01/04/2026 lúc 00:46 (GMT+7)
Breaking News

Giảm tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường ở Việt Nam: Minh chứng cho chuyển dịch sang mô hình giáo dục bao trùm và phát triển bền vững

Việt Nam được UNESCO đánh giá đạt nhiều kết quả ấn tượng trong việc giảm tỷ lệ trẻ em không được đi học, khẳng định nỗ lực bền bỉ trong bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục và thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng.

I. MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH TOÀN CẦU VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Trong những năm gần đây, vấn đề bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục tiếp tục là một thách thức mang tính toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo các báo cáo quốc tế, hiện vẫn còn khoảng 251–272 triệu trẻ em và thanh thiếu niên trên thế giới không được đến trường. Thực trạng này phản ánh sự tồn tại dai dẳng của nhiều rào cản mang tính cấu trúc như nghèo đói, xung đột, di cư và hạn chế trong đầu tư cho giáo dục. Những yếu tố này không chỉ cản trở cơ hội học tập của trẻ em mà còn góp phần tái sản xuất bất bình đẳng xã hội, làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực và kìm hãm triển vọng tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, mục tiêu giáo dục chất lượng cho mọi người (SDG 4) do UNESCO khởi xướng tiếp tục được xem là một trong những trụ cột quan trọng của chương trình nghị sự phát triển bền vững toàn cầu.

Hình minh họa: Bức tranh giáo dục Việt Nam với sự mở rộng tiếp cận học tập giữa các vùng miền, góp phần thu hẹp bất bình đẳng và hướng tới phát triển bao trùm

Nổi lên trong bức tranh chung còn nhiều thách thức ấy, Việt Nam được ghi nhận là một trong những điểm sáng về cải thiện tiếp cận giáo dục. Các đánh giá quốc tế cho thấy, kể từ năm 2000, Việt Nam đã giảm trên 80% tỷ lệ trẻ em và thanh thiếu niên không được đến trường, đồng thời duy trì tỷ lệ nhập học bậc tiểu học ở mức xấp xỉ 98%. Những kết quả này không chỉ phản ánh sự mở rộng về quy mô hệ thống giáo dục mà còn cho thấy mức độ bao phủ ngày càng toàn diện của các chính sách bảo đảm quyền học tập. Quan trọng hơn, thành tựu này hàm ý một sự chuyển dịch đáng kể trong mô hình phát triển giáo dục, từ việc tập trung mở rộng tiếp cận sang hướng bảo đảm tính bao trùm và công bằng.

Trên cơ sở đó, bài viết đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (i) những yếu tố nào đã giúp Việt Nam đạt được kết quả nổi bật trong việc giảm tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường; và (ii) mô hình phát triển giáo dục hiện tại có khả năng duy trì tính bền vững trong trung và dài hạn hay không. Tiếp cận theo hướng phân tích cấu trúc và chính sách, bài viết cho rằng những thành tựu nêu trên là kết quả của một mô hình giáo dục bao trùm (inclusive education), được vận hành thông qua sự kết hợp giữa chính sách phổ cập giáo dục, các chương trình hỗ trợ xã hội và cơ chế huy động, phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Chính sự tương tác giữa các yếu tố này đã tạo nền tảng cho việc mở rộng cơ hội học tập, đồng thời góp phần thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục.

II. THÀNH TỰU GIÁO DỤC TRONG SO SÁNH QUỐC TẾ

Trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn đang đối mặt với những rào cản lớn trong việc bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục, những kết quả mà Việt Nam đạt được có ý nghĩa đặc biệt khi được đặt trong tương quan so sánh quốc tế. Trước hết, xét trên phương diện định lượng, tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường ở bậc tiểu học của Việt Nam hiện duy trì ở mức rất thấp, ước khoảng 2–3%. Đây là mức tiệm cận với ngưỡng phổ cập gần như toàn diện, phản ánh hiệu quả của các chính sách giáo dục cơ bản trong việc bảo đảm mọi trẻ em trong độ tuổi đều có cơ hội đến trường. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, tỷ lệ này vẫn ở mức cao hơn đáng kể, cho thấy khoảng cách lớn về khả năng tiếp cận giáo dục giữa các quốc gia.

