I. CHĂM SÓC SỨC KHỎE TOÀN DÂN TRƯỚC HẾT LÀ THAY ĐỔI CÁCH TIẾP CẬN
Mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân vượt ra ngoài yêu cầu mở rộng số lượng người được tiếp cận dịch vụ y tế. Theo Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị, sức khỏe là vốn quý của con người và là nền tảng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Trên tinh thần đó, Nghị quyết đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy tập trung khám, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe toàn diện và liên tục theo vòng đời. Từ năm 2026, người dân được định hướng khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí ít nhất mỗi năm một lần, đồng thời từng bước được lập sổ sức khỏe điện tử để theo dõi lâu dài.
Điểm cốt lõi của định hướng này là sự chuyển dịch từ mô hình thiên về điều trị sang mô hình chủ động quản lý sức khỏe. Nếu phương thức khám, chữa bệnh truyền thống chủ yếu can thiệp khi bệnh đã xuất hiện, thì cách tiếp cận mới chú trọng nhận diện yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và can thiệp trước khi tình trạng sức khỏe trở nên nghiêm trọng. Kết quả của mỗi lần khám vì thế cần trở thành điểm khởi đầu cho quá trình tư vấn, theo dõi và chăm sóc phù hợp với tuổi, thể trạng, tiền sử bệnh lý và điều kiện sống của từng người.
Sự thay đổi này cũng làm dịch chuyển thước đo hiệu quả của chính sách. Mục tiêu 100% người dân được khám sức khỏe trong năm 2026 cần được đánh giá đồng thời trên ba phương diện: mức độ bao phủ, tính công bằng trong tiếp cận và khả năng tiếp nối sau sàng lọc. Một chương trình có số lượt khám cao nhưng chưa tiếp cận được những người gặp nhiều rào cản hoặc chưa có cơ chế quản lý trường hợp phát hiện bất thường thì hiệu quả chăm sóc sức khỏe lâu dài vẫn còn hạn chế.
Việc ưu tiên người cao tuổi, người khuyết tật, người nghèo, người mắc bệnh mạn tính và người sinh sống tại địa bàn khó tiếp cận cho thấy độ bao phủ cần gắn với nguyên tắc công bằng y tế. Các nhóm có nguy cơ sức khỏe cao hoặc gặp trở ngại trong tiếp cận dịch vụ cần được hỗ trợ phù hợp hơn về địa điểm, quy trình và phương thức tổ chức khám. Theo cách tiếp cận này, chăm sóc sức khỏe toàn dân được hiểu là khả năng đưa mỗi người vào một quá trình theo dõi liên tục, thay vì dừng lại ở việc hoàn thành một lượt khám.
Như vậy, chuyển đổi tư duy tạo nền tảng cho chính sách, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cách tổ chức mạng lưới cung ứng dịch vụ. Muốn quản lý sức khỏe chủ động, hệ thống y tế phải có khả năng đưa hoạt động dự phòng, sàng lọc và chăm sóc ban đầu đến gần nơi người dân sinh sống.
II. ĐƯA DỊCH VỤ ĐẾN GẦN DÂN: TỪ “NGƯỜI DÂN ĐẾN BỆNH VIỆN” SANG “Y TẾ ĐẾN VỚI NGƯỜI DÂN”
Để chuyển tư duy chăm sóc chủ động thành kết quả cụ thể, phương thức cung ứng dịch vụ cần được tổ chức lại theo hướng gần dân, thuận tiện và có khả năng kết nối giữa các tuyến. Khoảng cách địa lý, thời gian đi lại và chi phí phát sinh có thể trở thành rào cản khiến người dân trì hoãn khám sức khỏe, đặc biệt đối với những trường hợp cần theo dõi thường xuyên. Vì vậy, đưa hoạt động khám và sàng lọc về địa bàn dân cư là giải pháp quan trọng để mở rộng điểm tiếp cận và nhận diện sớm nguy cơ bệnh tật trong cộng đồng.
