1. MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và yêu cầu phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chủ yếu dựa vào mở rộng diện tích và gia tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng. Cùng với mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực, sản xuất lúa gạo hiện nay còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long – vùng sản xuất lúa trọng điểm của cả nước – những tác động của xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt trong mùa khô, chi phí vật tư nông nghiệp tăng cao và yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu đang đặt ra sức ép lớn đối với phương thức canh tác truyền thống. Mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, thiếu liên kết chuỗi bộc lộ nhiều hạn chế, khiến hiệu quả sản xuất chưa tương xứng với tiềm năng, đồng thời làm gia tăng rủi ro cho người nông dân trong điều kiện thị trường biến động.

Hoạt động khuyến nông hỗ trợ nông dân áp dụng quy trình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long
Trước yêu cầu đó, việc triển khai Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 được xác định là một trong những giải pháp trọng tâm nhằm tổ chức lại ngành hàng lúa gạo theo hướng hiện đại và bền vững. Đề án hướng tới hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn, áp dụng đồng bộ các quy trình canh tác tiên tiến, giảm sử dụng vật tư đầu vào, tiết kiệm tài nguyên nước, kiểm soát phát thải khí nhà kính và nâng cao giá trị thương mại của hạt gạo Việt Nam. Đồng thời, quá trình triển khai cũng đặt ra yêu cầu tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, từng bước xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo ổn định, minh bạch và có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc đưa các chủ trương, chính sách vào sản xuất còn gặp nhiều khó khăn do đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, khả năng tiếp cận tiến bộ kỹ thuật của nông dân còn hạn chế, trong khi liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị chưa thật sự chặt chẽ. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một lực lượng trung gian đủ năng lực để hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức lại sản xuất và kết nối các chủ thể tham gia chuỗi giá trị. Trong bối cảnh đó, hệ thống khuyến nông được xem là lực lượng có vai trò quan trọng trong việc chuyển giao khoa học – kỹ thuật, hỗ trợ nông dân áp dụng quy trình sản xuất bền vững và góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao.
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, tổng hợp các báo cáo chuyên ngành, kết hợp nghiên cứu thực tiễn tại một số địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long và cách tiếp cận theo chuỗi giá trị ngành hàng lúa gạo nhằm làm rõ vai trò của hệ thống khuyến nông trong quá trình tổ chức thực hiện đề án.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ KHUYẾN NÔNG TRONG CHUYỂN ĐỔI NÔNG NGHIỆP
Trong lý luận phát triển nông nghiệp hiện đại, khuyến nông được xem là một bộ phận quan trọng của hệ thống đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp, có chức năng kết nối giữa nghiên cứu khoa học, quản lý nhà nước và thực tiễn sản xuất. Theo cách tiếp cận được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về phát triển nông nghiệp, khuyến nông không chỉ dừng ở hoạt động chuyển giao kỹ thuật mà còn là quá trình hỗ trợ nông dân tiếp cận tri thức mới, thay đổi phương thức sản xuất và tham gia vào chuỗi giá trị một cách hiệu quả hơn. Trong nhiều tài liệu nghiên cứu quốc tế, hệ thống khuyến nông được coi là cấu phần của “hệ thống tri thức và đổi mới nông nghiệp”, trong đó các tổ chức khuyến nông giữ vai trò trung gian, giúp truyền tải tiến bộ khoa học – công nghệ, đồng thời phản hồi nhu cầu từ thực tiễn sản xuất tới cơ quan quản lý và cơ sở nghiên cứu.
Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp ngày càng gắn với thị trường, vai trò của khuyến nông được mở rộng từ hướng dẫn kỹ thuật sang hỗ trợ tổ chức sản xuất và thúc đẩy liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị. Thực tiễn phát triển nông nghiệp ở nhiều quốc gia cho thấy, khi quy mô sản xuất nhỏ lẻ và phân tán, nông dân khó có khả năng tự tiếp cận công nghệ mới hoặc tự tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn thị trường nếu thiếu lực lượng trung gian có chuyên môn. Vì vậy, hệ thống khuyến nông không chỉ thực hiện nhiệm vụ đào tạo, tập huấn mà còn tham gia hướng dẫn xây dựng tổ hợp tác, hợp tác xã, kết nối với doanh nghiệp tiêu thụ và hỗ trợ áp dụng các quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nông nghiệp chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng.
