Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) sau nhiều năm triển khai đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn, góp phần khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế của từng địa phương và nâng cao giá trị nông sản Việt Nam. Hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và cạnh tranh thị trường ngày càng khắt khe, sản phẩm OCOP không chỉ cần mang đậm bản sắc văn hóa, đặc trưng vùng miền mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Quá trình phát triển của OCOP cho thấy sự chuyển dịch từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Nếu ở giai đoạn đầu, chương trình chủ yếu tập trung khơi dậy tiềm năng sản phẩm địa phương và mở rộng số lượng sản phẩm tham gia, thì trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu đặt ra là chuẩn hóa chất lượng, xây dựng thương hiệu, phát triển chuỗi giá trị và từng bước mở rộng thị trường trong nước cũng như quốc tế. Việc nâng cao giá trị sản phẩm không chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm đạt hạng sao OCOP mà còn được khẳng định bằng chất lượng thực tế, khả năng duy trì uy tín và đáp ứng bền vững các tiêu chuẩn của thị trường.

Sản phẩm OCOP từng bước mở rộng hệ thống phân phối, tiếp cận thị trường hiện đại và người tiêu dùng đô thị
Thực tiễn tại Thái Nguyên cho thấy rõ xu hướng chuyển đổi đó. Với gần 600 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó các sản phẩm chè chiếm tỷ trọng lớn và ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường, địa phương đang từng bước xây dựng thương hiệu nông sản dựa trên nền tảng chất lượng bền vững. Đối với các hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất chè và chính quyền địa phương, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc nâng hạng sao OCOP mà còn hướng tới việc bảo đảm giá trị thực của sản phẩm thông qua quy trình sản xuất an toàn, kiểm soát chất lượng và phát triển chuỗi giá trị.
Phát triển OCOP theo hướng bền vững đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, trong đó chất lượng giữ vai trò là nền tảng cốt lõi. Chất lượng của sản phẩm OCOP không chỉ được thể hiện ở đặc tính hàng hóa mà còn bao hàm chất lượng quản trị sản xuất, năng lực xây dựng thương hiệu, hiệu quả của chuỗi liên kết và trách nhiệm đối với môi trường, cộng đồng. Trong bối cảnh yêu cầu của thị trường ngày càng cao, việc duy trì chất lượng ổn định và nâng cao giá trị gia tăng trở thành điều kiện quan trọng để sản phẩm OCOP khẳng định vị thế và phát triển lâu dài.
Từ góc độ phát triển kinh tế nông thôn, OCOP đang thúc đẩy sự chuyển đổi từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo chuỗi giá trị, trong đó các chủ thể tham gia được liên kết chặt chẽ từ vùng nguyên liệu, chế biến, xây dựng thương hiệu đến tiêu thụ sản phẩm. Đồng thời, tư duy phát triển cũng chuyển từ khai thác những lợi thế sẵn có sang chủ động xây dựng lợi thế cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.
Về mặt lý luận, OCOP được xem là công cụ phát triển kinh tế nông thôn dựa trên nội lực của cộng đồng và khai thác các giá trị đặc trưng của địa phương. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở công năng sử dụng mà còn được hình thành từ câu chuyện văn hóa, nghề truyền thống và bản sắc vùng miền. Việc hoàn thiện bộ tiêu chí OCOP theo hướng nâng cao chất lượng, phát triển xanh và bền vững cho thấy mục tiêu của chương trình không chỉ là gia tăng số lượng sản phẩm đạt hạng sao mà còn xây dựng những thương hiệu có khả năng cạnh tranh và phát triển ổn định trong dài hạn.
Thái Nguyên là một trong những địa phương thể hiện rõ định hướng phát triển OCOP dựa trên chuẩn hóa chất lượng. Với diện tích chè lớn thứ hai cả nước, địa phương sở hữu nhiều sản phẩm chè OCOP cùng các thương hiệu ngày càng được người tiêu dùng trong và ngoài nước biết đến. Quá trình nâng hạng sản phẩm không diễn ra trong thời gian ngắn mà đòi hỏi các cơ sở sản xuất phải đầu tư lâu dài cho vùng nguyên liệu, đổi mới công nghệ và hoàn thiện quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn ngày càng cao.
Việc xây dựng thương hiệu từ thế mạnh bản địa đã giúp nhiều sản phẩm đặc trưng của Thái Nguyên như chè, miến dong và các sản phẩm nông sản chế biến từng bước phát triển theo hướng chuẩn hóa. Trong đó, chất lượng vùng nguyên liệu được xem là nền tảng để nâng cao giá trị sản phẩm và hướng tới các tiêu chuẩn OCOP 5 sao. Việc kiểm soát tốt từ khâu sản xuất ban đầu không chỉ bảo đảm chất lượng ổn định mà còn tạo điều kiện để mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh của nông sản địa phương.
