Việt Nam đã chủ động tham gia và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới với những đối tác chiến lược và thị trường trọng điểm. Các FTA này không chỉ mở ra không gian phát triển rộng lớn cho nền kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu, thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ, mà còn đặt ra những yêu cầu cao về cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững. Trước yêu cầu đó, bên cạnh vai trò của các bộ, ngành ở Trung ương, đối ngoại địa phương ngày càng khẳng định vị trí là một kênh quan trọng, trực tiếp góp phần tổ chức thực thi cam kết, kết nối thị trường và khai thác hiệu quả các lợi ích từ FTA thế hệ mới, qua đó hiện thực hóa chủ trương hội nhập quốc tế sâu rộng của Đảng và Nhà nước.
Đối ngoại địa phương đã khẳng định vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và mở rộng hợp tác kinh tế quốc tế. Trên cơ sở các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, nhiều địa phương đã chủ động cải thiện môi trường đầu tư, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh. Thông qua các hoạt động đối ngoại kinh tế, hợp tác với các đối tác nước ngoài và kết nối trực tiếp với cộng đồng doanh nghiệp quốc tế, các địa phương từng bước xây dựng hình ảnh là điểm đến đầu tư an toàn, hấp dẫn và giàu tiềm năng. Chính sự chủ động này đã tạo điều kiện để nguồn vốn FDI không chỉ gia tăng về quy mô mà còn từng bước nâng cao về chất lượng. Các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng và Quảng Ninh đã tận dụng hiệu quả các cam kết trong CPTPP và EVFTA để thu hút dòng vốn đầu tư từ những thị trường đối tác chiến lược. Dòng vốn FDI này tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến – chế tạo, logistics, công nghệ cao, dịch vụ hiện đại và đặc biệt là năng lượng tái tạo. Thông qua việc lựa chọn có trọng tâm, các địa phương không chỉ mở rộng quy mô sản xuất, tạo việc làm và tăng thu ngân sách, mà còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững, phù hợp với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Nhiều địa phương đã xây dựng chiến lược thu hút FDI gắn chặt với các tiêu chuẩn cao của FTA thế hệ mới, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ cao, xanh và thân thiện với môi trường. Bắc Ninh và Hải Phòng là những ví dụ tiêu biểu khi tập trung phát triển các khu công nghiệp hiện đại như VSIP Bắc Ninh, Yên Phong 2C hay khu công nghiệp Đình Vũ – Deep C, qua đó thu hút các tập đoàn lớn trong lĩnh vực điện tử, vi mạch, năng lượng sạch đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên minh châu Âu. Việc gắn thu hút đầu tư với yêu cầu về công nghệ, môi trường và phát triển bền vững không chỉ giúp nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước đưa các địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Cùng với đó, Đà Nẵng nổi lên như một địa phương đi đầu trong việc khai thác đối ngoại để thu hút FDI phục vụ mục tiêu xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo và đô thị xanh của khu vực miền Trung. Thành phố định hướng ưu tiên các lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, tự động hóa, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo, phù hợp với các yêu cầu về chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững được nhấn mạnh trong các FTA thế hệ mới. Thông qua việc triển khai đồng bộ các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, nghiên cứu và phát triển (R&D), Đà Nẵng từng bước hình thành hệ sinh thái đầu tư thân thiện với môi trường và công nghệ cao. Các dự án FDI trong lĩnh vực này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ và năng lượng sạch của khu vực. Không chỉ dừng lại ở thu hút đầu tư, đối ngoại địa phương còn giữ vai trò quan trọng trong xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu và quảng bá sản phẩm địa phương ra thế giới. Thông qua việc chủ động tổ chức các hội chợ quốc tế, tuần lễ hàng Việt Nam ở nước ngoài và các hoạt động kết nối giao thương trực tuyến với các đối tác trong CPTPP và EVFTA, các địa phương đã tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp thị trường quốc tế. Nhờ đó, nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam như nông sản, thủy sản, dệt may, đồ gỗ và sản phẩm công nghiệp nhẹ từng bước thâm nhập thành công vào các thị trường khó tính như Nhật Bản, Canada và các nước Liên minh châu Âu, góp phần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Trong bức tranh chung đó, Quảng Ninh là địa phương tiêu biểu trong việc phát huy hiệu quả đối ngoại để thúc đẩy thương mại biên mậu và quảng bá sản phẩm đặc trưng. Thông qua việc tăng cường hợp tác với các địa phương của Trung Quốc như Quảng Tây, Phúc Kiến và Hải Nam, tỉnh đã xây dựng được nhiều cơ chế giao lưu, kết nối và xúc tiến thương mại bền vững. Các hoạt động như Hội chợ thương mại quốc tế Việt Nam – Trung Quốc (Móng Cái) được tổ chức thường niên đã trở thành kênh quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường, mở rộng mạng lưới đối tác. Đồng thời, việc tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm OCOP ở tầm khu vực và quốc tế đã góp phần xây dựng thương hiệu địa phương, đưa những sản phẩm đặc trưng như chả mực Hạ Long, sá sùng Vân Đồn hay gốm Đông Triều từng bước vươn ra thị trường nước ngoài. Thành phố Hồ Chí Minh, với vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước, cũng thể hiện rõ vai trò của đối ngoại địa phương trong xúc tiến thương mại và mở rộng hợp tác quốc tế. Thông qua việc triển khai các chương trình xúc tiến song phương và đa phương với những đối tác lớn như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore và Liên minh châu Âu, cùng với việc tổ chức các hội nghị đầu tư – thương mại và các sự kiện quy mô như Vietnam Expo, thành phố đã tạo điều kiện để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, quảng bá sản phẩm, tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu. Những nỗ lực này không chỉ giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ FTA thế hệ mới, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế địa phương trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng.
Đối ngoại nhân dân và ngoại giao văn hóa ở cấp địa phương ngày càng được chú trọng và trở thành một kênh quan trọng bổ trợ cho ngoại giao Nhà nước và ngoại giao kinh tế trong quá trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Thông qua các hoạt động giao lưu văn hóa, lễ hội quốc tế và các chương trình hữu nghị nhân dân, hình ảnh các địa phương Việt Nam năng động, cởi mở và thân thiện được lan tỏa trong cộng đồng quốc tế. Những hoạt động này góp phần tăng cường hiểu biết, bồi đắp niềm tin và thiện cảm giữa nhân dân Việt Nam với bạn bè thế giới, từ đó tạo dựng môi trường chính trị – xã hội ổn định, thuận lợi cho hội nhập, hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư. Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục là điểm sáng trong việc phát huy hiệu quả đối ngoại nhân dân nhằm kết nối cộng đồng và doanh nghiệp quốc tế. Thông qua vai trò của Liên hiệp các tổ chức hữu nghị thành phố, nhiều chương trình giao lưu hữu nghị với Liên minh châu Âu, Nhật Bản và các đối tác lớn được tổ chức thường xuyên, tạo không gian gặp gỡ, trao đổi và hợp tác giữa các tổ chức xã hội, cộng đồng doanh nghiệp và bạn bè quốc tế. Những hoạt động này không chỉ thúc đẩy giao lưu văn hóa và giáo dục, mà còn hình thành nền tảng xã hội quan trọng để kết nối doanh nghiệp địa phương với các đối tác trong khuôn khổ FTA, hỗ trợ mở rộng hợp tác thương mại và đầu tư theo hướng minh bạch, có trách nhiệm xã hội và thân thiện với môi trường.
Trong quá trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, công tác đối ngoại địa phương ngày càng phát huy vai trò trong việc tăng cường liên kết vùng và thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương và địa phương. Nhiều tỉnh, thành phố đã chủ động ban hành kế hoạch hành động triển khai FTA, thành lập ban chỉ đạo hội nhập quốc tế ở cấp tỉnh, đồng thời tổ chức đào tạo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ quản lý và cộng đồng doanh nghiệp về nội dung cam kết, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và thương mại số. Những nỗ lực này góp phần nâng cao năng lực quản trị hội nhập tại địa phương, bảo đảm việc thực thi các FTA được triển khai thống nhất, đồng bộ với định hướng hội nhập quốc gia.