Trong mô hình nông nghiệp bền vững, khuyến nông được xem là công cụ quan trọng giúp đưa các tiến bộ kỹ thuật vào thực tiễn, góp phần giảm chi phí sản xuất, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiết kiệm nước, giảm sử dụng phân bón hóa học, tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học hoặc quản lý dịch hại tổng hợp đều đòi hỏi sự hướng dẫn trực tiếp và thường xuyên tại cơ sở. Nếu thiếu hệ thống hỗ trợ này, nhiều giải pháp kỹ thuật dù đã được nghiên cứu thành công vẫn khó được nông dân áp dụng rộng rãi. Do đó, trong các chương trình phát triển nông nghiệp theo hướng sinh thái và phát thải thấp, khuyến nông luôn được coi là lực lượng nòng cốt trong việc phổ biến kỹ thuật, theo dõi quá trình thực hiện và đánh giá hiệu quả.
Kinh nghiệm của một số quốc gia có nền nông nghiệp phát triển cho thấy quá trình chuyển đổi sang sản xuất chất lượng cao và thân thiện với môi trường luôn gắn liền với việc xây dựng mạng lưới khuyến nông mạnh ở cơ sở. Tại nhiều nước châu Á, hệ thống khuyến nông được tổ chức từ trung ương đến địa phương, kết hợp chặt chẽ với hợp tác xã và doanh nghiệp để hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình sản xuất đồng bộ. Các chương trình phát triển lúa gạo theo hướng giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên hoặc nâng cao chất lượng đều được triển khai thông qua mạng lưới cán bộ kỹ thuật tại địa phương, kết hợp với hoạt động đào tạo nông dân và xây dựng mô hình trình diễn. Điểm chung của các mô hình này là chú trọng vai trò của lực lượng trung gian có chuyên môn, vừa làm nhiệm vụ chuyển giao kỹ thuật, vừa hỗ trợ tổ chức sản xuất theo chuỗi.
Từ góc độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn, có thể thấy rằng quá trình triển khai các chương trình tái cơ cấu nông nghiệp quy mô lớn không thể chỉ dựa vào ban hành chính sách mà cần có cơ chế tổ chức thực hiện hiệu quả ở cấp cơ sở. Đối với Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, yêu cầu không chỉ là áp dụng quy trình kỹ thuật mới mà còn phải thay đổi tập quán canh tác, hình thành vùng sản xuất tập trung và tăng cường liên kết giữa nông dân với hợp tác xã và doanh nghiệp. Những nhiệm vụ này đòi hỏi sự tham gia của một lực lượng có khả năng hướng dẫn trực tiếp, theo dõi thường xuyên và điều phối các hoạt động tại địa phương. Trong điều kiện đó, hệ thống khuyến nông được xem là chủ thể có nhiều lợi thế để đảm nhận vai trò trung gian, góp phần đưa chủ trương tái cơ cấu ngành lúa gạo đi vào thực tiễn một cách hiệu quả và bền vững.
3. YÊU CẦU MỚI CỦA ĐỀ ÁN 1 TRIỆU HA LÚA CHẤT LƯỢNG CAO ĐỐI VỚI TỔ CHỨC SẢN XUẤT
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 được xây dựng trong bối cảnh ngành lúa gạo Việt Nam chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Mục tiêu của đề án không chỉ nhằm nâng cao năng suất mà hướng tới hình thành vùng sản xuất lúa quy mô lớn, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến, giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao thu nhập cho người trồng lúa và tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi quá trình tổ chức sản xuất phải có những thay đổi căn bản so với phương thức canh tác truyền thống, từ quy mô hộ nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung, từ tự phát sang liên kết theo chuỗi giá trị, từ chú trọng sản lượng sang chú trọng chất lượng và hiệu quả tổng hợp.
