19/08/2026 lúc 16:11 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, khả thi: Từ “gỡ điểm nghẽn” đến kiến tạo không gian phát triển

Việc Chính phủ xem xét, cho ý kiến đối với 11 dự án luật và 1 nghị quyết dự kiến trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI cho thấy yêu cầu hoàn thiện thể chế đang chuyển mạnh từ xử lý những bất cập riêng lẻ sang tái cấu trúc các quy định pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch và khả thi. Đằng sau khối lượng lập pháp lớn là một yêu cầu sâu hơn: pháp luật phải thực sự trở thành công cụ quản trị phát triển, khơi thông nguồn lực, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu lực tổ chức thi hành.

Hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, khả thi: Từ “gỡ điểm nghẽn” đến kiến tạo không gian phát triển. Ảnh minh họa - TL

Phiên họp Chính phủ chuyên đề xây dựng pháp luật tháng 8/2026 do Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì không chỉ có ý nghĩa về mặt tiến độ lập pháp. Quan trọng hơn, những nội dung được đặt lên bàn nghị sự phản ánh một chuyển động đáng chú ý trong tư duy xây dựng pháp luật: từ yêu cầu “có luật để quản lý” sang yêu cầu “có pháp luật tốt để phát triển”.

Theo thông tin từ Báo Điện tử Chính phủ, tại phiên họp ngày 18/8, Chính phủ xem xét, cho ý kiến đối với 11 dự án luật và 1 nghị quyết dự kiến trình Quốc hội xem xét, thông qua tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI. Các dự án trải rộng từ thuế, chứng khoán, kế toán, lao động, bảo hiểm xã hội đến điện lực, y tế, an ninh quốc gia, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ trẻ em và xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Đây là những lĩnh vực có mức độ tác động rất rộng, trực tiếp liên quan tới môi trường đầu tư, kinh doanh, quyền lợi của người lao động, an sinh xã hội, an ninh năng lượng, an toàn dữ liệu và nhiều vấn đề thiết yếu của đời sống. Vì vậy, chất lượng của từng quy định không chỉ được đo bằng tính hợp pháp về hình thức mà còn phải được kiểm chứng bằng khả năng vận hành trong thực tiễn.

Từ sửa “điểm nghẽn” đến phòng ngừa “điểm nghẽn” mới

Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất được Thủ tướng và các thành viên Chính phủ đặt ra là yêu cầu rà soát để không tạo ra những “điểm nghẽn” mới trong quá trình tháo gỡ các điểm nghẽn cũ. Đây thực chất là một yêu cầu có tính phương pháp luận đối với hoạt động lập pháp.

Trong một hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp, mỗi đạo luật không tồn tại biệt lập mà luôn nằm trong mạng lưới quan hệ với nhiều đạo luật khác. Một quy định về thuế có thể tác động tới đầu tư; quy định về đầu tư ảnh hưởng tới đất đai, xây dựng, tín dụng; chính sách về lao động liên quan tới bảo hiểm xã hội; chính sách năng lượng tác động tới sản xuất, giá thành và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Bởi vậy, nếu chỉ sửa một đạo luật theo cách tiếp cận đơn tuyến mà không rà soát các quan hệ pháp lý liên quan, nguy cơ phát sinh xung đột, chồng chéo là rất lớn.

Phiên họp Chính phủ lần này đã đặt trọng tâm vào chính vấn đề đó khi yêu cầu rà soát tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của các chính sách; nhận diện các quy định có nguy cơ tạo ra xung đột hoặc “điểm nghẽn” mới. Đồng thời, các cơ quan soạn thảo phải đặc biệt chú ý tới thời điểm có hiệu lực, điều khoản chuyển tiếp và các nội dung giao Chính phủ, bộ, ngành quy định chi tiết.

Xét ở góc độ nghiên cứu pháp luật, đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “sửa quy định” sang tư duy “thiết kế hệ thống pháp luật”.

