23/09/2026 lúc 06:57 (GMT+7)
Breaking News

Kết nối trí thức Việt Nam tại Hoa Kỳ: Khơi thông nguồn lực cho khát vọng phát triển mới

Cuộc gặp giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với các chuyên gia, trí thức người Việt Nam tại Hoa Kỳ không chỉ là hoạt động đối ngoại hướng tới cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, mà còn gợi mở một vấn đề có ý nghĩa chiến lược: làm thế nào biến tri thức, kinh nghiệm, mạng lưới quan hệ và năng lực công nghệ của đội ngũ trí thức Việt Nam toàn cầu thành nguồn lực trực tiếp cho phát triển đất nước. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và trí tuệ nhân tạo đang định hình lại cấu trúc kinh tế thế giới, việc xây dựng cơ chế kết nối thực chất giữa nguồn lực trong nước và trí thức Việt Nam ở nước ngoài trở thành một yêu cầu ngày càng cấp thiết.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại buổi gặp gỡ các chuyên gia, trí thức người Việt Nam tại Hoa Kỳ. (Ảnh: TTXVN)

Ngày 21/9 theo giờ địa phương, tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã gặp gỡ các chuyên gia, trí thức người Việt Nam tại Hoa Kỳ. Thành phần tham dự trải rộng trên nhiều lĩnh vực có tính chiến lược như trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học máy tính, tự động hóa, chính sách công, y tế, tài chính – ngân hàng, bảo mật và an toàn dữ liệu, vật liệu bền vững, fintech, thương mại điện tử…

Điều đáng chú ý là nội dung trao đổi không dừng ở việc ghi nhận những đóng góp của cộng đồng trí thức người Việt tại Hoa Kỳ, mà hướng mạnh tới câu hỏi làm thế nào để những nguồn lực ấy được kết nối với các chương trình phát triển trong nước một cách thường xuyên, có tổ chức và có kết quả đo đếm được.

Đây cũng là một cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu phát triển mới: cạnh tranh quốc gia ngày càng không chỉ dựa trên vốn, tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tạo ra tri thức, làm chủ công nghệ và chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, dịch vụ và năng suất.

Từ “nguồn lực kiều bào” đến “nguồn lực tri thức toàn cầu”

Một trong những điểm đáng chú ý tại cuộc gặp là những đề xuất trực tiếp của các chuyên gia, trí thức Việt Nam tại Hoa Kỳ. Các vấn đề được đặt ra khá rộng, từ xây dựng các start-up đa quốc gia để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị AI toàn cầu, định hướng phát triển AI đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, nghiên cứu thiết bị bay không người lái, thu hút dòng vốn toàn cầu cho tới việc tập hợp và kết nối nguồn lực chuyên gia, trí thức Việt Nam tại Hoa Kỳ.

Những chủ đề này cho thấy một chuyển biến quan trọng trong cách nhìn về nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài.

Nếu trước đây, khi nói đến nguồn lực kiều bào, người ta thường nhấn mạnh tới nguồn kiều hối, hoạt động đầu tư, kinh doanh hoặc những đóng góp vật chất, thì trong nền kinh tế tri thức, một nguồn lực khác ngày càng trở nên quan trọng: vốn tri thức và vốn mạng lưới.

Một nhà khoa học làm việc tại Hoa Kỳ không chỉ sở hữu kiến thức chuyên môn. Họ còn có thể sở hữu kinh nghiệm quản trị nghiên cứu, khả năng tiếp cận phòng thí nghiệm, mạng lưới học thuật, quan hệ với doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư, trường đại học, trung tâm nghiên cứu và các tổ chức quốc tế. Những tài sản vô hình ấy nếu được kết nối hiệu quả có thể tạo ra giá trị lớn hơn nhiều so với một khoản đóng góp đơn lẻ.

Đặc biệt, trong lĩnh vực AI, bán dẫn, tự động hóa, vật liệu mới, công nghệ sinh học, an ninh mạng hay fintech, khoảng cách giữa các quốc gia không chỉ nằm ở số lượng nhân lực mà còn nằm ở chất lượng hệ sinh thái.

Một quốc gia có thể đào tạo hàng nghìn kỹ sư, nhưng nếu thiếu những nhóm nghiên cứu mạnh, thiếu liên kết với các trung tâm công nghệ hàng đầu, thiếu doanh nghiệp đủ năng lực hấp thụ công nghệ và thiếu nguồn vốn cho những ý tưởng có độ rủi ro cao thì rất khó chuyển hóa nhân lực thành năng lực cạnh tranh thực sự.

