28/07/2026 lúc 17:22 (GMT+7)
Breaking News

Nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng lúa gạo: Từ liên kết sản xuất đến phát triển bền vững

Cạnh tranh ngành lúa gạo đang chuyển từ sản lượng sang chất lượng và giá trị gia tăng, đòi hỏi hoàn thiện chuỗi ngành hàng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Thực tiễn phát triển vùng lúa chất lượng cao tại Hà Nội cho thấy, chỉ khi sản xuất, chế biến và tiêu thụ được liên kết đồng bộ, giá trị hạt gạo mới được nâng lên bền vững.
Hoàn thiện chuỗi ngành hàng là động lực nâng cao sức cạnh tranh của gạo Việt Nam.

I. CHUYỂN TỪ TƯ DUY SẢN LƯỢNG SANG TƯ DUY CHUỖI GIÁ TRỊ – XU HƯỚNG TẤT YẾU CỦA NGÀNH LÚA GẠO

Ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi mô hình phát triển để thích ứng với những biến động của thị trường toàn cầu. Ngày trước năng lực cạnh tranh chủ yếu được đo bằng sản lượng và khả năng đáp ứng nhu cầu lương thực thì hiện nay các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và phát triển bền vững. Điều đó cho thấy lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc sản xuất nhiều mà ở khả năng tạo ra giá trị gia tăng trên toàn bộ chuỗi ngành hàng.

Xét dưới góc độ lý luận, chuỗi ngành hàng được hiểu là hệ thống các hoạt động có mối liên kết chặt chẽ từ nghiên cứu, chọn tạo giống, cung ứng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến, logistics đến phân phối và tiêu dùng. Theo lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter, giá trị của sản phẩm không chỉ được tạo ra tại khâu sản xuất mà được tích lũy trong toàn bộ quá trình từ đầu vào đến đầu ra thông qua sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể tham gia. Vì vậy, chuyển từ tư duy "sản xuất nông nghiệp" sang "kinh tế nông nghiệp" chính là chuyển trọng tâm từ mục tiêu tối đa hóa sản lượng sang tối đa hóa giá trị, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Trong lĩnh vực lúa gạo, điều này đòi hỏi việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết, gắn với nhu cầu thị trường, xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ tập trung mở rộng diện tích hoặc gia tăng sản lượng.

Thực tiễn trong nước và kinh nghiệm quốc tế đều cho thấy liên kết chuỗi là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng lúa gạo. Trong mô hình này, nông dân giữ vai trò là chủ thể trực tiếp sản xuất nhưng không còn hoạt động đơn lẻ mà tham gia vào các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác nhằm hình thành vùng nguyên liệu tập trung, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Hợp tác xã đóng vai trò kết nối sản xuất, hỗ trợ áp dụng quy trình canh tác tiên tiến và đại diện cho nông dân trong quan hệ với doanh nghiệp. Doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường thông qua đầu tư giống, công nghệ chế biến, hệ thống logistics, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường tiêu thụ. Cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm hoàn thiện thể chế, quy hoạch vùng sản xuất, thúc đẩy chính sách liên kết và bảo đảm môi trường cạnh tranh minh bạch, trong khi khoa học - công nghệ trở thành nền tảng giúp nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng, ứng dụng chuyển đổi số và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Liên kết chuỗi vì vậy không chỉ tạo đầu ra ổn định cho nông sản mà còn góp phần giảm chi phí trung gian, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, chuẩn hóa quy trình sản xuất và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế. Đồng thời, việc hình thành chuỗi giá trị còn tạo điều kiện để phân phối lợi ích hài hòa giữa các chủ thể, nâng cao thu nhập cho người sản xuất, tăng sức chống chịu trước biến động thị trường và từng bước xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam theo hướng chất lượng cao, xanh và bền vững.