Một đạo luật tốt không chỉ giải quyết vấn đề tại thời điểm ban hành mà còn phải dự liệu được quá trình thực thi. Chính sách có thể đúng về mục tiêu nhưng vẫn thất bại nếu quy định thiếu rõ ràng, thủ tục phức tạp, trách nhiệm giữa các cơ quan không được phân định hoặc văn bản hướng dẫn ban hành chậm.

Do đó, tiêu chí “khả thi” cần được đặt ngang hàng với tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật.

Phân cấp, phân quyền phải đi cùng nguồn lực và trách nhiệm

Một nội dung có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình hoàn thiện pháp luật hiện nay là đẩy mạnh phân cấp, phân quyền.

Phân cấp, phân quyền là xu hướng tất yếu khi bộ máy quản lý chuyển từ mô hình điều hành tập trung sang quản trị đa tầng, đề cao tính chủ động của địa phương, cơ sở và các chủ thể thực thi. Tuy nhiên, phân quyền nếu chỉ dừng ở việc chuyển giao thẩm quyền mà không đi kèm nguồn lực sẽ rất dễ biến thành sự chuyển giao trách nhiệm.

Chính vì vậy, yêu cầu được đặt ra tại phiên họp là phân cấp, phân quyền phải “mạnh mẽ, thực chất”, đồng thời gắn với phân bổ nguồn lực, nhân lực và công cụ cần thiết.

Đây là nguyên tắc có ý nghĩa nền tảng đối với thiết kế pháp luật. Một chủ thể chỉ có thể chịu trách nhiệm về một quyết định khi chủ thể đó có đủ thẩm quyền, thông tin, ngân sách, nhân lực và công cụ để thực hiện. Nếu pháp luật giao quyền nhưng không giao nguồn lực, hoặc giao trách nhiệm nhưng không trao quyền quyết định tương ứng, thì hiệu quả quản trị khó có thể được bảo đảm.

Ở chiều ngược lại, phân quyền thực chất cũng phải gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực. Khi thẩm quyền được phân bổ xuống cấp dưới, pháp luật cần đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm tra, giám sát và xử lý sai phạm. Đây chính là điểm cân bằng giữa yêu cầu “trao quyền để phát triển” và yêu cầu “kiểm soát quyền lực để bảo đảm pháp quyền”.

Vì thế, trong quá trình hoàn thiện các dự án luật, phân cấp, phân quyền cần được nhìn nhận như một cấu phần của thiết kế thể chế tổng thể chứ không đơn thuần là kỹ thuật phân bổ nhiệm vụ giữa các cấp hành chính.

Giảm thủ tục không chỉ là cắt giảm giấy tờ

Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu gắn phân cấp, phân quyền với cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh.

Trong thực tiễn, chi phí tuân thủ pháp luật đôi khi không nằm ở bản thân nghĩa vụ mà nằm ở cách thức thực hiện nghĩa vụ đó. Một thủ tục có thể hợp lý về mục tiêu quản lý nhưng trở thành gánh nặng nếu yêu cầu quá nhiều hồ sơ, nhiều tầng phê duyệt hoặc buộc doanh nghiệp phải cung cấp những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có trong hệ thống dữ liệu.

Bởi vậy, cải cách pháp luật trong giai đoạn hiện nay cần được tiếp cận đồng thời từ hai phía: giảm quy định không cần thiết và đổi mới phương thức thực thi quy định cần thiết.

Chuyển đổi số mở ra cơ hội rất lớn cho quá trình này. Khi dữ liệu được kết nối, nguyên tắc “người dân, doanh nghiệp chỉ cung cấp thông tin một lần” có thể dần trở thành chuẩn mực trong quản trị công. Khi đó, cải cách thủ tục hành chính không còn đơn giản là giảm số lượng biểu mẫu mà chuyển sang tái thiết kế toàn bộ quy trình cung cấp dịch vụ công.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với hoạt động lập pháp: các đạo luật cần tạo không gian pháp lý đủ rộng cho chuyển đổi số, nhưng đồng thời phải bảo đảm an toàn dữ liệu, quyền riêng tư, trách nhiệm quản lý và khả năng kiểm chứng quyết định hành chính.