Trước đây, sản xuất lúa ở nhiều địa phương chủ yếu dựa trên các hộ nông dân riêng lẻ, quy mô ruộng đất nhỏ, phương thức canh tác chưa đồng bộ, việc sử dụng giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Mô hình này tuy phù hợp trong giai đoạn bảo đảm an ninh lương thực nhưng bộc lộ hạn chế khi thị trường ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính minh bạch trong sản xuất. Trong khi đó, Đề án 1 triệu ha đặt ra yêu cầu hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, sản xuất theo quy trình thống nhất, có sự tham gia của hợp tác xã và doanh nghiệp, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chí về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát phát thải. Sự thay đổi này không chỉ là điều chỉnh về kỹ thuật mà còn là chuyển đổi về phương thức tổ chức sản xuất, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Về mặt kỹ thuật, đề án khuyến khích áp dụng đồng bộ các quy trình canh tác tiên tiến đã được kiểm nghiệm trong thực tiễn như “1 phải, 5 giảm”, “3 giảm, 3 tăng”, quản lý dịch hại tổng hợp, tưới ngập – khô xen kẽ, sử dụng giống xác nhận, giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón hóa học và tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần hạn chế phát thải khí nhà kính, tiết kiệm tài nguyên nước và nâng cao chất lượng hạt gạo. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy trình kỹ thuật theo tiêu chuẩn thống nhất đòi hỏi người sản xuất phải thay đổi thói quen canh tác, đồng thời cần có sự hướng dẫn thường xuyên để bảo đảm thực hiện đúng quy trình.
Bên cạnh yêu cầu về kỹ thuật, đề án cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với tổ chức sản xuất. Việc hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác và vùng liên kết với doanh nghiệp tiêu thụ được xem là điều kiện quan trọng để xây dựng vùng nguyên liệu ổn định. Trong mô hình này, hợp tác xã đóng vai trò tổ chức sản xuất theo kế hoạch chung, doanh nghiệp tham gia cung ứng vật tư và bao tiêu sản phẩm, còn nông dân sản xuất theo quy trình đã được thống nhất. Đồng thời, việc xây dựng mã vùng trồng, thực hiện nhật ký sản xuất và truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu bắt buộc để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường trong và ngoài nước. Những nội dung này cho thấy sản xuất lúa gạo không còn là hoạt động riêng lẻ của từng hộ mà phải được tổ chức như một chuỗi liên kết có sự quản lý và giám sát chặt chẽ.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai bước đầu cho thấy quá trình chuyển đổi này gặp không ít khó khăn. Nhiều nông dân vẫn quen với phương thức sản xuất truyền thống, chưa sẵn sàng áp dụng quy trình mới hoặc tham gia sản xuất theo tổ chức chung. Một số hợp tác xã còn hạn chế về năng lực quản lý, thiếu nhân lực kỹ thuật và chưa đủ khả năng điều phối sản xuất trên diện tích lớn. Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn khi xây dựng vùng nguyên liệu ổn định nếu thiếu sự hỗ trợ trong việc hướng dẫn kỹ thuật và tổ chức nông dân. Bên cạnh đó, ở nhiều nơi còn thiếu lực lượng có chuyên môn trực tiếp theo dõi, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện quy trình tại đồng ruộng, dẫn tới khoảng cách giữa yêu cầu của đề án và khả năng thực hiện trong thực tế.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một lực lượng trung gian có đủ năng lực chuyên môn, am hiểu địa bàn và có khả năng làm việc trực tiếp với nông dân trở nên đặc biệt cần thiết. Lực lượng này không chỉ giúp chuyển giao kỹ thuật mà còn tham gia tổ chức sản xuất, hỗ trợ hợp tác xã, kết nối với doanh nghiệp và theo dõi việc thực hiện các tiêu chuẩn canh tác. Với đặc điểm hoạt động gắn với cơ sở, hệ thống khuyến nông được xem là lực lượng có nhiều điều kiện thuận lợi để đảm nhận vai trò này, góp phần bảo đảm các yêu cầu của Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao được triển khai đồng bộ và hiệu quả trong thực tiễn.
4. THỰC TIỄN PHÁT HUY VAI TRÒ KHUYẾN NÔNG TRONG TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN
Thực tiễn triển khai Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy hệ thống khuyến nông đang giữ vai trò quan trọng trong việc đưa các chủ trương, chính sách vào sản xuất. Với đặc điểm hoạt động gắn với cơ sở, lực lượng khuyến nông không chỉ thực hiện chức năng chuyển giao kỹ thuật mà còn tham gia tổ chức sản xuất, hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình canh tác mới, đồng thời kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị lúa gạo. Trong bối cảnh yêu cầu của đề án liên quan đồng thời đến kỹ thuật, tổ chức sản xuất và liên kết thị trường, vai trò của khuyến nông càng thể hiện rõ như một lực lượng trung gian giúp bảo đảm quá trình triển khai được thực hiện đồng bộ tại địa phương.
