I. MỞ BÀI
Miền núi Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế nổi bật về tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học, hệ sinh thái đặc thù và bản sắc văn hóa phong phú, tạo dư địa quan trọng cho phát triển kinh tế xanh, nông nghiệp đặc sản, du lịch cộng đồng và các ngành kinh tế dựa trên lợi thế bản địa. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực còn nhiều khó khăn với tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo cao, kết cấu hạ tầng chưa đồng bộ, sinh kế của người dân dễ bị tác động bởi biến đổi khí hậu, thiên tai và những biến động của thị trường. Trong nhiều năm, công tác giảm nghèo chủ yếu dựa vào các chính sách hỗ trợ về vốn, giống, vật tư sản xuất và trợ giúp an sinh xã hội, góp phần cải thiện điều kiện sống của người dân. Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, cách tiếp cận này vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định về tính bền vững khi chưa tạo được động lực mạnh mẽ để người dân chủ động phát triển sản xuất và nâng cao năng lực thích ứng.
Đổi mới tư duy phát triển, giảm nghèo bền vững ngày càng được tiếp cận theo hướng phát triển sinh kế, lấy người dân làm trung tâm và cộng đồng làm chủ thể của quá trình phát triển. Thay vì tập trung chủ yếu vào hỗ trợ đầu vào, các chính sách hiện nay hướng tới khai thác hiệu quả tiềm năng bản địa, tổ chức lại sản xuất, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Giảm nghèo bền vững ở vùng núi không phụ thuộc trước hết vào quy mô hỗ trợ, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các nguồn lực sẵn có thành năng lực phát triển nội sinh, tạo sinh kế ổn định, nâng cao thu nhập và tăng cường khả năng tự chủ của cộng đồng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.
II. TIỀM NĂNG BẢN ĐỊA CHỈ TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN KHI ĐƯỢC CHUYỂN HÓA THÀNH NĂNG LỰC SINH KẾ
Việc khai thác lợi thế của từng địa phương được nhìn nhận hướng tới nâng cao năng lực phát triển của cộng đồng. Điều này phản ánh sự chuyển biến từ tư duy hỗ trợ sang tư duy tạo sinh kế, từ khai thác tài nguyên sang phát huy nguồn lực nội sinh. Thực tiễn cho thấy, nhiều địa phương miền núi có điều kiện tự nhiên tương đồng nhưng kết quả phát triển rất khác nhau. Sự khác biệt không nằm ở quy mô tài nguyên mà ở năng lực tổ chức sản xuất, khả năng huy động các nguồn lực và mức độ gắn kết giữa người dân với thị trường. Vì vậy, tiềm năng bản địa chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi được chuyển hóa thành năng lực sinh kế bền vững của cộng đồng.
Từ góc độ lý luận, Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihood Framework - DFID) cho rằng khả năng tạo lập và duy trì sinh kế của người dân phụ thuộc vào việc huy động và kết hợp hiệu quả năm nhóm nguồn lực cơ bản gồm vốn tự nhiên, vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính và vốn hạ tầng. Theo cách tiếp cận này, tài nguyên thiên nhiên chỉ là một trong nhiều yếu tố cấu thành sinh kế và không phải là điều kiện duy nhất quyết định sự phát triển. Đất đai màu mỡ, rừng, khí hậu hay nguồn nước sẽ khó tạo ra giá trị nếu người dân thiếu kiến thức sản xuất, thiếu liên kết cộng đồng, hạn chế khả năng tiếp cận tín dụng, thị trường hoặc hạ tầng giao thông, logistics còn yếu. Ngược lại, khi các nguồn lực được kết nối và phát huy đồng bộ, cộng đồng có thể khai thác hiệu quả lợi thế sẵn có, nâng cao giá trị sản phẩm và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường cũng như biến đổi khí hậu. Vì vậy, bản chất của sinh kế bền vững không nằm ở việc sở hữu nhiều tài nguyên mà ở năng lực chuyển hóa các nguồn lực thành giá trị kinh tế, xã hội và môi trường lâu dài.