II. PHÁT TRIỂN CHUỖI NGÀNH HÀNG LÚA GẠO: THỰC TIỄN TỪ HÀ NỘI VÀ GIÁ TRỊ TẠO RA

Trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, Hà Nội đang từng bước chuyển từ mô hình sản xuất lúa truyền thống sang phát triển chuỗi ngành hàng gắn với chất lượng, chế biến và thị trường. Ở Hà Nội khi các khâu trong chuỗi giá trị được tổ chức đồng bộ, hạt gạo sẽ trở thành sản phẩm hàng hóa có giá trị kinh tế cao, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và gia tăng năng lực cạnh tranh của ngành hàng.

Một trong những nền tảng quan trọng của quá trình này là chuyển đổi vùng nguyên liệu theo hướng chất lượng cao. Những năm gần đây, Hà Nội từng bước điều chỉnh cơ cấu giống lúa, giảm diện tích các giống năng suất thấp, mở rộng sản xuất các giống có chất lượng tốt, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng và chế biến như J02, TBR225, Đài Thơm 8, VRN20, HD11 và Nếp cái hoa vàng. Đây đều là những giống có nhiều ưu điểm về chất lượng gạo, hương vị, khả năng thích ứng với điều kiện sinh thái và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu. Việc đa dạng hóa cơ cấu giống không chỉ góp phần nâng cao giá trị thương phẩm mà còn tạo điều kiện hình thành các vùng sản xuất chuyên biệt, gắn với xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý.

Song song với chuyển đổi giống, Hà Nội chú trọng quy hoạch các vùng chuyên canh tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho cơ giới hóa, ứng dụng khoa học - công nghệ và tổ chức sản xuất quy mô lớn. Nhiều địa phương đã phát triển các cánh đồng sản xuất tập trung gắn với quy trình VietGAP, canh tác hữu cơ hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn, qua đó giảm lượng vật tư đầu vào, kiểm soát dư lượng hóa chất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Cơ giới hóa được áp dụng đồng bộ từ khâu làm đất, gieo cấy, chăm sóc đến thu hoạch đã giúp giảm chi phí lao động, hạn chế tổn thất sau thu hoạch và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Giá trị gia tăng của ngành lúa gạo ngoài từ việc gia tăng sản lượng đơn thuần mà được hình thành thông qua sự cải thiện đồng thời về năng suất, chất lượng và hiệu quả tổ chức sản xuất. Nhiều mô hình sản xuất lúa chất lượng cao tại Hà Nội đã mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể so với các giống truyền thống nhờ giá bán ổn định, chi phí sản xuất được kiểm soát và khả năng liên kết tiêu thụ bền vững. Điều này phản ánh xu hướng chuyển dịch rõ nét từ mục tiêu "được mùa" sang mục tiêu "được giá", từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh doanh nông nghiệp, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế nông nghiệp mà Đảng và Nhà nước đã xác định.

Nếu vùng nguyên liệu là nền tảng thì liên kết giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ chính là yếu tố quyết định hiệu quả của chuỗi ngành hàng. Theo lý thuyết chuỗi giá trị, giá trị của sản phẩm được tạo ra thông qua sự phối hợp của tất cả các chủ thể trong chuỗi, trong đó mỗi khâu đều có vai trò bổ sung và nâng cao giá trị cho khâu trước. Vì vậy, phát triển chuỗi ngành hàng lúa gạo không chỉ là tổ chức sản xuất tập trung mà còn phải thiết lập mối liên kết bền vững giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối.

Đối với hình này, hợp tác xã giữ vai trò tổ chức sản xuất theo quy trình thống nhất, hướng dẫn nông dân áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tập hợp sản lượng và kiểm soát chất lượng vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt thị trường thông qua đầu tư giống, vật tư đầu vào, chuyển giao kỹ thuật, bao tiêu sản phẩm và phát triển hệ thống chế biến, phân phối. Mối liên kết này góp phần bảo đảm đầu ra ổn định, giảm rủi ro thị trường cho người sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động nguồn nguyên liệu đạt chuẩn phục vụ chế biến và xuất khẩu.