Trong thời gian qua, nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã từng bước xây dựng mạng lưới khuyến nông cộng đồng nhằm tăng cường hỗ trợ trực tiếp cho nông dân. Các tổ khuyến nông được thành lập tại cấp xã hoặc ấp, gồm cán bộ kỹ thuật, nông dân sản xuất giỏi, cán bộ hợp tác xã và những người có kinh nghiệm thực tiễn. Mô hình này giúp hoạt động khuyến nông bám sát đồng ruộng hơn, kịp thời hướng dẫn nông dân trong từng khâu sản xuất, từ làm đất, gieo sạ đến chăm sóc và thu hoạch. Thông qua các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ và mô hình trình diễn, lực lượng khuyến nông góp phần giúp người sản xuất tiếp cận các quy trình canh tác theo hướng tiết kiệm chi phí, giảm tác động môi trường và phù hợp với yêu cầu của đề án. Đồng thời, các tổ khuyến nông cộng đồng còn tham gia theo dõi việc thực hiện mô hình, hỗ trợ hợp tác xã trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất và kết nối với doanh nghiệp tiêu thụ.
Trong quá trình triển khai thí điểm tại một số tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang và Hậu Giang, khuyến nông đã trực tiếp hướng dẫn nông dân áp dụng các quy trình canh tác bền vững đã được kiểm nghiệm trong thực tế. Các biện pháp như gieo sạ thưa, sử dụng giống xác nhận, giảm lượng phân bón hóa học, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật, quản lý dịch hại tổng hợp và tưới ngập – khô xen kẽ được triển khai đồng bộ trên các cánh đồng liên kết. Cùng với đó, việc tăng cường cơ giới hóa trong khâu làm đất, phun thuốc và thu hoạch cũng được khuyến khích nhằm giảm chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất. Kết quả bước đầu cho thấy nhiều mô hình đã giúp giảm lượng vật tư đầu vào, chi phí sản xuất được kiểm soát tốt hơn, trong khi năng suất vẫn duy trì ổn định. Việc sử dụng nước hợp lý và hạn chế đốt rơm rạ sau thu hoạch cũng góp phần cải thiện môi trường sản xuất, phù hợp với mục tiêu giảm phát thải của đề án.
Bên cạnh việc chuyển giao kỹ thuật, khuyến nông còn tham gia tích cực trong quá trình tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết. Ở nhiều địa phương, cán bộ khuyến nông phối hợp với chính quyền cơ sở và hợp tác xã vận động nông dân tham gia tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc nhóm sản xuất để thuận lợi trong việc áp dụng quy trình chung. Thông qua việc xây dựng kế hoạch sản xuất theo mùa vụ, thống nhất giống, lịch gieo sạ và quy trình chăm sóc, các vùng sản xuất tập trung từng bước được hình thành, tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia liên kết tiêu thụ. Một số mô hình cánh đồng lớn hoặc vùng nguyên liệu gắn với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu đã cho thấy hiệu quả khi người nông dân sản xuất theo hợp đồng, giảm rủi ro về đầu ra và có điều kiện áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.
Trong chuỗi liên kết này, khuyến nông đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn các thủ tục cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Việc lập hồ sơ sản xuất, ghi chép nhật ký đồng ruộng, xây dựng mã vùng trồng và thực hiện truy xuất nguồn gốc là những nội dung mới đối với nhiều nông dân, do đó cần có sự hướng dẫn thường xuyên. Thông qua các lớp tập huấn và hoạt động tư vấn tại cơ sở, khuyến nông giúp người sản xuất hiểu rõ hơn về yêu cầu của doanh nghiệp và thị trường, từ đó chủ động thực hiện đúng quy trình. Điều này góp phần tạo sự tin tưởng giữa nông dân và doanh nghiệp, giúp việc ký kết hợp đồng bao tiêu thuận lợi hơn, đồng thời nâng cao tính ổn định của vùng nguyên liệu.
