Đồng bào Mông sinh sống chủ yếu tại các vùng núi cao, biên giới, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hạ tầng kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Những năm qua, cùng với việc triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia và chính sách dân tộc, đời sống của đồng bào đã có nhiều chuyển biến tích cực. Tại các bản làng vùng cao xứ Thanh, những tuyến đường mới, các mô hình sản xuất hiệu quả và nguồn vốn hỗ trợ kịp thời đang từng bước tạo động lực để người dân vươn lên phát triển kinh tế, cải thiện thu nhập và giảm nghèo. Nhưng, tỷ lệ hộ nghèo ở nhiều địa bàn vẫn ở mức cao, sinh kế còn thiếu ổn định và dễ bị tác động bởi các yếu tố khách quan. Để đồng bào Mông thoát nghèo bền vững, cần chuyển từ hỗ trợ mang tính cứu trợ sang kiến tạo sinh kế lâu dài, phát huy nội lực cộng đồng, nâng cao năng lực sản xuất và tạo điều kiện để người dân chủ động tham gia vào quá trình phát triển.
Trong cách tiếp cận phát triển hiện đại, nghèo đói không chỉ được đo bằng mức thu nhập mà còn phản ánh khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, thông tin, việc làm và các dịch vụ xã hội cơ bản. Do đó, giảm nghèo bền vững không đơn thuần là hỗ trợ trước mắt mà phải hướng tới tạo dựng sinh kế ổn định, giúp người dân nâng cao năng lực tự chủ và từng bước tích lũy nguồn lực cho phát triển lâu dài. Khi có sinh kế phù hợp, các hộ gia đình không chỉ cải thiện thu nhập mà còn nâng cao khả năng ứng phó với những rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh và biến động của thị trường. Điều này cũng phù hợp với quan điểm lấy người dân làm trung tâm và là chủ thể của quá trình phát triển, trong đó sự hỗ trợ hiệu quả nhất là tạo điều kiện để người dân chủ động tạo ra giá trị thay vì phụ thuộc vào các hình thức trợ cấp mang tính ngắn hạn.

Từ hỗ trợ an sinh đến phát triển năng lực sản xuất, các chính sách giảm nghèo đang hướng tới mục tiêu tạo sinh kế bền vững cho đồng bào Mông.
Đối với đồng bào Mông, yêu cầu tạo sinh kế bền vững càng trở nên quan trọng bởi những đặc thù riêng của địa bàn sinh sống. Phần lớn các bản làng nằm ở vùng núi cao, địa hình chia cắt, giao thông khó khăn, quỹ đất sản xuất hạn chế và điều kiện tiếp cận thị trường chưa đồng đều. Phương thức sản xuất truyền thống và tập quán tự cung tự cấp vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi. Thực tiễn cho thấy các chính sách giảm nghèo chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, văn hóa và nhu cầu thực tế của cộng đồng. Sự thành công không chỉ được đo bằng nguồn lực đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng khơi dậy nội lực và tạo động lực để người dân chủ động tham gia vào quá trình phát triển kinh tế.
Những năm gần đây, việc triển khai đồng bộ các chương trình phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong đời sống của đồng bào Mông. Điểm đáng chú ý là nguồn lực đầu tư không chỉ tập trung vào xây dựng hạ tầng thiết yếu mà còn hướng mạnh vào hỗ trợ sinh kế, chuyển giao khoa học kỹ thuật và phát triển sản xuất phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Nhờ đó, nhiều hộ dân đã từng bước thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ mô hình tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa gắn với nhu cầu thị trường.
Bản Ché Lầu, xã Na Mèo là một ví dụ tiêu biểu cho sự chuyển biến này. Đây là địa bàn đặc biệt khó khăn với 100% dân số là đồng bào Mông, tỷ lệ hộ nghèo cao, giao thông cách trở và hoạt động sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Cùng với việc đầu tư hệ thống giao thông, điện, trường học và trạm y tế, điều kiện phát triển kinh tế của địa phương đã từng bước được cải thiện. Đặc biệt, tuyến đường liên xã được đầu tư từ nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững đã góp phần tháo gỡ điểm nghẽn về kết nối, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường.