Quan trọng hơn, chuỗi liên kết đã thay đổi cách thức tạo ra giá trị của hạt gạo. Giá trị tiếp tục gia tăng ở các công đoạn sơ chế, bảo quản, chế biến sâu, đóng gói, xây dựng thương hiệu và phân phối. Khi các khâu được kết nối hiệu quả, sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu về chất lượng đồng đều, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường có giá trị cao. Bên cạnh tổ chức sản xuất, chế biến và xây dựng thương hiệu đang trở thành động lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo. Thất thoát sau thu hoạch vẫn là một trong những nguyên nhân làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp. Việc đầu tư hệ thống sấy, kho bảo quản, dây chuyền xay xát hiện đại và công nghệ chế biến không chỉ giúp giảm tổn thất mà còn duy trì chất lượng hạt gạo, kéo dài thời gian bảo quản và đa dạng hóa sản phẩm. Cùng với đó, ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng đang trở thành yêu cầu tất yếu để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ dựa trên năng lực sản xuất mà còn phụ thuộc vào khả năng xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm. Nhật Bản phát triển các dòng gạo đặc sản gắn với địa phương, kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng và truy xuất nguồn gốc, qua đó tạo dựng niềm tin của người tiêu dùng và duy trì giá trị cao. Thái Lan thành công với chiến lược phát triển thương hiệu gạo thơm, kết hợp giữa tiêu chuẩn chất lượng, chỉ dẫn địa lý và xúc tiến thương mại quốc tế, giúp sản phẩm giữ vị thế trên thị trường toàn cầu. Những kinh nghiệm này cho thấy Việt Nam cần tiếp tục chuyển từ xuất khẩu chủ yếu theo số lượng sang phát triển thương hiệu, nâng cao chất lượng và gia tăng hàm lượng chế biến trong mỗi sản phẩm.

III. KHAI MỞ DƯ ĐỊA NÂNG CAO GIÁ TRỊ CHUỖI NGÀNH HÀNG LÚA GẠO TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Cạnh tranh trên thị trường lúa gạo quốc tế ngày càng chuyển từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về chất lượng, thương hiệu và tính bền vững, việc khai mở dư địa nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với nông nghiệp Việt Nam. Mặc dù ngành lúa gạo đã đạt nhiều thành tựu về năng suất và xuất khẩu, song giá trị gia tăng còn chưa tương xứng với tiềm năng do liên kết chuỗi chưa đồng đều, tỷ lệ chế biến sâu còn hạn chế và năng lực xây dựng thương hiệu chưa đáp ứng yêu cầu của các phân khúc thị trường có giá trị cao. Cần triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, tổ chức sản xuất, khoa học - công nghệ và phát triển thị trường nhằm chuyển hóa lợi thế sản xuất thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển chuỗi ngành hàng là điều kiện nền tảng để hình thành các liên kết ổn định và hiệu quả giữa các chủ thể. Nhiều mô hình liên kết sản xuất còn thiếu tính bền vững do cơ chế phân chia lợi ích chưa hợp lý, hợp đồng liên kết chưa có tính ràng buộc cao và khả năng xử lý rủi ro thị trường còn hạn chế. Do đó, cần thúc đẩy hoàn thiện các chính sách khuyến khích liên kết theo chuỗi giá trị, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho hợp đồng tiêu thụ nông sản, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng. Khi quyền lợi và trách nhiệm của các chủ thể được xác lập rõ ràng, chuỗi liên kết sẽ vận hành ổn định hơn, tạo động lực thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Cùng với hoàn thiện thể chế, cần nâng cao vai trò của hợp tác xã và doanh nghiệp trong tổ chức chuỗi ngành hàng. Trong mô hình nông nghiệp hiện đại, hợp tác xã không chỉ thực hiện chức năng cung ứng dịch vụ đầu vào mà còn là trung tâm điều phối sản xuất, hướng dẫn áp dụng quy trình kỹ thuật thống nhất, kiểm soát chất lượng và tổ chức vùng nguyên liệu tập trung. Đây là cầu nối quan trọng giữa nông dân với doanh nghiệp và thị trường. Về phía doanh nghiệp, vai trò không chỉ dừng ở thu mua sản phẩm mà cần trở thành chủ thể dẫn dắt chuỗi giá trị thông qua đầu tư giống, chuyển giao công nghệ, phát triển chế biến, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ. Sự gắn kết chặt chẽ giữa hợp tác xã và doanh nghiệp sẽ góp phần hình thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn, ổn định về sản lượng và đồng nhất về chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu.