Tại cuộc gặp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thẳng thắn chỉ ra rằng khoảng cách khoa học và công nghệ giữa Việt Nam với các nước đi trước còn xa; Việt Nam chưa làm chủ được nhiều công nghệ cốt lõi, điều kiện nghiên cứu còn thiếu và đội ngũ chuyên gia trình độ cao chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Nhìn từ góc độ chính sách, sự thẳng thắn này có ý nghĩa quan trọng. Bởi muốn huy động nguồn lực trí thức toàn cầu, trước hết phải xác định rõ Việt Nam đang thiếu gì, cần gì và cần những nguồn lực nào để giải quyết những điểm nghẽn đó.

Không thể chỉ dừng ở lời kêu gọi chung chung “người Việt Nam ở nước ngoài đóng góp cho quê hương”. Điều quan trọng hơn là phải chuyển lời kêu gọi thành bài toán cụ thể.

Chẳng hạn, Việt Nam cần chuyên gia AI hỗ trợ xây dựng chiến lược nào? Cần nhóm nghiên cứu nào tham gia giải quyết bài toán dữ liệu? Cần chuyên gia bán dẫn tham gia thiết kế chương trình đào tạo ra sao? Doanh nghiệp trong nước cần kết nối với mạng lưới nào tại Thung lũng Silicon? Các quỹ đầu tư quốc tế có thể được tiếp cận thông qua những đầu mối nào? Khi câu hỏi được đặt cụ thể, khả năng kết nối cũng trở nên thực chất hơn.

Thể chế mở và cơ chế hợp tác linh hoạt: Chìa khóa để giữ kết nối

Một nguồn lực tri thức chỉ phát huy hiệu quả khi có cơ chế tiếp nhận phù hợp. Tại cuộc gặp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh những điểm mới của Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 2/8/2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó tiếp tục khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam và là nguồn lực chiến lược quan trọng của đất nước.

Đáng chú ý, tinh thần được nhấn mạnh là xây dựng cơ chế để kiều bào có thể tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển; trong nước cần lắng nghe từ sớm, chia sẻ thông tin và cùng xác định công việc.

Đây chính là điểm có thể tạo ra sự thay đổi về chất trong chính sách thu hút trí thức Việt Nam ở nước ngoài.

Thực tế cho thấy, với đội ngũ chuyên gia đang làm việc tại các quốc gia phát triển, “trở về Việt Nam” không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa vật lý là từ bỏ công việc ở nước ngoài để về nước sinh sống lâu dài.

Một chuyên gia có thể tham gia nghiên cứu từ xa. Một giáo sư có thể mỗi năm về Việt Nam một vài đợt để hướng dẫn nhóm nghiên cứu. Một kỹ sư công nghệ có thể tư vấn cho doanh nghiệp trong nước. Một nhà đầu tư có thể kết nối start-up Việt Nam với hệ sinh thái vốn quốc tế. Một chuyên gia chính sách có thể tham gia góp ý cho dự thảo văn bản hoặc chương trình phát triển.

Vì vậy, thay vì chỉ xây dựng chính sách “thu hút người tài về nước”, cần phát triển một hệ thống kết nối người tài với Việt Nam, bất kể họ đang sống và làm việc ở đâu.

Đây là một cách tiếp cận phù hợp với đặc trưng của nền kinh tế số, nơi khoảng cách địa lý ngày càng ít có ý nghĩa đối với hoạt động nghiên cứu, tư vấn, đào tạo và hợp tác đổi mới sáng tạo.

Tinh thần này cũng được thể hiện khá rõ trong trao đổi tại cuộc gặp khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh việc trở về hay tiếp tục làm việc ở nước ngoài là lựa chọn gắn với nghề nghiệp, gia đình và hoàn cảnh của mỗi người; Nhà nước tôn trọng những lựa chọn đó. Người ở nước ngoài vẫn có thể tham gia đóng góp theo hình thức phù hợp với thời gian và trách nhiệm của mình.

Đây là một tư duy đáng chú ý bởi nó chuyển trọng tâm từ “thu hút bằng mọi giá” sang “tạo điều kiện để đóng góp”.

Muốn vậy, trước hết phải xây dựng một cơ chế hợp tác đủ linh hoạt. Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp có thể xây dựng các chương trình hợp tác theo nhiều cấp độ: chuyên gia cố vấn, nhóm nghiên cứu chung, chương trình đào tạo, dự án chuyển giao công nghệ, hợp tác từ xa, hợp tác theo đợt hoặc hợp tác dài hạn.

Đồng thời, những vấn đề tưởng như kỹ thuật nhưng lại có tác động rất lớn cần được giải quyết rõ ràng ngay từ đầu: quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác kết quả nghiên cứu, thù lao chuyên gia, trách nhiệm của các bên, bảo mật dữ liệu và cam kết nghề nghiệp của chuyên gia với tổ chức mà họ đang làm việc.