Khi hạ tầng được cải thiện, người dân bắt đầu mạnh dạn thay đổi phương thức sản xuất. Nhiều diện tích lúa nước trước đây chỉ canh tác một vụ đã được nâng lên hai vụ mỗi năm nhờ áp dụng tiến bộ kỹ thuật và được cán bộ chuyên môn hướng dẫn trực tiếp. Bên cạnh cây lúa, đồng bào còn mở rộng trồng các loại cây phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng vùng cao như khoai mán, sắn, dứa mật và đặc biệt là cây vầu. Dự án trồng vầu được triển khai trong những năm gần đây đã cho thấy hiệu quả rõ rệt khi vừa tạo nguồn thu nhập ổn định, vừa góp phần bảo vệ đất và phát triển rừng bền vững.
Cùng với trồng trọt, các mô hình sinh kế dựa trên thế mạnh địa phương cũng đang phát huy hiệu quả tích cực. Chăn nuôi gia súc, gia cầm từng bước chuyển từ quy mô nhỏ lẻ sang hướng hàng hóa, tạo thêm nguồn thu nhập cho nhiều hộ gia đình. Tại Ché Lầu, các hộ khó khăn được hỗ trợ lợn nái sinh sản và hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc, phòng chống dịch bệnh. Từ những mô hình ban đầu, người dân đã chủ động nhân rộng, tích lũy con giống và mở rộng quy mô sản xuất. Đến nay, đàn vật nuôi của bản phát triển khá ổn định, trở thành nguồn lực quan trọng giúp nhiều hộ cải thiện đời sống, đầu tư cho sản xuất và chăm lo việc học tập của con em.
Bên cạnh các mô hình sản xuất, tín dụng chính sách cũng đang đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Nguồn vốn ưu đãi giúp người dân có điều kiện đầu tư cây trồng, vật nuôi, mở rộng quy mô sản xuất và từng bước hình thành các mô hình kinh tế hộ, gia trại phù hợp với điều kiện địa phương. Quan trọng hơn, việc tiếp cận vốn sản xuất không chỉ giải quyết nhu cầu về nguồn lực tài chính mà còn góp phần thay đổi tư duy làm ăn, khuyến khích người dân chủ động tính toán hiệu quả kinh tế, mạnh dạn đầu tư và từng bước vươn lên thoát nghèo bằng chính sức lao động của mình.
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình giảm nghèo ở vùng đồng bào Mông vẫn đứng trước không ít khó khăn và thách thức. Đầu tiên, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt cùng hệ thống hạ tầng chưa đồng bộ vẫn là những rào cản lớn đối với phát triển kinh tế. Nhiều bản làng nằm xa trung tâm, địa hình chia cắt, khiến chi phí sản xuất, vận chuyển hàng hóa và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ cao hơn so với khu vực đồng bằng. Việc kết nối với thị trường tiêu thụ còn hạn chế làm giảm hiệu quả của nhiều mô hình sản xuất dù có tiềm năng phát triển.
Bên cạnh đó, quy mô sản xuất nhỏ lẻ vẫn là đặc điểm phổ biến ở nhiều địa bàn đồng bào Mông sinh sống. Phần lớn các hộ gia đình sản xuất theo hình thức riêng lẻ, thiếu liên kết và chưa tham gia sâu vào các chuỗi giá trị hàng hóa. Điều này khiến sản phẩm khó tạo ra lợi thế cạnh tranh, khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế và giá trị gia tăng chưa cao. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy sinh kế chỉ thực sự bền vững khi người dân không chỉ sản xuất được sản phẩm mà còn tham gia được vào các chuỗi tiêu thụ ổn định, có đầu ra rõ ràng và được hỗ trợ nâng cao giá trị thương mại.
Một thách thức khác là chất lượng nguồn nhân lực ở nhiều vùng đồng bào Mông còn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Trình độ tiếp cận khoa học kỹ thuật, kỹ năng quản lý kinh tế hộ gia đình và khả năng nắm bắt thông tin thị trường còn có sự chênh lệch giữa các địa phương. Trên thực tế, không ít mô hình hỗ trợ ban đầu mang lại hiệu quả tích cực nhưng gặp khó khăn khi mở rộng quy mô hoặc duy trì lâu dài do người dân thiếu kiến thức quản trị sản xuất và tổ chức kinh doanh. Điều này cho thấy đầu tư cho con người cần được đặt ở vị trí trung tâm trong các chương trình giảm nghèo bền vững.
