10/04/2026 lúc 11:30 (GMT+7)
Breaking News

Mở rộng “lưới an sinh” cho lao động tự do: Giải pháp căn cơ hướng tới mục tiêu bảo hiểm xã hội toàn dân

Thị trường lao động chuyển dịch mạnh mẽ, khu vực lao động phi chính thức ngày càng gia tăng nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội, đặc biệt là BHXH tự nguyện, đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Những nỗ lực của tỉnh Thanh Hóa không chỉ góp phần bảo vệ nhóm lao động dễ tổn thương mà còn tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống an sinh xã hội toàn dân.

I. MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA

Trong quá trình phát triển của nền kinh tế, thị trường lao động Việt Nam đang có sự chuyển dịch đáng chú ý theo hướng gia tăng tính linh hoạt, gắn với sự mở rộng của khu vực phi chính thức. Lực lượng lao động này hiện diện ngày càng rõ nét trong các lĩnh vực như dịch vụ, thương mại nhỏ lẻ, vận tải cá thể và các hình thức kinh tế số mới nổi. Với đặc trưng linh hoạt, dễ thích ứng, khu vực lao động phi chính thức góp phần duy trì sự năng động của nền kinh tế. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những hạn chế mang tính cấu trúc, đặc biệt là sự thiếu ổn định về việc làm, thu nhập và khả năng tiếp cận các cơ chế bảo vệ dài hạn.

Các số liệu về tỷ trọng lao động phi chính thức trong tổng lực lượng lao động được tổng hợp từ các báo cáo thống kê lao động – việc làm giai đoạn gần đây của cơ quan thống kê trung ương và các báo cáo chuyên đề về thị trường lao động

Thực tiễn cho thấy, khoảng trống trong bảo đảm an sinh xã hội đối với nhóm lao động này vẫn còn khá rõ nét. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội còn hạn chế, trong khi khả năng tự bảo vệ trước các rủi ro như mất việc, ốm đau hay suy giảm thu nhập chưa cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người lao động mà còn đặt ra thách thức đối với mục tiêu phát triển bao trùm và ổn định xã hội trong dài hạn. Khi cấu trúc lao động thay đổi nhanh hơn tốc độ mở rộng của hệ thống an sinh, yêu cầu điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt và thích ứng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới làm rõ cơ sở lý luận của việc mở rộng an sinh trong nền kinh tế hiện đại; phân tích vai trò của bảo hiểm xã hội tự nguyện như một công cụ quan trọng trong việc thu hẹp khoảng trống bảo vệ; đồng thời xem xét thực tiễn triển khai và những vấn đề đặt ra. Từ đó, đề xuất một số định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng khả thi, phù hợp với điều kiện phát triển và đặc điểm đa dạng của thị trường lao động hiện nay. Cách tiếp cận được lựa chọn theo hướng khách quan, cân bằng, nhấn mạnh tính thực tiễn và hiệu quả dài hạn.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỞ RỘNG AN SINH TRONG NỀN KINH TẾ HIỆN ĐẠI

Từ góc độ lý luận kinh tế, an sinh xã hội được xem là một trong những thiết chế quan trọng nhằm điều tiết phân phối và giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành của nền kinh tế thị trường. Trong khi cơ chế thị trường đóng vai trò chủ yếu trong phân bổ nguồn lực, thì an sinh xã hội góp phần điều chỉnh những hệ quả không mong muốn, như bất bình đẳng thu nhập hay sự tổn thương của các nhóm yếu thế trước biến động kinh tế. Như vậy, an sinh không phải là sự thay thế cho thị trường, mà là một cơ chế bổ trợ cần thiết, giúp duy trì sự ổn định và cân bằng trong phát triển.

Trong tiếp cận kinh tế học hiện đại, an sinh xã hội ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một công cụ hỗ trợ, mà còn là một hình thức đầu tư cho ổn định dài hạn. Việc mở rộng bao phủ an sinh có thể góp phần ổn định tiêu dùng, hạn chế các cú sốc thu nhập và tăng khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động bên ngoài. Một hệ thống an sinh hiệu quả giúp củng cố niềm tin của người dân, tạo điều kiện để các chủ thể kinh tế yên tâm đầu tư, sản xuất và tham gia thị trường. Từ góc độ này, an sinh xã hội không chỉ mang ý nghĩa xã hội, mà còn có vai trò kinh tế rõ nét trong việc hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Đối với Việt Nam, việc mở rộng an sinh xã hội cần được đặt trong khuôn khổ của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi các mục tiêu tăng trưởng và công bằng xã hội được theo đuổi song song. Trong cấu trúc đó, bảo hiểm xã hội giữ vị trí là trụ cột trung tâm, đóng vai trò kết nối giữa phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh. Tuy nhiên, đặc điểm đa dạng của thị trường lao động, đặc biệt là sự gia tăng của khu vực phi chính thức, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt hơn trong thiết kế và triển khai chính sách. Việc mở rộng bao phủ không thể chỉ dựa trên các mô hình truyền thống, mà cần điều chỉnh theo hướng phù hợp với khả năng tham gia của từng nhóm lao động, nhất là những người có thu nhập không ổn định.

