I. TỪ LỢI THẾ SẢN LƯỢNG ĐẾN YÊU CẦU NÂNG GIÁ TRỊ
Gạo Việt Nam đang đứng trước một tín hiệu đáng chú ý: năng lực xuất khẩu về lượng vẫn được duy trì, nhưng giá trị thu về trên mỗi đơn vị sản phẩm chịu sức ép giảm. Bốn tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3,37 triệu tấn gạo, thu về 1,58 tỷ USD; lượng xuất khẩu giảm khoảng 1,6%, trong khi kim ngạch giảm tới 10,49%, đưa giá xuất khẩu bình quân xuống khoảng 468 USD mỗi tấn. Đến hết tháng 6, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 5,2 triệu tấn, tăng 9,9%, nhưng kim ngạch chỉ đạt 2,38 tỷ USD, giảm 2,5%; giá xuất khẩu bình quân giảm 11,3%, còn khoảng 459,6 USD mỗi tấn.
Diễn biến này cho thấy xuất khẩu nhiều hơn chưa đồng nghĩa với tạo ra nhiều giá trị hơn. Quy mô xuất khẩu vẫn là một lợi thế quan trọng, nhưng nếu giá trị bình quân trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm, tăng trưởng về lượng sẽ khó chuyển hóa đầy đủ thành hiệu quả kinh tế. Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với ngành lúa gạo không chỉ là duy trì sản lượng và thị phần, mà còn phải nâng giá trị bình quân, cải thiện cơ cấu sản phẩm và từng bước đưa gạo Việt Nam vào những phân khúc có khả năng tạo giá trị cao hơn.
Sức ép nâng giá trị diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng rõ nét. Ấn Độ có lợi thế lớn về quy mô sản xuất và khả năng cung ứng các dòng gạo phổ thông với mức giá cạnh tranh; Thái Lan duy trì vị thế ở nhiều phân khúc gạo thơm nhờ thương hiệu và chất lượng; trong khi Pakistan, Myanmar và một số nguồn cung khác tiếp tục gia tăng sự hiện diện trên thị trường khu vực và thế giới. Khi giá gạo quốc tế điều chỉnh, lợi thế về chi phí và quy mô của các đối thủ càng tạo thêm sức ép đối với những phân khúc mà gạo Việt Nam cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Tuy nhiên, cạnh tranh của ngành gạo hiện nay không còn chỉ là cuộc đua về giá. Các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến chất lượng ổn định, an toàn thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và đặc tính riêng của từng dòng sản phẩm. Điều đó làm thay đổi yêu cầu đối với năng lực xuất khẩu: từ khả năng cung ứng khối lượng lớn sang khả năng cung ứng những sản phẩm có chất lượng đồng nhất, tiêu chuẩn rõ ràng và phù hợp với từng phân khúc thị trường. Việc phát triển gạo chất lượng cao, giảm phát thải và xây dựng vùng nguyên liệu đồng nhất vì thế không chỉ là yêu cầu của sản xuất bền vững, mà còn là điều kiện để nâng vị thế cạnh tranh.
Về phương diện lý luận, đây là quá trình chuyển từ lợi thế dựa trên nguồn lực sang lợi thế dựa trên năng lực. Nguồn lực về đất đai, sản lượng và kinh nghiệm xuất khẩu tạo cho Việt Nam khả năng tham gia sâu vào thị trường quốc tế; nhưng trong một thị trường có nhiều nguồn cung, chính năng lực tạo ra sản phẩm khác biệt, kiểm soát chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn và tổ chức chuỗi giá trị mới quyết định khả năng tạo giá trị cao hơn. Vì vậy, bước chuyển của ngành lúa gạo không phải là từ bỏ lợi thế sản lượng, mà là chuyển hóa lợi thế về quy mô thành lợi thế về chất lượng, năng lực đáp ứng và giá trị gia tăng.
Mục tiêu cuối cùng là làm cho mỗi đơn vị sản phẩm tạo ra nhiều giá trị hơn thay vì chỉ tạo ra nhiều sản phẩm hơn. Khi chất lượng được nâng lên, sản phẩm được phân hóa theo nhu cầu thị trường và năng lực tổ chức chuỗi được cải thiện, gạo Việt Nam có thể từng bước dịch chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí và sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, sự khác biệt và giá trị. Đây là nền tảng để duy trì thị phần, mở rộng các phân khúc có giá trị cao và nâng hiệu quả kinh tế của toàn ngành.