Trong cấu trúc này, trạm y tế xã giữ vai trò điểm tiếp xúc ban đầu của hệ thống chăm sóc sức khỏe. Tuyến cơ sở có lợi thế trong nắm bắt đặc điểm dân cư, theo dõi tình trạng sức khỏe và tổ chức các hoạt động dự phòng, sàng lọc. Các bệnh viện và cơ sở chuyên môn đảm nhiệm việc hỗ trợ kỹ thuật, hội chẩn, chẩn đoán và điều trị những trường hợp vượt quá khả năng của tuyến cơ sở. Sự phân công như vậy tạo thành mạng lưới bổ trợ, giúp người dân được tiếp nhận ở cấp phù hợp và giảm áp lực không cần thiết cho bệnh viện tuyến trên.
Tại Kim Đông, hoạt động khám được tổ chức ngay tại trạm y tế xã với sự tham gia trực tiếp của bác sĩ tuyến trên. Mô hình này giúp người dân tiếp cận dịch vụ chuyên môn ngay tại địa bàn cư trú, đồng thời tạo điều kiện để nhân lực y tế cơ sở trao đổi nghiệp vụ và nâng cao năng lực thực hành. Việc phối hợp giữa các tuyến vì thế vừa giải quyết nhu cầu trước mắt của chương trình, vừa góp phần củng cố khả năng cung ứng dịch vụ tại cơ sở.
Tại Kim Sơn, việc thành lập hai đoàn khám theo hai hướng — một đoàn tổ chức tại bệnh viện và một đoàn khám lưu động tại xã — thể hiện sự linh hoạt trong phân bổ nhân lực và phương tiện. Các thiết bị như máy siêu âm, điện tim, xét nghiệm máu, đo chức năng hô hấp cùng các bàn khám chuyên khoa được đưa về cơ sở giúp mở rộng phạm vi sàng lọc ngay tại cộng đồng. Cách tổ chức này phù hợp với chương trình có quy mô lớn, bởi nguồn lực y tế được điều chuyển theo địa bàn và nhu cầu thực tế thay vì tập trung hoàn toàn tại bệnh viện.
Tuy nhiên, đưa dịch vụ đến gần dân cần được bảo đảm bằng một chuỗi chuyên môn thống nhất. Điểm khám tại cơ sở phải có đủ nhân lực, thiết bị và điều kiện an toàn tương ứng với phạm vi kỹ thuật được thực hiện. Trường hợp phát hiện dấu hiệu bất thường cần được tư vấn, phân loại và chuyển đến cơ sở phù hợp; kết quả chẩn đoán sau đó cần được phản hồi để tuyến cơ sở tiếp tục theo dõi. Nếu thiếu một trong các mắt xích này, hoạt động khám lưu động có thể nâng số lượt tiếp cận nhưng chưa tạo được sự liên tục trong chăm sóc.
Do đó, hiệu quả của mô hình không nên được đo riêng bằng số điểm khám hoặc số lượt người tham gia. Những chỉ báo quan trọng hơn còn gồm tỷ lệ phát hiện nguy cơ, số trường hợp được chuyển tuyến đúng lúc, khả năng phối hợp chuyên môn và mức độ tiếp tục theo dõi sau khám. Khi các yếu tố ấy được kết nối, việc đưa y tế đến gần dân sẽ trở thành một phương thức tổ chức dịch vụ bền vững, tạo nền tảng để chăm sóc sức khỏe ban đầu thực sự phát huy vai trò trong toàn hệ thống.
III. BẢO ĐẢM CÔNG BẰNG TRONG TIẾP CẬN DỊCH VỤ Y TẾ: KHÔNG ĐỂ KHOẢNG CÁCH TRỞ THÀNH RÀO CẢN
Sau khi mạng lưới dịch vụ được đưa về cơ sở, vấn đề tiếp theo là nhận diện và hỗ trợ những người vẫn có nguy cơ đứng ngoài chương trình. Cùng sinh sống trên một địa bàn nhưng mỗi người có điều kiện tiếp cận khác nhau, phụ thuộc vào sức khỏe, khả năng di chuyển, hoàn cảnh kinh tế, mức độ tiếp nhận thông tin và sự chủ động tham gia. Bởi vậy, công bằng y tế không được tạo lập đơn thuần bằng việc mở điểm khám, mà còn phụ thuộc vào khả năng đưa đúng hình thức hỗ trợ đến những nhóm đang gặp rào cản cụ thể.