Từ đó, định hướng chung đặt ra là phát triển hệ thống bảo hiểm xã hội theo hướng linh hoạt, đa tầng và dễ tiếp cận, bảo đảm tính bền vững trong dài hạn nhưng vẫn phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt chính sách, mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng một nền tảng an sinh vững chắc, hỗ trợ quá trình phát triển kinh tế theo hướng bao trùm và ổn định.

III. LAO ĐỘNG PHI CHÍNH THỨC: ÁP LỰC ĐỐI VỚI MỞ RỘNG AN SINH

Trong cấu trúc thị trường lao động hiện nay, khu vực lao động phi chính thức đang chiếm tỷ trọng lớn và có xu hướng tiếp tục mở rộng cùng với quá trình phát triển kinh tế. Đặc trưng nổi bật của khu vực này là tính phân tán cao, quy mô rộng nhưng thiếu liên kết, cùng với đó là quan hệ lao động không được thiết lập trên cơ sở hợp đồng rõ ràng. Điều này tạo nên một không gian lao động linh hoạt, dễ thích ứng với biến động thị trường, song đồng thời cũng làm suy giảm tính ổn định và khả năng bảo vệ quyền lợi lâu dài của người lao động.

Xét trên phương diện rủi ro, lao động phi chính thức thường phải đối mặt với nhiều bất định hơn so với khu vực chính thức. Thu nhập phụ thuộc lớn vào điều kiện thị trường và mang tính ngắn hạn, trong khi các cơ chế bảo vệ trước các cú sốc như mất việc làm, ốm đau hoặc suy giảm khả năng lao động gần như chưa được thiết lập đầy đủ. Đặc biệt, khi bước vào giai đoạn hết tuổi lao động, phần lớn người lao động trong khu vực này không có nguồn tích lũy an sinh ổn định, làm gia tăng nguy cơ mất an toàn tài chính và phụ thuộc vào các nguồn hỗ trợ không bền vững.

Từ góc độ chính sách, sự gia tăng của khu vực lao động phi chính thức đã làm lộ rõ khoảng trống trong hệ thống an sinh xã hội hiện hành. Khi một bộ phận lớn lực lượng lao động chưa được bao phủ bởi các cơ chế bảo hiểm, tính bao trùm của hệ thống an sinh bị hạn chế, kéo theo những tác động không nhỏ đến ổn định xã hội và chất lượng tăng trưởng trong dài hạn. Những rủi ro tích tụ ở cấp độ cá nhân, nếu không được kiểm soát, có thể chuyển hóa thành áp lực ở cấp độ vĩ mô, ảnh hưởng đến tính bền vững của nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là cần xây dựng các cơ chế tiếp cận an sinh phù hợp hơn với đặc điểm của khu vực lao động phi chính thức. Việc áp dụng các mô hình chính sách mang tính cứng nhắc, vốn được thiết kế cho khu vực lao động chính thức, khó có thể đạt hiệu quả như kỳ vọng. Thay vào đó, cần một cách tiếp cận linh hoạt, đặt người lao động vào trung tâm, đồng thời tính đến sự đa dạng về điều kiện kinh tế, mức thu nhập và khả năng tham gia, nhằm từng bước thu hẹp khoảng trống an sinh một cách thực chất và bền vững.

IV. BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN: TRỤ CỘT MỞ RỘNG BAO PHỦ

Trong tiến trình hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm xã hội tự nguyện nổi lên như một công cụ quan trọng nhằm mở rộng độ bao phủ tới khu vực lao động phi chính thức. Khác với các hình thức bảo hiểm bắt buộc vốn gắn với quan hệ lao động chính thức, bảo hiểm xã hội tự nguyện cho phép người lao động chủ động tham gia trên cơ sở nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Qua đó, chính sách này đóng vai trò kết nối giữa hệ thống an sinh chính thức với những nhóm lao động trước đây ít có điều kiện tiếp cận, từng bước “chính thức hóa” việc bảo vệ xã hội theo hướng linh hoạt hơn.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế bảo hiểm xã hội tự nguyện là tính linh hoạt. Điều này thể hiện ở việc người tham gia có thể lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với điều kiện thu nhập, vốn thường không ổn định ở khu vực lao động phi chính thức. Chính sự linh hoạt này giúp giảm bớt rào cản gia nhập, tạo điều kiện để người lao động từng bước tham gia và duy trì đóng góp trong dài hạn. Đồng thời, cơ chế này cũng góp phần hình thành thói quen tích lũy an sinh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các nguồn hỗ trợ khi rủi ro xảy ra.