Ở bình diện toàn cầu, các báo cáo quốc tế cho thấy cứ khoảng 6 trẻ em trong độ tuổi đi học thì vẫn có 1 em không được đến trường. Thực trạng này phản ánh những thách thức mang tính hệ thống của giáo dục toàn cầu, từ hạn chế về nguồn lực tài chính đến tác động của xung đột, biến đổi khí hậu và di cư. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam duy trì được tỷ lệ nhập học tiểu học ở mức rất cao và giảm mạnh số lượng trẻ ngoài nhà trường đã đưa quốc gia này tiệm cận với trạng thái phổ cập giáo dục gần như toàn diện. Điều này không chỉ khẳng định năng lực tổ chức và điều hành hệ thống giáo dục mà còn cho thấy hiệu quả của các chính sách xã hội hướng tới bảo đảm quyền học tập cho mọi công dân. Chính vì vậy, nhiều đánh giá quốc tế đã coi Việt Nam là một “điểm sáng giáo dục” trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình, nơi thường phải đối mặt với nhiều hạn chế về nguồn lực.

Từ góc độ lý thuyết, những thành tựu này có thể được lý giải thông qua cách tiếp cận của lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory), trong đó giáo dục được xem là một hình thức đầu tư có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong dài hạn. Theo quan điểm này, việc mở rộng tiếp cận giáo dục không chỉ nhằm nâng cao trình độ học vấn của cá nhân mà còn góp phần gia tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, việc duy trì tỷ lệ nhập học cao và giảm thiểu tình trạng trẻ em ngoài nhà trường đã tạo ra một nền tảng quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực có trình độ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Bên cạnh đó, ý nghĩa của những thành tựu giáo dục không chỉ dừng lại ở phạm vi của riêng lĩnh vực này, mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang các khía cạnh phát triển xã hội khác. Việc ngày càng nhiều trẻ em được tiếp cận giáo dục góp phần mở rộng cơ hội việc làm trong tương lai, cải thiện thu nhập và giảm nguy cơ rơi vào nghèo đói. Đồng thời, giáo dục còn đóng vai trò như một công cụ quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng xã hội, tạo điều kiện để các nhóm yếu thế có cơ hội vươn lên thông qua tri thức và kỹ năng. Ở tầm vĩ mô, những cải thiện này góp phần củng cố nền tảng phát triển bền vững, khi nguồn nhân lực được nâng cao cả về chất lượng và khả năng thích ứng trước những biến động của nền kinh tế toàn cầu.

Từ những phân tích trên, có thể nhận thấy rằng thành tựu giáo dục của Việt Nam không chỉ là sự cải thiện về mặt số lượng mà còn phản ánh một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển theo hướng bao trùm và bền vững. Việc chuyển từ trạng thái tiếp cận giáo dục còn hạn chế trong quá khứ sang mức độ bao phủ gần như toàn diện hiện nay cho thấy hiệu quả của các chính sách dài hạn và sự nhất quán trong định hướng phát triển. Đây không chỉ là cơ sở để khẳng định vị thế của Việt Nam trong bức tranh giáo dục toàn cầu, mà còn là nền tảng quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo, đặc biệt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận tri thức.

III. ĐỘNG LỰC CỐT LÕI: CHÍNH SÁCH PHỔ CẬP VÀ MỞ RỘNG TIẾP CẬN

Những kết quả nổi bật của Việt Nam trong việc giảm mạnh tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường không phải là hệ quả ngẫu nhiên, mà là kết tinh của một hệ thống chính sách được thiết kế và triển khai nhất quán trong thời gian dài. Trong đó, hai trụ cột quan trọng mang tính quyết định là chính sách phổ cập giáo dục và việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục theo hướng bao trùm. Khi được đặt trong khung lý thuyết quốc tế về “Giáo dục cho mọi người” (Education for All – EFA), có thể thấy Việt Nam đã vận dụng tương đối hiệu quả các nguyên tắc cốt lõi của mô hình này vào thực tiễn phát triển.

