16/07/2026 lúc 19:17 (GMT+7)
Breaking News

Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: động lực nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản xuất khẩu Việt Nam

Các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không còn là yêu cầu kỹ thuật riêng của từng lô hàng mà đã trở thành tiêu chí phản ánh năng lực quản trị toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Từ góc độ phát triển bền vững, việc kiểm soát hiệu quả dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vừa giúp giảm rủi ro thương mại, vừa tạo nền tảng nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

I. KIỂM SOÁT DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG BỐI CẢNH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TOÀN CẦU

1. Xu hướng cạnh tranh mới của thương mại nông sản

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, lợi thế cạnh tranh của nông sản không còn được quyết định chủ yếu bởi quy mô sản lượng hay giá thành sản xuất mà đang dịch chuyển mạnh sang các tiêu chí về chất lượng, an toàn thực phẩm và tính bền vững. Nếu trước đây năng lực cung ứng với khối lượng lớn là yếu tố tạo nên ưu thế trên thị trường quốc tế thì hiện nay khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về an toàn thực phẩm mới là điều kiện tiên quyết để hàng hóa có thể tiếp cận và duy trì thị phần tại các thị trường nhập khẩu có giá trị cao. Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị thương mại toàn cầu, khi chất lượng sản phẩm được xem là nền tảng của năng lực cạnh tranh dài hạn.

Cùng với sự phát triển của hệ thống thương mại quốc tế, các hàng rào kỹ thuật liên quan đến kiểm dịch động thực vật (SPS), giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL), truy xuất nguồn gốc, chứng nhận sản xuất bền vững và minh bạch thông tin ngày càng được hoàn thiện theo hướng chặt chẽ hơn. Các quy định này mang tính kỹ thuật, trở thành công cụ quản lý rủi ro, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng xanh. Những định hướng lớn như Chiến lược Thỏa thuận xanh châu Âu (European Green Deal), chiến lược "Từ trang trại đến bàn ăn" (Farm to Fork), các tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (Codex Alimentarius) hay Hiệp định về các biện pháp kiểm dịch động thực vật của Tổ chức Thương mại thế giới đều cho thấy xu thế nhất quán là nâng cao yêu cầu đối với chất lượng và mức độ an toàn của nông sản lưu thông trên thị trường quốc tế. Theo đó, việc đáp ứng các tiêu chuẩn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không còn là lợi thế cạnh tranh mang tính lựa chọn mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Song song với sự thay đổi của chính sách thương mại là sự chuyển biến rõ nét trong hành vi tiêu dùng. Người tiêu dùng hiện đại ngoài quan tâm đến giá cả hay hình thức sản phẩm mà ngày càng chú trọng đến nguồn gốc xuất xứ, quy trình sản xuất, mức độ thân thiện với môi trường và khả năng bảo đảm an toàn thực phẩm. Niềm tin của thị trường vì vậy được xây dựng trên cơ sở tính minh bạch của toàn bộ quá trình sản xuất thay vì chỉ dựa vào chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Điều này đặt ra yêu cầu các quốc gia xuất khẩu phải chuyển đổi mô hình sản xuất từ chạy theo sản lượng sang phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp an toàn, có khả năng kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào.

2. Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới góc nhìn quản trị chuỗi giá trị

Dưới góc độ quản trị hiện đại, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực cần được xem là một cấu phần của hệ thống quản trị chất lượng xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Năng lực cạnh tranh bền vững được hình thành từ sự phối hợp hiệu quả giữa tất cả các hoạt động tạo giá trị, từ cung ứng đầu vào, tổ chức sản xuất, thu hoạch, chế biến, logistics đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Trong chuỗi giá trị đó, chất lượng không được tạo ra tại một công đoạn riêng lẻ mà là kết quả của quá trình quản trị đồng bộ giữa các chủ thể tham gia.

Từ cách tiếp cận này, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đồng thời là quá trình quản trị rủi ro trong toàn chuỗi cung ứng. Việc lựa chọn thuốc đúng quy định, tuân thủ thời gian cách ly, ghi chép nhật ký sản xuất, giám sát vùng nguyên liệu, áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc và kiểm nghiệm định kỳ đều là những mắt xích liên kết nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh rủi ro về chất lượng. Mỗi chủ thể, từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã đến người sản xuất, đều có trách nhiệm rõ ràng trong việc bảo đảm tính minh bạch và an toàn của sản phẩm. Chỉ khi các trách nhiệm này được thực hiện đồng bộ, việc kiểm soát dư lượng mới thực sự trở thành công cụ nâng cao giá trị gia tăng và uy tín của nông sản trên thị trường quốc tế.