Trong khuôn khổ các FTA thế hệ mới, đặc biệt là EVFTA và RCEP, liên kết đối ngoại giữa các địa phương trong cùng vùng kinh tế ngày càng được đẩy mạnh theo hướng phối hợp thực chất. Các tỉnh, thành thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đã tăng cường hợp tác trong xúc tiến thương mại và phát triển chuỗi cung ứng, thông qua các chương trình do Bộ Công Thương và Bộ Ngoại giao chủ trì. Việc phối hợp tổ chức các diễn đàn kết nối chuỗi cung ứng và xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu đã tạo điều kiện để các địa phương chia sẻ kinh nghiệm tận dụng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và giải pháp logistics, qua đó nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào thị trường khu vực và toàn cầu. Mô hình liên kết này không chỉ giúp doanh nghiệp địa phương khai thác hiệu quả hơn các ưu đãi từ FTA, mà còn góp phần hình thành cách tiếp cận hội nhập theo chuỗi giá trị và theo vùng, thay vì phát triển rời rạc, manh mún. Cùng với việc tăng cường liên kết vùng và phối hợp Trung ương – địa phương, nhiều tỉnh, thành phố đã từng bước nâng cao uy tín, vị thế quốc tế và xây dựng thương hiệu địa phương trong môi trường hội nhập. Thông qua các hoạt động đối ngoại kinh tế, văn hóa và nhân dân, hình ảnh các địa phương Việt Nam ngày càng được cộng đồng quốc tế nhìn nhận như những đối tác đáng tin cậy, điểm đến đầu tư an toàn và môi trường kinh doanh thân thiện. Các mối quan hệ hợp tác cấp địa phương không ngừng được mở rộng về phạm vi, đi vào chiều sâu về nội dung và bảo đảm tính bền vững về hiệu quả, qua đó đóng góp thiết thực vào việc thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển của Đảng và Nhà nước, đồng thời thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện của Việt Nam.
Đà Nẵng là địa phương tiêu biểu trong việc xây dựng và quảng bá thương hiệu “Thành phố sự kiện và du lịch xanh” gắn với định hướng đối ngoại kinh tế và phát triển bền vững trong bối cảnh thực thi EVFTA và CPTPP. Thành phố đã chủ động gắn xúc tiến đầu tư với phát triển đô thị xanh và du lịch bền vững, thường xuyên tổ chức các diễn đàn đầu tư quốc tế, tuần lễ du lịch xanh và các sự kiện kết nối với đối tác châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đồng thời, thông qua hợp tác với các tổ chức quốc tế như JICA của Nhật Bản và GIZ của Đức trong quản lý môi trường và phát triển hạ tầng thông minh, Đà Nẵng từng bước nâng cao chất lượng tăng trưởng, thu hút các dự án đầu tư có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và giá trị gia tăng lớn. Những nỗ lực này không chỉ góp phần quảng bá hình ảnh “thành phố đáng sống”, năng động và xanh, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong thu hút nguồn lực quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng và sự hình thành của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, công tác đối ngoại địa phương ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc triển khai đường lối, chính sách đối ngoại của Trung ương, đối ngoại địa phương đã trở thành một trụ cột quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội, góp phần đưa các cam kết quốc tế đi vào thực tiễn ở cơ sở. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, nhiều hạn chế vẫn tồn tại, từ nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của đối ngoại trong thực thi FTA, sự thiếu hụt nguồn nhân lực am hiểu hội nhập, đến cơ chế phối hợp chưa đồng bộ, nguồn lực tài chính còn hạn chế và mức độ tiếp cận FTA của doanh nghiệp địa phương, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn khiêm tốn. Thực trạng đó đòi hỏi các địa phương phải đổi mới tư duy và phương thức triển khai công tác đối ngoại nhằm tận dụng tốt hơn các cơ hội và hạn chế rủi ro trong quá trình thực thi các FTA thế hệ mới.
