Cá tra từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp quan trọng vào tổng kim ngạch xuất khẩu và tạo sinh kế bền vững cho hàng trăm nghìn lao động vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Với lợi thế về quy mô nuôi trồng, năng lực chế biến và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế, cá tra Việt Nam ngày càng hiện diện vững chắc trên bản đồ thương mại thủy sản toàn cầu. Năm 2026 được dự báo sẽ mở ra một “cơ hội vàng” cho ngành cá tra bứt phá, khi nhiều yếu tố thuận lợi cùng hội tụ: nhu cầu tiêu thụ tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển, cùng dư địa lớn từ các hiệp định thương mại tự do. Đây được xem là thời điểm then chốt để ngành cá tra tận dụng đà phục hồi, nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Ngành cá tra Việt Nam vừa khép lại năm 2025 với nhiều biến động đan xen giữa thách thức và tín hiệu phục hồi tích cực. Trong suốt năm qua, hoạt động sản xuất – xuất khẩu cá tra chịu tác động rõ nét từ thời tiết diễn biến bất thường, chi phí đầu vào không ngừng gia tăng, cùng với việc các thị trường nhập khẩu lớn siết chặt hơn các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Những yếu tố này tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp và người nuôi, buộc toàn ngành phải liên tục điều chỉnh để thích ứng.
Tuy nhiên, trong bối cảnh khó khăn chung, ngành cá tra vẫn ghi nhận những kết quả khả quan về xuất khẩu. Kim ngạch xuất khẩu cá tra trong 11 tháng đầu năm 2025 đã vượt mốc 2 tỷ USD, tăng khoảng 9% so với cùng kỳ năm 2024, và dự kiến cả năm đạt trên 2,1 tỷ USD. Con số này cho thấy sức chống chịu đáng kể của ngành cá tra trước những biến động bất lợi của thị trường toàn cầu. Về thị trường, Mỹ và EU tiếp tục giữ vai trò là hai trụ cột xuất khẩu quan trọng, đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch. Đáng chú ý, Brazil nổi lên như một điểm sáng với mức tăng trưởng lên tới 51%, cùng với đà tăng trưởng mạnh mẽ tại thị trường Trung Quốc, mở ra dư địa mới cho việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Xét về cơ cấu sản phẩm, cá tra phi lê đông lạnh vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo, khoảng 98% tổng giá trị xuất khẩu. Trong khi đó, nhóm sản phẩm chế biến sâu như cá tra tẩm bột, sản phẩm nấu liền tuy có mức tăng trưởng từ 13–19%, nhưng mới chỉ chiếm khoảng 2,4%. Thực tế này vừa phản ánh hạn chế trong cơ cấu sản phẩm, vừa cho thấy dư địa phát triển rất lớn về gia tăng giá trị – yếu tố được xem là chìa khóa để ngành cá tra tận dụng hiệu quả “cơ hội vàng” trong giai đoạn tới.
Bước sang giai đoạn mới, ngành cá tra Việt Nam đang đứng trước những “cơ hội vàng” hiếm có, được tạo nên từ sự dịch chuyển mạnh mẽ của cung – cầu thủy sản toàn cầu. Một trong những yếu tố mang tính nền tảng là sự suy giảm đáng kể của nguồn cung cá thịt trắng khai thác tự nhiên trên thế giới. Trong năm 2026, sản lượng cá thịt trắng khai thác tự nhiên toàn cầu được dự báo giảm khoảng 145.000 tấn, tạo ra một khoảng trống lớn về nguồn cung. Trước áp lực bảo vệ tài nguyên, yêu cầu phát triển bền vững và sự phân hóa về giá tại các thị trường lớn, đặc biệt là thị trường EU, các nhà nhập khẩu buộc phải tìm kiếm những nguồn cung thay thế ổn định, có khả năng chủ động kiểm soát sản lượng và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Trong bối cảnh đó, cá tra nuôi trồng của Việt Nam, với lợi thế về quy mô, năng lực điều phối sản xuất và khả năng truy xuất nguồn gốc, được xem là lựa chọn phù hợp, đáp ứng đúng xu hướng dịch chuyển của thị trường quốc tế.
Song hành với yếu tố nguồn cung là triển vọng mở rộng thị trường xuất khẩu. Trong cơ cấu thị trường hiện nay, Mỹ và EU vẫn giữ vai trò là hai trụ cột quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra và tiếp tục là điểm tựa cho tăng trưởng. Một động lực quan trọng khác giúp cá tra Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh chính là các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là EVFTA. Hiệp định này không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan mà còn tạo hành lang pháp lý thuận lợi để cá tra Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường EU. Trong bối cảnh người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường, xã hội và trách nhiệm chuỗi cung ứng, việc doanh nghiệp cá tra đáp ứng các chứng nhận bền vững quốc tế như ASC, BAP đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đây không chỉ là “giấy thông hành” giúp sản phẩm vượt qua các rào cản kỹ thuật, mà còn góp phần nâng cao hình ảnh, uy tín và giá trị thương hiệu cá tra Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trên cơ sở những lợi thế này, VASEP dự báo kim ngạch xuất khẩu cá tra năm 2026 có thể đạt khoảng 2,3 tỷ USD, tăng 5%, phản ánh triển vọng tăng trưởng tích cực nếu ngành tận dụng tốt các điều kiện thuận lợi.
