I. MỞ ĐẦU
Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, năng lượng nói chung và điện năng nói riêng ngày càng giữ vai trò nền tảng đối với tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Tốc độ phát triển của các ngành công nghiệp, dịch vụ, đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế kéo theo nhu cầu sử dụng điện tăng cao với quy mô ngày càng lớn, phạm vi ngày càng rộng và yêu cầu ngày càng khắt khe về độ tin cậy của hệ thống cung ứng. Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề kỹ thuật của ngành điện mà đã trở thành một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia, gắn trực tiếp với ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm an sinh xã hội trong dài hạn.

Hệ thống lưới điện truyền tải giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội
Trong cấu trúc của hệ thống điện, lưới điện truyền tải giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò liên kết các khâu sản xuất, truyền dẫn và tiêu thụ, bảo đảm cho toàn bộ hệ thống vận hành an toàn, liên tục và hiệu quả. Nếu nguồn điện được coi là điều kiện cần để tạo ra năng lượng thì lưới truyền tải chính là điều kiện đủ để năng lượng đó được phân bổ hợp lý trong không gian kinh tế – xã hội. Thực tiễn phát triển hệ thống điện ở nhiều quốc gia cho thấy, sự thiếu đồng bộ giữa phát triển nguồn và phát triển lưới có thể dẫn tới tình trạng quá tải cục bộ, hạn chế khả năng giải tỏa công suất, làm giảm hiệu quả đầu tư và tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối cung – cầu. Trong những năm gần đây, cùng với sự gia tăng nhanh của các dự án điện, đặc biệt là các nguồn năng lượng tái tạo, yêu cầu phải đầu tư hạ tầng truyền tải đi trước một bước ngày càng trở nên cấp thiết nhằm bảo đảm tính ổn định của hệ thống và duy trì đà tăng trưởng của nền kinh tế.
Xuất phát từ yêu cầu đó, việc nghiên cứu vai trò của hạ tầng lưới điện truyền tải trong bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về an ninh năng lượng và hạ tầng truyền tải điện, làm rõ vị trí của lưới điện trong cấu trúc hệ thống năng lượng hiện đại, đồng thời luận giải những yêu cầu đặt ra đối với việc phát triển đồng bộ, hiện đại và bền vững hệ thống truyền tải trong điều kiện nhu cầu điện tăng cao và quá trình chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ.
II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN NINH NĂNG LƯỢNG VÀ VAI TRÒ CỦA HẠ TẦNG TRUYỀN TẢI
Trong các nghiên cứu về phát triển bền vững, an ninh năng lượng được xem là một trong những điều kiện tiên quyết bảo đảm cho sự ổn định và tăng trưởng của nền kinh tế. Khái niệm này thường được tiếp cận theo nghĩa rộng, bao gồm khả năng cung cấp đầy đủ năng lượng, bảo đảm tính liên tục của hệ thống, duy trì mức chi phí hợp lý và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Cách tiếp cận tổng hợp này phản ánh quan điểm cho rằng năng lượng không chỉ là yếu tố đầu vào của sản xuất mà còn là nền tảng cho ổn định xã hội và nâng cao chất lượng phát triển. Khi nguồn cung năng lượng không ổn định hoặc không đáp ứng kịp nhu cầu, nền kinh tế có thể đối mặt với rủi ro gián đoạn sản xuất, gia tăng chi phí, giảm sức cạnh tranh và ảnh hưởng đến đời sống dân sinh.
Trong hệ thống điện hiện đại, an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào khả năng phát triển nguồn điện mà còn phụ thuộc rất lớn vào mức độ hoàn thiện của hạ tầng truyền tải. Hệ thống điện quốc gia về cơ bản được cấu thành bởi ba khâu: sản xuất điện, truyền tải điện và phân phối điện, trong đó lưới truyền tải giữ vai trò trung gian nhưng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng vận hành an toàn của toàn bộ hệ thống. Lưới truyền tải cho phép kết nối các nguồn điện phân bố ở nhiều khu vực khác nhau với các trung tâm phụ tải, tạo điều kiện điều hòa công suất giữa các vùng, đồng thời bảo đảm khả năng dự phòng khi xảy ra sự cố. Khi hạ tầng truyền tải không được đầu tư đồng bộ, công suất phát có thể không được khai thác hết, trong khi ở khu vực khác lại xảy ra thiếu điện, dẫn tới hiệu quả sử dụng nguồn lực thấp và làm gia tăng rủi ro đối với an ninh năng lượng.
