Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không còn đơn thuần là câu chuyện về quy mô vốn, số lượng dự án hay tạo thêm việc làm. Yêu cầu mới là chuyển mạnh sang thu hút dòng vốn có chất lượng, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn và liên kết sâu với doanh nghiệp trong nước. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, công nghiệp hỗ trợ và chính sách hỗ trợ đầu tư đang mở ra một hướng tiếp cận mới: biến FDI từ nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng thành một động lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển.
Từ khóa: FDI; FDI công nghệ cao; tăng trưởng kinh tế; đổi mới sáng tạo; chuyển giao công nghệ; doanh nghiệp trong nước; Nghị quyết 10-NQ/TW.
Chuyển từ “thu hút vốn” sang “thu hút giá trị”
Sau gần 40 năm mở cửa và thu hút đầu tư nước ngoài, khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, thước đo thành công của chính sách FDI đang có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây quy mô vốn đăng ký, số lượng dự án, đóng góp xuất khẩu hay số lượng việc làm thường được sử dụng như những chỉ báo quan trọng, thì hiện nay chất lượng công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo, mức độ liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và giá trị gia tăng tạo ra trong nước ngày càng trở thành những tiêu chí có ý nghĩa quyết định.
Thực tế dòng vốn FDI trong năm 2026 đang cho thấy tín hiệu tích cực về cả quy mô và xu hướng dịch chuyển. Theo số liệu được công bố, 6 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt trên 34,6 tỷ USD, tăng hơn 61% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, dòng vốn có xu hướng tập trung ngày càng rõ hơn vào các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và công nghệ cao.
Đây là một tín hiệu quan trọng đối với quá trình tái cấu trúc nền kinh tế. Bởi nếu được lựa chọn và hấp thụ hiệu quả, FDI công nghệ cao không chỉ bổ sung nguồn vốn mà còn giúp Việt Nam tiếp cận nhanh hơn với các công nghệ mới, phương thức quản trị hiện đại, mạng lưới sản xuất toàn cầu và các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, môi trường, quản trị doanh nghiệp.
Đặc biệt, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục được tái cấu trúc, cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, lợi thế của Việt Nam không thể chỉ dựa vào chi phí lao động thấp hoặc ưu đãi thuế. Nhà đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm đến tính ổn định của môi trường kinh doanh, chất lượng cơ sở hạ tầng, khả năng cung ứng năng lượng, nguồn nhân lực, hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, năng lực logistics và khả năng kết nối với thị trường khu vực.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không phải là “thu hút được bao nhiêu FDI” mà là thu hút được dòng vốn như thế nào, tạo ra giá trị gì và làm thế nào để giá trị đó được lan tỏa trong nền kinh tế Việt Nam.
Nghị quyết 10-NQ/TW và bước chuyển mới trong tư duy về FDI
Một dấu mốc quan trọng trong định hướng chính sách FDI của Việt Nam là Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết được đánh giá là thể hiện bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển FDI, từ việc coi nguồn vốn nước ngoài chủ yếu là nguồn lực bổ sung sang xác định khu vực FDI là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tinh thần này đặc biệt phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới. Khi dư địa tăng trưởng dựa trên mở rộng vốn, lao động giá rẻ và khai thác các lợi thế sẵn có ngày càng thu hẹp, nền kinh tế cần chuyển sang dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Nghị quyết 10-NQ/TW đặt trọng tâm vào chất lượng, hiệu quả và tính bền vững của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Đáng chú ý, định hướng mới không dừng ở việc khuyến khích doanh nghiệp FDI đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên mà còn gắn các ưu đãi với kết quả thực hiện những cam kết về công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực Việt Nam, gia tăng giá trị trong nước, phát triển nhà cung ứng nội địa, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Điều này có ý nghĩa rất lớn về mặt chính sách. Nó cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “ưu đãi để thu hút đầu tư” sang “hỗ trợ dựa trên hiệu quả và đóng góp thực tế”. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng quốc tế và đặc biệt cần thiết trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các ưu đãi thuế truyền thống.