Cách triển khai tại Yên Từ cho thấy ý nghĩa của hoạt động tiếp cận có mục tiêu. Đội thanh niên xung kích gồm 48 thành viên đã phối hợp với chính quyền và các tổ chức ở cơ sở đến từng khu dân cư, hộ gia đình để rà soát, cung cấp thông tin và vận động người dân tham gia. Đối với những người gặp khó khăn trong đi lại, địa phương sử dụng phương tiện của cán bộ xã và thuê bổ sung xe đưa đón đến điểm khám. Cách làm này giúp chuyển chính sách từ hình thức thông báo chung sang hỗ trợ theo từng hoàn cảnh, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa quyền được tiếp cận dịch vụ và khả năng thụ hưởng trên thực tế.
Dưới góc độ chính sách công, cần phân biệt giữa cung cấp dịch vụ theo phương thức đồng đều và bảo đảm công bằng trong kết quả tiếp cận. Khi mọi người nhận cùng một thông báo và được mời đến cùng một địa điểm, cơ hội tham gia về hình thức có thể giống nhau, nhưng những rào cản về sức khỏe, phương tiện và điều kiện sống vẫn tạo ra kết quả khác biệt. Công bằng vì thế đòi hỏi mức độ hỗ trợ phải tương ứng với khó khăn mà từng nhóm đang gặp phải. Hoạt động đưa đón, tuyên truyền trực tiếp, tổ chức khám lưu động hoặc bố trí thời gian linh hoạt là những công cụ điều chỉnh cần thiết để người dân có cơ hội tiếp cận tương đương.
Muốn thực hiện hiệu quả, địa phương cần xây dựng cơ chế nhận diện những trường hợp có nguy cơ bị bỏ sót ngay từ cấp thôn, tổ dân phố. Chính quyền cơ sở chịu trách nhiệm tổng hợp và điều phối; ngành Y tế bảo đảm quy trình chuyên môn; Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể hỗ trợ tuyên truyền, vận động; lực lượng cộng đồng nắm bắt hoàn cảnh cụ thể của từng hộ dân. Sự phối hợp này giúp xử lý những rào cản nằm ngoài phạm vi chuyên môn y tế nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia chương trình.
Như vậy, độ bao phủ toàn dân phải được hình thành từ năng lực tiếp cận đến từng nhóm dân cư, đặc biệt là những người ít có khả năng tự tìm đến dịch vụ. Khi mỗi trường hợp vắng mặt đều được rà soát nguyên nhân và có phương án hỗ trợ phù hợp, mục tiêu bao phủ mới trở thành kết quả thực tế thay vì dừng lại ở một chỉ tiêu tổng hợp.
IV. TỪ “MỘT LƯỢT KHÁM” ĐẾN QUẢN LÝ SỨC KHỎE: GIÁ TRỊ CỦA CHƯƠNG TRÌNH NẰM Ở PHÍA SAU BÀN KHÁM
Theo số liệu công bố sau gần ba tháng triển khai, chương trình đã ghi nhận 911.806 lượt người được khám, tương đương 20,7% dân số; trong đó có 537.611 người thuộc nhóm ưu tiên, đạt 56,4% kế hoạch. Những con số này phản ánh quy mô tổ chức và khả năng huy động đáng kể trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, số lượt khám mới cho biết mức độ triển khai; hiệu quả sức khỏe còn phụ thuộc vào việc những nguy cơ được phát hiện sẽ được xác minh, xử lý và theo dõi như thế nào.
Quá trình này có thể được nhìn nhận theo một chuỗi liên tục gồm khám, sàng lọc, đánh giá chuyên sâu, can thiệp và quản lý sau khám. Khâu sàng lọc giúp nhận diện những người có dấu hiệu bất thường; kết quả nghi ngờ cần được kiểm tra chuyên sâu để xác định tình trạng sức khỏe; trường hợp cần thiết phải được tư vấn, chuyển tuyến hoặc đưa vào chương trình quản lý phù hợp. Mỗi mắt xích đều có vai trò riêng và phải được kết nối, bởi sự gián đoạn ở bất kỳ khâu nào cũng có thể làm giảm ý nghĩa của kết quả ban đầu.