Từ góc độ lý thuyết phát triển, hạ tầng năng lượng, đặc biệt là lưới điện truyền tải, được coi là một dạng hạ tầng chiến lược có tác động lan tỏa rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu về kinh tế học hạ tầng đã chỉ ra rằng đầu tư vào các mạng lưới cơ sở như giao thông, năng lượng và viễn thông có khả năng tạo ra hiệu ứng dẫn dắt, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao năng suất lao động. Đối với các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa, đầu tư hạ tầng thường cần đi trước một bước nhằm tạo điều kiện cho phát triển sản xuất và thu hút đầu tư. Trong đó, hệ thống truyền tải điện giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi sự gián đoạn trong cung cấp điện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tất cả các ngành kinh tế, từ công nghiệp, nông nghiệp đến dịch vụ và đời sống dân cư.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, vai trò của lưới điện truyền tải càng trở nên nổi bật. Các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời thường phân bố ở những khu vực xa trung tâm phụ tải và có tính biến động cao, đòi hỏi hệ thống truyền tải phải có công suất lớn, độ tin cậy cao và khả năng điều độ linh hoạt. Đồng thời, xu hướng liên kết hệ thống điện giữa các vùng và giữa các quốc gia nhằm tối ưu hóa nguồn lực cũng làm gia tăng yêu cầu đối với hạ tầng truyền tải hiện đại. Trong điều kiện đó, phát triển lưới điện không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của ngành điện mà trở thành một nội dung quan trọng của chính sách an ninh năng lượng và chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ, quản lý thống nhất và tầm nhìn dài hạn.
III. VAI TRÒ CỦA HẠ TẦNG LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI ĐỐI VỚI AN NINH NĂNG LƯỢNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ – XÃ HỘI
Trong cấu trúc của hệ thống năng lượng hiện đại, lưới điện truyền tải được xem là bộ phận giữ vai trò trụ cột, bảo đảm cho toàn bộ hệ thống vận hành an toàn, liên tục và hiệu quả. Nếu nguồn điện quyết định khả năng sản xuất năng lượng thì lưới truyền tải quyết định khả năng phân bổ năng lượng trong không gian kinh tế – xã hội. Một hệ thống truyền tải được đầu tư đồng bộ cho phép kết nối các trung tâm phát điện với các khu vực phụ tải lớn, đồng thời tạo điều kiện điều hòa công suất giữa các vùng, qua đó nâng cao độ tin cậy và tính ổn định của toàn hệ thống. Ngược lại, khi lưới điện không theo kịp tốc độ phát triển của nguồn hoặc nhu cầu tiêu thụ, nguy cơ quá tải, gián đoạn cung cấp điện và lãng phí công suất đầu tư có thể xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát triển kinh tế.
Thực tiễn, vai trò của lưới truyền tải đặc biệt rõ nét trong việc bảo đảm khai thác hiệu quả các dự án nguồn điện. Nhiều công trình phát điện có quy mô lớn thường được xây dựng tại các khu vực xa trung tâm phụ tải do điều kiện tự nhiên thuận lợi, trong khi nhu cầu sử dụng điện tập trung ở các đô thị và khu công nghiệp. Điều này đòi hỏi phải có hệ thống truyền tải công suất cao để đưa điện năng từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Khi hạ tầng truyền tải không được đầu tư kịp thời, công suất phát có thể không được giải tỏa hết, làm giảm hiệu quả của các dự án năng lượng và gây lãng phí nguồn lực xã hội. Vì vậy, trong quy hoạch phát triển điện lực, nguyên tắc bảo đảm tính đồng bộ giữa nguồn và lưới luôn được coi là điều kiện bắt buộc nhằm duy trì cân bằng cung – cầu và nâng cao hiệu quả đầu tư.