Bên cạnh các yếu tố thị trường và chính sách, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ đang nổi lên như một trụ cột mới trong chiến lược phát triển ngành cá tra. Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định cá tra là một trong những ngành hàng chủ lực của thủy sản Việt Nam, trong đó chuyển đổi số được xem là nhiệm vụ xuyên suốt. Thời gian tới cần tập trung triển khai đồng bộ các giải pháp chuyển đổi số, từ xây dựng và cập nhật cơ sở dữ liệu thủy sản, bảo đảm an ninh mạng, đến ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong chọn giống, cải thiện tỷ lệ sống, tối ưu hóa thức ăn và xử lý phế phụ phẩm. Chuyển đổi số không chỉ giúp truy xuất nguồn gốc minh bạch, nâng cao niềm tin của khách hàng, mà còn mở rộng kênh tiêu thụ thông qua các nền tảng trực tuyến, kết nối trực tiếp người nuôi với doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối. Việc rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả quản trị đang tạo ra nền tảng vững chắc để ngành cá tra Việt Nam tận dụng hiệu quả “cơ hội vàng” trong năm 2026, hướng tới phát triển bền vững và gia tăng giá trị trong chuỗi thủy sản toàn cầu.
Trước những cơ hội và thách thức đan xen, việc chủ động xây dựng các giải pháp đồng bộ và định hướng phát triển dài hạn có ý nghĩa quyết định đối với khả năng tận dụng “cơ hội vàng” của ngành cá tra. Doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm, là lực lượng trực tiếp chuyển hóa các lợi thế thị trường thành giá trị kinh tế cụ thể. Để nâng cao hiệu quả sản xuất – xuất khẩu, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến của thị trường thủy sản toàn cầu, kịp thời nắm bắt sự thay đổi về nhu cầu, giá cả và các rào cản kỹ thuật, từ đó điều chỉnh linh hoạt kế hoạch sản xuất và chiến lược xuất khẩu. Cùng với đó, việc hoàn thiện và duy trì các chứng nhận bền vững quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, mà còn tạo nền tảng để xây dựng thương hiệu và nâng cao sức cạnh tranh. Đặc biệt, gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu cần được xem là hướng đi trọng tâm, nhằm chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang nâng cao giá trị gia tăng, qua đó cải thiện hiệu quả kinh tế và giảm rủi ro trước biến động thị trường.
Bên cạnh vai trò của doanh nghiệp, Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng có ý nghĩa then chốt trong việc kiến tạo môi trường phát triển thuận lợi cho toàn ngành. Trọng tâm trước mắt là đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn chuỗi cá tra, từ quản lý dữ liệu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu, bảo đảm tính đồng bộ, minh bạch và an toàn thông tin. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện đại, gắn với cơ sở dữ liệu thống nhất và bảo đảm an ninh mạng không chỉ phục vụ công tác quản lý, mà còn nâng cao niềm tin của thị trường và người tiêu dùng quốc tế. Song song với đó, các cơ quan quản lý và hiệp hội cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường, kết nối với các thị trường mới, cung cấp thông tin dự báo và xúc tiến thương mại có trọng tâm, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh chung của ngành. Về dài hạn, việc xác định cá tra là một trong những trụ cột chiến lược của ngành thủy sản Việt Nam cần được cụ thể hóa bằng các chương trình và chính sách phát triển bền vững, gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, chế biến, thị trường và bảo vệ môi trường. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp, ngành cá tra mới có thể tận dụng hiệu quả các cơ hội đang mở ra, vượt qua thách thức và từng bước khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường thủy sản toàn cầu.
Nhìn tổng thể, năm 2026 được xem là thời điểm hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi, mở ra “cơ hội vàng” để ngành cá tra Việt Nam bứt phá và “vươn mình” mạnh mẽ, không chỉ về sản lượng mà còn về giá trị xuất khẩu và độ mở của thị trường tiêu thụ. Sự dịch chuyển của cung – cầu thủy sản toàn cầu, lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do, cùng với xu hướng tiêu dùng bền vững đang tạo ra dư địa phát triển rộng lớn cho cá tra Việt Nam trên bản đồ thủy sản thế giới. Để những cơ hội đó thực sự được chuyển hóa thành động lực tăng trưởng dài hạn, ngành cá tra cần một chiến lược phát triển bền vững và đồng bộ, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các hiệp hội ngành hàng. Chỉ khi các chủ thể cùng chung tầm nhìn, chủ động thích ứng với biến động thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và kiên trì theo đuổi con đường phát triển bền vững, cá tra Việt Nam mới có thể khẳng định vị thế vững chắc, từng bước vươn xa và chinh phục thị trường toàn cầu trong giai đoạn tới.
Lê Dũng



