17/03/2026 lúc 13:19 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện thể chế về quản lý không gian tầm thấp trong đô thị hiện đại: Từ sửa đổi Luật Thủ đô đến định hướng phát triển kinh tế không gian đa tầng ở Việt Nam

Việc sửa đổi Luật Thủ đô đang mở ra cơ hội thể chế hóa các loại hình kinh tế mới, trong đó có kinh tế không gian tầm thấp – lĩnh vực đang nổi lên như một động lực phát triển của công nghệ và đô thị thông minh. Nếu được thiết lập khung pháp lý phù hợp, Hà Nội có thể trở thành trung tâm thử nghiệm và phát triển các ngành công nghiệp tầm thấp của Việt Nam.

Mô hình đô thị hiện đại phát triển theo không gian đa tầng, trong đó không gian tầm thấp được khai thác như một nguồn lực mới cho giao thông, logistics và quản lý đô thị thông minh.

I. MỞ ĐẦU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa trong giai đoạn hiện nay đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình phát triển không gian hai chiều sang mô hình phát triển đa tầng, đa lớp, phản ánh xu thế tất yếu của các đô thị hiện đại trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển nhanh và yêu cầu sử dụng hiệu quả các nguồn lực ngày càng cao. Nếu trong giai đoạn trước, quy hoạch đô thị chủ yếu tập trung vào việc khai thác không gian mặt đất, thì cùng với sự gia tăng mật độ dân cư, áp lực hạ tầng và nhu cầu mở rộng các hoạt động kinh tế – xã hội, các quốc gia bắt đầu mở rộng phạm vi quản lý và khai thác sang không gian ngầm. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian phát triển của đô thị không còn dừng lại ở hai lớp truyền thống mà đang từng bước mở rộng lên chiều thẳng đứng, hình thành cách tiếp cận quy hoạch ba chiều, trong đó không gian trên cao trở thành một nguồn lực mới cho tăng trưởng.

Sự phát triển của các công nghệ bay không người lái, phương tiện bay điện cất hạ cánh thẳng đứng (eVTOL), hệ thống giao thông hàng không đô thị, logistics trên không và các nền tảng quản lý không phận số đã tạo tiền đề cho việc khai thác hiệu quả vùng trời ở độ cao thấp. Trong bối cảnh đó, khái niệm kinh tế không gian tầm thấp (Low-Altitude Economy – LAE) ngày càng được nhắc đến như một xu hướng phát triển mới của kinh tế số và đô thị thông minh. Kinh tế tầm thấp được hiểu là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trong vùng không phận có độ cao thấp, thường dưới khoảng 1.000 mét, bao gồm vận tải hàng không đô thị, logistics bằng thiết bị bay không người lái, dịch vụ du lịch trực thăng, cứu hộ – y tế khẩn cấp, quan trắc môi trường, quản lý hạ tầng, cũng như các ngành công nghiệp hỗ trợ như sản xuất thiết bị bay, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu không gian và hệ thống điều hành bay thông minh. Nhiều quốc gia đã coi kinh tế tầm thấp là một lĩnh vực chiến lược mới, có khả năng tạo ra động lực tăng trưởng trong giai đoạn chuyển đổi sang nền kinh tế công nghệ cao.

1.2. Vấn đề đặt ra trong thể chế hiện hành

Mặc dù tiềm năng phát triển của kinh tế không gian tầm thấp ngày càng được nhận diện rõ, song hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam vẫn chưa hình thành được một khung pháp lý tổng thể cho việc quản lý và khai thác loại hình không gian này. Các quy định liên quan đến quy hoạch, xây dựng, hàng không dân dụng và quản lý đô thị hiện chủ yếu tập trung vào không gian mặt đất và không gian ngầm, trong khi phần không gian trên cao, đặc biệt là vùng không phận tầm thấp trong đô thị, chưa được định danh một cách rõ ràng trong hệ thống pháp luật. Việc thiếu vắng các quy định cụ thể về phân vùng không phận đô thị, cơ chế cấp phép đối với thiết bị bay dân sự, tiêu chuẩn an toàn cho các phương tiện bay mới cũng như quy hoạch hạ tầng phục vụ giao thông hàng không đô thị đã tạo ra khoảng trống thể chế đáng kể, làm hạn chế khả năng triển khai các mô hình kinh doanh mới như logistics trên không, taxi bay, giám sát đô thị bằng thiết bị bay không người lái hay các dịch vụ dữ liệu không gian.

Bên cạnh đó, quy hoạch đô thị hiện nay vẫn chủ yếu được xây dựng theo tư duy hai chiều, chưa tính đến việc tổ chức không gian phát triển theo chiều thẳng đứng một cách có hệ thống. Điều này khiến cho việc khai thác nguồn lực không gian trên cao chưa được đặt trong một chiến lược tổng thể, đồng thời gây khó khăn cho việc thử nghiệm và ứng dụng các công nghệ mới trong quản trị đô thị. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đã bắt đầu xây dựng hạ tầng cho giao thông bay đô thị và quản lý không phận số, khoảng trống pháp lý nêu trên có thể trở thành rào cản đối với quá trình hình thành các ngành công nghiệp mới gắn với kinh tế tầm thấp tại Việt Nam.

1.3. Vai trò của việc sửa đổi Luật Thủ đô

Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi Luật Thủ đô được xem là một bước đi quan trọng nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc mở rộng không gian phát triển đô thị theo hướng đa tầng, đồng thời tạo điều kiện thử nghiệm các mô hình kinh tế mới có hàm lượng công nghệ cao. Với tính chất là đạo luật điều chỉnh một đô thị đặc biệt, Luật Thủ đô không chỉ quy định về tổ chức quản lý hành chính mà còn cho phép thiết lập các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của Thủ đô trong giai đoạn mới. Đây là cơ sở để nghiên cứu áp dụng các mô hình thể chế linh hoạt, trong đó có cơ chế thí điểm chính sách (sandbox) đối với các lĩnh vực mới chưa được điều chỉnh đầy đủ trong pháp luật hiện hành.