Ở góc độ phát triển kinh tế, hệ thống truyền tải điện ổn định là một trong những yếu tố quan trọng tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất và thu hút đầu tư. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và dịch vụ hiện đại đều đòi hỏi nguồn điện liên tục với chất lượng cao. Khi khả năng cung ứng điện được bảo đảm, chi phí sản xuất có thể được kiểm soát, rủi ro gián đoạn được giảm thiểu và niềm tin của nhà đầu tư được củng cố. Ngược lại, tình trạng thiếu điện hoặc mất ổn định trong cung cấp điện có thể làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Do đó, phát triển lưới điện truyền tải không chỉ là yêu cầu của ngành năng lượng mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững, vai trò của hạ tầng truyền tải càng trở nên nổi bật. Các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời thường phân bố ở những khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhưng xa trung tâm phụ tải, đồng thời có đặc điểm biến động theo thời tiết. Điều này đòi hỏi hệ thống truyền tải phải có công suất lớn, khả năng điều độ linh hoạt và mức độ tự động hóa cao để tiếp nhận và phân phối điện năng một cách hiệu quả. Việc đầu tư các tuyến đường dây điện áp cao, tăng cường liên kết giữa các vùng và từng bước mở rộng kết nối với hệ thống điện khu vực là điều kiện cần thiết để nâng cao khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo, giảm phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu truyền thống và bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.
Ngoài ý nghĩa đối với toàn hệ thống, lưới điện truyền tải còn có vai trò quan trọng trong phát triển cân bằng giữa các vùng, miền. Hệ thống truyền tải cho phép chuyển tải điện năng từ những khu vực có nguồn dồi dào đến những vùng có nhu cầu lớn, qua đó giảm chênh lệch về khả năng tiếp cận năng lượng, tạo điều kiện cho phát triển công nghiệp và đô thị hóa ở nhiều địa phương. Khi hạ tầng truyền tải được mở rộng, các khu công nghiệp, khu kinh tế và vùng sản xuất mới có thể được hình thành, góp phần thúc đẩy liên kết vùng và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Chính vì vậy, trong chiến lược phát triển năng lượng, lưới điện truyền tải không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là công cụ quan trọng để thực hiện mục tiêu tăng trưởng bền vững và phát triển hài hòa giữa các vùng lãnh thổ.
IV. THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI Ở VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, cùng với quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và mở rộng thu hút đầu tư, nhu cầu sử dụng điện tại Việt Nam tăng trưởng với tốc độ cao và có xu hướng tiếp tục duy trì ở mức lớn trong trung hạn và dài hạn. Sự phát triển nhanh của các khu công nghiệp, khu kinh tế, đô thị và hạ tầng dịch vụ làm cho phụ tải điện không chỉ tăng về sản lượng mà còn thay đổi mạnh về cơ cấu và phân bố không gian. Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo đảm cung ứng điện an toàn, liên tục và ổn định đặt ra áp lực lớn đối với toàn bộ hệ thống điện, trong đó hạ tầng lưới điện truyền tải trở thành khâu then chốt quyết định khả năng vận hành hiệu quả của hệ thống.
Theo định hướng phát triển ngành năng lượng, quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ mới xác định nhu cầu điện của nền kinh tế tiếp tục tăng ở mức cao, đòi hỏi phải mở rộng nhanh cả nguồn phát và hệ thống truyền tải. Bên cạnh việc phát triển các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và khí điện, tỷ trọng năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời ngày càng lớn, dẫn đến yêu cầu phải xây dựng thêm nhiều tuyến đường dây và trạm biến áp có công suất cao để truyền tải điện năng từ các khu vực có nguồn dồi dào đến các trung tâm phụ tải. Điều này làm cho khối lượng đầu tư vào lưới điện truyền tải trong giai đoạn hiện nay lớn hơn nhiều so với các giai đoạn trước, cả về quy mô, phạm vi và mức độ phức tạp của kỹ thuật.