Không để khoảng trống pháp lý sau khi luật có hiệu lực

Một trong những hạn chế phổ biến của quá trình thực thi pháp luật là tình trạng luật đã được ban hành nhưng chưa thể triển khai đầy đủ vì văn bản quy định chi tiết chưa kịp thời.

Vì vậy, việc Chính phủ yêu cầu rà soát kỹ nội dung giao quy định chi tiết, điều khoản chuyển tiếp và chủ động chuẩn bị đồng thời các văn bản hướng dẫn có ý nghĩa rất thiết thực.

Xét về lý luận pháp luật, đây chính là vấn đề bảo đảm “hiệu lực thực tế” của pháp luật.

Một đạo luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi từ thời điểm có hiệu lực, các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân có thể xác định được mình phải làm gì, được làm gì, thực hiện ở đâu, theo trình tự nào và chịu trách nhiệm ra sao.

Nếu luật quy định một chính sách nhưng văn bản dưới luật chưa có, hoặc các quy định chuyển tiếp không rõ ràng, sẽ hình thành khoảng trống pháp lý. Khoảng trống này không chỉ gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp mà còn tạo ra rủi ro cho chính cơ quan quản lý khi thực thi.

Do đó, tiến độ ban hành văn bản hướng dẫn không nên được coi là công việc kỹ thuật sau khi luật được thông qua. Nó phải trở thành một bộ phận của quy trình lập pháp ngay từ giai đoạn xây dựng dự án luật.

Khối lượng lập pháp lớn đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức xây dựng pháp luật

Theo đánh giá tại phiên họp, Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI dự kiến có khối lượng công việc lập pháp rất lớn, khoảng 40 dự án luật, nghị quyết và có thể tiếp tục được điều chỉnh, bổ sung. Nhiều dự án có tính chất phức tạp, phạm vi tác động rộng.

Khối lượng này đặt ra một câu hỏi không chỉ về năng lực chuẩn bị hồ sơ mà còn về phương thức xây dựng pháp luật.

Trong điều kiện tốc độ phát triển kinh tế - xã hội ngày càng nhanh, pháp luật không thể chỉ phản ứng sau khi vấn đề đã phát sinh. Nhà làm luật cần tăng cường đánh giá tác động, tham vấn đối tượng chịu tác động, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và dự báo các kịch bản phát triển.

Đặc biệt, đối với những lĩnh vực có tốc độ thay đổi nhanh như công nghệ, năng lượng, tài chính, dữ liệu hay mô hình kinh doanh mới, pháp luật càng cần tránh tình trạng quy định quá chi tiết, cứng nhắc nhưng nhanh chóng lạc hậu.

Từ góc độ này, yêu cầu “khả thi” phải bao gồm cả khả năng thích ứng của pháp luật.

Một đạo luật tốt không nhất thiết phải dự liệu mọi tình huống bằng hàng trăm quy định cụ thể. Điều quan trọng là xác lập đúng nguyên tắc, ranh giới quyền và nghĩa vụ, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình, đồng thời tạo đủ dư địa cho cơ quan thực thi và thị trường vận động trong khuôn khổ pháp luật.

Lập pháp phải hướng tới kiến tạo phát triển

Điểm nổi bật của 12 dự án luật, nghị quyết được xem xét tại phiên họp là sự đan xen giữa mục tiêu quản lý nhà nước và mục tiêu phát triển.

Các quy định về thuế, chứng khoán, kế toán và kiểm toán liên quan trực tiếp đến môi trường kinh doanh và khả năng huy động nguồn lực của nền kinh tế. Các quy định về điện lực gắn với an ninh năng lượng và năng lực sản xuất. Pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội, người khuyết tật, trẻ em và y tế liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và an sinh xã hội. Các quy định về an ninh quốc gia, vũ khí, phòng cháy, chữa cháy lại đặt ra yêu cầu bảo đảm an toàn trong điều kiện phát triển mới.

