02/06/2026 lúc 00:53 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cho trồng trọt giảm phát thải: Điều kiện thúc đẩy nông nghiệp sinh thái

Biến đổi khí và yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững cùng với việc hoàn thiện hành lang kỹ thuật cho hoạt động trồng trọt giảm phát thải là chiến lược dài hạn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam, bảo đảm tăng trưởng xanh và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0”.

Ngành nông nghiệp đang đứng trước áp lực phải chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt trong lĩnh vực trồng trọt, việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và hướng dẫn kỹ thuật đồng bộ được xem là nền tảng quan trọng để quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả, đáp ứng yêu cầu hội nhập và xu hướng phát triển nông nghiệp carbon thấp. Hiện nay, nhiều địa phương đang đẩy mạnh triển khai các mô hình sản xuất giảm phát thải, từng bước hình thành chuỗi giá trị nông sản xanh và bền vững.

Chuyển đổi sang mô hình trồng trọt giảm phát thải đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với nền nông nghiệp hiện đại. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, xâm nhập mặn, mưa lũ bất thường không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng mà còn đặt ra thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, lĩnh vực trồng trọt buộc phải thay đổi phương thức sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Các thị trường xuất khẩu lớn cũng ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm soát lượng phát thải đối với nông sản nhập khẩu, khiến sản xuất xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ngoài góp phần giảm lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình canh tác, mô hình trồng trọt phát thải thấp còn mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho người sản xuất và nền kinh tế nông nghiệp. Áp dụng các giải pháp canh tác thông minh giúp giảm chi phí vật tư đầu vào, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, nước và phân bón, từ đó gia tăng giá trị nông sản và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế. Quan trọng hơn, đây còn là nền tảng thúc đẩy phát triển nông nghiệp sinh thái, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh – xu hướng đang định hình tương lai của ngành nông nghiệp toàn cầu.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang sản xuất giảm phát thải vẫn đang đối mặt với không ít rào cản, đặc biệt là những khoảng trống trong hành lang kỹ thuật. Hiện nay, nhiều mô hình canh tác xanh mới dừng ở quy mô thí điểm, trong khi hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn đánh giá hiệu quả giảm phát thải vẫn chưa được hoàn thiện đồng bộ. Việc đo lường, kiểm kê và xác nhận mức giảm phát thải còn thiếu cơ sở kỹ thuật cụ thể, khiến quá trình triển khai giữa các địa phương chưa thống nhất. Bên cạnh đó, dữ liệu phục vụ quản lý phát thải trong lĩnh vực trồng trọt vẫn phân tán, thiếu tính liên thông, gây khó khăn cho công tác theo dõi và xây dựng cơ chế vận hành thị trường carbon trong tương lai. Không chỉ thiếu nền tảng kỹ thuật đồng bộ, việc phổ cập công nghệ và quy trình canh tác giảm phát thải cũng còn nhiều điểm nghẽn. Ở nhiều nơi, nông dân vẫn duy trì tập quán sản xuất truyền thống, phụ thuộc lớn vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Các mô hình canh tác thông minh, tiết kiệm nước hay xử lý phụ phẩm nông nghiệp thân thiện môi trường dù đã mang lại hiệu quả tích cực nhưng vẫn gặp khó khăn trong quá trình nhân rộng do thiếu nguồn lực đầu tư và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ. Sự liên kết giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sản xuất chưa thực sự chặt chẽ, trong khi các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng xanh hay chuyển giao công nghệ vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn.

Ngày 18/5, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức Hội nghị Ban Chỉ đạo lần thứ nhất triển khai Đề án sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2050. Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, đến nay đã có 22 tỉnh, thành phố ban hành kế hoạch hành động, đồng thời chủ động xây dựng nhiều mô hình thực tiễn. Quảng Trị phát triển vùng lúa giảm phát thải tại 13 xã với diện tích hơn 6.000ha; Huế triển khai kỹ thuật “ba giảm, ba tăng”, quản lý nước tưới và rơm rạ; Hưng Yên dự kiến áp dụng mô hình tưới ngập khô xen kẽ kết hợp đo đếm phát thải khí nhà kính trên 3.000ha lúa từ năm 2026. Đáng chú ý, quy trình canh tác lúa giảm phát thải cùng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) đối với cây lúa hiện cơ bản đã được hoàn thiện và dự kiến ban hành trong năm 2026 để áp dụng trên phạm vi toàn quốc. Đối với các ngành hàng như ngô, cà phê và sầu riêng, các tổ công tác cũng đang khẩn trương xây dựng kế hoạch và thống nhất quy trình triển khai. Song song với đó, nhiều tổ chức quốc tế và doanh nghiệp trong nước đã tham gia hỗ trợ xây dựng mô hình thực địa, cơ giới hóa sản xuất, phát triển biochar và xử lý phụ phẩm nông nghiệp nhằm giảm phát thải và nâng cao hiệu quả canh tác.