Như vậy, thương mại nông sản toàn cầu đang vận hành theo các chuẩn mực chất lượng ngày càng cao, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đã vượt ra ngoài phạm vi của một yêu cầu kỹ thuật đơn lẻ để trở thành yêu cầu của quản trị phát triển. Đây không chỉ là giải pháp bảo đảm an toàn thực phẩm mà còn là nền tảng để xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật góp phần nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

II. THỰC TIỄN KIỂM SOÁT DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT Ở VIỆT NAM: THÀNH TỰU, HẠN CHẾ VÀ NGUYÊN NHÂN

Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đã trở thành một nội dung trọng tâm trong quá trình tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam. Hoạt động này không còn giới hạn ở việc kiểm nghiệm sản phẩm trước khi xuất khẩu mà từng bước được mở rộng thành quá trình quản lý xuyên suốt từ vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất đến thu hoạch, sơ chế và truy xuất nguồn gốc. Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong hoàn thiện cơ chế quản lý, đổi mới phương thức sản xuất và ứng dụng công nghệ số.

Một trong những chuyển biến rõ nét là tư duy quản lý đối với thuốc BVTV đã dần chuyển từ xử lý vi phạm sang phòng ngừa rủi ro. Việc thường xuyên rà soát danh mục thuốc được phép sử dụng, loại bỏ các hoạt chất có nguy cơ cao, cập nhật tiêu chuẩn an toàn thực phẩm theo thông lệ quốc tế và tăng cường thanh tra, kiểm tra đã góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với vật tư nông nghiệp. Ý nghĩa của quá trình đã tạo lập khuôn khổ pháp lý định hướng người sản xuất thay đổi hành vi canh tác theo hướng an toàn hơn. Thay vì chỉ tập trung phát hiện và xử lý sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, quản lý nhà nước từng bước hướng tới kiểm soát các yếu tố có thể phát sinh rủi ro ngay từ đầu quá trình sản xuất, phù hợp với xu hướng quản trị chất lượng của các chuỗi cung ứng nông sản hiện đại.

Sự thay đổi về thể chế cũng tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi phương thức sản xuất. Các mô hình VietGAP, GlobalGAP, sản xuất hữu cơ, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM) ngày càng được nhân rộng tại nhiều vùng nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Điểm cốt lõi của các mô hình này vừa làm giảm lượng thuốc BVTV sử dụng vừa hình thành quy trình sản xuất dựa trên nguyên tắc phòng ngừa, sử dụng thuốc đúng kỹ thuật, đúng thời điểm và tuân thủ thời gian cách ly. Đồng thời, việc tăng cường áp dụng các biện pháp sinh học và canh tác thân thiện với môi trường cũng góp phần nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của nhiều thị trường nhập khẩu.

Song song với đổi mới phương thức sản xuất, liên kết chuỗi giá trị từng bước trở thành công cụ quan trọng để kiểm soát chất lượng nông sản. Thay vì chỉ thu mua sản phẩm sau thu hoạch, nhiều doanh nghiệp đã tham gia trực tiếp vào quá trình tổ chức sản xuất thông qua cung ứng vật tư đầu vào, chuyển giao kỹ thuật, giám sát quy trình canh tác và kiểm tra chất lượng tại vùng nguyên liệu. Các hợp tác xã giữ vai trò điều phối sản xuất, hướng dẫn nông dân tuân thủ quy trình thống nhất và tạo điều kiện hình thành vùng nguyên liệu tập trung. Tại Lâm Đồng, nhiều vùng sản xuất rau, chè và cà phê đã áp dụng nhật ký điện tử, truy xuất nguồn gốc bằng mã QR cùng các tiêu chuẩn quốc tế như Rainforest Alliance và 4C, góp phần nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng và giảm đáng kể rủi ro về dư lượng thuốc BVTV. Cho thấy chất lượng nông sản chỉ có thể được bảo đảm khi trách nhiệm được phân bổ đồng bộ giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất.

Việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, xây dựng cơ sở dữ liệu sản xuất và phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sản xuất. Khi dữ liệu được cập nhật xuyên suốt, việc giám sát quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng nguyên liệu và truy xuất trách nhiệm khi xảy ra vi phạm trở nên nhanh chóng và minh bạch hơn.

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác kiểm soát dư lượng thuốc BVTV vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán khiến việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và tổ chức giám sát đồng bộ gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, nhận thức và kỹ năng sử dụng thuốc BVTV của một bộ phận người sản xuất chưa thật sự đồng đều, dẫn đến tình trạng lạm dụng thuốc hoặc không tuân thủ đầy đủ thời gian cách ly trước thu hoạch. Những sai lệch tưởng như diễn ra ở phạm vi từng hộ sản xuất nhưng lại có thể ảnh hưởng đến chất lượng của cả vùng nguyên liệu, làm gia tăng nguy cơ bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu.

Ở góc độ doanh nghiệp, việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào vẫn là thách thức lớn khi nguồn cung chủ yếu được thu mua từ nhiều hộ sản xuất khác nhau. Chỉ cần một lô hàng không đáp ứng yêu cầu về dư lượng cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hợp đồng xuất khẩu và uy tín của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, thông tin cảnh báo từ các thị trường nhập khẩu về thay đổi giới hạn dư lượng hoặc các yêu cầu kỹ thuật mới đôi khi chưa được chia sẻ kịp thời đến địa phương và người sản xuất, làm giảm khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng cũng như gây khó khăn cho hoạt động truy xuất nguồn gốc khi phát sinh sự cố.