“Đòn bẩy” chính sách phải chuyển từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ thực chất
Một trong những thay đổi quan trọng trong chiến lược thu hút FDI công nghệ cao là chuyển trọng tâm từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ trực tiếp cho các chi phí mà nhà đầu tư thực sự phải bỏ ra để triển khai dự án.
Theo định hướng được Bộ Tài chính nêu, trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm suy giảm hiệu quả của các ưu đãi thuế truyền thống, chính sách cần chuyển mạnh sang các cơ chế hỗ trợ dựa trên chi phí thực tế, tập trung vào phát triển hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, R&D và đổi mới sáng tạo. Đây là một hướng đi đáng chú ý.
Đối với các dự án công nghệ cao, quyết định đầu tư của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào mức thuế suất. Một tập đoàn bán dẫn, một doanh nghiệp phát triển AI hay một trung tâm dữ liệu quy mô lớn quan tâm nhiều hơn đến khả năng tiếp cận điện ổn định, hạ tầng số, nguồn nước, logistics, nhân lực kỹ thuật, chất lượng dịch vụ công, khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và mức độ thuận lợi trong việc đưa chuyên gia quốc tế vào làm việc.
Do đó, nếu Việt Nam muốn cạnh tranh để thu hút những dự án có giá trị gia tăng cao, chính sách ưu đãi phải được thiết kế theo hướng “đúng đối tượng, đúng nhu cầu và đúng kết quả”.
Thay vì ưu đãi đại trà, có thể tập trung nguồn lực hỗ trợ vào những dự án đáp ứng một số tiêu chí cụ thể như mức đầu tư cho R&D, số lượng kỹ sư và chuyên gia được đào tạo, tỷ lệ mua hàng từ doanh nghiệp Việt Nam, giá trị xuất khẩu, mức độ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, tiêu chuẩn môi trường hay mức độ đóng góp vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Cách tiếp cận này vừa tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, vừa hạn chế nguy cơ ưu đãi nhưng hiệu quả lan tỏa thấp.
Hạ tầng chiến lược - điều kiện tiên quyết để đón FDI công nghệ cao
Một nền kinh tế muốn thu hút FDI công nghệ cao không thể thiếu hạ tầng tương xứng. Đây là yếu tố ngày càng trở nên quan trọng khi quy mô và mức độ phức tạp của các dự án đầu tư tăng lên.
Theo định hướng của Bộ Tài chính, Việt Nam cần tiếp tục ưu tiên các công trình chiến lược trong lĩnh vực giao thông, năng lượng và logistics gắn với những hành lang kinh tế – công nghiệp trọng điểm; đồng thời đẩy nhanh các tuyến cao tốc liên vùng, cảng biển nước sâu, cảng hàng không và hệ thống logistics trung chuyển.
Đối với FDI công nghệ cao, hạ tầng giao thông phải được nhìn nhận trong mối quan hệ với toàn bộ chuỗi cung ứng. Một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử có thể sử dụng nguyên vật liệu từ nhiều quốc gia, xuất khẩu sản phẩm sang nhiều thị trường và cần vận chuyển hàng hóa với độ chính xác cao. Khi chi phí logistics tăng hoặc thời gian vận chuyển thiếu ổn định, lợi thế cạnh tranh của địa điểm đầu tư sẽ suy giảm.
Bên cạnh giao thông, năng lượng đang trở thành một yếu tố mang tính quyết định. Các trung tâm dữ liệu, cơ sở sản xuất bán dẫn, AI và các ngành công nghiệp công nghệ cao đều cần nguồn điện ổn định, chất lượng cao và có khả năng cung cấp trong dài hạn. Bộ Tài chính cũng xác định yêu cầu bảo đảm nguồn cung điện ổn định cho các ngành công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và công nghiệp bán dẫn, đồng thời gắn phát triển năng lượng tái tạo với xu hướng chuyển dịch xanh.