Trong quá trình triển khai quy hoạch, hệ thống truyền tải điện quốc gia do doanh nghiệp nhà nước chuyên trách quản lý vận hành giữ vai trò nòng cốt trong việc đầu tư xây dựng các công trình đường dây và trạm biến áp điện áp cao. Nhiều dự án truyền tải quan trọng đã được triển khai trên phạm vi rộng, kết nối các vùng kinh tế trọng điểm, tăng cường liên kết Bắc – Trung – Nam và nâng cao khả năng điều hòa công suất giữa các khu vực. Việc đưa vào vận hành các tuyến đường dây điện áp cao và siêu cao áp trong thời gian qua đã góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống, giảm nguy cơ quá tải cục bộ, đồng thời tạo điều kiện giải tỏa công suất cho nhiều dự án nguồn điện, đặc biệt là các dự án năng lượng tái tạo ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên.
Nhờ sự đầu tư liên tục, năng lực truyền tải của hệ thống điện quốc gia đã được cải thiện đáng kể, cho phép đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao khả năng dự phòng khi xảy ra sự cố. Hệ thống lưới điện ngày càng được mở rộng theo hướng liên kết vùng, tăng khả năng truyền tải công suất lớn trên khoảng cách xa, qua đó tạo điều kiện khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng phân bố không đồng đều về địa lý. Việc tăng cường đầu tư hạ tầng truyền tải cũng góp phần nâng cao độ ổn định của hệ thống, hạn chế tình trạng thiếu điện cục bộ, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường sản xuất kinh doanh.
Tuy nhiên, quá trình phát triển lưới điện truyền tải vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc làm ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện các dự án. Một trong những trở ngại lớn là công tác giải phóng mặt bằng, đặc biệt đối với các tuyến đường dây đi qua nhiều địa phương, liên quan đến đất ở, đất sản xuất và các công trình hạ tầng hiện hữu. Việc thỏa thuận với người dân, xác định phương án bồi thường và hoàn tất thủ tục đất đai thường kéo dài, làm chậm quá trình triển khai dự án. Bên cạnh đó, yêu cầu về vốn đầu tư cho các công trình truyền tải ngày càng lớn, trong khi khả năng cân đối nguồn lực còn hạn chế, dẫn tới áp lực về tiến độ và hiệu quả sử dụng vốn.
Ngoài ra, thủ tục đầu tư xây dựng đối với các dự án lưới điện vẫn còn nhiều bước, liên quan đến nhiều cơ quan quản lý khác nhau, khiến thời gian chuẩn bị dự án kéo dài. Trong một số trường hợp, sự thiếu đồng bộ giữa tiến độ phát triển nguồn điện và tiến độ xây dựng lưới truyền tải làm phát sinh tình trạng nguồn đã hoàn thành nhưng chưa thể phát huy hết công suất, hoặc ngược lại lưới đã xây dựng nhưng chưa có nguồn để khai thác. Việc chưa bảo đảm tính đồng bộ trong quy hoạch và tổ chức thực hiện không chỉ làm giảm hiệu quả đầu tư mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối cung – cầu điện trong từng thời điểm.
Nếu các dự án truyền tải tiếp tục chậm tiến độ, hệ thống điện có thể phải đối mặt với nhiều hệ quả bất lợi. Tình trạng quá tải cục bộ có thể xảy ra tại các khu vực phụ tải lớn, trong khi ở khu vực khác công suất phát không được giải tỏa hết. Điều này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống và khả năng bảo đảm cung ứng điện cho sản xuất. Trong điều kiện nền kinh tế đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bất kỳ sự gián đoạn nào trong cung cấp điện cũng có thể tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững.