Nhận thức này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy phát triển ở vùng núi theo hướng chuyển từ "khai thác tài nguyên" sang "gia tăng giá trị tài nguyên". Với điều kiện hội nhập kinh tế sâu rộng, lợi thế cạnh tranh của địa phương không còn được quyết định chủ yếu bởi nguồn lực tự nhiên mà bởi khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua khoa học, công nghệ, đổi mới tổ chức sản xuất và phát triển thị trường. Nếu chỉ khai thác lợi thế tự nhiên theo phương thức truyền thống, sản phẩm thường có giá trị thấp, dễ chịu tác động bởi biến động giá cả và khó hình thành chuỗi giá trị bền vững. Ngược lại, khi địa phương lựa chọn cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện sinh thái, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo tồn và phát huy tri thức bản địa, đồng thời tổ chức sản xuất theo quy hoạch gắn với nhu cầu thị trường, lợi thế tự nhiên sẽ được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh. Đây cũng là tinh thần của mô hình Place-based Development phát triển dựa trên lợi thế địa phương, nhấn mạnh việc khai thác những đặc trưng riêng của từng vùng thay vì áp dụng một mô hình phát triển đồng nhất. Theo cách tiếp cận này, tăng trưởng bền vững được tạo ra từ sự kết hợp giữa nguồn lực bản địa, năng lực quản trị địa phương và khả năng kết nối với thị trường, qua đó hình thành các sản phẩm mang bản sắc riêng và có giá trị gia tăng cao.
Tại xã Quế Phước là minh chứng cho sự chuyển biến trong tư duy phát triển sinh kế. Thay vì tiếp tục duy trì diện tích đất lúa kém hiệu quả, địa phương đã từng bước chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng phù hợp hơn với điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường. Việc phát triển các mô hình trồng sen, cây ăn quả và một số cây trồng có giá trị kinh tế cao không đơn thuần là thay đổi đối tượng sản xuất mà phản ánh cách tiếp cận mới trong khai thác lợi thế so sánh của địa phương. Giá trị của quá trình chuyển đổi không nằm ở bản thân cây sen hay cây bưởi, mà ở việc lựa chọn đúng loại hình sản xuất phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, nguồn nước và khả năng canh tác của người dân, đồng thời tạo điều kiện để nâng cao năng suất, đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
Từ góc độ phát triển, trường hợp Quế Phước cho thấy tài nguyên thiên nhiên không tự động tạo ra tăng trưởng hay giảm nghèo bền vững. Nguồn lực tự nhiên chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống tổ chức sản xuất hợp lý, có sự hỗ trợ của khoa học, công nghệ, quy hoạch phát triển và liên kết thị trường. Điều này cũng lý giải vì sao nhiều địa phương có điều kiện tự nhiên tương đồng nhưng kết quả phát triển lại khác nhau. Nhân tố quyết định là năng lực tổ chức của chính quyền địa phương, sự tham gia chủ động của người dân và khả năng huy động các nguồn lực xã hội để hình thành sinh kế ổn định. Trong bối cảnh thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng trong việc chuyển trọng tâm chính sách từ hỗ trợ trực tiếp sang nâng cao năng lực phát triển của cộng đồng.
III. XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI SINH KẾ - ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH TÍNH BỀN VỮNG CỦA GIẢM NGHÈO
Hiệu quả của một mô hình sinh kế còn được đánh giá ở khả năng duy trì sinh kế, thích ứng với biến động và tạo động lực phát triển lâu dài cho cộng đồng. Điều đó đòi hỏi tư duy giảm nghèo phải chuyển từ hỗ trợ từng hộ gia đình sang xây dựng một hệ sinh thái sinh kế đồng bộ, trong đó các nguồn lực phát triển được kết nối và vận hành như một chỉnh thể thống nhất.