Một điểm đáng chú ý trong dự thảo sửa đổi Luật Thủ đô là việc bổ sung khái niệm không gian tầm thấp và không gian tầm cao trong phạm vi quản lý của thành phố, qua đó mở rộng phạm vi điều chỉnh của luật từ không gian mặt đất và không gian ngầm sang toàn bộ các tầng không gian đô thị. Cách tiếp cận này cho phép thiết lập cơ sở pháp lý cho việc quy hoạch, quản lý và khai thác không phận đô thị phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, khoa học – công nghệ và giao thông thông minh, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu về quốc phòng, an ninh và an toàn hàng không. Nếu được thể chế hóa đầy đủ, quy định này có thể tạo tiền đề để Hà Nội trở thành địa phương đi đầu trong thử nghiệm và phát triển kinh tế không gian tầm thấp tại Việt Nam.

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

Trên cơ sở bối cảnh nêu trên, bài viết nhằm làm rõ cơ sở lý luận của kinh tế không gian tầm thấp trong xu thế phát triển đô thị hiện đại; phân tích kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng khung pháp lý cho lĩnh vực này; đánh giá những khoảng trống của hệ thống pháp luật hiện hành ở Việt Nam; đồng thời phân tích ý nghĩa của việc sửa đổi Luật Thủ đô đối với việc thể chế hóa các mô hình kinh tế mới gắn với không gian trên cao. Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện thể chế nhằm tạo nền tảng cho việc khai thác hiệu quả không gian tầm thấp, góp phần mở rộng nguồn lực phát triển và thúc đẩy quá trình xây dựng đô thị thông minh, hiện đại.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết được thực hiện trên cơ sở kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phương pháp phân tích – tổng hợp để hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn; phương pháp so sánh pháp luật nhằm đối chiếu kinh nghiệm quốc tế trong quản lý không gian tầm thấp; phương pháp tiếp cận thể chế để đánh giá vai trò của khung pháp lý đối với sự phát triển của các ngành kinh tế mới; đồng thời vận dụng phương pháp nghiên cứu chính sách công để xem xét tác động của việc sửa đổi Luật Thủ đô đối với quá trình đổi mới mô hình quản trị đô thị và phát triển kinh tế công nghệ cao trong giai đoạn hiện nay.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH TẾ KHÔNG GIAN TẦM THẤP

2.1. Kinh tế không gian tầm thấp trong tiến trình mở rộng không gian phát triển

Trong quá trình phát triển hiện đại, không gian được xem là một trong những nguồn lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Nếu trong giai đoạn đầu của đô thị hóa, hoạt động kinh tế chủ yếu diễn ra trên mặt đất, thì cùng với sự gia tăng dân số, nhu cầu hạ tầng và áp lực sử dụng đất, các quốc gia buộc phải mở rộng phạm vi khai thác sang các tầng không gian khác. Xu hướng này dẫn tới sự hình thành mô hình phát triển đa tầng, trong đó không gian ngầm, không gian mặt đất và không gian trên cao đều trở thành đối tượng của quy hoạch và quản lý.

Trong bối cảnh đó, vùng không gian trên cao ở độ cao thấp dần được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển mới, có thể tổ chức, phân vùng và khai thác cho các mục tiêu kinh tế – xã hội. Khác với không phận truyền thống chủ yếu phục vụ mục tiêu quốc phòng và hàng không dân dụng, không gian tầm thấp ngày càng được tích hợp vào hệ thống hạ tầng đô thị và hạ tầng số, cho phép triển khai các loại hình dịch vụ mới như vận tải hàng không đô thị, logistics bằng thiết bị bay không người lái, quan trắc môi trường, giám sát giao thông và cung cấp dữ liệu không gian. Sự xuất hiện của các hoạt động này cho thấy không gian tầm thấp đang trở thành một bộ phận của cấu trúc kinh tế đô thị hiện đại, đồng thời đặt ra yêu cầu phải xây dựng cách tiếp cận mới trong quản lý và phát triển.

Từ góc độ lý luận phát triển, kinh tế không gian tầm thấp phản ánh quá trình chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên hữu hạn sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và khả năng tổ chức không gian. Việc mở rộng phạm vi phát triển theo chiều thẳng đứng không chỉ giúp giảm áp lực đối với đất đai và hạ tầng hiện hữu mà còn tạo điều kiện hình thành các ngành kinh tế mới có hàm lượng công nghệ cao, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị và của nền kinh tế.

2.2. Lý thuyết phát triển đô thị đa tầng và quy hoạch không gian ba chiều

Sự hình thành của kinh tế không gian tầm thấp gắn liền với những thay đổi trong lý thuyết quy hoạch và quản trị đô thị. Trong các mô hình truyền thống, đô thị thường được tổ chức theo cấu trúc hai chiều, trong đó các hoạt động kinh tế – xã hội tập trung trên bề mặt đất. Tuy nhiên, khi tốc độ đô thị hóa tăng nhanh và quỹ đất ngày càng hạn chế, nhiều học giả đã đề xuất cách tiếp cận phát triển đô thị theo chiều thẳng đứng, coi đô thị là một hệ thống đa tầng bao gồm không gian ngầm, không gian mặt đất và không gian trên cao.