Như vậy, bài toán thu hút FDI công nghệ cao thực chất cũng là bài toán nâng cấp năng lực hạ tầng quốc gia.
Đầu tư hạ tầng không chỉ phục vụ nhà đầu tư nước ngoài mà còn tạo nền tảng cho doanh nghiệp Việt Nam phát triển. Cao tốc, cảng biển, sân bay, logistics, năng lượng và hạ tầng số đều là những tài sản chung của nền kinh tế. Vì vậy, mỗi dự án hạ tầng chiến lược có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều so với phạm vi của một dự án FDI đơn lẻ.
Nhân lực chất lượng cao: “điểm nghẽn” cần được tháo gỡ
Nếu vốn là điều kiện cần thì nhân lực chất lượng cao là điều kiện quyết định khả năng hấp thụ FDI công nghệ cao.
Các ngành bán dẫn, điện tử, AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, tự động hóa hay công nghệ sinh học đều đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, khả năng sử dụng công nghệ mới và làm việc trong môi trường quốc tế.
Bộ Tài chính đánh giá tình trạng thiếu hụt lao động kỹ thuật cao đang ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai một số dự án đầu tư. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là tăng cường kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp FDI, triển khai cơ chế đặt hàng đào tạo theo nhu cầu của từng ngành, đồng thời đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu. Đây là một vấn đề cần được tiếp cận theo hướng dài hạn.
Không thể chờ đến khi một tập đoàn công nghệ quyết định đầu tư mới bắt đầu đào tạo nhân lực. Quá trình chuẩn bị nguồn nhân lực phải đi trước một bước, thậm chí đi trước nhiều năm.
Các trường đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và trung tâm nghiên cứu cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp FDI để xây dựng chương trình đào tạo thực tế. Doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu xác định chuẩn đầu ra, xây dựng chương trình, cung cấp thiết bị, tổ chức thực hành đến tuyển dụng sau đào tạo.
Mặt khác, chính sách thu hút chuyên gia quốc tế cũng cần được cải thiện. Đối với những ngành công nghệ mới, việc hình thành ngay một đội ngũ chuyên gia trong nước ở quy mô lớn là điều khó có thể thực hiện trong thời gian ngắn. Vì vậy, việc tạo điều kiện thuận lợi cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam không chỉ nhằm phục vụ doanh nghiệp FDI mà còn có thể tạo ra quá trình “truyền nghề”, đào tạo và chuyển giao tri thức cho đội ngũ Việt Nam.
Nếu được tổ chức tốt, nguồn nhân lực quốc tế có thể trở thành một cầu nối quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ.
Doanh nghiệp Việt Nam phải trở thành chủ thể của quá trình lan tỏa FDI
Một trong những hạn chế được đặt ra trong nhiều năm qua là mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng với quy mô của dòng vốn.
Thu hút được một nhà máy lớn nhưng nếu phần lớn nguyên vật liệu, linh kiện, thiết bị và dịch vụ đều được nhập khẩu thì giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia thì tác động của FDI sẽ được nhân lên đáng kể. Đây chính là điểm mà chính sách FDI thế hệ mới cần tập trung.
Theo định hướng hiện nay, tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm.
Tuy nhiên, liên kết không thể chỉ được tạo ra bằng mệnh lệnh hành chính. Doanh nghiệp Việt Nam phải tự nâng cấp năng lực.
Để tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn công nghệ lớn, doanh nghiệp trong nước phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, thời gian giao hàng, quản trị, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, an toàn dữ liệu và năng lực tài chính.
Điều này đặt ra yêu cầu thúc đẩy một chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ thế hệ mới. Nhà nước có thể hỗ trợ về tín dụng, công nghệ, đào tạo, tiêu chuẩn và xúc tiến kết nối, nhưng doanh nghiệp phải là chủ thể đầu tư vào năng lực sản xuất và quản trị.
Khi doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng, FDI sẽ không còn tồn tại như một “ốc đảo” trong nền kinh tế mà trở thành một mắt xích thúc đẩy cả hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.