Trước hết, chính sách phổ cập giáo dục đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm quyền học tập của mọi công dân. Việc hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học và tiến tới phổ cập trung học cơ sở không chỉ là một mục tiêu về mặt quản lý nhà nước, mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thể chế hóa quyền tiếp cận giáo dục như một quyền cơ bản. Trên thực tế, phổ cập giáo dục giúp thiết lập một “ngưỡng tối thiểu” về trình độ học vấn cho toàn xã hội, qua đó giảm thiểu nguy cơ bị loại trừ khỏi hệ thống giáo dục ngay từ những bậc học đầu tiên. Từ góc độ lý thuyết EFA, đây chính là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính bao trùm, khi mọi trẻ em, независимо hoàn cảnh kinh tế – xã hội, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản.

Trên nền tảng phổ cập, việc mở rộng mạng lưới giáo dục đã tạo điều kiện để chính sách đi vào thực chất. Trong nhiều năm qua, hệ thống trường lớp tại Việt Nam không ngừng được mở rộng, đặc biệt tại các khu vực vùng sâu, vùng xa, nơi trước đây khả năng tiếp cận giáo dục còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng các trường dân tộc nội trú, bán trú, cũng như đầu tư cơ sở vật chất tại các địa bàn khó khăn đã góp phần rút ngắn khoảng cách địa lý – một trong những rào cản lớn đối với việc đi học của trẻ em. Không chỉ đơn thuần là gia tăng số lượng trường lớp, quá trình này còn thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy “cung ứng giáo dục” sang “bảo đảm tiếp cận”, trong đó yếu tố công bằng không gian được đặt lên hàng đầu.

Một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định khác là hệ thống chính sách hỗ trợ đối với các nhóm yếu thế. Các chương trình miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, cấp học bổng, cùng với các chính sách đặc thù dành cho học sinh dân tộc thiểu số đã góp phần giảm đáng kể các rào cản kinh tế đối với việc đến trường. Trong bối cảnh nhiều gia đình còn gặp khó khăn về thu nhập, chi phí giáo dục có thể trở thành yếu tố khiến trẻ em phải rời bỏ trường học sớm. Việc Nhà nước chủ động can thiệp thông qua các chính sách tài chính – xã hội vì vậy có ý nghĩa như một “cơ chế điều tiết”, giúp duy trì sự tham gia của học sinh trong hệ thống giáo dục. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng trẻ em thuộc các nhóm di cư hoặc có hoàn cảnh khó khăn có nguy cơ không được đến trường cao hơn từ 1,2 đến 1,7 lần so với nhóm còn lại, qua đó càng nhấn mạnh vai trò của các chính sách hỗ trợ mục tiêu trong việc bảo đảm công bằng giáo dục.

Bên cạnh nỗ lực từ phía Nhà nước, việc huy động nguồn lực xã hội và quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Mô hình hợp tác công – tư (Public–Private Partnership – PPP) trong giáo dục ngày càng được mở rộng, với sự tham gia của khu vực tư nhân, các tổ chức xã hội và các tổ chức quốc tế như UNESCO. Sự phối hợp này không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn mang lại các kinh nghiệm quản lý, phương pháp giáo dục tiên tiến và các sáng kiến đổi mới. Trong bối cảnh nguồn lực công có hạn, việc tận dụng hiệu quả các nguồn lực ngoài ngân sách đã góp phần nâng cao tính bền vững và khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục.

Song song với việc mở rộng quy mô và tiếp cận, quá trình đổi mới giáo dục cũng giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và duy trì sức hấp dẫn của hệ thống. Việc chuyển từ mô hình giáo dục thiên về truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy giáo dục. Các cải cách về chương trình, phương pháp giảng dạy và đánh giá học sinh đã góp phần tạo ra môi trường học tập tích cực hơn, qua đó tăng mức độ gắn bó của học sinh với nhà trường. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, cả về chuyên môn và phương pháp sư phạm, cũng là yếu tố then chốt bảo đảm hiệu quả của quá trình đổi mới.