Bên cạnh đó, sự đồng hành của Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ đóng bảo hiểm có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng tiếp cận của người dân. Việc hỗ trợ một phần mức đóng không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu, mà còn tạo động lực khuyến khích tham gia, đặc biệt đối với các nhóm thu nhập thấp và dễ bị tổn thương. Đây là một yếu tố mang tính quyết định trong việc mở rộng bao phủ, bởi nếu thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp, bảo hiểm xã hội tự nguyện khó có thể tiếp cận rộng rãi đến các nhóm mục tiêu.

Trong thời gian gần đây, việc điều chỉnh chính sách theo hướng rút ngắn điều kiện hưởng, mở rộng quyền lợi và tăng tính linh hoạt trong phương thức tham gia đã góp phần nâng cao sức hấp dẫn của bảo hiểm xã hội tự nguyện. Những cải cách này phản ánh nỗ lực thích ứng của chính sách với thực tiễn thị trường lao động, đồng thời hướng tới mục tiêu dài hạn là mở rộng bao phủ một cách bền vững. Quan trọng hơn, chúng góp phần chuyển dịch nhận thức từ tham gia mang tính ngắn hạn sang tích lũy an sinh lâu dài, tạo nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống bảo hiểm xã hội toàn dân trong tương lai.

V. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI: TỪ CHÍNH SÁCH ĐẾN TIẾP CẬN NGƯỜI DÂN

Quá trình triển khai bảo hiểm xã hội tự nguyện trong thời gian qua cho thấy, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào thiết kế ở cấp trung ương mà còn chịu tác động đáng kể từ cách thức tổ chức thực hiện tại cơ sở. Một trong những điểm nổi bật là sự chuyển dịch trong phương thức tiếp cận, theo hướng đưa chính sách đến gần hơn với người dân. Thay vì dừng lại ở tuyên truyền theo diện rộng, nhiều địa phương đã tăng cường tương tác trực tiếp, chú trọng tư vấn cá thể hóa và giải thích cụ thể quyền lợi, nghĩa vụ cho từng nhóm đối tượng. Cách tiếp cận này góp phần thu hẹp khoảng cách thông tin, đồng thời tạo dựng niềm tin đối với chính sách.

Về tổ chức thực hiện, xu hướng chung là tăng cường tính trách nhiệm và tính chủ động ở cấp cơ sở. Việc phân công rõ ràng theo địa bàn, gắn kết quả phát triển người tham gia với trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân đã tạo ra động lực thực thi rõ nét hơn. Đồng thời, cơ chế theo dõi, đánh giá định kỳ giúp kịp thời điều chỉnh phương thức triển khai, xử lý những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện. Cách làm này cho thấy hiệu quả khi chính sách được “dịch” thành hành động cụ thể, phù hợp với đặc điểm từng địa bàn và nhóm đối tượng.

Những kết quả bước đầu phản ánh xu hướng tích cực trong mở rộng độ bao phủ. Số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện có xu hướng gia tăng, đi kèm với sự cải thiện về nhận thức của người dân đối với vai trò của an sinh dài hạn. Dù mức độ chuyển biến còn khác nhau giữa các địa phương, nhưng có thể nhận thấy rõ rằng, khi chính sách được triển khai theo hướng gần dân, dễ tiếp cận và linh hoạt, khả năng lan tỏa được nâng lên đáng kể.

Từ thực tiễn đó, có thể rút ra một hàm ý quan trọng: hiệu quả của bảo hiểm xã hội tự nguyện không chỉ nằm ở nội dung chính sách, mà còn phụ thuộc lớn vào năng lực tổ chức thực thi. Việc thiết kế đúng là điều kiện cần, nhưng tổ chức thực hiện phù hợp mới là điều kiện đủ để chính sách đi vào cuộc sống một cách bền vững.