Từ “ốc đảo FDI” đến hệ sinh thái sản xuất và đổi mới sáng tạo
Một trong những mục tiêu lớn nhất của thu hút FDI công nghệ cao là hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Một dự án công nghệ cao chỉ thực sự tạo ra tác động dài hạn khi xung quanh nó hình thành mạng lưới doanh nghiệp cung ứng, trường đại học, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm, trung tâm R&D, startup công nghệ và các dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu.
Theo định hướng triển khai Nghị quyết 10-NQ/TW, các cơ chế chính sách mới được nghiên cứu nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tăng cường liên kết với khu vực kinh tế trong nước, hỗ trợ nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút đầu tư vào trung tâm R&D, trung tâm điều hành và trung tâm đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng cơ chế ưu đãi dành cho nhà đầu tư chiến lược và các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Đây là hướng tiếp cận có tính chiến lược.
Bởi giá trị lớn nhất của một tập đoàn công nghệ không nhất thiết nằm ở một nhà máy. Giá trị có thể nằm ở trung tâm R&D, đội ngũ kỹ sư, bằng sáng chế, dữ liệu, mạng lưới nhà cung cấp và khả năng hình thành một hệ sinh thái công nghệ xung quanh doanh nghiệp.
Nếu Việt Nam chỉ thu hút khâu sản xuất cuối cùng, nền kinh tế có thể tăng nhanh về sản lượng nhưng khó nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị. Ngược lại, nếu thu hút được cả hoạt động nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm, dịch vụ kỹ thuật và quản trị chuỗi cung ứng, giá trị gia tăng trong nước sẽ cao hơn đáng kể.
Xúc tiến đầu tư phải chuyển từ “rộng” sang “trúng”
Một thay đổi khác cần được đẩy mạnh là đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư.
Trong giai đoạn trước, xúc tiến đầu tư đôi khi thiên về giới thiệu môi trường và kêu gọi doanh nghiệp nói chung. Trong giai đoạn mới, cách tiếp cận cần có trọng tâm hơn, xác định rõ ngành, doanh nghiệp và dự án mục tiêu.
Bộ Tài chính định hướng đổi mới xúc tiến đầu tư theo hướng tập trung vào các tập đoàn công nghệ lớn và những dự án có giá trị gia tăng cao, khả năng lan tỏa công nghệ mạnh.
Theo đó, mỗi địa phương cần xác định lợi thế riêng để xây dựng danh mục nhà đầu tư mục tiêu. Không phải địa phương nào cũng cần thu hút mọi loại hình FDI. Một địa phương có lợi thế về cảng biển và logistics có thể tập trung vào công nghiệp chế biến sâu, logistics và sản xuất xuất khẩu. Địa phương có nền tảng đại học, nghiên cứu tốt có thể hướng đến R&D, AI, phần mềm và công nghệ sinh học. Địa phương có hạ tầng công nghiệp tốt có thể tập trung vào điện tử, cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ.
Cách làm này vừa tránh cạnh tranh bằng ưu đãi giữa các địa phương, vừa tạo ra sự phân công tương đối trong không gian phát triển.
FDI phải đồng hành với tăng trưởng xanh và chuyển đổi số
Một dòng vốn được xem là chất lượng cao không thể tách rời yêu cầu phát triển bền vững.
Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chịu áp lực về tiêu chuẩn môi trường, phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, việc Việt Nam phát triển hệ thống năng lượng sạch, hạ tầng xanh và tiêu chuẩn môi trường minh bạch không chỉ phục vụ mục tiêu trong nước mà còn trực tiếp nâng cao sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế.
Định hướng của chính sách FDI mới cũng gắn việc thu hút đầu tư với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Nghị quyết 10-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu doanh nghiệp FDI hướng tới các hoạt động có giá trị gia tăng trong nước, phát triển nhà cung ứng nội địa, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số để gắn với cơ chế ưu đãi theo kết quả thực hiện.