Tổng thể, có thể thấy rằng các động lực thúc đẩy giảm tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường tại Việt Nam không tồn tại riêng lẻ, mà hình thành một hệ thống chính sách tương đối đồng bộ. Chính sách phổ cập tạo nền tảng pháp lý và định hướng phát triển; việc mở rộng mạng lưới bảo đảm khả năng tiếp cận trên thực tế; các chính sách hỗ trợ giúp giảm rào cản kinh tế – xã hội; trong khi huy động nguồn lực và đổi mới giáo dục nâng cao chất lượng và tính bền vững của hệ thống. Sự kết hợp giữa các yếu tố này đã tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả, qua đó thúc đẩy trực tiếp việc giảm thiểu tình trạng trẻ em không được đến trường, đồng thời đặt nền móng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của giáo dục theo hướng toàn diện và bao trùm hơn.

IV. KẾT QUẢ CẤU TRÚC: GIÁO DỤC BAO TRÙM VÀ GIẢM BẤT BÌNH ĐẲNG

Từ những động lực chính sách và cơ chế vận hành đã được xác lập, hệ thống giáo dục của Việt Nam trong những năm qua đã ghi nhận những chuyển biến mang tính cấu trúc, thể hiện rõ nhất ở việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận và từng bước hướng tới mô hình giáo dục bao trùm. Đây không chỉ là kết quả trực tiếp của việc mở rộng quy mô giáo dục, mà còn phản ánh sự thay đổi về chất trong cách tiếp cận phát triển, khi yếu tố công bằng và tính bao trùm ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm.

Trước hết, xét trên phương diện phân bổ cơ hội giáo dục, khoảng cách giữa các khu vực và nhóm xã hội đã được thu hẹp đáng kể. Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn, vốn từng là một trong những đặc điểm nổi bật của hệ thống giáo dục trong giai đoạn trước, đang dần được cải thiện thông qua việc đầu tư hạ tầng, mở rộng mạng lưới trường lớp và tăng cường phân bổ nguồn lực cho các địa bàn khó khăn. Tương tự, khoảng cách giữa các nhóm thu nhập cũng được thu hẹp khi các chính sách hỗ trợ tài chính giúp giảm bớt gánh nặng chi phí học tập đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp. Đặc biệt, đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số, việc triển khai các mô hình trường nội trú, bán trú và các chương trình hỗ trợ đặc thù đã góp phần nâng cao đáng kể tỷ lệ đi học, qua đó giảm nguy cơ bị loại trừ khỏi hệ thống giáo dục chính quy.

Những chuyển biến này có thể được lý giải trong khuôn khổ khái niệm “giáo dục bao trùm” (inclusive education), theo đó hệ thống giáo dục không chỉ hướng tới việc mở rộng quy mô mà còn bảo đảm mọi cá nhân, независимо hoàn cảnh kinh tế, xã hội hay địa lý, đều có cơ hội tiếp cận và tham gia đầy đủ vào quá trình học tập. Trong thực tiễn Việt Nam, giáo dục bao trùm không chỉ được thể hiện qua việc gia tăng tỷ lệ nhập học, mà còn thông qua các nỗ lực giảm thiểu rào cản đối với những nhóm dễ bị tổn thương, từ đó tạo ra một môi trường học tập mang tính công bằng hơn. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy “phổ cập về số lượng” sang “bao trùm về cơ hội”, trong đó mục tiêu không chỉ là đưa trẻ em đến trường mà còn bảo đảm khả năng tiếp cận thực chất và bền vững.

