữ liệu để xác định nhu cầu phổ biến pháp luật.

Ví dụ, một địa phương có tỷ lệ quan tâm cao tới đất đai, xây dựng hoặc môi trường có thể phát triển các chuyên đề sâu hơn về những lĩnh vực này.

Một địa phương có nhiều khu công nghiệp có thể ưu tiên pháp luật lao động, bảo hiểm, an toàn lao động.

Địa phương có đông đồng bào dân tộc thiểu số có thể tăng cường các nội dung dễ tiếp cận, trực quan và phù hợp với đặc điểm cộng đồng.

Như vậy, một nền tảng quốc gia vẫn có thể kết hợp với dữ liệu và nhu cầu địa phương để tạo ra phổ biến pháp luật vừa thống nhất, vừa cá thể hóa.

10. Xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật: mục tiêu cuối cùng

Ngày Pháp luật Việt Nam 9/11 được xác định nhằm tôn vinh Hiến pháp, pháp luật và giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật cho mọi người trong xã hội. Bộ Tư pháp cũng nhấn mạnh việc tổ chức Ngày Pháp luật góp phần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và Nhà nước pháp quyền Việt Nam.

Từ góc nhìn đó, một cuộc thi tìm hiểu pháp luật chỉ có ý nghĩa lâu dài nếu góp phần hình thành văn hóa pháp lý.

Văn hóa pháp lý không đơn giản là “sợ bị xử phạt”.

Đó là khả năng mỗi cá nhân hiểu rằng pháp luật vừa đặt ra giới hạn đối với hành vi, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính mình.

Một xã hội có văn hóa pháp lý cao là xã hội trong đó người dân có thói quen tìm hiểu quy định trước khi hành động; doanh nghiệp chủ động tuân thủ thay vì chỉ đối phó khi bị kiểm tra; cơ quan công quyền thực thi quyền lực trong khuôn khổ pháp luật; các quyền của người dân được tôn trọng và bảo đảm.

Hiến pháp năm 2013 đã xác lập nhiều nguyên tắc nền tảng về quyền con người, quyền công dân, bình đẳng trước pháp luật, quyền tiếp cận thông tin, quyền khiếu nại, tố cáo và trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước, xã hội.

Vì vậy, nâng cao hiểu biết pháp luật đồng thời là nâng cao năng lực thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân.

Đây là lý do công tác phổ biến, giáo dục pháp luật có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng quản trị quốc gia.

11. Đề xuất hình thành hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số

Từ kết quả của cuộc thi, có thể nghiên cứu một số hướng phát triển.

Thứ nhất, duy trì nền tảng tương tác thường xuyên

Không nên chỉ tổ chức cuộc thi theo từng đợt. Có thể xây dựng chuyên mục “Mỗi ngày một câu hỏi pháp luật”, “Một tình huống pháp lý”, “Pháp luật và cuộc sống” để duy trì tương tác.

Thứ hai, xây dựng hồ sơ học tập pháp luật cá nhân

Mỗi người dùng có thể có một tài khoản học tập, lưu lại các chuyên đề đã hoàn thành, những lĩnh vực còn hạn chế và nội dung được khuyến nghị.

Thứ ba, phát triển kho tình huống pháp lý

Tình huống thực tế giúp người dân hiểu pháp luật gần với đời sống hơn. Kho tình huống có thể phân theo nhóm: gia đình, đất đai, giao thông, lao động, kinh doanh, môi trường, hành chính, dân sự, tiêu dùng…

Thứ tư, ứng dụng trí tuệ nhân tạo có kiểm soát

AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, giải thích khái niệm pháp lý theo ngôn ngữ dễ hiểu hoặc gợi ý văn bản liên quan. Tuy nhiên, nội dung pháp lý phải được kiểm soát bởi nguồn chính thống và cơ chế xác minh, tránh tình trạng người dùng nhận được thông tin sai lệch.

Thứ năm, tăng khả năng tiếp cận cho nhóm yếu thế

Giao diện chữ lớn, khả năng đọc nội dung bằng giọng nói, phụ đề, thiết kế thân thiện với người khuyết tật và các phương thức truyền đạt phù hợp với vùng dân tộc thiểu số cần được xem là tiêu chí của một nền tảng pháp luật số bao trùm.

