15/06/2026 lúc 14:11 (GMT+7)
Breaking News

Khai mở tiềm năng năng lượng ngoài khơi: Động lực chiến lược kiến tạo tăng trưởng xanh và củng cố an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn phát triển mới

Chuyển dịch năng lượng đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của nhiều quốc gia trên thế giới. Đối với Việt Nam, phát huy hiệu quả tiềm năng năng lượng ngoài khơi không chỉ là giải pháp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia mà còn mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế biển, thúc đẩy tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

Với những lợi thế vượt trội về điều kiện tự nhiên và vị trí địa kinh tế, nhiều địa phương ven biển, trong đó có Quảng Ninh, đang được kỳ vọng trở thành những cực tăng trưởng mới của ngành công nghiệp năng lượng ngoài khơi, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển chiến lược của đất nước trong giai đoạn mới.

Hiện nay, xu hướng chuyển đổi năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Nhiều quốc gia đẩy nhanh lộ trình giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu tăng trưởng xanh. Sự dịch chuyển này không chỉ tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu năng lượng thế giới mà còn mở ra những cơ hội mới cho các quốc gia sở hữu tiềm năng phát triển năng lượng sạch.

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn về năng lượng biển, đặc biệt là điện gió ngoài khơi nhờ đường bờ biển dài, điều kiện tự nhiên thuận lợi và vùng biển rộng lớn. Nếu được khai thác và phát huy hiệu quả, nguồn tài nguyên này có thể trở thành “chìa khóa vàng” góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Việc phát triển năng lượng ngoài khơi vì thế không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng trong tương lai mà còn được xem là bước đi chiến lược nhằm mở rộng dư địa phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

Chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế phát triển chủ đạo trên phạm vi toàn cầu, năng lượng ngoài khơi ngày càng được xem là một nguồn tài nguyên chiến lược, giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Trước áp lực giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết ứng phó với biến đổi khí hậu, nhiều quốc gia đã đẩy mạnh đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, trong đó điện gió ngoài khơi nổi lên như một lĩnh vực thu hút nguồn lực đầu tư lớn nhờ tiềm năng phát triển rộng mở và khả năng cung cấp nguồn điện ổn định với quy mô lớn. Vừa giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, năng lượng ngoài khơi vừa tạo ra sự cân bằng giữa yêu cầu phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, trở thành một trong những trụ cột của quá trình chuyển dịch năng lượng trên thế giới.

Đối với Việt Nam, xu hướng này càng có ý nghĩa đặc biệt khi nhu cầu điện năng tiếp tục gia tăng cùng với tốc độ công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Khai thác hiệu quả năng lượng ngoài khơi sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm áp lực lên hệ thống điện hiện hữu và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng trong dài hạn. Đồng thời, đây cũng là giải pháp quan trọng giúp Việt Nam thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc của thương mại toàn cầu.

Tiềm năng phát triển năng lượng ngoài khơi của Việt Nam được đánh giá là rất lớn nhờ những lợi thế tự nhiên đặc biệt. Với vùng biển rộng trên một triệu km² cùng đường bờ biển dài hơn 3.260 km, Việt Nam sở hữu nhiều khu vực có điều kiện gió, thủy văn và địa hình thuận lợi cho việc phát triển các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn. Nhiều vùng biển có tốc độ gió ổn định, cường độ cao và ít chịu tác động của các hoạt động dân sinh, tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các trung tâm năng lượng tái tạo trong tương lai.

Trong số các địa phương ven biển, Quảng Ninh được đánh giá là một trong những khu vực giàu tiềm năng phát triển năng lượng ngoài khơi. Không chỉ sở hữu vị trí địa lý thuận lợi cùng vùng biển rộng lớn, địa phương này còn có nền tảng hạ tầng công nghiệp, hệ thống cảng biển và logistics phát triển tương đối đồng bộ. Các nghiên cứu và đánh giá chuyên môn cho thấy Quảng Ninh có tiềm năng phát triển hàng chục nghìn MW điện gió trên biển và ven biển, đủ khả năng trở thành một trong những trung tâm năng lượng tái tạo quan trọng của cả nước. Lợi thế về công nghiệp chế tạo, dịch vụ cảng biển và kết nối giao thông cũng tạo điều kiện thuận lợi để hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh phục vụ ngành năng lượng ngoài khơi, từ khảo sát, thiết kế, sản xuất thiết bị đến vận hành, bảo dưỡng và cung cấp dịch vụ kỹ thuật.