Trước hết, về thể chế và chính sách, cần xây dựng khuôn khổ quản lý đối ngoại địa phương vừa bảo đảm tính chủ động, sáng tạo của địa phương, vừa giữ vững sự thống nhất trong tổng thể chính sách hội nhập quốc gia. Các chủ trương, văn bản và hoạt động đối ngoại của địa phương, đặc biệt là những nội dung gắn với triển khai FTA thế hệ mới, phải phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam và tuân thủ hướng dẫn của các bộ, ngành Trung ương. Trong quá trình thực hiện, địa phương có thể linh hoạt về cách thức tổ chức nhưng cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh xung đột pháp lý hoặc vi phạm cam kết quốc tế. Việc phân cấp cho địa phương trong các lĩnh vực như xúc tiến đầu tư, ký kết thỏa thuận hợp tác quốc tế, tổ chức hội nghị – sự kiện quốc tế hay triển khai dự án phi chính phủ cần được thực hiện minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và kỷ luật hành chính. Đồng thời, cần khuyến khích cạnh tranh chính sách lành mạnh giữa các địa phương, trong đó các ưu đãi đầu tư và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phải hướng đến nâng cao sức hấp dẫn chung của nền kinh tế. Đặc biệt, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển và mở rộng khả năng tham gia vào không gian FTA. Cùng với hoàn thiện thể chế, việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác đối ngoại là điều kiện then chốt để bảo đảm hiệu quả thực thi FTA ở cấp địa phương. Đội ngũ này cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về hội nhập quốc tế, các cam kết FTA, quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, thương mại số, dịch vụ xuyên biên giới, lao động – môi trường và thương mại xanh, đồng thời có khả năng nhận diện rào cản kỹ thuật, vận dụng các cơ chế phòng vệ thương mại và nắm vững quy trình pháp lý trong các hiệp định như EVFTA, CPTPP, RCEP. Song song với đó, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng thực hành đối ngoại hiện đại, bao gồm đàm phán quốc tế, thuyết trình, ngoại ngữ chuyên ngành thương mại – đầu tư – pháp lý quốc tế, cũng như kỹ năng tổ chức hội nghị và sự kiện quốc tế. Về lâu dài, việc xây dựng đội ngũ kế cận có chất lượng cao thông qua tuyển dụng, luân chuyển nội bộ từ các ngành kinh tế, luật, thương mại, quốc tế học và áp dụng các chính sách thu hút, đãi ngộ nhân tài hội nhập quốc tế sẽ góp phần hình thành đội ngũ “chuyên gia hội nhập địa phương” đủ năng lực tham mưu và làm việc độc lập trong môi trường quốc tế. Một trụ cột quan trọng khác là tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và mức độ tận dụng ưu đãi FTA. Công tác đối ngoại kinh tế ở địa phương cần chuyển từ tiếp cận hành chính sang cách tiếp cận đồng hành và hỗ trợ thực chất, trong đó việc hình thành các đầu mối chuyên trách hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập FTA có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua cơ chế này, doanh nghiệp có thể được tư vấn về thực hiện cam kết FTA, hướng dẫn cấp chứng nhận xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, cũng như được hỗ trợ đào tạo chiến lược xuất khẩu và chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh, số hóa và bền vững. Việc thúc đẩy chuyển đổi số và “xanh hóa” sản xuất, kết hợp với các nguồn lực hỗ trợ từ ngân sách địa phương và các tổ chức quốc tế, sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, đạt các chứng chỉ môi trường và từng bước đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao trong khuôn khổ các FTA thế hệ mới.