Ở góc độ tác động, những cải thiện về tính bao trùm của giáo dục đã mang lại nhiều hệ quả tích cực đối với phát triển kinh tế – xã hội. Trước hết, việc mở rộng cơ hội học tập giúp nâng cao trình độ học vấn của lực lượng lao động trong tương lai, qua đó tạo điều kiện để người lao động tiếp cận các cơ hội việc làm tốt hơn và có thu nhập ổn định hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, nơi yêu cầu về kỹ năng và trình độ ngày càng cao. Đồng thời, giáo dục còn đóng vai trò như một cơ chế điều tiết xã hội, góp phần giảm bất bình đẳng thông qua việc tạo ra các cơ hội phát triển tương đối bình đẳng giữa các nhóm dân cư. Khi trẻ em từ các hoàn cảnh khác nhau có cơ hội tiếp cận giáo dục tương đương, khả năng tái sản xuất bất bình đẳng giữa các thế hệ sẽ được hạn chế.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, một số hạn chế mang tính cấu trúc vẫn cần được nhìn nhận một cách khách quan. Đáng chú ý, ở bậc trung học phổ thông, tỷ lệ thanh thiếu niên ngoài nhà trường vẫn còn ở mức tương đối cao, ước khoảng trên 20%, cho thấy việc duy trì học tập sau giai đoạn giáo dục bắt buộc vẫn là một thách thức. Nguyên nhân của tình trạng này có thể đến từ nhiều yếu tố, bao gồm áp lực kinh tế khiến học sinh phải tham gia lao động sớm, sự khác biệt về chất lượng giáo dục giữa các vùng miền, cũng như hạn chế trong khả năng tiếp cận các cơ hội học tập phù hợp với nhu cầu của người học. Bên cạnh đó, dù khoảng cách giữa các khu vực đã được thu hẹp, nhưng chênh lệch về điều kiện học tập và chất lượng giáo dục giữa các vùng vẫn chưa được xóa bỏ hoàn toàn, đặc biệt tại các địa bàn vùng sâu, vùng xa.

Nhìn tổng thể, có thể khẳng định rằng những kết quả mà Việt Nam đạt được trong lĩnh vực giáo dục không chỉ dừng lại ở việc mở rộng quy mô, mà đã từng bước tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc theo hướng bao trùm và công bằng hơn. Quá trình này phản ánh sự chuyển dịch quan trọng trong mô hình phát triển giáo dục, từ việc tập trung vào phổ cập số lượng sang chú trọng bảo đảm công bằng thực chất trong tiếp cận và thụ hưởng giáo dục. Đây là nền tảng quan trọng để hệ thống giáo dục tiếp tục phát triển theo hướng bền vững, đồng thời đóng góp hiệu quả hơn vào mục tiêu phát triển toàn diện của xã hội trong giai đoạn tiếp theo.

V. THÁCH THỨC TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc giảm tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường, hệ thống giáo dục của Việt Nam vẫn đang đối mặt với một số thách thức mang tính cấu trúc trong giai đoạn phát triển mới. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại của hệ thống, mà còn gắn liền với những biến động kinh tế – xã hội đang diễn ra nhanh chóng.

Trước hết, nhóm trẻ em dễ bị tổn thương vẫn là khu vực có nguy cơ cao bị gián đoạn học tập. Trẻ em thuộc hộ nghèo, trẻ em di cư theo gia đình đến các khu vực đô thị hoặc khu công nghiệp, cũng như trẻ em tại vùng sâu, vùng xa thường phải đối mặt với nhiều rào cản trong việc duy trì việc học. Những rào cản này không chỉ mang tính kinh tế, mà còn liên quan đến điều kiện sinh hoạt, sự ổn định nơi cư trú và khả năng tiếp cận các dịch vụ giáo dục phù hợp. Trong bối cảnh di cư lao động ngày càng gia tăng, việc bảo đảm tính liên tục của quá trình học tập cho nhóm trẻ em này trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Bên cạnh đó, chênh lệch về chất lượng giáo dục giữa các vùng miền vẫn là một vấn đề đáng lưu ý. Dù khoảng cách về tỷ lệ nhập học đã được thu hẹp, nhưng sự khác biệt về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và điều kiện học tập vẫn tồn tại. Ở một số địa bàn khó khăn, tình trạng thiếu giáo viên, đặc biệt là giáo viên có chuyên môn sâu, vẫn diễn ra, trong khi cơ sở vật chất chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu dạy và học. Điều này dẫn đến sự khác biệt về chất lượng đầu ra giữa các khu vực, qua đó ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của người học trong dài hạn.

Áp lực lên hệ thống giáo dục cũng gia tăng trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Sự tập trung dân cư tại các đô thị lớn và khu vực phát triển công nghiệp đã làm gia tăng nhu cầu học tập trong thời gian ngắn, dẫn đến tình trạng quá tải tại một số trường học. Lớp học đông, thiếu không gian học tập và hạn chế về nguồn lực quản lý có thể ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục, đồng thời làm giảm hiệu quả của các nỗ lực đổi mới phương pháp giảng dạy. Đây là một thách thức mang tính hệ thống, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ về quy hoạch giáo dục và phân bổ nguồn lực.