Sự đa dạng đó cho thấy pháp luật đang ngày càng trở thành “hạ tầng mềm” của phát triển.

Nếu hạ tầng giao thông giúp lưu chuyển hàng hóa và con người thì hạ tầng pháp lý giúp lưu chuyển nguồn lực, vốn, dữ liệu, công nghệ và các cơ hội kinh doanh. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định, dễ dự đoán sẽ làm giảm chi phí giao dịch, giảm rủi ro chính sách và củng cố niềm tin của thị trường.

Ngược lại, sự chồng chéo, thiếu thống nhất hoặc khó dự đoán của pháp luật có thể trở thành một loại “chi phí vô hình” đối với nền kinh tế.

Vì vậy, yêu cầu hoàn thiện 12 dự án luật, nghị quyết lần này cần được nhìn trong một tầm nhìn rộng hơn: xây dựng một hệ thống pháp luật có khả năng đồng hành với mục tiêu tăng trưởng cao, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội, an ninh và phát triển bền vững.

Từ chất lượng văn bản đến chất lượng tổ chức thi hành

Một trong những thông điệp quan trọng nhất từ phiên họp là pháp luật không kết thúc ở thời điểm Quốc hội biểu quyết thông qua.

Thủ tướng yêu cầu các bộ trưởng, trưởng ngành tiếp thu tối đa ý kiến của thành viên Chính phủ, ý kiến thẩm định của Bộ Tư pháp và kết luận của phiên họp; đồng thời rà soát toàn diện để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất, đồng bộ và khả thi, khẩn trương hoàn thiện hồ sơ đúng tiến độ.

Nhưng sau đó, một nhiệm vụ không kém phần quan trọng là tổ chức thi hành.

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy khoảng cách giữa “luật trên giấy” và “luật trong đời sống” phụ thuộc rất lớn vào năng lực tổ chức thực hiện. Vì vậy, cùng với xây dựng luật, cần nâng cao chất lượng đội ngũ thực thi, hoàn thiện hệ thống dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, tăng cường hướng dẫn và giải thích pháp luật, đồng thời thiết lập cơ chế tiếp nhận phản hồi từ người dân và doanh nghiệp.

Pháp luật muốn sống được trong thực tiễn phải có khả năng tương tác với thực tiễn.

Đây cũng là lý do việc rà soát, sửa đổi pháp luật cần được thực hiện thường xuyên, dựa trên dữ liệu và phản hồi thực tế, thay vì chờ đến khi bất cập trở nên nghiêm trọng mới tiến hành sửa đổi.

Có thể thấy, phiên họp Chính phủ chuyên đề xây dựng pháp luật tháng 8/2026 là một lát cắt đáng chú ý trong tiến trình hoàn thiện thể chế của Việt Nam. Với 11 dự án luật và 1 nghị quyết được xem xét, vấn đề không chỉ nằm ở việc hoàn thành một chương trình lập pháp lớn mà sâu xa hơn là nâng cao chất lượng của “hạ tầng pháp lý” cho giai đoạn phát triển mới.

Từ yêu cầu tháo gỡ điểm nghẽn, pháp luật đang được đặt trước một yêu cầu cao hơn: phải chủ động kiến tạo không gian phát triển. Muốn vậy, mỗi quy định mới phải được kiểm nghiệm đồng thời bằng ba thước đo: đúng về pháp lý, hợp lý về chính sách và khả thi trong thực tiễn. Khi ba yếu tố này được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, hoạt động lập pháp mới thực sự chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy quản trị phát triển; từ xử lý vấn đề trước mắt sang tạo dựng nền tảng thể chế ổn định, minh bạch và có khả năng thích ứng lâu dài.

ThS Phạm Nguyên Bảo

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ, “Thủ tướng chủ trì phiên họp Chính phủ về 12 dự án luật, nghị quyết quan trọng dự kiến trình Quốc hội”, ngày 18/8/2026.
  2. Quốc hội Việt Nam, thông tin về Phiên họp Chính phủ chuyên đề xây dựng pháp luật tháng 8/2026.