Kết quả tại Yên Từ cho thấy khá rõ tác dụng của hoạt động sàng lọc tại cộng đồng. Qua khám cho hơn 2.550 người, chương trình phát hiện 29 trường hợp nghi mắc lao qua hình ảnh X-quang và 68 trường hợp nghi mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc hen; qua bước kiểm tra tiếp theo, có 3 trường hợp được xác định dương tính với lao. Ý nghĩa của những số liệu này nằm ở khả năng phát hiện các dấu hiệu bệnh lý ở giai đoạn người dân có thể chưa chủ động đến cơ sở chuyên khoa. Đồng thời, kết quả sàng lọc tạo căn cứ để tổ chức kiểm tra, điều trị và quản lý phù hợp, hạn chế nguy cơ người có dấu hiệu bất thường bị mất kết nối với hệ thống sau buổi khám.
Trong chuỗi quản lý đó, sổ sức khỏe điện tử giữ vai trò liên kết thông tin giữa các lần tiếp xúc với dịch vụ y tế. Kết quả khám, chỉ định chuyên môn, tình trạng chuyển tuyến và quá trình theo dõi cần được cập nhật thống nhất để người có thẩm quyền có thể khai thác khi chăm sóc người bệnh. Dữ liệu phải bảo đảm độ chính xác, khả năng liên thông, phân quyền truy cập và an toàn thông tin. Một hồ sơ điện tử được lập nhưng không thường xuyên cập nhật hoặc không hỗ trợ quá trình ra quyết định chuyên môn sẽ khó phát huy đầy đủ giá trị quản lý.
Cách đánh giá chương trình vì thế cũng cần được mở rộng. Bên cạnh số người đã khám, cần theo dõi tỷ lệ phát hiện nguy cơ, số trường hợp được khám xác định, tỷ lệ chuyển tuyến thành công, số người được đưa vào quản lý và mức độ tuân thủ theo dõi sau đó. Những chỉ số này phản ánh khả năng chuyển kết quả sàng lọc thành lợi ích sức khỏe cụ thể.
Khi mỗi kết quả khám đều gắn với một hướng xử lý và một quá trình theo dõi phù hợp, chương trình sẽ vượt qua tính chất của một đợt khám theo thời điểm để trở thành nền tảng quản lý sức khỏe thường xuyên. Đây mới là bước chuyển có ý nghĩa từ mở rộng số lượt phục vụ sang nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
V. TỪ CHƯƠNG TRÌNH NĂM 2026 ĐẾN NĂNG LỰC CHĂM SÓC SỨC KHỎE LÂU DÀI
Kết quả bước đầu của chương trình năm 2026 sẽ phát huy đầy đủ ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực chăm sóc sức khỏe thường xuyên của hệ thống. Điều này đòi hỏi hoạt động khám và sàng lọc được kế thừa bằng cơ chế vận hành ổn định, có đủ nhân lực, nguồn lực, quy trình chuyên môn và trách nhiệm theo dõi. Nếu chương trình chủ yếu được tổ chức theo từng đợt, những kết quả đạt được có thể tạo ra độ bao phủ trước mắt nhưng chưa hình thành được nền tảng quản lý sức khỏe bền vững.
Trước hết, cần tiếp tục củng cố năng lực của y tế cơ sở về nhân lực, thiết bị, thuốc, kỹ thuật sàng lọc và quản lý các bệnh thường gặp, bệnh mạn tính. Trạm y tế xã cần phát huy vai trò là điểm tiếp nhận ban đầu, nơi nắm bắt tình trạng sức khỏe của dân cư, tư vấn dự phòng và điều phối người bệnh đến cơ sở phù hợp khi cần thiết. Hiệu quả của tuyến cơ sở phụ thuộc vào mối liên kết chuyên môn với các bệnh viện, nhất là cơ chế hội chẩn, chuyển tuyến và phản hồi thông tin sau điều trị. Khi kết quả từ tuyến trên được chuyển lại đầy đủ, trạm y tế mới có cơ sở tiếp tục theo dõi người dân tại cộng đồng.