Sự phát triển của năng lượng ngoài khơi không chỉ dừng lại ở việc tạo ra nguồn điện sạch mà còn mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế biển Việt Nam. Khi các dự án năng lượng được triển khai, nhiều ngành nghề liên quan như công nghiệp đóng tàu, cơ khí chế tạo, logistics, vận tải biển, dịch vụ kỹ thuật và công nghiệp hỗ trợ sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các ngành kinh tế biển, góp phần hình thành những trung tâm công nghiệp và dịch vụ mới gắn với khai thác tài nguyên biển theo hướng hiện đại, bền vững.

Trong bối cảnh những nguồn điện truyền thống như thủy điện và nhiệt điện than đang dần bộc lộ các giới hạn về tiềm năng phát triển cũng như áp lực môi trường, việc khai thác hiệu quả nguồn năng lượng ngoài khơi càng trở nên cấp thiết. Khi các cơ chế điều chỉnh carbon và tiêu chuẩn môi trường ngày càng được áp dụng rộng rãi trên thế giới, việc phát triển các nguồn năng lượng sạch sẽ góp phần giúp Việt Nam duy trì lợi thế trong thương mại quốc tế, thu hút đầu tư chất lượng cao và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Với tiềm năng tự nhiên vượt trội cùng những lợi thế về vị trí địa lý và hạ tầng phát triển, năng lượng ngoài khơi đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam xây dựng một ngành kinh tế mới gắn với biển. Nếu được khai thác hiệu quả và có chiến lược phát triển phù hợp, nguồn lực quan trọng này góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy chuyển đổi xanh và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Từ những lợi thế tự nhiên vượt trội và xu thế chuyển đổi năng lượng toàn cầu, nguồn năng lượng ngoài khơi đang được kỳ vọng trở thành “mỏ vàng” mới của Việt Nam trong những thập kỷ tới. Không chỉ đơn thuần là một nguồn cung điện sạch, năng lượng ngoài khơi còn mở ra dư địa phát triển rộng lớn cho nền kinh tế, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng cho quá trình tăng trưởng xanh, bền vững.

Việc khai thác hiệu quả nguồn năng lượng ngoài khơi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh nhu cầu điện năng tiếp tục gia tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, các nguồn năng lượng tái tạo ngoài khơi sẽ góp phần bổ sung nguồn điện sạch, ổn định và có quy mô lớn cho hệ thống điện quốc gia. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên các nguồn năng lượng truyền thống đang dần bộc lộ những giới hạn về tiềm năng phát triển mà còn hạn chế sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu nhập khẩu. Xa hơn, việc chủ động khai thác các nguồn năng lượng từ biển sẽ góp phần nâng cao khả năng tự chủ năng lượng, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế trong dài hạn.

Hình thành ngành công nghiệp năng lượng ngoài khơi sẽ mở ra một lĩnh vực kinh tế có giá trị gia tăng cao, thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư trong nước và quốc tế. Quá trình triển khai các dự án điện gió ngoài khơi, sản xuất hydrogen xanh, amoniac xanh hay các công trình năng lượng biển khác sẽ tạo ra nhu cầu lớn về thiết bị, công nghệ, dịch vụ kỹ thuật và nguồn nhân lực chất lượng cao. Từ đó, nhiều ngành kinh tế liên quan như cơ khí chế tạo, công nghiệp đóng tàu, cảng biển, logistics, khảo sát địa chất biển và xây dựng công trình ngoài khơi sẽ có thêm cơ hội phát triển. Đây chính là cơ sở để hình thành một hệ sinh thái công nghiệp năng lượng mới, tạo việc làm, gia tăng giá trị sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Sự phát triển của năng lượng ngoài khơi cũng giúp Việt Nam tạo dựng lợi thế cạnh tranh trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện quan trọng của thương mại và đầu tư quốc tế, việc phát triển mạnh các nguồn năng lượng sạch sẽ góp phần xây dựng nền kinh tế phát thải thấp, nâng cao hình ảnh quốc gia và tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng sạch của khu vực và thế giới, từng bước khẳng định vai trò trong các ngành công nghiệp mới gắn với chuyển đổi xanh. Năng lượng ngoài khơi vì thế không chỉ giải quyết bài toán năng lượng mà còn trở thành một lợi thế chiến lược trong cạnh tranh kinh tế quốc tế.

Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, yêu cầu đặt ra là phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng đồng bộ và hiện đại. Thực tiễn cho thấy các dự án năng lượng ngoài khơi có quy mô lớn, thời gian đầu tư dài và đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, do đó cần một hành lang pháp lý minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao. Việc rà soát, hoàn thiện các quy định liên quan đến khảo sát biển, sử dụng không gian biển, cấp phép đầu tư, kết nối lưới điện và khai thác tài nguyên là điều kiện tiên quyết để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục nghiên cứu sửa đổi, hoàn thiện các quy định của Luật Dầu khí theo hướng mở rộng không gian phát triển cho các loại hình năng lượng biển mới được xem là bước đi cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Song song với hoàn thiện thể chế, việc đầu tư phát triển hạ tầng và công nghiệp hỗ trợ cũng có ý nghĩa quyết định đối với sự thành công của ngành năng lượng ngoài khơi. Các dự án điện gió ngoài khơi và năng lượng biển đòi hỏi hệ thống cảng biển chuyên dụng, lưới điện truyền tải hiện đại cùng năng lực kỹ thuật cao trong thi công, vận hành và bảo dưỡng. Vì vậy, cần có chiến lược đầu tư đồng bộ nhằm nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành. Đặc biệt, những kinh nghiệm, công nghệ, nguồn nhân lực và hệ sinh thái công nghiệp mà ngành dầu khí đã tích lũy trong nhiều thập kỷ qua có thể trở thành nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển năng lượng ngoài khơi

Bên cạnh các mục tiêu kinh tế, việc phát triển năng lượng ngoài khơi cần được thực hiện trên cơ sở bảo đảm hài hòa với công tác bảo vệ môi trường và bảo tồn hệ sinh thái biển. Mọi dự án phải được đánh giá đầy đủ về tác động môi trường, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, nguồn lợi thủy sản và sinh kế của cộng đồng ven biển. Chỉ khi gắn kết chặt chẽ giữa phát triển năng lượng với bảo vệ tài nguyên biển, quá trình khai thác mới thực sự bền vững và mang lại hiệu quả lâu dài.

Từ góc độ chiến lược, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc Việt Nam có tiềm năng hay không, mà là làm thế nào để chuyển hóa những lợi thế tự nhiên thành nguồn lực phát triển thực sự. Những con số về tiềm năng điện gió ngoài khơi hay năng lượng biển chỉ có ý nghĩa khi được hiện thực hóa bằng các dự án cụ thể, tạo ra nguồn điện, việc làm và giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Vì vậy, cần đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án trọng điểm, tạo hiệu ứng lan tỏa cho nhiều ngành kinh tế khác và mở rộng không gian phát triển từ biển.

Để thực hiện mục tiêu đó, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của cả Nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng thể chế, quy hoạch và cơ chế chính sách phù hợp, trong khi doanh nghiệp là lực lượng chủ lực trong đầu tư, đổi mới công nghệ và triển khai các dự án. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và các nguồn vốn chất lượng cao cũng là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam rút ngắn quá trình phát triển ngành năng lượng ngoài khơi.

Khai thác hiệu quả nguồn năng lượng ngoài khơi không chỉ là giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng mà còn là bước đi chiến lược gắn với mục tiêu tăng trưởng kinh tế, phát triển kinh tế biển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây không đơn thuần là câu chuyện của ngành năng lượng hay ngành dầu khí, mà là bài toán phát triển mang tầm quốc gia, có ý nghĩa đối với tương lai tăng trưởng, chủ quyền biển đảo và vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh toàn cầu.

Với tiềm năng to lớn cùng những lợi thế đặc biệt về biển, đây không chỉ là nguồn cung năng lượng sạch cho tương lai mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy quá trình cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững. Việc khai thác hiệu quả “mỏ vàng” năng lượng ngoài khơi sẽ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, giảm phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu truyền thống, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới thông qua thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Ở tầm nhìn dài hạn, cơ chế phù hợp và sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, ngành cùng cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để biến tiềm năng năng lượng ngoài khơi thành nguồn lực phát triển quan trọng, đóng góp tích cực vào mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và hướng tới một tương lai thịnh vượng./.

Lê Phương Thảo