Một nội dung mới được triển khai trong thời gian gần đây là ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý sản xuất lúa. Ở một số mô hình thuộc phạm vi đề án, nông dân được hướng dẫn sử dụng nhật ký điện tử, cập nhật thông tin về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và thời gian canh tác. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý mã vùng trồng giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể theo dõi quá trình sản xuất một cách minh bạch. Trong quá trình này, cán bộ khuyến nông giữ vai trò trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ nông dân làm quen với phương thức quản lý mới, đồng thời kiểm tra việc thực hiện quy trình theo yêu cầu. Mặc dù còn nhiều khó khăn, nhưng các mô hình bước đầu cho thấy việc kết hợp giữa chuyển giao kỹ thuật và ứng dụng công nghệ số có thể nâng cao hiệu quả quản lý, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hiện đại.
Một kết quả quan trọng khác từ hoạt động khuyến nông là sự thay đổi dần trong nhận thức của người sản xuất. Thông qua quá trình tập huấn và tham gia mô hình, nhiều nông dân đã chuyển từ thói quen gieo sạ dày sang sạ thưa, giảm lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, chú ý hơn đến hiệu quả kinh tế thay vì chỉ chạy theo năng suất. Việc sử dụng nước tiết kiệm, hạn chế đốt phụ phẩm sau thu hoạch và tuân thủ quy trình canh tác chung cũng được thực hiện tốt hơn ở những nơi có sự hướng dẫn thường xuyên. Những thay đổi này cho thấy quá trình chuyển đổi sang sản xuất lúa chất lượng cao và phát thải thấp không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là sự thay đổi về tư duy sản xuất. Trong quá trình đó, hệ thống khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự đồng thuận, hướng dẫn thực hiện và duy trì tính ổn định của mô hình, góp phần bảo đảm các mục tiêu của đề án từng bước được hiện thực hóa trong thực tiễn.
5. NHỮNG KHÓ KHĂN TRONG PHÁT HUY VAI TRÒ KHUYẾN NÔNG TRONG TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN
Mặc dù hệ thống khuyến nông đã và đang phát huy vai trò quan trọng trong quá trình triển khai Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, song thực tiễn cho thấy lực lượng này vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn cả về tổ chức, nguồn lực và cơ chế hoạt động. Những hạn chế này phần nào ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển giao kỹ thuật, tổ chức sản xuất và khả năng duy trì các mô hình canh tác bền vững ở cơ sở. Việc nhận diện đúng những khó khăn hiện nay là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp, bảo đảm hệ thống khuyến nông có thể đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quá trình tái cơ cấu ngành lúa gạo.
Trước hết, lực lượng khuyến nông ở nhiều địa phương còn mỏng so với khối lượng công việc ngày càng tăng. Trong khi yêu cầu của đề án đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ từng khâu sản xuất, hướng dẫn trực tiếp cho nông dân và hỗ trợ hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu, số lượng cán bộ kỹ thuật tại cơ sở lại có xu hướng giảm do sắp xếp lại bộ máy hoặc thiếu nguồn tuyển mới. Ở một số nơi, một cán bộ khuyến nông phải phụ trách nhiều xã hoặc nhiều lĩnh vực, dẫn tới khó bám sát đồng ruộng và khó duy trì việc hướng dẫn thường xuyên. Điều này khiến quá trình áp dụng các quy trình canh tác mới đôi khi chưa đồng bộ, đặc biệt ở những vùng mới tham gia đề án.
Bên cạnh đó, kinh phí dành cho hoạt động khuyến nông còn hạn chế so với yêu cầu thực tế. Việc tổ chức tập huấn, xây dựng mô hình trình diễn, theo dõi đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật đều cần nguồn lực ổn định, trong khi nhiều địa phương phải cân đối trong điều kiện ngân sách còn khó khăn. Khi thiếu kinh phí, hoạt động khuyến nông dễ thu hẹp phạm vi, khó duy trì liên tục, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả. Trong bối cảnh đề án đặt ra yêu cầu cao về áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật và kiểm soát chất lượng, việc thiếu nguồn lực hỗ trợ sẽ làm giảm hiệu quả triển khai ở cơ sở.