VI. NHỮNG RÀO CẢN TRONG MỞ RỘNG BAO PHỦ

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, quá trình mở rộng bảo hiểm xã hội tự nguyện vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc, đòi hỏi phải được nhận diện một cách đầy đủ và khách quan. Trước hết, rào cản về nhận thức vẫn là một yếu tố đáng chú ý. Một bộ phận người lao động, đặc biệt trong khu vực phi chính thức, chưa có đầy đủ thông tin về quyền lợi và ý nghĩa dài hạn của việc tham gia bảo hiểm xã hội. Bên cạnh đó, tâm lý ưu tiên lợi ích ngắn hạn trong bối cảnh thu nhập còn hạn chế cũng ảnh hưởng đến quyết định tham gia, khiến chính sách khó đạt được độ bao phủ như kỳ vọng.

Rào cản về kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc thù thu nhập không ổn định khiến nhiều người lao động gặp khó khăn trong việc duy trì đóng góp liên tục trong thời gian dài. Ngay cả khi có nhu cầu tham gia, khả năng cân đối tài chính vẫn là một trở ngại đáng kể. Điều này cho thấy, tính linh hoạt của chính sách dù đã được cải thiện, nhưng vẫn cần tiếp tục điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế đa dạng của người lao động.

Ở góc độ tổ chức, việc triển khai chính sách trên địa bàn rộng, dân cư phân tán, đặc biệt tại các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa, đặt ra không ít thách thức. Khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế, trong khi nguồn lực triển khai tại cơ sở chưa đồng đều, dẫn đến sự chênh lệch về kết quả giữa các địa phương. Đây là yếu tố cần được xem xét trong quá trình hoàn thiện cơ chế thực thi, nhằm bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận chính sách.

Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các hình thức việc làm mới, như lao động nền tảng hay các mô hình kinh tế số, đang đặt ra những yêu cầu điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt hơn. Những nhóm lao động này có đặc điểm biến động nhanh, khó xác định ranh giới rõ ràng, do đó đòi hỏi cách tiếp cận không thể dựa trên các khuôn khổ truyền thống.

Tổng thể các rào cản nêu trên cho thấy, việc mở rộng bao phủ bảo hiểm xã hội không thể chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ, mà cần một cách tiếp cận tổng thể, trong đó chính sách phải được thiết kế và thực thi theo hướng linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động và điều kiện kinh tế – xã hội.

VIII. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh thị trường lao động đang chuyển dịch theo hướng linh hoạt và đa dạng, việc mở rộng an sinh xã hội tới khu vực lao động tự do không chỉ là một yêu cầu mang tính chính sách, mà còn là một tất yếu khách quan của quá trình phát triển. Khi tỷ trọng lao động phi chính thức tiếp tục duy trì ở mức cao, nếu không có những cơ chế bảo vệ phù hợp, khoảng trống an sinh sẽ ngày càng rõ nét, từ đó ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bao trùm và ổn định xã hội trong dài hạn.

Trong tổng thể các giải pháp, bảo hiểm xã hội tự nguyện có thể được xem là một công cụ trung tâm, vừa mang tính khả thi, vừa phù hợp với đặc điểm đa dạng của thị trường lao động. Với thiết kế linh hoạt và khả năng mở rộng theo nhu cầu của người dân, chính sách này tạo điều kiện để từng bước kết nối khu vực lao động phi chính thức với hệ thống an sinh chính thức. Tuy nhiên, hiệu quả của bảo hiểm xã hội tự nguyện không chỉ phụ thuộc vào nội dung chính sách, mà còn gắn chặt với cách thức tổ chức thực hiện và mức độ tham gia chủ động của người lao động.

Để phát huy vai trò đó, cần bảo đảm sự đồng bộ giữa ba yếu tố: thiết kế chính sách phù hợp với thực tiễn, tổ chức triển khai hiệu quả và sự đồng thuận, tham gia của người dân. Chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng linh hoạt, dễ tiếp cận; trong khi đó, công tác thực thi cần bám sát cơ sở, chú trọng tương tác trực tiếp và nâng cao chất lượng truyền thông. Đồng thời, việc hình thành nhận thức dài hạn về tích lũy an sinh trong xã hội cũng là một điều kiện quan trọng để mở rộng độ bao phủ một cách bền vững.

Có thể thấy, khi “lưới an sinh” được mở rộng theo hướng thực chất, không chỉ góp phần giảm thiểu rủi ro cho người lao động mà còn củng cố nền tảng ổn định xã hội, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Đây cũng là tiền đề quan trọng để hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống an sinh xã hội bao trùm, thích ứng và bền vững trong bối cảnh phát triển mới.

Ths Lê Văn Cường