Bên cạnh năng lực chuyên môn, chương trình cần được thể chế hóa thành nhiệm vụ thường xuyên trong kế hoạch y tế hằng năm của địa phương. Quy mô dân số, mô hình bệnh tật và điều kiện tiếp cận ở mỗi địa bàn cần trở thành căn cứ phân bổ nhân lực, thiết bị và kinh phí. Những địa phương có dân số đông, địa bàn rộng hoặc tỷ lệ người cao tuổi lớn sẽ cần phương án tổ chức khác với khu vực tập trung dân cư và thuận lợi về giao thông. Cách phân bổ theo nhu cầu giúp hạn chế tình trạng nguồn lực được chia đều về hình thức nhưng chưa tương xứng với khối lượng công việc thực tế.
Dữ liệu sức khỏe cũng phải trở thành một bộ phận của năng lực vận hành, thay vì là sản phẩm được tạo ra sau mỗi đợt khám. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng đơn vị trong việc tạo lập, kiểm tra, cập nhật và khai thác thông tin; đồng thời bảo đảm khả năng liên thông, phân quyền truy cập và an toàn dữ liệu. Khi hồ sơ sức khỏe được duy trì liên tục, ngành Y tế có thể nhận diện sự thay đổi về mô hình bệnh tật, xác định nhóm nguy cơ và chủ động điều chỉnh kế hoạch chăm sóc theo từng khu vực dân cư.
Công tác giám sát vì thế cần hướng đến mức độ trưởng thành của cả hệ thống. Những nội dung cần theo dõi gồm khả năng duy trì hoạt động tại tuyến cơ sở, tỷ lệ trường hợp bất thường hoàn thành chuyển tuyến, mức độ phản hồi kết quả về nơi quản lý ban đầu, chất lượng cập nhật hồ sơ sức khỏe và sự chênh lệch trong tiếp cận giữa các địa bàn. Cùng với kiểm tra số lượng, cần đánh giá chất lượng chuyên môn, tính liên tục của quá trình chăm sóc và mức độ hưởng lợi thực tế của người dân.
Đích đến của chương trình là hình thành cho mỗi người dân một điểm tựa y tế gần nơi sinh sống và một hồ sơ sức khỏe được theo dõi qua thời gian. Khi năng lực ấy trở thành hoạt động thường xuyên của hệ thống, chương trình năm 2026 sẽ tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi một đợt khám, góp phần xây dựng nền y tế cơ sở chủ động, có khả năng dự phòng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng.
VI. KẾT LUẬN
Chương trình khám sức khỏe toàn dân năm 2026 tại Ninh Bình thể hiện bước chuyển từ chủ trương chăm sóc sức khỏe chủ động sang tổ chức thực hiện ở quy mô rộng. Việc đưa dịch vụ về cơ sở, phối hợp nhân lực giữa các tuyến, hỗ trợ những người gặp khó khăn trong tiếp cận và từng bước hình thành dữ liệu sức khỏe cho thấy một phương thức triển khai lấy nhu cầu thực tế của người dân làm điểm xuất phát.
Kết quả của chương trình sẽ được khẳng định đầy đủ qua khả năng duy trì chăm sóc sau sàng lọc, củng cố y tế cơ sở và sử dụng dữ liệu để quản lý sức khỏe thường xuyên. Khi nguy cơ được nhận diện sớm, trường hợp bất thường được tiếp nhận đúng tuyến và thông tin sức khỏe được theo dõi liên tục, hệ thống y tế có điều kiện chuyển dần từ phản ứng trước bệnh tật sang chủ động dự phòng và quản lý nguy cơ.
Tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” vì thế được cụ thể hóa bằng khả năng tìm đến những người có nguy cơ bị bỏ sót, cung cấp dịch vụ phù hợp với nhu cầu và duy trì sự kết nối của mỗi người với hệ thống y tế. Đây là nền tảng để mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân trở thành năng lực phục vụ thực chất, công bằng và bền vững./.
ThS. Phạm Thị Anh Thư