Một khó khăn khác là yêu cầu về chuyên môn đối với cán bộ khuyến nông ngày càng cao. Nếu trước đây hoạt động khuyến nông chủ yếu tập trung vào hướng dẫn kỹ thuật canh tác, thì hiện nay cần hiểu biết thêm về quản lý chuỗi giá trị, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và giảm phát thải khí nhà kính. Những nội dung mới này đòi hỏi phải được đào tạo bài bản và cập nhật thường xuyên, trong khi điều kiện đào tạo, bồi dưỡng ở một số nơi còn hạn chế. Khi năng lực chuyên môn chưa được nâng cao kịp thời, việc hướng dẫn nông dân áp dụng các quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn mới sẽ gặp nhiều khó khăn.
Về cơ chế hoạt động, ở một số địa phương việc phối hợp giữa khuyến nông với hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền cơ sở chưa thật sự chặt chẽ. Trong khi đề án yêu cầu phải triển khai theo chuỗi liên kết, có sự tham gia của nhiều chủ thể, thì cơ chế phối hợp trong thực tế còn mang tính hành chính, thiếu sự phân công rõ ràng về trách nhiệm và quyền lợi. Điều này khiến cho quá trình tổ chức sản xuất ở một số nơi còn lúng túng, đặc biệt trong việc xây dựng vùng nguyên liệu, ký kết hợp đồng bao tiêu và thực hiện các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất.
Ngoài ra, mô hình khuyến nông cộng đồng tuy đã được hình thành ở nhiều địa phương nhưng vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Một số tổ khuyến nông hoạt động tích cực, song cũng có nơi chưa duy trì được thường xuyên do thiếu cơ chế hỗ trợ ổn định. Khi chưa có chính sách phù hợp về đào tạo, phụ cấp và điều kiện hoạt động, lực lượng này khó phát huy hết vai trò trong việc bám sát cơ sở và hướng dẫn nông dân thực hiện các yêu cầu mới của đề án.
Những khó khăn nêu trên cho thấy việc phát huy vai trò của khuyến nông trong triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của lực lượng này mà còn cần sự hoàn thiện về cơ chế, nguồn lực và phương thức tổ chức. Đây là điều kiện cần thiết để khuyến nông tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong quá trình chuyển đổi ngành lúa gạo theo hướng bền vững.
6. GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ KHUYẾN NÔNG TRONG GIAI ĐOẠN TỚI
Để hệ thống khuyến nông có thể đáp ứng yêu cầu của Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm củng cố tổ chức, nâng cao năng lực và hoàn thiện cơ chế hoạt động. Những giải pháp này không chỉ nhằm tăng cường hiệu quả chuyển giao kỹ thuật mà còn hướng tới xây dựng lực lượng khuyến nông trở thành trung tâm kết nối trong quá trình tổ chức lại sản xuất lúa gạo theo chuỗi giá trị.
Trước hết, cần tiếp tục kiện toàn hệ thống khuyến nông theo hướng tinh gọn nhưng hiệu quả, bảo đảm có đủ lực lượng chuyên môn tại cơ sở. Việc sắp xếp tổ chức cần gắn với yêu cầu thực tiễn của sản xuất nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng trọng điểm lúa của Đồng bằng sông Cửu Long, nơi đòi hỏi phải có cán bộ kỹ thuật thường xuyên bám sát đồng ruộng. Đồng thời, cần quan tâm ổn định đội ngũ làm công tác khuyến nông, hạn chế tình trạng biến động nhân sự, để bảo đảm tính liên tục trong quá trình triển khai các chương trình dài hạn.
Cùng với đó, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ khuyến nông là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Nội dung đào tạo không chỉ dừng ở kỹ thuật canh tác mà cần mở rộng sang các lĩnh vực như quản lý chuỗi giá trị, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, ứng dụng công nghệ số và các phương pháp canh tác giảm phát thải. Việc cập nhật kiến thức mới giúp cán bộ khuyến nông có đủ khả năng hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình sản xuất theo yêu cầu của đề án, đồng thời hỗ trợ hợp tác xã và doanh nghiệp trong việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định.