II. GIỮ THỊ TRƯỜNG BẰNG CHẤT LƯỢNG, GIẢM RỦI RO BẰNG ĐA DẠNG HÓA
Trong thương mại nông sản, duy trì thị trường truyền thống và mở rộng thị trường mới không phải hai lựa chọn đối lập, mà là hai bộ phận của cùng một chiến lược nâng cao khả năng chống chịu. Đối với gạo Việt Nam, các thị trường khu vực châu Á, đặc biệt Đông Nam Á, vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ quy mô tiêu dùng lớn, khoảng cách địa lý thuận lợi và quan hệ thương mại được hình thành qua thời gian. Trong bốn tháng đầu năm 2026, khu vực tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực chiếm khoảng 71,8% lượng và giá trị gạo xuất khẩu của Việt Nam, cho thấy mức độ gắn kết đáng kể của ngành hàng với các thị trường trong khu vực. Philippines tiếp tục là một thị trường lớn, có ảnh hưởng rõ tới hoạt động thu mua, giá lúa và kế hoạch xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Những điều chỉnh về lượng gạo nhập khẩu của Philippines trong năm 2026 đã tạo sức ép nhất định lên thị trường trong nước, nhất là trong thời điểm thu hoạch tập trung.
Một thị trường lớn và tương đối ổn định có thể tạo quy mô thương mại đủ lớn để doanh nghiệp đầu tư kho chứa, logistics, vùng nguyên liệu và quan hệ phân phối dài hạn. Quy mô cầu cũng tạo điều kiện để các doanh nghiệp xây dựng năng lực thu mua và chế biến chuyên nghiệp hơn. Vấn đề nằm ở mức độ phụ thuộc và khả năng ứng phó khi điều kiện thị trường thay đổi. Trường hợp Philippines cho thấy một quyết định điều chỉnh chính sách nhập khẩu tại một thị trường lớn có thể truyền tác động ngược trở lại toàn bộ chuỗi, từ doanh nghiệp xuất khẩu đến giá thu mua và quyết định sản xuất của người nông dân. Bởi vậy, đa dạng hóa thị trường là tạo thêm dư địa lựa chọn, qua đó giảm mức độ nhạy cảm của ngành hàng trước những biến động bất lợi ở một thị trường cụ thể.
Muốn mở rộng thị trường, trước hết phải nâng khả năng đáp ứng của sản phẩm. Mỗi thị trường có thể đặt ra những quy định khác nhau về chủng loại, dư lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, quy trình canh tác và tiêu chuẩn môi trường. Vì vậy, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng trở thành điều kiện gia nhập đối với những phân khúc có giá trị cao.
Một lô gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu là kết quả của cả quá trình, bắt đầu từ lựa chọn giống, tổ chức vùng nguyên liệu, điều kiện đất và nước, quy trình canh tác, sử dụng vật tư nông nghiệp, thu hoạch, bảo quản, xay xát, chế biến cho đến truy xuất nguồn gốc. Nếu một mắt xích không bảo đảm, chi phí kiểm soát sẽ dồn về những khâu cuối cùng và làm giảm khả năng cạnh tranh của toàn chuỗi. Cần chuyển từ cách tiếp cận kiểm tra sản phẩm sang quản trị quá trình sản xuất. Khi tiêu chuẩn được tích hợp ngay từ vùng nguyên liệu, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro về chất lượng, người sản xuất có định hướng rõ hơn, còn thị trường có thêm cơ sở để hình thành niềm tin đối với sản phẩm.
Đây chính là điểm gặp nhau giữa yêu cầu giữ thị trường và yêu cầu mở rộng thị trường. Chất lượng ổn định giúp doanh nghiệp duy trì những khách hàng đã có, trong khi tiêu chuẩn cao tạo điều kiện tiếp cận những phân khúc mới có khả năng trả giá tốt hơn. Vì thế, thay vì sản xuất theo khả năng cung ứng rồi tìm thị trường tiêu thụ, ngành lúa gạo cần từng bước chuyển sang mô hình sản xuất định hướng thị trường. Trình tự hợp lý phải bắt đầu từ nhu cầu và tiêu chuẩn của thị trường, xác định chủng loại phù hợp, tổ chức vùng nguyên liệu, lựa chọn quy trình sản xuất, sau đó mới hình thành kế hoạch thu mua, chế biến và xuất khẩu. Điều này cho thấy sự thay đổi từ tư duy “có gì bán nấy” sang tư duy “thị trường cần gì thì tổ chức sản xuất phù hợp”.
Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là một trường hợp tiêu biểu cho hướng chuyển đổi này. Điểm đáng chú ý của Đề án ngoài nằm ở quy mô diện tích, mà ở việc tổ chức lại phương thức sản xuất trên cơ sở vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, giảm chi phí đầu vào, giảm phát thải và tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các chủ thể khoa học. Sau hai năm triển khai, diện tích thực hiện giai đoạn đầu đã vượt mục tiêu đề ra, đồng thời xuất hiện những mô hình liên kết mới hướng trực tiếp từ đồng ruộng đến thị trường.
Ý nghĩa lớn hơn của mô hình này là tạo ra sự thay đổi trong logic tổ chức sản xuất. Nếu trước đây sản lượng thường là điểm xuất phát của hoạt động thương mại, thì nay yêu cầu của thị trường có thể trở thành điểm xuất phát của quy trình sản xuất. Khi doanh nghiệp xác định được phân khúc tiêu thụ, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu và nông dân thực hiện quy trình thống nhất, chất lượng không còn phụ thuộc quá lớn vào từng hộ sản xuất riêng lẻ. Đồng thời, việc áp dụng các phương thức canh tác giảm giống, giảm vật tư và quản lý nước hợp lý có thể đồng thời giảm chi phí, giảm phát thải và tạo thêm cơ sở để xây dựng giá trị khác biệt cho sản phẩm. Các mô hình vùng liên kết được triển khai trong năm 2026 đang cho thấy hướng tiếp cận này có thể tạo ra sự kết nối chặt chẽ hơn giữa sản xuất, khoa học, doanh nghiệp và thị trường.
III. TỔ CHỨC LẠI CHUỖI GIÁ TRỊ: TỪ HẠT GẠO THÀNH GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Nếu cạnh tranh bằng giá ngày càng bộc lộ giới hạn, vấn đề đặt ra đối với ngành lúa gạo Việt Nam không chỉ là bán được nhiều hơn, mà là tạo ra và giữ lại nhiều giá trị hơn trong toàn bộ chuỗi. Giá trị của hạt gạo vì thế không được quyết định riêng tại thời điểm xuất khẩu, mà được hình thành từ vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất, thu hoạch, bảo quản, xay xát, chế biến đến thương hiệu và phân phối.
Một trong những điểm nghẽn của ngành là sản xuất còn phân tán, quy mô hộ nhỏ và mức độ đồng nhất giữa các vùng nguyên liệu chưa cao. Điều này khiến doanh nghiệp khó kiểm soát thống nhất về giống, quy trình canh tác, thời điểm thu hoạch và chất lượng nguyên liệu, đồng thời làm tăng chi phí thu mua, phân loại và kiểm soát chất lượng. Với những thị trường yêu cầu cao về truy xuất và tính ổn định, hạn chế này có thể trở thành một điểm yếu trực tiếp của năng lực cạnh tranh.
Vì vậy, liên kết vùng nguyên liệu cần được nhìn nhận như một cấu phần của năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là phương thức tổ chức sản xuất. Trong chuỗi đó, doanh nghiệp cần xác định tiêu chuẩn và nhu cầu thị trường, hợp tác xã tổ chức và giám sát vùng sản xuất, nông dân thực hiện quy trình thống nhất, còn Nhà nước tạo điều kiện về hạ tầng, thể chế, khoa học công nghệ và kết nối thị trường. Điều quan trọng không nằm ở hình thức liên kết, mà ở việc xác lập được trách nhiệm, lợi ích và cơ chế chia sẻ rủi ro đủ rõ để các bên có động lực duy trì quan hệ dài hạn.
Khi yêu cầu của thị trường được chuyển thành tiêu chuẩn cụ thể ngay từ vùng nguyên liệu, doanh nghiệp có thể chủ động hơn về kế hoạch thu mua và chế biến, trong khi người sản xuất có cơ sở điều chỉnh giống, quy trình và thời điểm thu hoạch. Ngược lại, cam kết tiêu thụ và cơ chế giá phù hợp giúp người nông dân có thêm động lực tuân thủ quy trình. Đối với các thị trường có yêu cầu cao, khả năng chứng minh nguồn gốc và tính nhất quán của cả vùng nguyên liệu vì thế trở thành một phần của giá trị sản phẩm, chứ không chỉ là yêu cầu kỹ thuật.