Theo thông tin từ cuộc gặp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã yêu cầu các cơ quan liên quan phải xác định rõ đơn vị tiếp nhận, người phụ trách, kinh phí, điều kiện làm việc và thời gian giải quyết thủ tục đối với những đề xuất được lựa chọn triển khai.

Đây chính là những yếu tố quyết định một lời mời hợp tác có biến thành kết quả thực tế hay không.

Một chuyên gia dù rất tâm huyết nhưng nếu phải mất nhiều tháng để hoàn tất thủ tục, không có đầu mối chịu trách nhiệm, không rõ dữ liệu được cung cấp đến đâu, không rõ kết quả nghiên cứu được sử dụng thế nào thì động lực hợp tác khó duy trì lâu dài.

Ngược lại, một cơ chế rõ ràng, chuyên nghiệp và tôn trọng tri thức sẽ tạo ra niềm tin. Mà trong hợp tác tri thức, niềm tin chính là một dạng hạ tầng phát triển.

Từ cuộc gặp đến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có tính toàn cầu

Điểm quan trọng tiếp theo là phải đưa kết nối trí thức vào trong hệ sinh thái khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam.

Tại Hoa Kỳ, cuộc gặp diễn ra trong bối cảnh chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm hướng tới tham dự Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 81 và thúc đẩy các hoạt động song phương. Bộ Ngoại giao xác định chuyến công tác là dịp tiếp tục triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ, đồng thời tăng cường tiếp xúc, trao đổi về những vấn đề chiến lược và lâu dài.

Trong bức tranh đó, kết nối cộng đồng chuyên gia, trí thức người Việt tại Hoa Kỳ có thể được nhìn nhận như một cấu phần của ngoại giao tri thức và ngoại giao công nghệ.

Điều này càng có ý nghĩa khi Việt Nam đang xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nguồn nhân lực chất lượng cao là những động lực quan trọng của giai đoạn phát triển mới.

Cuộc làm việc với lãnh đạo Trường Kinh doanh Stanford ngay trong chuyến công tác cũng cho thấy hướng kết nối này đang được đặt trong mối liên hệ giữa giáo dục, doanh nghiệp, công nghệ và mạng lưới nhân tài toàn cầu. Phía Việt Nam đề xuất hợp tác về phát triển năng lực lãnh đạo, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và làm chủ AI, đồng thời thúc đẩy các chương trình nghiên cứu và hợp tác đổi mới sáng tạo.

Nếu được tổ chức tốt, mạng lưới trí thức Việt Nam tại Hoa Kỳ có thể trở thành một “cầu nối mềm” giúp Việt Nam tiếp cận sâu hơn với các trung tâm tri thức, công nghệ và vốn quốc tế.

Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả, cần tránh cách làm dàn trải.

Một chương trình kết nối hiệu quả có thể bắt đầu từ việc xây dựng bản đồ chuyên gia người Việt toàn cầu, xác định lĩnh vực chuyên môn, kinh nghiệm, mạng lưới, nhu cầu hợp tác và khả năng tham gia của từng nhóm.

Trên cơ sở đó, Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp trong nước có thể đưa ra những “bài toán mở” cụ thể.

Ví dụ, một địa phương cần giải pháp quản trị đô thị thông minh có thể đặt hàng nhóm chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài. Một trường đại học có thể mời giáo sư Việt kiều xây dựng chương trình đào tạo AI. Một doanh nghiệp công nghệ có thể hợp tác với kỹ sư Việt Nam đang làm việc tại Hoa Kỳ để nghiên cứu sản phẩm mới. Một quỹ đầu tư trong nước có thể phối hợp với mạng lưới chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài để tìm kiếm start-up có tiềm năng.

Khi đó, trí thức kiều bào không còn đứng bên ngoài hệ thống mà trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt, việc hình thành các nhóm nghiên cứu chung Việt Nam - quốc tế cần được chú trọng. Một nhóm nghiên cứu có chuyên gia đang làm việc tại Việt Nam và Hoa Kỳ có thể tạo ra khả năng trao đổi hai chiều: Việt Nam cung cấp bài toán thực tiễn, dữ liệu, thị trường thử nghiệm; chuyên gia ở nước ngoài cung cấp tri thức, phương pháp, công nghệ và kết nối quốc tế.

Đây có thể là mô hình phù hợp với một nền kinh tế đang muốn đi nhanh nhưng chưa có đủ nguồn lực để tự xây dựng toàn bộ chuỗi giá trị công nghệ.

Bên cạnh đó, cần đặc biệt coi trọng việc đào tạo thế hệ trẻ. Tại cuộc gặp, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước mong muốn các chuyên gia tham gia xây dựng nhóm nghiên cứu, hỗ trợ đào tạo người trẻ, lựa chọn hướng công nghệ phù hợp với nhu cầu trong nước và chia sẻ cả những kinh nghiệm thành công lẫn thất bại.