Lấy chất lượng làm động lực phát triển, nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp trên địa bàn đã tích cực áp dụng các quy trình sản xuất an toàn như VietGAP, hữu cơ; đồng thời chú trọng hoàn thiện bao bì, nhãn mác, ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc và đầu tư cho chế biến sâu. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng sản phẩm, các đơn vị còn quan tâm xây dựng câu chuyện thương hiệu, gắn sản phẩm với các giá trị văn hóa nhằm gia tăng sức hấp dẫn đối với người tiêu dùng.
Điển hình là Hợp tác xã Hương Vân Trà với hai sản phẩm Ngọc Xuân Trà Hương Vân và Tam Phúc Trà Hương Vân được nâng hạng từ OCOP 4 sao lên OCOP 5 sao cấp quốc gia. Kết quả này không chỉ phản ánh sự đầu tư bài bản về chất lượng mà còn góp phần khẳng định thương hiệu trà Thái Nguyên trên hành trình mở rộng thị trường quốc tế. Định hướng tiếp tục giữ vững tiêu chuẩn 5 sao, nâng cao giá trị sản phẩm và gắn trà với các yếu tố văn hóa, trải nghiệm cho thấy xu hướng phát triển OCOP theo chiều sâu đang từng bước được hiện thực hóa.
Tương tự, Hợp tác xã Chè La Bằng với các sản phẩm Thanh Hải Trà và Trà Tôm Nõn Thượng Hạng cũng đã được nâng hạng từ OCOP 4 sao lên OCOP 5 sao. Việc tiếp tục khoanh vùng nguyên liệu, giám sát chặt chẽ các tiêu chí sản xuất, đầu tư mẫu mã, bao bì và ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc cho thấy chất lượng đang trở thành yếu tố quyết định để tạo dựng niềm tin và phát triển thương hiệu bền vững.
Trong quá trình đó, hợp tác xã và doanh nghiệp giữ vai trò hạt nhân của các chuỗi liên kết sản xuất. Thông qua việc kết nối nông dân với thị trường, tổ chức lại sản xuất và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng, các chủ thể OCOP có điều kiện nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng cũng như xây dựng thương hiệu một cách bài bản hơn.
Một điểm nổi bật khác trong mô hình phát triển OCOP của Thái Nguyên là sự gắn kết giữa sản phẩm với các giá trị văn hóa địa phương. Đối với trà Thái Nguyên, giá trị không chỉ được tạo nên từ chất lượng của sản phẩm mà còn từ văn hóa thưởng trà, truyền thống canh tác và những câu chuyện gắn với vùng đất và con người địa phương. Thông qua OCOP, các giá trị văn hóa và nghề truyền thống được bảo tồn, đồng thời trở thành nguồn lực quan trọng để nâng cao giá trị thương hiệu và phát huy bản sắc địa phương trong quá trình phát triển kinh tế nông thôn hiện đại.
Nếu trước đây thị trường chủ yếu quan tâm đến đặc trưng vùng miền và tính độc đáo của sản phẩm thì hiện nay, các tiêu chí về an toàn thực phẩm, minh bạch nguồn gốc, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội ngày càng được đặt lên hàng đầu. Chất lượng bền vững cũng là yếu tố tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm OCOP. Khi sản phẩm được kiểm soát tốt về chất lượng, có thương hiệu và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, giá trị thương mại sẽ được nâng cao, đồng thời tạo điều kiện mở rộng thị trường tiêu thụ. Nhiều sản phẩm OCOP sau khi được công nhận đã gia tăng doanh thu nhiều lần, tạo thêm việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân, nhất là tại các khu vực nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Qua đó, OCOP không chỉ góp phần phát triển kinh tế hộ gia đình mà còn tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại và bền vững.
Ở góc độ tái cơ cấu nông nghiệp, chương trình OCOP đang góp phần hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, thúc đẩy liên kết giữa sản xuất, chế biến và tiêu thụ, từng bước xây dựng các chuỗi giá trị bền vững. Mô hình này tạo điều kiện để phát triển các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và các dự án khởi nghiệp nông nghiệp dựa trên lợi thế bản địa, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của khu vực nông thôn trước những biến động của thị trường.