Các lý thuyết như đô thị thẳng đứng (vertical city), quy hoạch ba chiều (3D urban planning), đô thị thông minh (smart city) hay giao thông hàng không đô thị (urban air mobility) đều nhấn mạnh việc khai thác tổng thể các lớp không gian như một điều kiện để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Theo cách tiếp cận này, không gian đô thị có thể được phân thành nhiều tầng với chức năng khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ trong tổ chức hạ tầng và hoạt động kinh tế. Không gian ngầm thường được sử dụng cho giao thông, hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công cộng; không gian mặt đất là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế truyền thống; trong khi không gian trên cao mở ra khả năng phát triển các loại hình giao thông mới, dịch vụ công nghệ cao và hệ thống quản lý đô thị thông minh.

Việc mở rộng quy hoạch sang không gian ba chiều cho phép các đô thị giải quyết đồng thời nhiều vấn đề như ùn tắc giao thông, thiếu quỹ đất, ô nhiễm môi trường và nhu cầu dịch vụ ngày càng cao. Trong cấu trúc đó, không gian tầm thấp giữ vai trò là khu vực trung gian giữa mặt đất và vùng không phận cao, có khả năng khai thác linh hoạt cho các mục đích kinh tế, kỹ thuật và quản lý đô thị.

2.3. Kinh tế không gian tầm thấp trong bối cảnh kinh tế số và đổi mới sáng tạo

Một đặc điểm nổi bật của kinh tế không gian tầm thấp là sự gắn kết chặt chẽ với quá trình chuyển đổi số. Khác với nhiều lĩnh vực kinh tế truyền thống, hoạt động trong không gian tầm thấp phụ thuộc vào hệ thống công nghệ phức tạp, bao gồm trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, hệ thống định vị vệ tinh và nền tảng quản lý không phận số. Nhờ các công nghệ này, việc điều hành đồng thời số lượng lớn thiết bị bay trong môi trường đô thị trở nên khả thi, đồng thời bảo đảm yêu cầu về an toàn và hiệu quả khai thác.

Trong nền kinh tế số, giá trị gia tăng không chỉ được tạo ra từ hoạt động vận tải hay dịch vụ trực tiếp mà còn đến từ dữ liệu, phần mềm và các nền tảng công nghệ. Hệ thống bản đồ không phận số hóa, nền tảng điều phối bay tự động, ứng dụng giám sát bằng thiết bị bay hay dịch vụ logistics thông minh đều là những sản phẩm có hàm lượng tri thức cao. Vì vậy, kinh tế tầm thấp thường được xem là một bộ phận của hệ sinh thái công nghệ cao, có khả năng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra các ngành nghề mới.

Sự phát triển của lĩnh vực này không chỉ mở rộng không gian kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên khoa học – công nghệ. Đối với các đô thị lớn, việc tích hợp kinh tế tầm thấp vào chiến lược phát triển có thể giúp nâng cao năng lực quản lý, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo ra động lực mới cho tăng trưởng.

2.4. Vai trò của thể chế trong phát triển kinh tế không gian tầm thấp

Do liên quan trực tiếp đến không phận, thiết bị bay và dữ liệu, kinh tế không gian tầm thấp phụ thuộc rất lớn vào khung thể chế. Khác với các ngành kinh tế thông thường, mọi hoạt động trong lĩnh vực này đều phải được quản lý trong khuôn khổ pháp luật chặt chẽ nhằm bảo đảm an toàn, an ninh và chủ quyền. Vì vậy, sự phát triển của kinh tế tầm thấp luôn gắn liền với khả năng xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ giữa các lĩnh vực như hàng không dân dụng, quy hoạch đô thị, quản lý dữ liệu, an ninh và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia phát triển nhanh lĩnh vực này đều thiết lập cơ chế thử nghiệm chính sách, cho phép triển khai công nghệ mới trong phạm vi kiểm soát trước khi ban hành quy định chính thức. Cùng với đó là việc phân vùng không phận đô thị, xác định hành lang bay, xây dựng tiêu chuẩn an toàn, thiết lập cơ chế cấp phép đối với thiết bị bay dân sự và quản lý các nền tảng điều hành bay. Vai trò của pháp luật trong trường hợp này không chỉ nhằm kiểm soát rủi ro mà còn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu phát triển và yêu cầu quản lý.

2.5. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển kinh tế không gian tầm thấp

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã chủ động xây dựng chiến lược phát triển kinh tế tầm thấp và coi đây là một lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng dài hạn. Trung Quốc là quốc gia đi đầu khi đưa kinh tế tầm thấp vào định hướng phát triển quốc gia và triển khai thí điểm tại nhiều đô thị lớn, trong đó Thâm Quyến được xem là trung tâm thử nghiệm với hệ thống bản đồ không phận số hóa, quản lý bay thông minh và các dịch vụ logistics bằng thiết bị bay không người lái.

Tại Hoa Kỳ, cơ quan quản lý hàng không đã ban hành nhiều quy định cho phép sử dụng thiết bị bay trong hoạt động thương mại, đồng thời triển khai các chương trình thử nghiệm về giao hàng bằng drone và giao thông hàng không đô thị. Liên minh châu Âu xây dựng mô hình quản lý không phận tầm thấp với hệ thống điều phối tự động và hành lang bay riêng cho thiết bị bay dân sự, nhằm bảo đảm an toàn khi số lượng phương tiện tăng nhanh.

