06/10/2026 lúc 15:05 (GMT+7)
Breaking News

FDI tăng tốc: Việt Nam củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đang cho thấy một nhịp tăng trưởng đáng chú ý cả về quy mô đăng ký và khả năng giải ngân. Chín tháng năm 2026, vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong 5 năm qua. Đáng chú ý hơn, tổng vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng tới 76,4%. Những con số này không chỉ phản ánh sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam mà còn cho thấy sự dịch chuyển ngày càng rõ của dòng vốn quốc tế vào các lĩnh vực sản xuất, logistics và hạ tầng phục vụ chuỗi cung ứng.

Ảnh minh họa - TL

Tín hiệu tích cực từ dòng vốn thực chất

Theo số liệu của Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tính đến ngày 30/9/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, bao gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần. Trong khi đó, vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của 9 tháng trong vòng 5 năm qua.

Nếu vốn đăng ký phản ánh phần nào kỳ vọng của nhà đầu tư thì vốn thực hiện lại là chỉ dấu quan trọng hơn về mức độ hiện thực hóa những kỳ vọng đó. Việc vốn giải ngân duy trì đà tăng cho thấy các dự án FDI đang tiếp tục được triển khai, mở rộng năng lực sản xuất và vận hành tại Việt Nam.

Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là khu vực giữ vai trò trung tâm. Trong tổng vốn FDI thực hiện 9 tháng, lĩnh vực này đạt 17,40 tỷ USD, chiếm tới 82,6%. Bất động sản đạt 1,59 tỷ USD, chiếm 7,5%, trong khi sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 723,4 triệu USD, tương đương 3,4%.

Cơ cấu này cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của dòng vốn ngoại tại Việt Nam: trọng tâm vẫn nằm ở khu vực sản xuất, nơi có khả năng tạo ra sản phẩm, việc làm, xuất khẩu và kết nối trực tiếp với mạng lưới cung ứng xuyên biên giới.

Từ “thu hút vốn” sang “thu hút năng lực sản xuất”

Điểm đáng chú ý trong bức tranh FDI năm 2026 không đơn thuần nằm ở mức tăng 76,4% của tổng vốn đăng ký. Quan trọng hơn là sự hiện diện ngày càng rõ của các dự án gắn với năng lực sản xuất và logistics.

Chín tháng qua, Việt Nam cấp phép mới cho 3.108 dự án với tổng vốn 29,24 tỷ USD. Số dự án tăng 6,2%, trong khi vốn đăng ký mới tăng tới 2,4 lần so với cùng kỳ năm trước. Công nghiệp chế biến, chế tạo đứng đầu với 13,38 tỷ USD, chiếm 45,8% tổng vốn đăng ký mới; tiếp đó là vận tải, kho bãi với 5,14 tỷ USD, chiếm 17,6%.

Nếu tính cả vốn đăng ký mới và vốn điều chỉnh của các dự án đã cấp phép trước đó, riêng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 21,82 tỷ USD, chiếm 50,3%. Bất động sản đạt 6,94 tỷ USD, tương đương 16%.

Cơ cấu này cho thấy Việt Nam đang tiếp tục được các nhà đầu tư quốc tế nhìn nhận như một cứ điểm sản xuất và trung chuyển ngày càng quan trọng trong khu vực. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc bởi những biến động về địa chính trị, chi phí logistics, chính sách thương mại và yêu cầu đa dạng hóa địa điểm sản xuất, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở khả năng kết nối với các thị trường lớn.

Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy thu hút FDI. Nếu trước đây mục tiêu thường được đặt nặng ở việc thu hút càng nhiều vốn càng tốt, thì trong giai đoạn mới, vấn đề cần quan tâm hơn là Việt Nam thu hút được năng lực sản xuất, công nghệ, quản trị và mạng lưới thị trường nào đi cùng dòng vốn đó.

Sự đa dạng hóa nguồn vốn ngày càng rõ

Một điểm đáng chú ý khác là sự đa dạng về nguồn vốn. Trong 9 tháng năm 2026, có 79 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án được cấp phép mới tại Việt Nam.

Singapore dẫn đầu với 9,26 tỷ USD, chiếm 31,7% tổng vốn đăng ký cấp mới. Hàn Quốc đứng thứ hai với 5,70 tỷ USD; Luxembourg đạt 4,99 tỷ USD; tiếp đến là Hồng Công (Trung Quốc), Trung Quốc, Nhật Bản và Hà Lan.

Việc nhiều trung tâm đầu tư lớn cùng hiện diện tại Việt Nam tạo ra một cấu trúc tương đối đa dạng cho dòng vốn FDI. Đây là lợi thế trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng quyết liệt.

Tuy nhiên, sự đa dạng về quốc gia đầu tư mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là Việt Nam phải tạo được môi trường để các doanh nghiệp này kết nối sâu hơn với doanh nghiệp trong nước, sử dụng nhiều hơn nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước và từng bước hình thành các trung tâm nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm ngay tại Việt Nam.

Nếu không tạo được sự lan tỏa đó, FDI dù tăng mạnh vẫn có thể chỉ dừng lại ở việc mở rộng năng lực sản xuất lắp ráp.

Logistics nổi lên như một mắt xích mới

Việc vận tải, kho bãi thu hút 5,14 tỷ USD vốn đăng ký cấp mới, chiếm 17,6%, là một tín hiệu đáng chú ý.

Trong nền kinh tế hội nhập sâu, logistics không còn đơn thuần là hoạt động hỗ trợ sản xuất. Đây đang trở thành một bộ phận cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Một nhà đầu tư quốc tế khi lựa chọn địa điểm sản xuất không chỉ quan tâm đến chi phí lao động mà còn tính toán tổng chi phí logistics, khả năng tiếp cận cảng biển, sân bay, đường cao tốc, trung tâm phân phối và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng.