Là vùng chè nổi tiếng với nhiều sản phẩm đặc trưng, xã La Bằng đặc biệt chú trọng công tác kiểm tra, giám sát trong toàn bộ quy trình sản xuất nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Địa phương định hướng phát triển vùng nguyên liệu một cách bài bản, quản lý chặt chẽ từ khâu trồng, chăm sóc đến chế biến, đồng thời tăng cường liên kết với các tổ hợp tác và hợp tác xã thông qua những cam kết cụ thể về kiểm soát chất lượng. Cách làm này góp phần xây dựng niềm tin đối với người tiêu dùng và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của các sản phẩm OCOP.
Đến nay, Thái Nguyên có gần 600 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó trên 120 sản phẩm đạt 4 sao và 13 sản phẩm đạt 5 sao cấp quốc gia, đứng trong nhóm các địa phương dẫn đầu cả nước. Những kết quả này không chỉ phản ánh sự phát triển về số lượng mà còn cho thấy hiệu quả của quá trình chuẩn hóa chất lượng và xây dựng thương hiệu. Mục tiêu đến năm 2030 phát triển thêm 100 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó có ít nhất 5 sản phẩm đạt 5 sao cấp quốc gia, cùng định hướng nâng cao chất lượng nhóm sản phẩm chè, thể hiện quyết tâm phát triển OCOP theo chiều sâu thay vì chạy theo số lượng đơn thuần.
Bên cạnh những kết quả đạt được, phát triển OCOP bền vững cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới. Trước hết, cần khắc phục tư duy đồng nhất số lượng sản phẩm được công nhận với hiệu quả phát triển. Việc đạt hạng sao OCOP chỉ là bước khởi đầu, trong khi duy trì và không ngừng nâng cao chất lượng sau khi được công nhận mới là yếu tố quyết định giá trị và uy tín của thương hiệu. Điều này đòi hỏi các chủ thể sản xuất phải đầu tư lâu dài cho quản trị chất lượng và đổi mới sáng tạo. Cùng với đó, việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và tăng cường công tác hậu kiểm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Kiểm tra, giám sát thường xuyên không chỉ góp phần bảo vệ thương hiệu OCOP mà còn nâng cao trách nhiệm của các chủ thể sản xuất đối với người tiêu dùng. Định hướng của ngành nông nghiệp Thái Nguyên về việc đẩy mạnh hậu kiểm, tăng cường tập huấn, hướng dẫn các chủ thể và chính quyền cơ sở thực hiện nghiêm quy trình sản xuất là giải pháp cần thiết để duy trì và nâng cao giá trị của sản phẩm OCOP trong dài hạn.
Chuyển đổi số cũng đang trở thành một trong những động lực mới của chương trình OCOP. Việc ứng dụng công nghệ trong truy xuất nguồn gốc, phát triển thương mại điện tử, quảng bá sản phẩm trên các nền tảng số và xây dựng cơ sở dữ liệu sản phẩm sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, mở rộng thị trường và tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng. Kinh nghiệm của nhiều địa phương cho thấy việc kết hợp OCOP với chuyển đổi số, phát triển du lịch nông thôn và kinh tế xanh đang tạo ra những chuỗi giá trị mới, góp phần nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế địa phương.
Để OCOP thực sự trở thành động lực của kinh tế nông thôn hiện đại, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng đồng bộ, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Đồng thời, cần phát triển hệ sinh thái OCOP bền vững dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và thị trường. Quan trọng hơn, OCOP cần được gắn kết với các mục tiêu phát triển xanh thông qua việc thúc đẩy sản xuất an toàn, phát triển kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường và phát huy các giá trị văn hóa bản địa. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc chuyển từ tư duy xuất khẩu nông sản thô sang phát triển các sản phẩm có thương hiệu, chất lượng cao và mang đậm giá trị văn hóa sẽ góp phần nâng tầm sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của kinh tế nông thôn trong giai đoạn mới.
Chất lượng bền vững là yếu tố quyết định giá trị và sức sống lâu dài của Chương trình OCOP. Việc không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và phát triển theo chuỗi giá trị sẽ tạo nền tảng để các sản phẩm OCOP khẳng định vị thế, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu của thị trường. Khi lợi thế bản địa được gắn với chuẩn hóa sản xuất, đổi mới quản trị và phát huy giá trị văn hóa, OCOP vừa nâng cao giá trị nông sản vừa trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại và bền vững. Phát triển OCOP trên nền tảng chất lượng, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng xanh sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời tạo động lực cho quá trình xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế nông thôn bền vững./.
Lê Thanh Tuyền