Ở góc độ dài hạn, một số rủi ro cũng cần được nhận diện rõ ràng. Nguy cơ tái gia tăng tình trạng bỏ học, đặc biệt ở bậc trung học phổ thông, vẫn hiện hữu nếu các yếu tố kinh tế – xã hội không được cải thiện tương ứng. Bên cạnh đó, khoảng cách số (digital divide) đang nổi lên như một thách thức mới trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Mặc dù hạ tầng công nghệ đã được cải thiện đáng kể, nhưng khả năng tiếp cận và sử dụng hiệu quả các công cụ số vẫn có sự khác biệt giữa các nhóm học sinh và khu vực, có thể tạo ra một dạng bất bình đẳng mới nếu không được xử lý kịp thời.

Những thách thức nêu trên cho thấy rằng, quá trình chuyển từ mở rộng tiếp cận sang bảo đảm chất lượng và công bằng thực chất không phải là một tiến trình tuyến tính, mà đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục về chính sách và phương thức quản lý. Việc nhận diện đầy đủ các rủi ro và hạn chế sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.

VI. HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ ĐỊNH HƯỚNG

Trên cơ sở những kết quả đạt được và các thách thức đặt ra, việc định hình các hàm ý chính sách phù hợp sẽ đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính bền vững của mô hình giáo dục bao trùm tại Việt Nam. Các định hướng này cần được xây dựng theo hướng cân bằng giữa mở rộng tiếp cận và nâng cao chất lượng, đồng thời chú trọng đến tính công bằng và khả năng thích ứng với bối cảnh mới.

Trước hết, việc tăng cường đầu tư cho giáo dục cần được thực hiện theo hướng có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì phân bổ nguồn lực dàn trải, cần ưu tiên các nhóm yếu thế và các khu vực còn nhiều khó khăn, nơi nguy cơ bị loại trừ khỏi hệ thống giáo dục vẫn còn hiện hữu. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các nhóm xã hội.

Song song với đó, phát triển giáo dục số cần được xem là một trụ cột quan trọng trong giai đoạn tới. Với việc phần lớn các cơ sở giáo dục đã được kết nối internet, cơ hội mở rộng các hình thức học tập linh hoạt và đa dạng đang ngày càng rõ nét. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần đồng thời nâng cao năng lực số cho giáo viên và học sinh, cũng như xây dựng các nền tảng học tập phù hợp với điều kiện thực tiễn. Giáo dục số không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà còn có thể trở thành giải pháp quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận giữa các khu vực.

Việc nâng cao chất lượng giáo dục cần được đặt ở vị trí trung tâm trong các chính sách phát triển. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào đội ngũ giáo viên, chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy. Nâng cao năng lực chuyên môn, cải thiện điều kiện làm việc và tạo động lực cho giáo viên sẽ là yếu tố quyết định trong việc nâng cao chất lượng dạy học. Đồng thời, việc tiếp tục đổi mới chương trình theo hướng phát triển năng lực, gắn với yêu cầu của thị trường lao động và bối cảnh hội nhập, sẽ giúp bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả của hệ thống giáo dục.

Bên cạnh các giải pháp trong nước, việc tăng cường hợp tác quốc tế cũng có ý nghĩa quan trọng. Thông qua việc hợp tác với các tổ chức quốc tế như UNESCO và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống giáo dục phát triển, Việt Nam có thể tiếp cận các mô hình tiên tiến, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện chính sách trong nước. Hợp tác quốc tế không chỉ mang lại nguồn lực mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị và đổi mới sáng tạo trong giáo dục.

Tổng thể, các định hướng chính sách trong giai đoạn tới cần hướng đến một sự chuyển đổi mang tính căn bản trong mô hình phát triển giáo dục: từ giáo dục phổ cập về mặt số lượng sang giáo dục chất lượng cao, bao trùm và bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại của hệ thống giáo dục, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, qua đó đóng góp hiệu quả hơn vào quá trình phát triển kinh tế – xã hội trong dài hạn./.

TS Vũ Đăng Khôi