Thứ sáu, xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả

Không chỉ thống kê lượt tham gia mà cần theo dõi mức độ hiểu, khả năng vận dụng và mức độ quay lại sử dụng nền tảng.

Thứ bảy, kết nối phổ biến pháp luật với cải cách hành chính

Khi người dân tìm kiếm một thủ tục hành chính, hệ thống có thể đồng thời cung cấp thông tin về căn cứ pháp lý, quyền và nghĩa vụ, hồ sơ, thời hạn và cơ chế phản ánh, kiến nghị.

Khi đó, pháp luật không còn là một “kho văn bản” mà trở thành công cụ hỗ trợ trực tiếp cho người dân thực hiện công việc hằng ngày.

12. Kết luận: từ một cuộc thi đến một phương thức mới đưa pháp luật vào cuộc sống

2.584.819 lượt người tham gia Cuộc thi “Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật” là một dấu mốc đáng chú ý trong đổi mới phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Sự tham gia của cả 34 tỉnh, thành phố, 54 dân tộc và nhiều nhóm xã hội đặc thù cho thấy sức lan tỏa của mô hình này.

Nhưng ý nghĩa lớn nhất của cuộc thi không nằm ở một kỷ lục về số lượt tham gia.

Điều đáng quan tâm hơn là cuộc thi đã mở ra một cách tiếp cận mới: pháp luật có thể được học tập, tương tác và trải nghiệm trên môi trường số; người dân có thể trở thành chủ thể chủ động trong quá trình tiếp cận pháp luật; dữ liệu số có thể trở thành nguồn lực để cơ quan quản lý hiểu hơn nhu cầu pháp lý của xã hội.

Từ thành công bước đầu này, yêu cầu đặt ra là tiếp tục phát triển một hệ sinh thái phổ biến, giáo dục pháp luật số thống nhất, dễ tiếp cận, tương tác và lấy người dân làm trung tâm.

Nếu làm được điều đó, mỗi cuộc thi không chỉ kết thúc bằng việc trao giải. Giá trị lớn hơn sẽ nằm ở hàng triệu lượt tương tác được chuyển hóa thành hàng triệu trải nghiệm học tập pháp luật; những trải nghiệm đó tiếp tục được chuyển hóa thành hiểu biết, kỹ năng và thói quen ứng xử đúng pháp luật.

Đó cũng chính là con đường để tinh thần thượng tôn Hiến pháp và pháp luật đi từ văn bản vào đời sống, từ nhận thức trở thành hành vi, từ một chiến dịch truyền thông trở thành một thành tố bền vững của văn hóa xã hội.

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phổ biến, giáo dục pháp luật không còn chỉ là nhiệm vụ truyền đạt quy định. Đó ngày càng trở thành một bộ phận của năng lực quản trị quốc gia, năng lực công dân và chất lượng phát triển xã hội.

Từ gần 2,6 triệu lượt người tham gia một cuộc thi, vì thế, có thể nhìn thấy một thông điệp rộng hơn: khi pháp luật được đưa đến với người dân bằng phương thức gần gũi, thuận tiện và phù hợp với đời sống số, khoảng cách giữa pháp luật và cuộc sống có thể được thu hẹp; và khi người dân chủ động tìm hiểu, hiểu và sử dụng pháp luật, nền tảng của văn hóa thượng tôn pháp luật sẽ ngày càng được củng cố.

ThS Phạm Quốc Vương

_________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội (2012), Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13, ngày 20/6/2012.

  2. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, đặc biệt Chương II về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.

  3. Bộ Tư pháp (2026), Bộ Tư pháp triển khai các hoạt động hưởng ứng Ngày Pháp luật Việt Nam 2026, 18/8/2026.

  4. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Gần 2,6 triệu lượt người tham gia Cuộc thi Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật, 5/10/2026.

  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Gần 2,2 triệu bài tham dự cuộc thi Tìm hiểu Hiến pháp và pháp luật, 29/9/2026.

  6. Hội đồng phối hợp phổ biến, giáo dục pháp luật Trung ương, các tài liệu về Ngày Pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và xây dựng ý thức thượng tôn Hiến pháp, pháp luật.