Tuy nhiên, tổ chức lại vùng nguyên liệu mới chỉ là điểm khởi đầu. Giá trị gia tăng còn được quyết định ở các công đoạn sau thu hoạch, nơi chất lượng nguyên liệu có thể được bảo toàn, nâng lên hoặc bị thất thoát. Đầu tư vào công nghệ bảo quản, nâng chất lượng xay xát, giảm tổn thất, phân loại sản phẩm theo tiêu chuẩn và phát triển các dòng gạo có đặc tính riêng sẽ giúp chuyển một sản phẩm nông nghiệp tương đối đồng nhất thành danh mục sản phẩm có khả năng đáp ứng những phân khúc thị trường khác nhau.
Ở cấp độ cao hơn, chế biến và thương hiệu là những khâu có khả năng mở rộng đáng kể giá trị mà ngành có thể tạo ra và giữ lại trong nước. Nếu gạo chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng hàng hóa ít khác biệt, phần giá trị tạo ra từ chế biến, thương hiệu và phân phối sẽ còn hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp có khả năng phát triển sản phẩm theo từng phân khúc, xây dựng nhận diện và kiểm soát tốt hơn các khâu từ chế biến đến thị trường, giá trị của hạt gạo không còn phụ thuộc chủ yếu vào giá của một loại hàng hóa trên thị trường quốc tế.
Cách tiếp cận này phù hợp với logic của chuỗi giá trị: năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ chi phí sản xuất thấp mà còn từ khả năng tạo khác biệt và chiếm lĩnh những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Với ngành gạo, điều đó đòi hỏi chuyển từ tư duy bán một loại hàng hóa sang phát triển danh mục sản phẩm có chất lượng ổn định, đặc tính rõ ràng và thương hiệu riêng. Đồng thời, phụ phẩm như cám, trấu hay các sản phẩm phát sinh trong quá trình xay xát, chế biến cũng cần được xem xét như những nguồn tài nguyên có khả năng tạo thêm giá trị, góp phần hình thành chuỗi sản phẩm đa dạng và giảm lãng phí tài nguyên.
Như vậy, nâng giá trị hạt gạo không phải là một khâu riêng lẻ mà là quá trình nâng cấp toàn bộ chuỗi. Từ một vùng nguyên liệu được tổ chức tốt, nguyên liệu có chất lượng ổn định được đưa vào hệ thống bảo quản và chế biến phù hợp, sau đó được phát triển thành sản phẩm có thương hiệu và tiếp cận đúng phân khúc thị trường. Khi nhiều công đoạn có khả năng tạo giá trị hơn và phần giá trị đó được giữ lại nhiều hơn trong nước, lợi thế về sản lượng mới thực sự được chuyển hóa thành lợi thế về chất lượng, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh dài hạn.
IV. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐỂ HẠT GẠO VIỆT NÂNG GIÁ TRỊ
Nâng giá trị hạt gạo không thể được giải quyết bằng một khâu riêng lẻ, bởi chất lượng, thị trường và giá trị gia tăng đều được hình thành từ sự phối hợp của nhiều chủ thể. Vì vậy, chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế giá trị đòi hỏi một hệ sinh thái trong đó thể chế tạo điều kiện, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu và người sản xuất tạo ra chất lượng ngay từ cánh đồng.
Trong hệ sinh thái đó, Nhà nước cần tập trung vào những điều kiện nền tảng mà từng doanh nghiệp hay từng vùng sản xuất khó tự hình thành. Trước hết là nâng cao chất lượng thông tin, dự báo thị trường và năng lực cảnh báo sớm để các chủ thể có cơ sở điều chỉnh kế hoạch sản xuất, thu mua và xuất khẩu. Cùng với đó là hoàn thiện tiêu chuẩn, hệ thống truy xuất nguồn gốc, hạ tầng logistics, cơ chế phát triển vùng nguyên liệu và các điều kiện thuận lợi cho thương mại. Vai trò của Nhà nước vì thế cần chuyển mạnh theo hướng kiến tạo môi trường, giảm chi phí giao dịch và tạo niềm tin cho các quan hệ liên kết dài hạn, thay vì can thiệp trực tiếp vào quyết định sản xuất kinh doanh.