Thực tiễn phát triển trong thời gian qua cho thấy, việc đầu tư hạ tầng lưới điện truyền tải cần được thực hiện với tầm nhìn dài hạn, bảo đảm đi trước một bước so với nhu cầu phát triển. Chỉ khi hệ thống truyền tải được xây dựng đồng bộ, hiện đại và đủ năng lực kết nối các nguồn điện với các trung tâm phụ tải, an ninh năng lượng mới được bảo đảm vững chắc, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
V. YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Bước vào giai đoạn phát triển mới, hệ thống điện Việt Nam đứng trước những yêu cầu ngày càng cao cả về quy mô, chất lượng và độ tin cậy của cung ứng năng lượng. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá, quá trình công nghiệp hóa tiếp tục được đẩy mạnh, cùng với sự mở rộng nhanh của các khu công nghiệp, khu kinh tế và đô thị lớn làm cho nhu cầu sử dụng điện dự báo tiếp tục tăng trong nhiều năm tới. Không chỉ tăng về sản lượng, nhu cầu điện còn có xu hướng phân bố rộng hơn về không gian và đòi hỏi cao hơn về tính ổn định, đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống truyền tải điện quốc gia.
Bên cạnh sự gia tăng của phụ tải, quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững đang làm thay đổi căn bản cấu trúc của hệ thống điện. Tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời ngày càng lớn, trong khi các nguồn này thường phân bố ở những khu vực xa trung tâm phụ tải và có tính biến động cao. Điều này đòi hỏi hệ thống truyền tải phải có công suất lớn hơn, độ linh hoạt cao hơn và khả năng điều độ hiện đại hơn để bảo đảm cân bằng cung – cầu trong mọi thời điểm. Nếu hạ tầng truyền tải không được nâng cấp tương ứng, nguy cơ quá tải cục bộ, hạn chế giải tỏa công suất và giảm hiệu quả đầu tư nguồn điện sẽ tiếp tục xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ dừng lại ở việc phát triển đủ nguồn điện mà còn phụ thuộc quyết định vào mức độ hoàn thiện của lưới điện truyền tải. Hệ thống truyền tải phải được xây dựng với tầm nhìn dài hạn, có khả năng kết nối các vùng, liên kết các nguồn điện với trung tâm phụ tải và tạo điều kiện cho việc mở rộng hệ thống trong tương lai. Việc quy hoạch lưới điện cần gắn chặt với quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển các ngành công nghiệp, nhằm bảo đảm tính đồng bộ và hạn chế tình trạng đầu tư dàn trải hoặc thiếu liên kết.
Một yêu cầu quan trọng khác trong giai đoạn mới là phải hoàn thiện cơ chế, chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án truyền tải. Thực tiễn cho thấy nhiều công trình lưới điện có ý nghĩa chiến lược nhưng tiến độ còn chậm do vướng mắc về thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng hoặc bố trí nguồn vốn. Nếu không có cơ chế đủ linh hoạt và phù hợp với đặc thù của các dự án hạ tầng quy mô lớn, việc phát triển hệ thống truyền tải sẽ khó theo kịp tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải có cách tiếp cận mới trong quản lý, đầu tư và tổ chức thực hiện, bảo đảm lưới điện truyền tải được phát triển đồng bộ, hiện đại và đi trước một bước, đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững trong dài hạn.
VI. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG LƯỚI ĐIỆN TRUYỀN TẢI ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
Để hệ thống lưới điện truyền tải đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp về cơ chế, nguồn lực và tổ chức thực hiện, trong đó trước hết là tiếp tục hoàn thiện chính sách quản lý đầu tư đối với các công trình hạ tầng năng lượng. Các dự án truyền tải điện thường có quy mô lớn, phạm vi rộng và liên quan đến nhiều địa phương, do đó cần có cơ chế đủ rõ ràng về thẩm quyền, trách nhiệm và trình tự thủ tục, nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý chặt chẽ. Việc hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, ổn định và phù hợp với đặc thù của lĩnh vực điện lực sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các dự án được triển khai đúng tiến độ, hạn chế tình trạng kéo dài gây lãng phí nguồn lực.