Nhật Bản và Hàn Quốc lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn nhưng vẫn tích cực thử nghiệm các mô hình mới, từ logistics bằng drone tại khu vực miền núi đến phát triển giao thông hàng không đô thị trong các thành phố lớn. Kinh nghiệm chung cho thấy, việc phát triển kinh tế tầm thấp cần được thực hiện theo lộ trình từng bước, thí điểm trước khi nhân rộng, đồng thời xây dựng khung pháp lý đi trước một bước để vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn và ổn định xã hội.

III. THỰC TRẠNG THỂ CHẾ VỀ KHÔNG GIAN TẦM THẤP Ở VIỆT NAM

3.1. Hệ thống pháp luật hiện hành liên quan đến quản lý không gian tầm thấp

Ở Việt Nam, việc quản lý không phận và các hoạt động liên quan đến thiết bị bay hiện nay được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật thuộc các lĩnh vực khác nhau, như pháp luật về hàng không dân dụng, quốc phòng, an ninh, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị. Các quy định trong Luật Hàng không dân dụng, Luật Quốc phòng, Luật An ninh quốc gia, Luật Quy hoạch, Luật Đất đai, Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn đã tạo ra khuôn khổ pháp lý cơ bản cho việc quản lý vùng trời, bảo đảm an toàn bay và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Bên cạnh đó, Luật Thủ đô và các quy định liên quan đến quản lý đô thị cũng đề cập đến yêu cầu tổ chức không gian phát triển theo hướng hiện đại, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của đô thị lớn.

Tuy nhiên, các quy định hiện hành chủ yếu được xây dựng trong bối cảnh hoạt động hàng không truyền thống và quy hoạch đô thị hai chiều, nên chưa tính đến sự xuất hiện của các mô hình kinh tế mới gắn với khai thác không gian tầm thấp. Trong hệ thống pháp luật hiện nay chưa có khái niệm pháp lý về kinh tế không gian tầm thấp, chưa có quy định riêng đối với giao thông hàng không đô thị, thiết bị bay không người lái trong hoạt động dân sự quy mô lớn hay các dịch vụ logistics trên không. Việc thiếu vắng các quy định chuyên biệt khiến cho việc triển khai các mô hình mới gặp nhiều khó khăn, đồng thời hạn chế khả năng chủ động trong việc xây dựng chiến lược phát triển lĩnh vực này.

3.2. Khoảng trống pháp lý đối với quản lý và khai thác không gian tầm thấp

Một trong những hạn chế đáng chú ý của hệ thống pháp luật hiện nay là chưa hình thành khung pháp lý đầy đủ cho việc tổ chức và khai thác không gian tầm thấp trong môi trường đô thị. Trước hết, chưa có quy định rõ ràng về phân vùng không phận trong phạm vi đô thị, trong khi đây là điều kiện cần để có thể triển khai các hoạt động bay dân sự với mật độ cao. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào quản lý an toàn hàng không ở độ cao lớn, chưa thiết lập cơ chế quản lý linh hoạt đối với vùng không phận thấp phục vụ mục tiêu kinh tế.

Bên cạnh đó, cơ chế cấp phép đối với thiết bị bay không người lái vẫn mang tính thận trọng, áp dụng chủ yếu cho từng trường hợp riêng lẻ, chưa phù hợp với yêu cầu phát triển các dịch vụ thương mại quy mô lớn. Các quy định về quản lý dữ liệu bay, chia sẻ thông tin không phận, điều hành bay tự động và bảo đảm an ninh mạng trong hoạt động bay dân sự cũng chưa được quy định đầy đủ. Ngoài ra, hệ thống pháp luật hiện hành chưa đề cập đến quy hoạch hạ tầng phục vụ giao thông hàng không đô thị như bãi cất hạ cánh thẳng đứng, hành lang bay, trung tâm điều phối bay hoặc tích hợp không gian trên cao vào quy hoạch đô thị. Những khoảng trống này khiến cho việc triển khai kinh tế tầm thấp chưa có cơ sở pháp lý vững chắc, dù nhu cầu thực tiễn đã bắt đầu xuất hiện.

3.3. Hạn chế trong cơ chế quản lý và tổ chức thực thi

Không chỉ tồn tại khoảng trống về quy định, cơ chế quản lý hiện nay cũng bộc lộ nhiều hạn chế khi phải đối mặt với sự phát triển nhanh của công nghệ bay dân sự. Thủ tục xin phép bay đối với thiết bị không người lái còn phức tạp, thời gian xử lý kéo dài và chưa có cơ chế cấp phép linh hoạt cho các hoạt động thử nghiệm công nghệ. Điều này làm giảm khả năng nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa các sản phẩm mới trong lĩnh vực hàng không cỡ nhỏ.

Ngoài ra, việc quản lý không gian tầm thấp liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau, từ quốc phòng, công an, giao thông, xây dựng đến khoa học – công nghệ, nhưng cơ chế phối hợp chưa thật sự đồng bộ. Chưa có một đầu mối quản lý thống nhất đối với hoạt động khai thác không phận tầm thấp trong mục đích kinh tế, dẫn đến tình trạng mỗi lĩnh vực áp dụng một cách tiếp cận riêng, thiếu tính liên thông. Bên cạnh đó, Việt Nam hiện chưa có cơ chế thử nghiệm chính sách trong phạm vi kiểm soát đối với các công nghệ mới, trong khi đây là công cụ quan trọng mà nhiều quốc gia sử dụng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Những hạn chế này khiến cho việc phát triển các mô hình kinh tế mới trong không gian tầm thấp còn chậm so với tiềm năng.