Doanh nghiệp là lực lượng có vai trò chuyển yêu cầu của thị trường thành động lực nâng cấp chuỗi. Điều này không chỉ thể hiện ở đầu tư nhà máy hay mở rộng xuất khẩu, mà còn ở khả năng xây dựng vùng nguyên liệu, thiết lập tiêu chuẩn sản phẩm, đầu tư công nghệ bảo quản và chế biến, phát triển thương hiệu và duy trì quan hệ lâu dài với người sản xuất. Khi doanh nghiệp chủ động xác định phân khúc, tiêu chuẩn và thị trường đầu ra, yêu cầu nâng chất lượng mới có thể được chuyển thành những quy trình cụ thể từ giống, canh tác đến thu hoạch và bảo quản.
Hợp tác xã giữ vai trò kết nối quan trọng giữa doanh nghiệp và hộ sản xuất. Một vùng nguyên liệu đủ lớn, đồng nhất và có khả năng truy xuất không thể hình thành chỉ bằng những cam kết riêng lẻ giữa doanh nghiệp với từng hộ nông dân. Năng lực tổ chức sản xuất, giám sát quy trình và tập hợp các hộ theo cùng một tiêu chuẩn vì thế trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Đối với người sản xuất, tham gia liên kết không chỉ là tuân thủ yêu cầu của doanh nghiệp, mà còn là cách tiếp cận những thị trường ổn định hơn, giảm rủi ro đầu ra và từng bước chuyển từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất theo tiêu chuẩn.
Quan trọng hơn, hệ sinh thái này chỉ vận hành bền vững khi lợi ích và rủi ro được phân bổ tương đối hợp lý. Doanh nghiệp cần có động lực đầu tư dài hạn vào vùng nguyên liệu; hợp tác xã phải có năng lực tổ chức; người nông dân phải thấy rõ lợi ích của việc tuân thủ tiêu chuẩn; còn Nhà nước cần tạo lập khung thể chế đủ minh bạch để các cam kết được thực hiện. Khi các chủ thể cùng có lợi ích trong việc nâng chất lượng, chi phí của quá trình chuyển đổi sẽ được chia sẻ và khả năng duy trì liên kết sẽ cao hơn.
Từ góc độ đó, nâng giá trị hạt gạo không đơn thuần là mục tiêu của ngành xuất khẩu, mà là quá trình nâng cấp năng lực của cả hệ thống. Nhà nước tạo môi trường và hạ tầng, doanh nghiệp kết nối với thị trường và đầu tư vào chuỗi, hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu, người sản xuất tạo ra chất lượng, còn khoa học - công nghệ hỗ trợ kiểm soát, giảm chi phí và nâng hiệu quả. Khi các mắt xích này vận hành theo cùng một định hướng giá trị, lợi thế về sản lượng của Việt Nam mới có thể được chuyển hóa thành chất lượng, thương hiệu và giá trị gia tăng cao hơn.
V. KẾT BÀI
Lượng gạo xuất khẩu lớn vẫn là một lợi thế quan trọng của Việt Nam, tạo nền tảng về quy mô sản xuất, thị trường và năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi sản lượng tăng nhưng giá trị xuất khẩu bình quân chịu sức ép giảm, quy mô không còn có thể được xem là thước đo duy nhất của hiệu quả. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để mỗi đơn vị sản phẩm tạo ra nhiều giá trị hơn và phần giá trị đó được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.
Điều này đòi hỏi ngành lúa gạo thực hiện đồng thời ba chuyển đổi: từ sản lượng sang giá trị; từ sản xuất theo khả năng cung ứng sang sản xuất theo nhu cầu thị trường; từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và năng lực tổ chức chuỗi.
Gạo Việt Nam không thiếu lợi thế để giữ thị phần; điều quan trọng hơn là phải chuyển những lợi thế về sản lượng, vùng nguyên liệu và kinh nghiệm xuất khẩu thành giá trị cao hơn. Khi chất lượng được tạo dựng từ cánh đồng, thị trường được tiếp cận bằng sự chủ động và giá trị được gia tăng xuyên suốt chuỗi, hạt gạo Việt mới có thể chuyển từ vị thế của một sản phẩm xuất khẩu lớn sang một sản phẩm có giá trị và vị thế cao trên thị trường quốc tế./.
ThS. Bích Diệp