Dòng vốn vào vận tải, kho bãi vì vậy có thể được nhìn nhận như một chỉ dấu cho quá trình hoàn thiện hệ sinh thái sản xuất tại Việt Nam.

Khi các tuyến cao tốc, cảng biển, sân bay, trung tâm logistics và hạ tầng số được đầu tư đồng bộ hơn, Việt Nam có cơ hội chuyển từ vị trí một địa điểm sản xuất có lợi thế chi phí sang một trung tâm sản xuất – logistics có khả năng phục vụ thị trường khu vực.

Đây cũng là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình hội nhập quốc tế khi Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào các hiệp định thương mại tự do và mạng lưới cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Thách thức không còn là “có hút được FDI hay không”

Nhìn vào mức tăng của vốn đăng ký, có thể thấy câu hỏi “Việt Nam có còn hấp dẫn FDI?” không phải vấn đề lớn nhất ở thời điểm hiện nay.

Câu hỏi quan trọng hơn là FDI vào Việt Nam có tạo ra giá trị gia tăng đủ lớn hay không.

Thực tế, công nghiệp chế biến, chế tạo đang chiếm tỷ trọng áp đảo trong vốn FDI thực hiện. Đây là lợi thế nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cấp chất lượng của khu vực này. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng mạnh, Việt Nam cần hướng dòng vốn mới vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất cao hơn.

Điều đó đòi hỏi sự đồng bộ của nhiều yếu tố: chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số, hệ sinh thái nghiên cứu – phát triển, khả năng cung ứng của doanh nghiệp nội địa và tính minh bạch, ổn định của môi trường đầu tư.

Đặc biệt, khi các tập đoàn toàn cầu ngày càng coi tiêu chuẩn xanh, phát thải carbon và kinh tế tuần hoàn là một phần của chiến lược sản xuất, tiêu chí thu hút FDI cũng cần thay đổi. Một dự án tạo ra nhiều giá trị kinh tế nhưng tiêu hao năng lượng lớn, công nghệ lạc hậu hoặc gây áp lực môi trường sẽ không còn phù hợp với định hướng phát triển dài hạn.

Doanh nghiệp Việt bước ra ngoài

Một điểm sáng khác trong bức tranh đầu tư năm 2026 là sự gia tăng đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài.

Chín tháng qua, Việt Nam có 121 dự án được cấp mới giấy chứng nhận đầu tư với tổng vốn 1,28 tỷ USD, tăng 80,9% so với cùng kỳ. Có 32 lượt dự án điều chỉnh vốn với số vốn tăng thêm 1,49 tỷ USD, gấp 10,8 lần. Tính chung, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài đạt 2,77 tỷ USD, gấp 3,3 lần cùng kỳ.

Đáng chú ý, dòng vốn này đã có sự phân bổ tương đối đa dạng, từ vận tải, kho bãi, năng lượng đến nông nghiệp và công nghiệp chế biến, chế tạo.

Lào, Campuchia, Ấn Độ và Indonesia là những điểm đến thu hút lượng vốn đáng kể từ doanh nghiệp Việt Nam. Điều này cho thấy hội nhập đang diễn ra theo hai chiều: Việt Nam tiếp tục đón dòng vốn quốc tế vào, đồng thời doanh nghiệp Việt cũng từng bước mở rộng hoạt động và mạng lưới kinh doanh ra bên ngoài.

Đây là bước phát triển đáng ghi nhận của năng lực doanh nghiệp trong nước. Khi doanh nghiệp Việt Nam có khả năng đầu tư, vận hành và cạnh tranh tại thị trường nước ngoài, quá trình hội nhập sẽ không còn chỉ được đo bằng lượng vốn ngoại vào Việt Nam mà còn bằng năng lực đưa vốn, công nghệ, thương hiệu và mô hình kinh doanh Việt Nam ra thế giới.

Kiến tạo một “hệ sinh thái FDI” mới

Những con số 9 tháng năm 2026 cho thấy Việt Nam đang đứng trước một cơ hội mới trong thu hút đầu tư quốc tế. Tổng vốn đăng ký 50,36 tỷ USD và vốn thực hiện 21,07 tỷ USD tạo nền tảng tích cực cho tăng trưởng, sản xuất và xuất khẩu.

Nhưng trong giai đoạn mới, lợi thế cạnh tranh sẽ không nằm ở việc đưa ra nhiều ưu đãi hơn mà ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái đầu tư hiệu quả hơn.

Đó là hệ sinh thái trong đó doanh nghiệp FDI có thể tiếp cận hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao, dịch vụ logistics cạnh tranh và năng lượng ổn định; đồng thời doanh nghiệp Việt Nam có thể trở thành nhà cung ứng, đối tác công nghệ và đối tác dịch vụ của các tập đoàn quốc tế.

Nếu làm được điều đó, FDI sẽ không chỉ đóng góp vốn mà còn trở thành một kênh quan trọng để Việt Nam tiếp nhận công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Vì thế, dấu mốc hơn 21 tỷ USD vốn FDI thực hiện trong 9 tháng không chỉ là một con số về dòng tiền. Quan trọng hơn, đây là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang tiếp tục được đặt vào vị trí đáng chú ý trong bản đồ đầu tư quốc tế. Thách thức của giai đoạn tiếp theo là biến sức hút đó thành năng lực cạnh tranh dài hạn, để mỗi dòng vốn mới không chỉ tạo thêm một nhà máy hay một dự án, mà góp phần hình thành thêm một mắt xích có giá trị cao trong nền kinh tế Việt Nam.

Hoàng Minh Tiến