3.4. Tiềm năng phát triển kinh tế không gian tầm thấp tại Việt Nam

Mặc dù khung thể chế còn chưa hoàn thiện, nhiều nghiên cứu cho thấy Việt Nam có tiềm năng đáng kể trong phát triển kinh tế không gian tầm thấp. Với tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu logistics ngày càng tăng và quá trình chuyển đổi số đang được đẩy mạnh, việc khai thác không gian trên cao có thể mở ra những lĩnh vực kinh doanh mới có giá trị gia tăng cao. Các chuyên gia cho rằng nếu được xây dựng khung pháp lý phù hợp, quy mô thị trường kinh tế tầm thấp tại Việt Nam trong những năm tới có thể đạt hàng tỷ đô la Mỹ, đặc biệt trong các lĩnh vực như vận chuyển hàng hóa, du lịch, quan trắc môi trường, cứu hộ – cứu nạn, an ninh, nông nghiệp công nghệ cao và quản lý đô thị thông minh.

Đối với một quốc gia có địa hình đa dạng như Việt Nam, việc sử dụng thiết bị bay không người lái có thể giúp khắc phục hạn chế về hạ tầng giao thông ở vùng núi, hải đảo và khu vực khó tiếp cận. Đồng thời, trong các đô thị lớn, giao thông hàng không tầm thấp có thể trở thành giải pháp bổ trợ cho hệ thống giao thông mặt đất, góp phần giảm ùn tắc và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Những yếu tố này cho thấy nhu cầu phát triển kinh tế tầm thấp không chỉ xuất phát từ xu thế công nghệ mà còn từ yêu cầu thực tiễn của quá trình phát triển.

3.5. Vai trò đặc biệt của Hà Nội trong thí điểm thể chế về không gian tầm thấp

Trong bối cảnh cần thử nghiệm các mô hình quản lý mới, Hà Nội có nhiều điều kiện thuận lợi để trở thành địa bàn thí điểm phát triển kinh tế không gian tầm thấp. Là trung tâm chính trị – hành chính quốc gia, đồng thời là một trong những đô thị lớn nhất cả nước, Hà Nội có nhu cầu cao về giao thông, logistics, quản lý đô thị thông minh và ứng dụng công nghệ mới. Thành phố cũng tập trung nhiều cơ quan nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thử nghiệm và triển khai các mô hình mới trong phạm vi kiểm soát.

Việc xây dựng cơ chế đặc thù cho Hà Nội trong quản lý và khai thác không gian tầm thấp không chỉ phục vụ nhu cầu phát triển của Thủ đô mà còn có ý nghĩa như một bước thử nghiệm thể chế, từ đó rút kinh nghiệm để hoàn thiện khung pháp luật chung cho cả nước. Trong bối cảnh Luật Thủ đô đang được sửa đổi theo hướng tăng cường tính đặc thù và mở rộng quyền chủ động cho chính quyền thành phố, việc bổ sung quy định liên quan đến khai thác không gian trên cao và phát triển các ngành kinh tế mới có thể tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng để Việt Nam tiếp cận xu hướng phát triển của thế giới trong lĩnh vực này.

IV. SỬA LUẬT THỦ ĐÔ VÀ KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN MỚI

4.1. Ý nghĩa của Luật Thủ đô trong việc thiết lập cơ chế thể chế đặc thù

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Luật Thủ đô có vị trí đặc biệt khi được xây dựng nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế quản lý phù hợp với vai trò trung tâm chính trị – hành chính quốc gia và đô thị đặc biệt của Hà Nội. Khác với các luật điều chỉnh chung trên phạm vi cả nước, Luật Thủ đô cho phép thiết lập những quy định mang tính đặc thù, bao gồm cơ chế phân cấp, phân quyền mạnh hơn, cơ chế thử nghiệm chính sách mới và khả năng áp dụng các mô hình quản lý chưa được quy định trong pháp luật hiện hành. Chính tính chất linh hoạt này tạo điều kiện để Hà Nội trở thành địa bàn đi đầu trong việc thử nghiệm các phương thức quản lý và phát triển mới, từ đó rút kinh nghiệm để hoàn thiện thể chế chung.

Trong bối cảnh xuất hiện những lĩnh vực kinh tế mới gắn với công nghệ cao và yêu cầu tổ chức không gian phát triển theo chiều thẳng đứng, việc sửa đổi Luật Thủ đô không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề quản lý đô thị hiện hữu mà còn hướng tới tạo khung pháp lý cho những mô hình chưa từng có trong hệ thống pháp luật. Đây là điều kiện quan trọng để Thủ đô có thể chủ động thích ứng với xu thế phát triển của đô thị hiện đại và nền kinh tế số.

4.2. Bổ sung quy định về không gian tầm thấp và thay đổi trong tư duy pháp lý

Một điểm mới đáng chú ý trong dự thảo sửa đổi Luật Thủ đô là việc đề xuất bổ sung quy định liên quan đến quản lý và khai thác không gian trên cao trong phạm vi địa giới hành chính của thành phố, bao gồm cả không gian tầm thấp và không gian tầm cao. Việc đưa nội dung này vào luật có ý nghĩa quan trọng về mặt tư duy pháp lý, bởi trước đây pháp luật chủ yếu coi không phận là lĩnh vực thuộc quản lý chuyên ngành hàng không và quốc phòng, ít được xem như một nguồn lực phát triển của đô thị.

Khi không gian trên cao được xác định là một phần của không gian phát triển đô thị, cách tiếp cận trong xây dựng pháp luật cũng phải thay đổi theo hướng tích hợp giữa quy hoạch, quản lý hạ tầng, công nghệ và an ninh. Điều này mở ra khả năng hình thành các quy định riêng về phân vùng không phận trong đô thị, tổ chức hành lang bay, xây dựng hạ tầng phục vụ phương tiện bay dân sự và quản lý dữ liệu không gian. Sự thay đổi này không chỉ có ý nghĩa đối với Hà Nội mà còn có thể trở thành cơ sở để hoàn thiện khung pháp lý chung cho cả nước trong tương lai.