Đây là sự kết hợp cần thiết giữa mục tiêu tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững.
Tăng trưởng cao nếu dựa trên những ngành tiêu hao nhiều tài nguyên, công nghệ thấp và phát thải lớn sẽ tạo ra những chi phí dài hạn. Ngược lại, tăng trưởng dựa trên công nghệ, năng suất, đổi mới sáng tạo và sử dụng hiệu quả nguồn lực có thể tạo ra nền tảng bền vững hơn.
Từ FDI đến năng suất và chất lượng tăng trưởng
Mục tiêu cuối cùng của chính sách thu hút FDI không phải chỉ là tăng vốn đầu tư mà là nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế.
Một dự án công nghệ cao có thể trực tiếp tạo ra giá trị sản xuất lớn. Nhưng tác động quan trọng hơn là thông qua đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ, hình thành nhà cung ứng, nâng cao tiêu chuẩn quản trị và thúc đẩy doanh nghiệp nội địa đổi mới.
Đây chính là hiệu ứng lan tỏa mà Việt Nam cần quan tâm nhiều hơn trong giai đoạn tới.
Theo đánh giá của các chuyên gia, dòng vốn FDI vào những lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu và công nghệ cao phù hợp với xu hướng phát triển của kinh tế thế giới, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam rút ngắn quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào công nghệ số và các ngành có giá trị gia tăng cao.
Trong bối cảnh đó, thành công của chính sách FDI có thể được đo bằng một hệ thống chỉ tiêu rộng hơn: năng suất lao động tăng bao nhiêu; bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cho tập đoàn quốc tế; bao nhiêu công nghệ được chuyển giao; bao nhiêu kỹ sư được đào tạo; tỷ lệ R&D trong GDP tăng như thế nào; giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm xuất khẩu ra sao. Đó mới là những chỉ báo phản ánh chất lượng thực sự của dòng vốn.
Một số giải pháp trọng tâm cho giai đoạn 2026-2030
Để biến FDI công nghệ cao thành động lực tăng trưởng mới, theo tác giả, cần tập trung vào một số nhóm giải pháp.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo. Nhà đầu tư công nghệ cao thường có chu kỳ đầu tư dài và chi phí ban đầu lớn. Vì vậy, tính ổn định của chính sách quan trọng không kém mức độ ưu đãi. Cần tiếp tục cải cách thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường theo hướng liên thông và rút ngắn thời gian xử lý, nhất là với các dự án chiến lược. Bộ Tài chính cũng xác định đây là một trong những trọng tâm của chính sách thu hút FDI mới.
Thứ hai, xây dựng hệ thống ưu đãi dựa trên kết quả. Ưu đãi cần gắn với những cam kết có thể đo lường về R&D, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, tỷ lệ nội địa hóa, sử dụng nhà cung cấp trong nước và chuyển đổi xanh. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm ngân sách và nguồn lực xã hội được sử dụng cho những dự án thực sự tạo ra giá trị.
Thứ ba, coi phát triển hạ tầng là một phần của chiến lược thu hút FDI. Cần đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số. Đối với những ngành như bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu, chất lượng và độ ổn định của hệ thống điện phải được xem là một tiêu chí cạnh tranh quốc gia.
Thứ tư, xây dựng chiến lược nhân lực cho từng ngành công nghệ. Thay vì đào tạo chung chung, cần xác định nhu cầu nhân lực theo từng lĩnh vực như bán dẫn, AI, tự động hóa, điện tử, công nghệ sinh học và dữ liệu. Mối liên kết giữa Nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp cần được thiết lập thực chất hơn.
Thứ năm, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam. Đây là điều kiện để FDI tạo hiệu ứng lan tỏa. Cần hỗ trợ doanh nghiệp trong nước đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, tiếp cận tín dụng, đào tạo quản trị và kết nối trực tiếp với các tập đoàn FDI.