Theo cách tiếp cận này, một mô hình sinh kế chỉ có thể phát triển ổn định khi đồng thời hội đủ các điều kiện về quy hoạch sản xuất, kết cấu hạ tầng, khoa học - công nghệ, nguồn vốn, tổ chức sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường. Nếu chỉ hỗ trợ giống cây trồng, vật nuôi hoặc vốn vay mà thiếu liên kết với hệ thống tiêu thụ, thiếu hạ tầng giao thông, thủy lợi hoặc thiếu hướng dẫn kỹ thuật thì hiệu quả của mô hình thường khó duy trì trong dài hạn. Ở chiều còn lại, khi các yếu tố này được kết nối đồng bộ, người dân không chỉ có điều kiện mở rộng sản xuất mà còn có khả năng nâng cao năng suất, giảm chi phí, gia tăng giá trị sản phẩm và chủ động thích ứng với biến động của thị trường. Bản chất của hệ sinh thái sinh kế vì vậy không nằm ở quy mô hỗ trợ mà ở khả năng tạo lập môi trường phát triển, trong đó các chủ thể cùng tham gia và bổ trợ cho nhau để hình thành chuỗi giá trị bền vững.
Vai trò của Nhà nước cũng có sự chuyển biến theo hướng từ hỗ trợ trực tiếp sang kiến tạo phát triển. Nếu trước đây chính quyền chủ yếu thực hiện chức năng phân bổ nguồn lực hoặc triển khai các hoạt động hỗ trợ riêng lẻ thì hiện nay trọng tâm là xây dựng thể chế, tạo lập môi trường thuận lợi và kết nối các nguồn lực phục vụ phát triển sinh kế. Điều này được thể hiện thông qua quy hoạch vùng sản xuất phù hợp với điều kiện sinh thái, đầu tư hệ thống giao thông, thủy lợi và hạ tầng thiết yếu, tăng cường chuyển giao khoa học, công nghệ, mở rộng tín dụng ưu đãi, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại cho sản phẩm địa phương. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, trong đó giảm nghèo được gắn với phát triển sản xuất, nâng cao năng lực cộng đồng và khai thác hiệu quả tiềm năng của từng địa phương thay vì chỉ tập trung vào hỗ trợ an sinh.
Một trong những điều kiện quyết định để hệ sinh thái sinh kế phát huy hiệu quả là phát triển liên kết chuỗi giá trị. Sản xuất riêng lẻ, thiếu liên kết thường dẫn đến tình trạng dư cung cục bộ, giá cả bấp bênh và thu nhập không ổn định. Do đó, giảm nghèo bền vững không thể dừng ở việc giúp người dân sản xuất nhiều hơn mà cần tạo điều kiện để sản phẩm tham gia vào chuỗi giá trị có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Cần sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp, các chương trình phát triển sản phẩm OCOP, hoạt động chế biến, logistics, thương mại điện tử và du lịch cộng đồng nhằm mở rộng đầu ra và gia tăng giá trị cho sản phẩm bản địa. Khi các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ được liên kết chặt chẽ, người dân không chỉ nâng cao thu nhập mà còn giảm thiểu rủi ro trước những biến động của thị trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia châu Á đã thành công khi phát triển sản phẩm đặc trưng địa phương gắn với chuỗi giá trị và nhu cầu thị trường. Mô hình One Village One Product (OVOP) của Nhật Bản khuyến khích mỗi địa phương khai thác lợi thế riêng để xây dựng sản phẩm có chất lượng và khả năng cạnh tranh, đồng thời phát huy vai trò chủ động của cộng đồng trong tổ chức sản xuất và quảng bá sản phẩm. Thái Lan cũng phát triển mô hình One Tambon One Product (OTOP) nhằm hỗ trợ các cộng đồng nông thôn phát triển sản phẩm bản địa thông qua đào tạo, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường. Điểm chung của các mô hình này là không tập trung vào hỗ trợ mang tính bao cấp mà hướng đến nâng cao năng lực sản xuất, phát triển thương hiệu và gia tăng giá trị sản phẩm dựa trên lợi thế địa phương.