Một giải pháp quan trọng khác là hoàn thiện cơ chế, chính sách để tạo điều kiện cho hoạt động khuyến nông được duy trì ổn định. Cần có quy định rõ ràng về nguồn kinh phí cho tập huấn, xây dựng mô hình, theo dõi đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật tại cơ sở, đồng thời có chế độ phù hợp đối với lực lượng khuyến nông cộng đồng. Khi có cơ chế hỗ trợ ổn định, các tổ khuyến nông tại xã, ấp mới có thể hoạt động thường xuyên, góp phần đưa các tiến bộ kỹ thuật đến với nông dân một cách liên tục.
Bên cạnh đó, cần tăng cường liên kết giữa khuyến nông với hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương trong quá trình tổ chức sản xuất. Trong mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, mỗi chủ thể có vai trò riêng, nhưng cần có sự phối hợp chặt chẽ để bảo đảm thực hiện thống nhất từ khâu giống, vật tư đến tiêu thụ sản phẩm. Khuyến nông có thể đóng vai trò cầu nối, vừa hướng dẫn kỹ thuật, vừa hỗ trợ xây dựng kế hoạch sản xuất và theo dõi việc thực hiện quy trình. Khi cơ chế phối hợp được xác lập rõ ràng, việc hình thành vùng nguyên liệu tập trung và duy trì liên kết với doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn.
Việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động khuyến nông cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát sản xuất. Sử dụng nhật ký điện tử, hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý mã vùng trồng và theo dõi quy trình canh tác bằng các nền tảng số sẽ giúp việc triển khai đề án minh bạch và chính xác hơn. Trong quá trình này, khuyến nông giữ vai trò hướng dẫn nông dân sử dụng công cụ mới, đồng thời hỗ trợ kiểm tra, đánh giá việc thực hiện tại cơ sở.
Ngoài nguồn lực từ ngân sách nhà nước, cần tăng cường huy động sự tham gia của doanh nghiệp thông qua các hình thức hợp tác phù hợp. Các mô hình hợp tác công – tư trong sản xuất lúa gạo có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia đầu tư vào vùng nguyên liệu, trong khi khuyến nông đảm nhận vai trò hỗ trợ kỹ thuật và tổ chức nông dân. Khi có sự tham gia của doanh nghiệp, quá trình liên kết sản xuất – tiêu thụ sẽ ổn định hơn, đồng thời giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
Cùng với đó, cần tiếp tục nâng cao vai trò của hợp tác xã trong tổ chức sản xuất, coi đây là đầu mối quan trọng để triển khai các quy trình canh tác theo tiêu chuẩn. Khuyến nông cần phối hợp chặt chẽ với hợp tác xã trong việc lập kế hoạch sản xuất, hướng dẫn kỹ thuật và theo dõi việc thực hiện. Khi hợp tác xã hoạt động hiệu quả, việc xây dựng vùng sản xuất tập trung và áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật sẽ thuận lợi hơn.
Về lâu dài, việc xây dựng mô hình khuyến nông cộng đồng bền vững có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình chuyển đổi ngành lúa gạo. Lực lượng này cần được đào tạo, hỗ trợ và có cơ chế hoạt động ổn định để có thể bám sát cơ sở, kịp thời hướng dẫn nông dân và duy trì các mô hình sản xuất theo hướng chất lượng cao, phát thải thấp. Khi hệ thống khuyến nông được củng cố đồng bộ từ trung ương đến địa phương, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao sẽ có điều kiện thuận lợi để triển khai hiệu quả và lâu dài.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đặt ra yêu cầu chuyển đổi toàn diện từ kỹ thuật canh tác đến tổ chức sản xuất và liên kết thị trường. Thực tiễn triển khai cho thấy hệ thống khuyến nông giữ vai trò then chốt trong việc đưa chính sách vào đồng ruộng, hướng dẫn nông dân áp dụng quy trình bền vững, hỗ trợ hình thành vùng sản xuất tập trung và kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị lúa gạo. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu mới, lực lượng khuyến nông cần được củng cố về tổ chức, nâng cao năng lực chuyên môn và hoàn thiện cơ chế hoạt động, đồng thời tăng cường phối hợp với hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Khi được phát huy đúng vai trò, khuyến nông không chỉ là kênh chuyển giao kỹ thuật mà còn là nhân tố quan trọng bảo đảm quá trình tái cơ cấu ngành lúa gạo diễn ra thực chất, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp hiệu quả, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ths. Nguyễn Lan Anh