Cùng với đó, công tác giải phóng mặt bằng cần được coi là khâu then chốt quyết định tiến độ của các công trình truyền tải. Nhiều dự án đường dây và trạm biến áp phải đi qua nhiều khu dân cư, đất sản xuất hoặc khu vực đã có quy hoạch khác, nên nếu không có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, chủ đầu tư và chính quyền địa phương, việc triển khai sẽ gặp nhiều trở ngại. Do đó, cần nâng cao trách nhiệm của chính quyền các cấp trong việc hỗ trợ thực hiện dự án, đồng thời hoàn thiện cơ chế bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo hướng hài hòa lợi ích, tạo sự đồng thuận của người dân.
Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm nguồn vốn cho đầu tư phát triển lưới điện truyền tải. Với khối lượng công trình lớn và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, nhu cầu vốn cho hệ thống truyền tải trong những năm tới rất lớn, vượt quá khả năng cân đối từ nguồn ngân sách và vốn tự có của doanh nghiệp. Vì vậy, cần đa dạng hóa các hình thức huy động vốn, kết hợp giữa nguồn lực nhà nước với vốn vay trong và ngoài nước, đồng thời nghiên cứu các cơ chế phù hợp để thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân trong một số khâu của quá trình đầu tư, trên cơ sở vẫn bảo đảm vai trò quản lý thống nhất đối với hệ thống truyền tải quốc gia.
Bên cạnh yếu tố vốn, việc ứng dụng khoa học – công nghệ hiện đại có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống điện. Xu hướng phát triển lưới điện thông minh, tự động hóa và số hóa trong quản lý vận hành cho phép nâng cao độ tin cậy, giảm tổn thất điện năng và tăng khả năng điều độ linh hoạt khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn. Do đó, đầu tư cho lưới điện không chỉ dừng ở mở rộng quy mô mà cần gắn với hiện đại hóa công nghệ, từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn tiên tiến của khu vực và thế giới.
Ngoài ra, việc phát triển hạ tầng truyền tải cần được đặt trong tổng thể quy hoạch đồng bộ giữa nguồn điện, lưới điện và nhu cầu phụ tải. Chỉ khi bảo đảm sự thống nhất trong quy hoạch và tổ chức thực hiện, hệ thống điện mới có thể vận hành hiệu quả, tránh tình trạng nơi thừa, nơi thiếu hoặc đầu tư không khai thác hết công suất. Quy hoạch lưới điện cũng cần gắn với định hướng chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững, tạo điều kiện thuận lợi để tiếp nhận các nguồn năng lượng sạch, giảm phát thải và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Có thể thấy, phát triển hạ tầng lưới điện truyền tải không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của ngành điện mà là một yêu cầu mang tính chiến lược đối với bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về cơ chế, nguồn lực, công nghệ và quy hoạch sẽ tạo nền tảng để hệ thống truyền tải vận hành ổn định, hiện đại và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
Trong điều kiện nhu cầu điện năng tiếp tục tăng cao và quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ, phát triển hạ tầng lưới điện truyền tải giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì tăng trưởng kinh tế – xã hội ổn định. Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy, mặc dù hệ thống truyền tải đã được đầu tư mở rộng với quy mô lớn, góp phần nâng cao độ tin cậy của cung ứng điện và tạo điều kiện khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế về tiến độ, tính đồng bộ và cơ chế triển khai, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn hệ thống.
Bối cảnh phát triển mới đòi hỏi lưới điện truyền tải phải được quy hoạch với tầm nhìn dài hạn, đầu tư đi trước một bước và gắn chặt với chiến lược phát triển năng lượng bền vững. Việc hoàn thiện cơ chế chính sách, bảo đảm nguồn lực đầu tư, nâng cao hiệu quả quản lý dự án và ứng dụng công nghệ hiện đại là những điều kiện cần thiết để hệ thống truyền tải vận hành ổn định, linh hoạt và có khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế. Chỉ khi hạ tầng truyền tải được phát triển đồng bộ, hiện đại và đủ năng lực kết nối các nguồn điện với các trung tâm phụ tải, an ninh năng lượng mới được bảo đảm vững chắc, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.
Lê Việt Anh