Những hạn chế trên xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về nội tại, kỹ năng sản xuất của một bộ phận nông dân còn hạn chế, năng lực tổ chức của nhiều hợp tác xã chưa đáp ứng yêu cầu quản lý vùng nguyên liệu, trong khi mối liên kết giữa doanh nghiệp với người sản xuất ở không ít địa phương vẫn thiếu bền vững. Về khách quan, các quy định về mức dư lượng tối đa (MRL) trên thế giới thường xuyên được điều chỉnh, tiêu chuẩn giữa các thị trường còn nhiều khác biệt, kéo theo chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận và duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng ngày càng tăng. Điều đó đòi hỏi cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải liên tục cập nhật thông tin và thích ứng với các yêu cầu mới.

III. KIỂM SOÁT DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NHƯ MỘT ĐỘNG LỰC NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH NÔNG SẢN

Giá trị của kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) không dừng lại ở việc đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu mà còn tạo nền tảng để nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo hướng xanh, bền vững. Từ góc độ quản trị chuỗi giá trị, kiểm soát dư lượng BVTV đang trở thành một lợi thế cạnh tranh mang tính chiến lược hơn là một giải pháp kỹ thuật đơn thuần.

Trước hết, kiểm soát hiệu quả dư lượng thuốc BVTV góp phần mở rộng và duy trì khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế. Khi sản phẩm đáp ứng quy định về mức dư lượng tối đa (MRL) của từng thị trường, nguy cơ bị cảnh báo, trả hàng hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát bổ sung sẽ giảm đáng kể. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí kiểm nghiệm, lưu kho, tái xuất hay xử lý vi phạm mà còn bảo đảm tính ổn định của hoạt động xuất khẩu. Đối với các mặt hàng có giá trị cao như rau quả, chè, cà phê hay hồ tiêu, việc duy trì chất lượng ổn định theo các tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện quan trọng để giữ vững thị phần, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Kiểm soát dư lượng BVTV cũng hỗ trợ xây dựng và củng cố thương hiệu nông sản Việt Nam. Trong thương mại hiện đại, thương hiệu không được tạo dựng từ một lô hàng đạt chuẩn mà được hình thành thông qua khả năng duy trì chất lượng ổn định trong thời gian dài. Sự nhất quán về chất lượng giúp nâng cao niềm tin của nhà nhập khẩu và người tiêu dùng, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho sản phẩm.

Ở góc độ phát triển bền vững, kiểm soát dư lượng thuốc BVTV còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất nông nghiệp thân thiện với môi trường. Việc mở rộng áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM), sử dụng thuốc BVTV sinh học, phát triển nông nghiệp hữu cơ và mô hình kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất mà còn cải thiện chất lượng đất, nguồn nước và đa dạng sinh học. Sự chuyển đổi này phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và các yêu cầu ngày càng phổ biến về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong thương mại quốc tế. Vì vậy, kiểm soát dư lượng BVTV không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn tạo động lực để nông nghiệp Việt Nam phát triển theo hướng phát thải thấp và bền vững hơn.

Bên cạnh đó, năng lực kiểm soát chất lượng còn quyết định khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước các rào cản kỹ thuật ngày càng biến động. Trong khi các quốc gia nhập khẩu thường xuyên điều chỉnh quy định về mức dư lượng tối đa, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, những doanh nghiệp xây dựng được hệ thống dữ liệu đầy đủ, quản trị chất lượng đồng bộ và cơ chế truy xuất minh bạch sẽ có khả năng cập nhật, điều chỉnh quy trình sản xuất nhanh hơn, qua đó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất khẩu. Làm tăng năng lực chống chịu trước các biến động của thị trường và cũng là lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng dựa nhiều hơn vào các tiêu chuẩn chất lượng.

IV. KẾT LUẬN

Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu ngày càng coi trọng chất lượng và tính bền vững, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cần được nhìn nhận như một công cụ quản trị chất lượng và quản trị chuỗi giá trị, thay vì chỉ là yêu cầu kỹ thuật đối với từng lô hàng xuất khẩu. Thực tiễn Việt Nam cho thấy những chuyển biến tích cực về thể chế, sản xuất theo tiêu chuẩn, chuyển đổi số và liên kết chuỗi đã góp phần nâng cao chất lượng nông sản, dù vẫn còn những rào cản về quy mô sản xuất và năng lực quản trị. Vì vậy, chuyển từ tư duy kiểm tra sau sản xuất sang quản trị chất lượng toàn chuỗi là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nông nghiệp bền vững./.

ThS Chu Ngọc Diệp