Suy cho cùng, yếu tố quyết định thành công của hệ sinh thái sinh kế vẫn là vai trò chủ thể của người dân. Theo lý thuyết Asset-Based Community Development (ABCD), phát triển cộng đồng bền vững phải bắt đầu từ việc nhận diện và phát huy những nguồn lực sẵn có của cộng đồng thay vì chỉ tập trung vào những khó khăn hoặc sự thiếu hụt. Điều đó có nghĩa là người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà phải trở thành chủ thể tham gia thiết kế, tổ chức và duy trì các mô hình phát triển. Khơi dậy nội lực, phát huy tri thức bản địa, nâng cao kỹ năng sản xuất, quản trị và tăng cường tính tự chủ sẽ tạo nền tảng để cộng đồng chủ động thích ứng với biến động và duy trì sinh kế lâu dài. Vì vậy, giảm nghèo bền vững không thể dựa vào hỗ trợ kéo dài mà phải hướng tới xây dựng năng lực phát triển của người dân và cộng đồng. Chỉ khi hệ sinh thái sinh kế được hình thành trên cơ sở kết nối đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân, quá trình giảm nghèo mới tạo ra những chuyển biến thực chất, bền vững và có khả năng lan tỏa trong phát triển kinh tế - xã hội vùng miền núi.
IV. HÀM Ý PHÁT TRIỂN SINH KẾ VÙNG NÚI TRONG BỐI CẢNH MỚI
Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với chiến lược phát triển sinh kế ở vùng núi. Theo đó, sinh kế không chỉ hướng tới mục tiêu nâng cao thu nhập trước mắt mà cần được thiết kế theo hướng gia tăng khả năng chống chịu, nâng cao giá trị tài nguyên bản địa và mở rộng cơ hội tham gia vào các chuỗi giá trị hiện đại. Trọng tâm trước hết là phát triển nông nghiệp sinh thái gắn với kinh tế dưới tán rừng, khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy tri thức bản địa nhằm tạo sinh kế ổn định, thân thiện với môi trường. Song song với đó, đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, kết nối thị trường và tiêu thụ nông sản sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, gia tăng năng lực cạnh tranh của sản phẩm địa phương.
Bên cạnh phát triển sản xuất, cần chú trọng xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng gắn với Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), kết hợp phát triển du lịch cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa để mở rộng không gian tạo giá trị. Đồng thời, việc hình thành cơ chế liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – hợp tác xã – nhà khoa học – người dân có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng chuỗi giá trị bền vững, từ nghiên cứu, sản xuất, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn tạo điều kiện để cộng đồng chủ động tham gia và hưởng lợi từ quá trình phát triển. Vì vậy, sinh kế vùng núi cần được nhìn nhận như một chiến lược phát triển kinh tế địa phương dựa trên khai thác lợi thế bản địa, thay vì chỉ là một chính sách hỗ trợ an sinh hay giảm nghèo đơn thuần.
V. KẾT LUẬN
Phát huy tiềm năng bản địa là hướng đi có ý nghĩa chiến lược trong giảm nghèo bền vững ở vùng núi, bởi đây là quá trình chuyển hóa lợi thế tự nhiên thành lợi thế phát triển thông qua nâng cao năng lực của cộng đồng và tổ chức hiệu quả các nguồn lực địa phương. Giảm nghèo không thể chỉ dựa vào các chính sách hỗ trợ đầu vào mà cần được đặt trong một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, kết hợp giữa phát triển nguồn nhân lực, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, ứng dụng khoa học - công nghệ và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Khi người dân thực sự trở thành chủ thể của quá trình phát triển, sinh kế sẽ không chỉ tạo ra thu nhập mà còn nâng cao năng lực tự chủ và khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh tế - xã hội.
Trong giai đoạn tới, phát triển sinh kế vùng núi cần chuyển mạnh từ tư duy "hỗ trợ đầu vào" sang "kiến tạo năng lực phát triển", lấy người dân làm trung tâm, tài nguyên bản địa làm nền tảng và thị trường làm động lực. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học và cộng đồng nhằm hình thành hệ sinh thái sinh kế bền vững, tạo điều kiện để các sản phẩm bản địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Chỉ khi ba trụ cột nguồn lực địa phương - năng lực cộng đồng - kết nối thị trường được gắn kết trong một hệ thống thống nhất, sinh kế mới có khả năng tạo giá trị lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và thúc đẩy phát triển bền vững khu vực miền núi trong bối cảnh phát triển mới./.
ThS Bùi Khoa