Đây là cách đầu tư có tính dài hạn.

Bởi công nghệ có thể mua, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng năng lực nghiên cứu và khả năng sáng tạo phải được tích lũy qua thời gian. Một chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài nếu giúp đào tạo được một thế hệ nhà nghiên cứu trẻ trong nước thì tác động của sự đóng góp sẽ không dừng ở một dự án, mà có thể lan tỏa qua nhiều thế hệ.

Kiến tạo “hạ tầng niềm tin” để nguồn lực tri thức ở lại với Việt Nam

Một trong những thông điệp đáng chú ý nhất từ cuộc gặp là yêu cầu biến việc tiếp nhận ý kiến của trí thức Việt Nam ở nước ngoài thành công việc thường xuyên.

Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ về cơ chế mà còn về phương thức quản trị. Các cơ quan trong nước cần chủ động nói rõ mình đang cần giải quyết vấn đề gì để chuyên gia có thể lựa chọn tham gia. Khi đã tiếp nhận một đề xuất, cần phản hồi kết quả nghiên cứu, lý do tiếp thu hoặc chưa thể triển khai. Những vấn đề còn khác biệt cần được trao đổi chuyên môn đến nơi đến chốn.

Cách làm này tạo ra một vòng tuần hoàn quan trọng: đặt bài toán – huy động chuyên gia – nghiên cứu – phản hồi – triển khai – đánh giá – điều chỉnh.

Nếu vòng tuần hoàn này vận hành thường xuyên, mạng lưới trí thức sẽ không còn phụ thuộc vào những cuộc gặp cấp cao theo từng chuyến công tác, mà trở thành một kênh hợp tác chính sách và khoa học – công nghệ ổn định.

Về dài hạn, Việt Nam có thể hướng tới xây dựng một nền tảng quốc gia về kết nối chuyên gia, trí thức Việt Nam toàn cầu. Nền tảng này không đơn thuần là cơ sở dữ liệu nhân sự, mà cần trở thành một “chợ bài toán” về tri thức: cơ quan nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu, địa phương và doanh nghiệp công bố những vấn đề cần chuyên gia; các chuyên gia lựa chọn lĩnh vực phù hợp; cơ chế hợp tác, quyền lợi, sở hữu trí tuệ và tiến độ được xác lập ngay từ đầu.

Khi đó, nguồn lực trí thức Việt Nam ở nước ngoài có thể được huy động theo nguyên tắc thị trường tri thức hiện đại: minh bạch về nhu cầu, rõ ràng về kết quả và chuyên nghiệp trong tổ chức thực hiện.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Cuộc gặp với các chuyên gia, trí thức người Việt tại Hoa Kỳ vì thế có thể được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động đối ngoại, mà còn là một gợi mở về phương thức huy động nguồn lực cho giai đoạn phát triển mới.

Điều quan trọng nhất không phải là có bao nhiêu chuyên gia trở về Việt Nam, mà là bao nhiêu tri thức được kết nối, bao nhiêu sáng kiến được chuyển hóa thành chính sách, bao nhiêu công nghệ được biến thành sản phẩm và bao nhiêu người trẻ được trao cơ hội phát triển.

Nếu làm được điều đó, cộng đồng trí thức Việt Nam trên toàn cầu sẽ không chỉ là nguồn lực tiềm năng mà trở thành một phần năng lực cạnh tranh của quốc gia.

Từ New York, thông điệp về kết nối trí thức vì thế có thể được nhìn rộng hơn: trong một thế giới mà tri thức di chuyển xuyên biên giới, sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm trong những nguồn lực đang hiện hữu trên lãnh thổ, mà còn nằm ở khả năng kết nối những con người, ý tưởng và mạng lưới của mình ở khắp nơi trên thế giới.

Vấn đề còn lại là xây dựng được một cơ chế đủ mở, đủ chuyên nghiệp và đủ tin cậy để những kết nối ấy tạo thành giá trị thực.

____________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gặp gỡ chuyên gia, trí thức người Việt Nam tại Hoa Kỳ, ngày 22/9/2026.
  2. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Thứ trưởng Ngoại giao Đặng Hoàng Giang trả lời phỏng vấn trước chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên Thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng LHQ khóa 81, hoạt động song phương tại Hoa Kỳ và thăm cấp Nhà nước tới Canada, ngày 19/9/2026.
  3. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Hiệu trưởng Trường Kinh doanh Stanford, ngày 22/9/2026.
  4. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 02/8/2026 về công tác người Việt Nam ở nước ngoài.
  5. Các tài liệu, định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thanh Khê