Khoa học - công nghệ và chuyển đổi số sẽ luôn là động lực quan trọng để nâng cao hiệu quả của chuỗi ngành hàng lúa gạo. Điều kiện biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, việc nghiên cứu, chọn tạo các giống lúa chất lượng cao, chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện sinh thái mới cần được ưu tiên. Đồng thời, ứng dụng nông nghiệp thông minh, cơ giới hóa đồng bộ, hệ thống tưới tiết kiệm, công nghệ cảm biến và quản lý sản xuất dựa trên dữ liệu sẽ góp phần tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng nguyên liệu, ứng dụng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc điện tử và phát triển công nghệ chế biến sâu không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm mà còn đáp ứng các yêu cầu về minh bạch thông tin và an toàn thực phẩm của thị trường quốc tế.

Song song với đổi mới công nghệ, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường cần được xác định là khâu đột phá trong chiến lược phát triển ngành lúa gạo. Thương hiệu chỉ có thể được hình thành trên cơ sở chất lượng ổn định, quy trình sản xuất được kiểm soát và khả năng truy xuất nguồn gốc minh bạch. Vì vậy, cần ưu tiên phát triển các dòng gạo chất lượng cao, gạo đặc sản, gạo hữu cơ và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xanh nhằm gia tăng giá trị và mở rộng thị phần ở các phân khúc cao cấp. Đồng thời, tăng cường bảo hộ thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và đẩy mạnh xúc tiến thương mại sẽ góp phần nâng cao hình ảnh gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Mục tiêu trong giai đoạn mới không phải chỉ gia tăng khối lượng xuất khẩu mà là nâng cao giá trị xuất khẩu trên mỗi đơn vị sản phẩm, qua đó cải thiện thu nhập cho người sản xuất và nâng cao hiệu quả của toàn ngành.

Nhìn tổng thể, dư địa phát triển của ngành lúa gạo không còn nằm chủ yếu ở việc mở rộng diện tích hay tăng sản lượng mà ở khả năng hoàn thiện tổ chức chuỗi giá trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực thích ứng với yêu cầu của thị trường toàn cầu. Giá trị bền vững của ngành lúa gạo sẽ được quyết định bởi chất lượng thể chế, hiệu quả liên kết giữa các chủ thể, trình độ ứng dụng khoa học - công nghệ và sức mạnh của thương hiệu trên thị trường.

IV. KẾT LUẬN

Nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng lúa gạo là yêu cầu tất yếu trong quá trình chuyển đổi từ nền nông nghiệp chú trọng sản lượng sang nền nông nghiệp lấy giá trị gia tăng, chất lượng và phát triển bền vững làm mục tiêu. Hiện nay, năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất mà phụ thuộc vào khả năng tổ chức chuỗi giá trị, ứng dụng khoa học - công nghệ, phát triển chế biến và xây dựng thương hiệu.

Từ Hà Nội, việc hình thành các vùng nguyên liệu chất lượng cao, thúc đẩy liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, cùng với đầu tư cơ giới hóa, chế biến và truy xuất nguồn gốc đã tạo chuyển biến tích cực trong nâng cao hiệu quả sản xuất, gia tăng giá trị hạt gạo và từng bước đáp ứng yêu cầu của thị trường. Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển chuỗi ngành hàng, xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung gắn với liên kết sản xuất bền vững, đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và chế biến sâu, đồng thời chú trọng phát triển thương hiệu, mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Chỉ khi các mắt xích trong chuỗi giá trị được kết nối hiệu quả, ngành lúa gạo Việt Nam mới có thể phát huy tối đa lợi thế, nâng cao giá trị gia tăng và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu./.

ThS Thái Huy Mạnh