Song song với hỗ trợ doanh nghiệp, phát triển hạ tầng và logistics cần được xem là nền tảng quan trọng của chiến lược đối ngoại địa phương trong bối cảnh hội nhập. Việc tăng cường năng lực hạ tầng kinh tế đối ngoại, đặc biệt là hệ thống logistics, cảng biển, khu công nghiệp và hạ tầng số, sẽ góp phần giảm chi phí thương mại, rút ngắn chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất nhập khẩu, từ đó giúp địa phương tận dụng hiệu quả hơn các cơ hội về thuế quan, đầu tư và chuỗi giá trị toàn cầu mà các FTA thế hệ mới mang lại. Hạ tầng cần được phát triển theo hướng “mở, kết nối và bền vững”, bảo đảm liên thông với các hành lang kinh tế quốc tế, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, số hóa và hiệu quả năng lượng. Việc lồng ghép đối ngoại kinh tế với quy hoạch hạ tầng vùng FTA, coi mỗi dự án hạ tầng như một công cụ thu hút FDI và hình thành các cụm sản xuất – xuất khẩu – logistics gắn với đối tác FTA, sẽ góp phần nâng cao vị thế của địa phương trong mạng lưới kinh tế khu vực và toàn cầu. Bên cạnh đó, phát triển logistics số và quản lý thông minh thông qua ứng dụng công nghệ mới trong quản lý vận tải, kho bãi, truy xuất nguồn gốc và cấp chứng từ điện tử sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Cuối cùng, công tác truyền thông và quảng bá địa phương cần được nâng tầm nhằm xây dựng thương hiệu địa phương gắn với năng lực hội nhập và thu hút đầu tư trong khuôn khổ các FTA thế hệ mới. Truyền thông đối ngoại cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về sự kiện sang truyền thông chiến lược, trong đó việc định vị rõ hình ảnh, giá trị và năng lực hội nhập của địa phương trong mạng lưới FTA toàn cầu trở thành trọng tâm. Mỗi hoạt động đối ngoại, xúc tiến và hợp tác quốc tế cần được thiết kế với kế hoạch truyền thông riêng, hướng trực tiếp đến nhà đầu tư, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế, kết hợp hài hòa giữa truyền thông trong nước và quốc tế. Việc đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong truyền thông đối ngoại, xây dựng các nền tảng số tích hợp thông tin thị trường, chính sách, đối tác và dữ liệu truyền thông, sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận của doanh nghiệp và đối tác quốc tế, qua đó gia tăng hiệu quả xúc tiến thương mại – đầu tư và củng cố hình ảnh địa phương trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng.
Có thể khẳng định rằng, trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đối ngoại địa phương đã và đang giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đưa các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới từ khuôn khổ cam kết quốc gia vào thực tiễn phát triển ở từng địa bàn cụ thể. Thông qua các hoạt động xúc tiến đầu tư – thương mại, mở rộng hợp tác quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp và quảng bá hình ảnh địa phương, đối ngoại địa phương trở thành lực đẩy trực tiếp giúp các FTA phát huy hiệu quả, chuyển hóa lợi thế hội nhập thành tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế địa phương. Hiệu quả của công tác này phụ thuộc lớn vào mức độ chủ động, sáng tạo và linh hoạt của mỗi địa phương, đồng thời gắn chặt với sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ với các bộ, ngành Trung ương. Khi các địa phương không chỉ thụ động triển khai chủ trương, mà chủ động tìm kiếm đối tác, thiết kế chương trình hợp tác phù hợp với đặc thù phát triển và bám sát các cam kết quốc tế, thì đối ngoại địa phương thực sự trở thành một kênh thực thi hội nhập hiệu quả, góp phần bảo đảm tính thống nhất trong chiến lược đối ngoại quốc gia, đồng thời phát huy tối đa tiềm năng của từng vùng, từng địa phương. Nhìn ở tầm chiến lược, đối ngoại địa phương chính là “bánh răng trung gian” kết nối giữa định hướng hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước với đời sống kinh tế – xã hội ở cơ sở. Việc tiếp tục nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính chuyên nghiệp của công tác này không chỉ giúp Việt Nam thực thi đầy đủ và hiệu quả các FTA thế hệ mới, mà còn tạo nền tảng cho một mô hình phát triển bền vững, tự cường và chủ động, qua đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia và nâng cao vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng.
Đỗ Xuân Sáng