4.3. Tác động đối với quy hoạch đô thị và tổ chức không gian phát triển

Việc bổ sung quy định về khai thác không gian trên cao tạo tiền đề cho việc chuyển từ quy hoạch đô thị hai chiều sang quy hoạch ba chiều. Khi không gian tầm thấp được đưa vào phạm vi quản lý của đô thị, quy hoạch không chỉ dừng lại ở mặt đất và không gian ngầm mà còn phải tính đến các lớp không gian phía trên, bao gồm hành lang bay, khu vực hạn chế, khu vực ưu tiên phát triển dịch vụ hàng không đô thị và hạ tầng phục vụ thiết bị bay.

Cách tiếp cận này cho phép hình thành các loại hình hạ tầng mới như bãi cất hạ cánh thẳng đứng, trung tâm điều phối bay, hệ thống quản lý giao thông trên không và các dịch vụ logistics bằng thiết bị bay. Đồng thời, việc tích hợp không gian tầm thấp vào quy hoạch giúp các đô thị lớn có thêm công cụ để giải quyết những vấn đề như quá tải giao thông, hạn chế quỹ đất và nhu cầu dịch vụ ngày càng tăng. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy tổ chức không gian phát triển, phù hợp với xu hướng của các đô thị hiện đại trên thế giới.

4.4. Tác động đối với phát triển kinh tế công nghệ cao

Việc thiết lập cơ sở pháp lý cho khai thác không gian tầm thấp không chỉ có ý nghĩa đối với quản lý đô thị mà còn tạo điều kiện cho sự hình thành các ngành kinh tế công nghệ cao. Khi có quy định rõ ràng về quản lý không phận, cấp phép thiết bị bay và tổ chức hạ tầng, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào sản xuất thiết bị bay không người lái, phát triển phần mềm điều hành, xây dựng hệ thống dữ liệu không gian và cung cấp các dịch vụ vận tải hàng không đô thị

Những lĩnh vực này có mối liên hệ chặt chẽ với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thông và công nghệ số, do đó có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc cho phép thử nghiệm các mô hình mới tại Hà Nội có thể góp phần hình thành hệ sinh thái công nghệ liên quan đến giao thông hàng không đô thị, logistics thông minh và quản lý đô thị số, từ đó tạo động lực mới cho tăng trưởng trong giai đoạn tới.

4.5. Vai trò của cơ chế thử nghiệm chính sách trong lĩnh vực mới

Do đặc điểm của kinh tế không gian tầm thấp là liên quan đến công nghệ mới và rủi ro cao, việc áp dụng ngay các quy định mang tính ổn định lâu dài có thể không phù hợp. Vì vậy, một trong những yêu cầu quan trọng khi sửa đổi Luật Thủ đô là cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm chính sách trong phạm vi kiểm soát. Cơ chế này cho phép triển khai các mô hình mới với những miễn trừ có điều kiện, đồng thời thiết lập hệ thống giám sát và đánh giá tác động trước khi quyết định mở rộng.

Việc áp dụng sandbox thể chế giúp giảm rủi ro trong quá trình đổi mới, tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu và thử nghiệm công nghệ, đồng thời bảo đảm sự kiểm soát cần thiết của Nhà nước. Đây là phương thức đã được nhiều quốc gia sử dụng khi phát triển các lĩnh vực mới như tài chính số, trí tuệ nhân tạo và giao thông hàng không đô thị.

4.6. Vai trò của phân cấp trong quản lý và khai thác không gian tầm thấp

Một nội dung quan trọng khác của việc sửa đổi Luật Thủ đô là tăng cường phân cấp cho chính quyền thành phố trong một số lĩnh vực quản lý, trong đó có thể bao gồm việc tổ chức và khai thác không gian tầm thấp trong phạm vi đô thị. Việc phân cấp phù hợp sẽ giúp chính quyền địa phương chủ động hơn trong việc thử nghiệm công nghệ, tổ chức quy hoạch và phối hợp với các cơ quan trung ương trong quản lý không phận.

Trong điều kiện Hà Nội có nhu cầu cao về ứng dụng công nghệ mới và phát triển hạ tầng hiện đại, việc trao quyền chủ động trong phạm vi kiểm soát có thể giúp rút ngắn quá trình thử nghiệm chính sách và nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời, kết quả thực tiễn từ Hà Nội sẽ là cơ sở quan trọng để hoàn thiện khung pháp luật chung, bảo đảm sự thống nhất trong quản lý nhưng vẫn tạo điều kiện cho đổi mới và phát triển.

V. HÀ NỘI VÀ TIỀM NĂNG TRỞ THÀNH TRUNG TÂM KINH TẾ TẦM THẤP

5.1. Lợi thế về khoa học – công nghệ và nguồn lực nghiên cứu

Để phát triển kinh tế không gian tầm thấp, yếu tố quyết định không chỉ là hạ tầng mà còn là năng lực khoa học – công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo. Hà Nội là địa phương có lợi thế nổi bật trong lĩnh vực này khi tập trung nhiều viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm công nghệ và doanh nghiệp khởi nghiệp. Hệ thống các cơ sở nghiên cứu trong lĩnh vực hàng không, công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu số tạo nền tảng thuận lợi cho việc phát triển các công nghệ liên quan đến thiết bị bay không người lái, hệ thống điều hành bay và quản lý không phận số.