Kinh nghiệm thực tế, giảm nghèo bền vững không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ nguồn lực sản xuất mà cần hướng tới phát triển năng lực tự thân của cộng đồng. Phát huy các lợi thế bản địa để hình thành những sinh kế đặc thù gắn với điều kiện tự nhiên và văn hóa của từng địa phương. Nhiều địa bàn vùng cao đã bước đầu thành công khi phát triển cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc bản địa, sản xuất nông nghiệp hữu cơ hoặc khai thác các sản phẩm đặc sản địa phương theo chương trình OCOP. Tại các bản đồng bào Mông ở Thanh Hóa, nhiều mô hình như trồng khoai mán ruột vàng, cây vầu, cây nứa, sa nhân, đào, mận hay phát triển kinh tế rừng đang mở ra hướng sinh kế phù hợp, vừa tạo thu nhập, vừa góp phần bảo tồn tài nguyên và bản sắc địa phương.
Cùng với việc phát huy lợi thế bản địa, phát triển kinh tế tập thể cần được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất. Thông qua các tổ hợp tác, hợp tác xã và mô hình liên kết theo chuỗi giá trị, người dân có điều kiện tiếp cận tốt hơn với nguồn vốn, khoa học kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng cũng góp phần nâng cao giá trị hàng hóa, giúp người dân vượt qua những hạn chế vốn có của sản xuất nhỏ lẻ. Đây là hướng đi phù hợp để các mô hình sinh kế phát triển theo quy mô lớn hơn và tạo ra giá trị bền vững.
Yếu tố quyết định thành công của mọi chương trình giảm nghèo vẫn là con người. Vì vậy, cần tiếp tục đẩy mạnh đào tạo nghề, chuyển giao khoa học kỹ thuật, nâng cao kỹ năng quản trị sản xuất và hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp tại địa phương. Khi người dân được trang bị kiến thức, kỹ năng và tư duy sản xuất hiện đại, họ sẽ chủ động hơn trong việc lựa chọn mô hình phát triển kinh tế phù hợp, thích ứng với những thay đổi của thị trường và từng bước nâng cao chất lượng cuộc sống.
Để tạo nền tảng vững chắc cho phát triển sinh kế, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống hạ tầng phục vụ sản xuất và đời sống. Việc đầu tư các tuyến giao thông liên thôn, liên bản, bảo đảm điện, nước sinh hoạt và mở rộng hạ tầng số sẽ giúp người dân thuận lợi hơn trong tiếp cận thị trường, khoa học kỹ thuật và các dịch vụ công. Thực tiễn tại bản Ché Lầu cho thấy, khi hạ tầng giao thông được cải thiện, cơ hội phát triển kinh tế và nâng cao thu nhập của người dân cũng được mở rộng đáng kể. Việc triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia cần được thực hiện theo hướng đồng bộ, tránh đầu tư dàn trải và ưu tiên những mô hình có khả năng nhân rộng. Kinh nghiệm từ các địa phương vùng đồng bào Mông cho thấy, những chương trình gắn với nhu cầu thực tế của người dân, phù hợp với điều kiện tự nhiên và có sự đồng hành của chính quyền cơ sở thường mang lại hiệu quả rõ rệt hơn. Lồng ghép các nguồn lực và tăng cường phối hợp giữa các chính sách cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn đầu tư.
Về lâu dài, cần thúc đẩy mạnh mẽ mối liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân trong phát triển sinh kế. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường thuận lợi thông qua chính sách và đầu tư hạ tầng; doanh nghiệp hỗ trợ kết nối thị trường, chuyển giao kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm; còn người dân là chủ thể trực tiếp sản xuất và sáng tạo giá trị. Khi ba chủ thể này được gắn kết chặt chẽ, sinh kế của đồng bào sẽ phát triển theo hướng thị trường, giảm dần sự phụ thuộc vào hỗ trợ ngân sách và tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu giảm nghèo bền vững ở vùng đồng bào Mông.
Tạo sinh kế bền vững là giải pháp căn cơ để nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nghèo lâu dài trong vùng đồng bào Mông. Thực tiễn cho thấy, khi các chính sách hỗ trợ được gắn với phát huy lợi thế địa phương, nâng cao năng lực sản xuất và khơi dậy ý chí vươn lên của người dân, hiệu quả giảm nghèo trở nên bền vững hơn. Vì vậy, cần tiếp tục chuyển từ hỗ trợ đơn thuần sang tạo cơ hội phát triển, giúp đồng bào Mông chủ động tham gia vào quá trình phát triển kinh tế, từng bước ổn định cuộc sống và vươn lên làm giàu trên chính quê hương mình./.
Nguyễn Văn Khánh