Theo đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, trong năm nay ngành nông nghiệp sẽ tập trung hoàn thiện quy trình đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải đối với các ngành hàng chủ lực; đồng thời tăng cường tập huấn cho cán bộ, hợp tác xã và nông dân, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ đo đếm phát thải. Giai đoạn 2026 – 2030, mục tiêu đặt ra là hình thành các vùng sản xuất trồng trọt phát thải thấp theo từng ngành hàng và vùng sinh thái, chuẩn hóa hệ thống MRV từ Trung ương đến địa phương, phát triển chuỗi giá trị nông sản carbon thấp gắn với truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh và xuất khẩu bền vững.

Để quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp phát thải thấp diễn ra hiệu quả và bền vững, việc hoàn thiện hành lang kỹ thuật được xem là giải pháp mang tính then chốt. Trọng tâm trước mắt là hoàn thiện hệ thống quy chuẩn về kiểm kê, giám sát và xác nhận mức giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt. Việc ban hành các hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với từng loại cây trồng, từng vùng sinh thái sẽ giúp địa phương và người sản xuất có cơ sở thống nhất để triển khai trong thực tiễn. Đẩy mạnh số hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống quản lý phát thải và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, tạo điều kiện cho nông sản phát thải thấp tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu cũng như thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.

Song hành với hoàn thiện thể chế kỹ thuật là yêu cầu tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp. Việc phát triển các mô hình canh tác thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ giúp giảm lượng khí nhà kính phát sinh mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí đầu vào cho người dân. Nhiều giải pháp như tưới ngập khô xen kẽ, xử lý phụ phẩm nông nghiệp, sản xuất biochar hay ứng dụng công nghệ sinh học đang cho thấy hiệu quả tích cực trong thực tiễn. Ưng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo vào quản lý sản xuất, theo dõi phát thải và truy xuất nguồn gốc cũng được xem là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp trong giai đoạn mới.

Doanh nghiệp cần giữ vai trò dẫn dắt chuỗi liên kết sản xuất xanh, từ xây dựng vùng nguyên liệu đến mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản phát thải thấp. Người nông dân cần được hỗ trợ nâng cao nhận thức, tiếp cận kỹ thuật canh tác mới và từng bước thay đổi tập quán sản xuất truyền thống. Việc tăng cường tập huấn cho hợp tác xã, cán bộ kỹ thuật và nông dân sẽ góp phần tạo nền tảng để các mô hình giảm phát thải được nhân rộng và vận hành hiệu quả hơn.

Thiếu “đòn bẩy” tài chính cho nông nghiệp xanh, đặc biệt là tín dụng xanh dành cho sản xuất giảm phát thải. Theo đại diện Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, nguồn vốn tín dụng hiện chủ yếu phục vụ sản xuất truyền thống và vốn lưu động, trong khi các lĩnh vực như giảm phát thải methane trong canh tác lúa, kinh tế tuần hoàn, xử lý phụ phẩm hay tín chỉ carbon vẫn chưa có các gói tín dụng chuyên biệt. Nguyên nhân quan trọng là hiện chưa có bộ tiêu chí phân loại xanh riêng cho nông nghiệp, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong thẩm định và ưu tiên các dự án xanh. Còn doanh nghiệ sản xuất còn nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi, nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu về dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc hay minh bạch tài chính.

Các chuyên gia cho rằng cần sớm xây dựng bộ tiêu chí xanh cho nông nghiệp làm căn cứ thiết kế các gói tín dụng phù hợp với mô hình sản xuất tuần hoàn và phát thải thấp. Đồng thời, cần chuyển mạnh sang cơ chế tài chính theo chuỗi giá trị, lấy dữ liệu sản xuất, hợp đồng đầu ra và truy xuất nguồn gốc làm cơ sở cấp tín dụng thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài sản thế chấp. Việc phát triển bảo hiểm nông nghiệp, quỹ bảo lãnh tín dụng và thị trường carbon cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm chia sẻ rủi ro và tạo thêm động lực cho người dân, doanh nghiệp tham gia sản xuất xanh.

Trong định hướng sắp tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục hoàn thiện hành lang kỹ thuật thông qua xây dựng quy chuẩn kiểm kê khí nhà kính, bộ tiêu chí canh tác giảm phát thải, nhãn hiệu nông sản phát thải thấp và hệ thống dữ liệu phục vụ truy xuất, đo đếm phát thải. Ưu tiên phát triển các mô hình sản xuất có liên kết chuỗi và khả năng nhân rộng, tăng cường đào tạo cho hệ thống quản lý, khuyến nông, hợp tác xã và nông dân. Song song với đó là huy động nguồn lực từ doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và các quỹ khí hậu nhằm hỗ trợ tài chính, công nghệ và thúc đẩy hình thành thị trường carbon trong nông nghiệp.

Hoàn thiện hành lang kỹ thuật cho trồng trọt giảm phát thải không chỉ là yêu cầu trong quản lý mà còn là nền tảng quan trọng để tái cấu trúc nền nông nghiệp theo hướng xanh, hiện đại và bền vững. Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đồng bộ, thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện sẽ giữ vai trò quyết định đối với quá trình chuyển đổi của ngành nông nghiệp Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp phát thải thấp và bền vững lâu dài, cần sự chung tay của cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà khoa học và người nông dân trong toàn bộ chuỗi sản xuất./.

ThS Lê Huyền Châu