Bên cạnh đó, Hà Nội đang hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự tham gia của các trung tâm nghiên cứu, khu công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp. Đây là điều kiện quan trọng để thử nghiệm các mô hình mới trong lĩnh vực giao thông hàng không đô thị, logistics thông minh và quản lý không gian số. Việc triển khai thí điểm kinh tế tầm thấp tại một địa bàn có năng lực nghiên cứu mạnh sẽ giúp giảm rủi ro và tăng khả năng làm chủ công nghệ.

5.2. Lợi thế về quy mô thị trường và nhu cầu thực tiễn

Ngoài yếu tố công nghệ, quy mô thị trường và nhu cầu sử dụng dịch vụ cũng là điều kiện quan trọng để hình thành ngành kinh tế mới. Hà Nội là đô thị có dân số lớn, mật độ dân cư cao và tốc độ đô thị hóa nhanh, kéo theo nhu cầu lớn về vận tải, logistics, quản lý giao thông, giám sát đô thị và cung cấp dịch vụ công. Trong bối cảnh hạ tầng mặt đất ngày càng chịu áp lực, việc khai thác không gian trên cao có thể trở thành giải pháp bổ trợ hiệu quả cho hệ thống hiện có.

Đặc điểm giao thông phức tạp, tình trạng ùn tắc kéo dài và nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng nhanh khiến Hà Nội trở thành địa bàn phù hợp để thử nghiệm các loại hình dịch vụ mới như giao hàng bằng thiết bị bay, quan trắc giao thông, giám sát môi trường hoặc hỗ trợ cứu hộ. Khi nhu cầu thực tế đủ lớn, việc phát triển kinh tế tầm thấp không chỉ mang tính thử nghiệm mà có thể hình thành thị trường với quy mô đáng kể, tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và hạ tầng.

5.3. Khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống đô thị

Một trong những ưu điểm của kinh tế không gian tầm thấp là khả năng ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực. Trong quản lý đô thị, thiết bị bay không người lái có thể được sử dụng để giám sát giao thông, kiểm tra xây dựng, quan trắc môi trường và hỗ trợ xử lý tình huống khẩn cấp. Trong lĩnh vực logistics, việc vận chuyển hàng hóa bằng thiết bị bay có thể giúp rút ngắn thời gian giao nhận, đặc biệt trong các khu vực có mật độ giao thông cao hoặc khó tiếp cận bằng phương tiện truyền thống.

Ngoài ra, kinh tế tầm thấp còn có thể được ứng dụng trong du lịch, quay phim, khảo sát địa hình, nông nghiệp công nghệ cao và cứu hộ – cứu nạn. Đối với một đô thị lớn như Hà Nội, nơi nhu cầu dịch vụ đa dạng và liên tục tăng, việc tích hợp các ứng dụng này vào hệ thống quản lý và vận hành đô thị sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng cuộc sống.

5.4. Khả năng hình thành ngành công nghiệp công nghệ mới

Việc phát triển kinh tế không gian tầm thấp không chỉ tạo ra các dịch vụ mới mà còn có thể thúc đẩy hình thành ngành công nghiệp công nghệ cao. Các lĩnh vực như sản xuất thiết bị bay không người lái, phát triển phần mềm điều hành, xây dựng hệ thống dữ liệu không gian, trí tuệ nhân tạo và nền tảng quản lý đô thị thông minh đều có liên quan trực tiếp đến hoạt động trong không gian tầm thấp. Khi có khung pháp lý cho phép thử nghiệm và triển khai, các doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị mới, từ nghiên cứu, sản xuất đến cung cấp dịch vụ.

Việc hình thành ngành công nghiệp liên quan đến thiết bị bay và quản lý không phận số cũng có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên khoa học – công nghệ. Nếu được tổ chức tốt, Hà Nội có thể trở thành trung tâm phát triển công nghệ và dịch vụ liên quan đến giao thông hàng không đô thị và đô thị thông minh, tạo ra tác động lan tỏa đối với nhiều lĩnh vực khác.

5.5. Yêu cầu xây dựng hệ sinh thái phát triển kinh tế tầm thấp

Để khai thác hiệu quả các lợi thế nêu trên, cần hình thành một hệ sinh thái phát triển bao gồm doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, tổ chức đào tạo và cơ quan quản lý. Sự phối hợp giữa các chủ thể này giúp rút ngắn quá trình chuyển giao công nghệ, tạo điều kiện cho thử nghiệm sản phẩm mới và thúc đẩy thương mại hóa. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế thử nghiệm chính sách trong phạm vi kiểm soát sẽ tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm yêu cầu về an toàn và an ninh.

Việc xây dựng hệ sinh thái phát triển kinh tế tầm thấp tại Hà Nội không chỉ phục vụ nhu cầu của thành phố mà còn có thể trở thành mô hình để áp dụng cho các địa phương khác. Nếu được tổ chức phù hợp, đây sẽ là bước đi quan trọng trong việc hình thành một lĩnh vực kinh tế mới gắn với công nghệ cao và quản lý đô thị hiện đại.

VI. YÊU CẦU HOÀN THIỆN THỂ CHẾ ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KHÔNG GIAN TẦM THẤP

6.1. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ cho quản lý không gian tầm thấp

Phát triển kinh tế không gian tầm thấp đòi hỏi phải có hệ thống pháp luật đồng bộ, bao quát các vấn đề liên quan đến quản lý không phận, tiêu chuẩn an toàn, cấp phép thiết bị bay, bảo vệ dữ liệu và quy hoạch hạ tầng. Khung pháp lý cần xác định rõ phạm vi quản lý đối với vùng không phận trong đô thị, thiết lập cơ chế cấp phép phù hợp với hoạt động dân sự và thương mại, đồng thời bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật hàng không, pháp luật đô thị và pháp luật về công nghệ số. Nếu thiếu sự đồng bộ này, việc triển khai các mô hình mới sẽ gặp nhiều rủi ro và khó đạt hiệu quả.