Thứ sáu, đổi mới xúc tiến đầu tư theo hướng lựa chọn chiến lược. Việt Nam cần xây dựng danh mục các tập đoàn mục tiêu trong những ngành ưu tiên, đồng thời có đội ngũ xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, am hiểu công nghệ và chuỗi giá trị toàn cầu. Xúc tiến đầu tư cần chuyển từ “giới thiệu địa phương” sang “thiết kế cơ hội đầu tư”.
Thứ bảy, tăng cường năng lực giám sát sau cấp phép. Chất lượng FDI không thể chỉ được đánh giá tại thời điểm cấp phép mà phải được theo dõi trong suốt vòng đời dự án. Những cam kết về công nghệ, R&D, đào tạo và nội địa hóa cần có cơ chế kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh chính sách hỗ trợ theo kết quả thực hiện.
Tạo “chất lượng mới” cho dòng vốn FDI
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội quan trọng khi dòng vốn quốc tế tiếp tục tìm kiếm những địa điểm đầu tư ổn định trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Kết quả thu hút FDI những tháng đầu năm 2026 cho thấy sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam vẫn được duy trì, trong khi cơ cấu dòng vốn đang có dấu hiệu chuyển dịch tích cực sang những lĩnh vực công nghệ cao.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành động lực tăng trưởng nếu Việt Nam có đủ năng lực tiếp nhận và hấp thụ dòng vốn đó.
Nghị quyết 10-NQ/TW đã mở ra một tư duy mới: không thu hút FDI bằng mọi giá mà hướng đến chất lượng, hiệu quả, bền vững và mức độ đóng góp cho nền kinh tế. Đây cũng là cơ sở để các chính sách về thể chế, hạ tầng, nhân lực, đổi mới sáng tạo và liên kết doanh nghiệp được triển khai đồng bộ hơn.
Trong giai đoạn 2026–2030, “đòn bẩy” FDI vì thế cần được nhìn nhận theo một nghĩa rộng hơn. Đó không chỉ là dòng vốn từ bên ngoài đi vào Việt Nam, mà phải là quá trình đưa công nghệ, tri thức, quản trị, tiêu chuẩn quốc tế và mạng lưới sản xuất toàn cầu vào trong nền kinh tế; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước lớn lên, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và hình thành năng lực đổi mới sáng tạo của chính mình.
Nếu làm được điều đó, FDI sẽ không chỉ góp phần tạo thêm một vài điểm phần trăm tăng trưởng trong ngắn hạn, mà có thể trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy năng suất, nâng cao chất lượng tăng trưởng và thay đổi vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nói cách khác, mục tiêu cao nhất của thu hút FDI trong giai đoạn mới không phải là thu hút nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng vốn đầu tư; không chỉ để các tập đoàn quốc tế phát triển tại Việt Nam, mà còn để nền kinh tế Việt Nam phát triển cùng với họ. Đây chính là thước đo quan trọng của một chiến lược FDI thế hệ mới và cũng là một trong những điều kiện để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững trong những năm tới.
ThS Phạm Linh Chi
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1.Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, ngày 08/6/2026. Nghị quyết xác định FDI là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
2.Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 50-NQ/TW về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030, ngày 20/8/2019.
3.Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết số 19-NQ/TW về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam, ngày 28/7/2026. Đây là tài liệu nền quan trọng để đặt vấn đề FDI trong tổng thể chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam.
4.Quốc hội (2020), Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, ngày 17/6/2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.
5.Chính phủ (2026), Báo cáo về tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026, Bộ Tài chính/Cục Đầu tư nước ngoài.
6.Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Đòn bẩy mới hút FDI công nghệ cao, hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao”, ngày 03/8/2026. Đây là tài liệu nguồn trực tiếp của bài viết được nâng cấp.
7.Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Hai tháng đầu năm: Vốn FDI thực hiện đạt 3,21 tỷ USD, cao nhất cùng kỳ 5 năm qua”, ngày 06/3/2026.
8.Bộ Công Thương (2026), Văn bản hợp nhất số 67/VBHN-BCT ngày 09/7/2026, quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.