6.2. Bảo đảm yêu cầu an ninh, quốc phòng trong khai thác không phận

Không gian tầm thấp liên quan trực tiếp đến an ninh và chủ quyền, do đó việc phát triển lĩnh vực này phải gắn với cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Cần xác định rõ các khu vực hạn chế bay, khu vực cấm bay và cơ chế giám sát đối với thiết bị bay dân sự. Đồng thời, việc quản lý dữ liệu bay, tín hiệu điều khiển và hệ thống định vị phải được đặt dưới sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền để phòng ngừa các nguy cơ về an ninh mạng và an toàn hàng không. Sự cân bằng giữa yêu cầu phát triển và yêu cầu bảo đảm quốc phòng – an ninh là điều kiện tiên quyết để lĩnh vực này có thể triển khai ổn định.

6.3. Tích hợp quy hoạch không gian tầm thấp vào quy hoạch đô thị ba chiều

Để khai thác hiệu quả không gian trên cao, quy hoạch đô thị cần được xây dựng theo hướng ba chiều, trong đó xác định rõ các khu vực dành cho hành lang bay, bãi cất hạ cánh, trung tâm điều phối và hạ tầng phục vụ giao thông hàng không đô thị. Việc tích hợp quy hoạch không gian tầm thấp vào quy hoạch tổng thể giúp tránh xung đột trong sử dụng đất, đồng thời tạo điều kiện cho các dự án đầu tư được triển khai đồng bộ. Đây là yêu cầu quan trọng để chuyển từ quản lý theo từng trường hợp sang quản lý theo quy hoạch.

6.4. Thiết lập cơ chế thử nghiệm chính sách đối với công nghệ mới

Do tính chất mới và phức tạp của kinh tế tầm thấp, cần cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát. Cơ chế này cho phép triển khai các mô hình mới với những miễn trừ có điều kiện, đi kèm với hệ thống giám sát và đánh giá tác động. Sau giai đoạn thí điểm, các quy định phù hợp sẽ được hoàn thiện và mở rộng. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

6.5. Tăng cường phối hợp liên ngành trong quản lý không gian tầm thấp

Quản lý không phận tầm thấp liên quan đến nhiều lĩnh vực như hàng không, quốc phòng, công an, quy hoạch đô thị và công nghệ thông tin. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan để tránh chồng chéo và bảo đảm hiệu quả quản lý. Việc xác định đầu mối chịu trách nhiệm, xây dựng hệ thống chia sẻ dữ liệu và thiết lập quy trình phối hợp thống nhất là điều kiện cần để vận hành lĩnh vực này trong thực tế.

6.6. Tạo điều kiện thu hút doanh nghiệp và thúc đẩy nghiên cứu phát triển

Để hình thành ngành kinh tế mới, Nhà nước cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, sản xuất và thử nghiệm công nghệ liên quan đến không gian tầm thấp. Các cơ chế ưu đãi về thuế, hỗ trợ nghiên cứu, cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ sẽ góp phần thu hút doanh nghiệp tham gia. Khi có sự tham gia của khu vực tư nhân, quá trình phát triển sẽ nhanh hơn và có tính bền vững hơn.

6.7. Gắn phát triển không gian tầm thấp với xây dựng đô thị thông minh

Kinh tế không gian tầm thấp cần được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng đô thị thông minh, trong đó dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và hệ thống thông tin địa lý đóng vai trò nền tảng. Việc tích hợp quản lý không phận vào hệ thống quản lý đô thị số sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều hành, tăng khả năng giám sát và hỗ trợ ra quyết định. Khi được triển khai đồng bộ với chuyển đổi số, không gian tầm thấp có thể trở thành một trong những cấu phần quan trọng của mô hình đô thị hiện đại.

Việc xuất hiện nhu cầu khai thác không gian tầm thấp phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình phát triển đô thị hai chiều sang tổ chức không gian đa tầng, trong đó không phận đô thị trở thành một nguồn lực mới cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam chưa có khung thể chế đầy đủ để điều chỉnh lĩnh vực này, dẫn đến khoảng trống trong quản lý, hạn chế khả năng thử nghiệm và làm chậm quá trình hình thành các ngành kinh tế mới.

Việc sửa đổi Luật Thủ đô với định hướng bổ sung quy định về quản lý và khai thác không gian tầm thấp có ý nghĩa quan trọng về mặt thể chế, tạo cơ sở pháp lý để Hà Nội thí điểm các mô hình quản lý mới, triển khai quy hoạch đô thị ba chiều, phát triển giao thông hàng không đô thị và thúc đẩy các ngành công nghệ cao. Với lợi thế về khoa học – công nghệ, quy mô thị trường và nhu cầu thực tiễn, Hà Nội có điều kiện trở thành địa bàn tiên phong trong phát triển kinh tế không gian tầm thấp, từ đó hình thành hệ sinh thái công nghệ mới gắn với đô thị thông minh và kinh tế số.

Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, bảo đảm yêu cầu an ninh – quốc phòng, tích hợp không gian tầm thấp vào quy hoạch đô thị, thiết lập cơ chế thử nghiệm chính sách và tăng cường phối hợp liên ngành. Kết quả thí điểm tại Hà Nội không chỉ có ý nghĩa đối với sự phát triển của Thủ đô mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng để hoàn thiện thể chế quốc gia trong quản lý và khai thác các không gian phát triển mới trong giai đoạn tới./.

Ths. Tạ Quốc Anh