04/09/2026 lúc 23:49 (GMT+7)
Breaking News

FDI: Hệ sinh thái đầu tư mới và cơ hội nâng vị thế Việt Nam

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đang cho thấy một nhịp tăng trưởng đáng chú ý cả về quy mô đăng ký lẫn tốc độ giải ngân. Tám tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% và cao nhất trong cùng kỳ 5 năm. Đằng sau những con số tích cực này là một chuyển động quan trọng hơn: Việt Nam đang đứng trước cơ hội tái định vị chiến lược thu hút FDI, từ ưu tiên “có thêm vốn” sang thu hút những nguồn lực có khả năng tạo công nghệ, năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng mới.

Ảnh minh họa - TL

Tám tháng năm 2026, dòng vốn FDI tiếp tục là một trong những điểm sáng của nền kinh tế Việt Nam. Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tính đến ngày 31/8, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, vốn đăng ký cấp mới đạt 21,72 tỷ USD với 2.771 dự án, tăng 9,4% về số dự án và tăng tới 96,8% về số vốn đăng ký.

Đáng chú ý hơn, vốn FDI thực hiện ước đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% và là mức cao nhất của 8 tháng trong 5 năm qua. Con số này lần lượt cao hơn mức 12,94 tỷ USD của năm 2022, 13,1 tỷ USD năm 2023, 14,15 tỷ USD năm 2024 và 15,4 tỷ USD năm 2025.

Nếu vốn đăng ký phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư thì vốn thực hiện phản ánh mức độ chuyển hóa kỳ vọng ấy thành năng lực sản xuất thực tế. Vì vậy, việc cả hai chỉ tiêu cùng tăng, đặc biệt tốc độ tăng của vốn đăng ký mới gần gấp đôi cùng kỳ, cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam đang được củng cố trên nhiều phương diện.

Tuy nhiên, trong một giai đoạn mà cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, câu chuyện không còn nằm ở việc Việt Nam có thể thu hút bao nhiêu tỷ USD. Câu hỏi lớn hơn là những tỷ USD đó sẽ tạo ra bao nhiêu giá trị mới cho nền kinh tế Việt Nam. Đây chính là điểm cần được nhìn nhận trong một khung phân tích rộng hơn.

Từ “lượng vốn” đến chất lượng dòng vốn: bước chuyển tất yếu

Cơ cấu FDI tám tháng năm 2026 cho thấy công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là điểm đến chủ đạo. Riêng vốn đăng ký cấp mới vào lĩnh vực này đạt 12,15 tỷ USD, chiếm 55,9% tổng vốn đăng ký cấp mới. Nếu tính cả vốn đăng ký mới và vốn điều chỉnh của các dự án đang hoạt động, công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút 20,18 tỷ USD, chiếm 59,5%.

Đây là tín hiệu tích cực đối với tiến trình công nghiệp hóa, bởi FDI vào sản xuất có khả năng tạo ra tài sản cố định, việc làm, năng lực xuất khẩu và hình thành các cụm sản xuất. Trong 17,25 tỷ USD FDI thực hiện trong 8 tháng, riêng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 14,24 tỷ USD, chiếm 82,6%.

Nhưng chính tỷ trọng rất cao này cũng đặt ra một yêu cầu mới: Việt Nam cần đi xa hơn mô hình thu hút FDI chủ yếu dựa vào lợi thế về chi phí lao động, đất đai và vị trí sản xuất.

Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã thể hiện khá rõ sự thay đổi trong tư duy đó. Nghị quyết xác định khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia.

Đáng chú ý, các tiêu chí mới được đặt ra không chỉ là quy mô vốn mà bao gồm chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ, mức độ tham gia chuỗi cung ứng, giá trị gia tăng, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược. Bởi trong chuỗi giá trị toàn cầu, một dự án FDI có thể tạo ra kim ngạch xuất khẩu rất lớn nhưng phần giá trị được giữ lại trong nền kinh tế sở tại lại không tương ứng. Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu đứng ngoài chuỗi cung ứng, công nghệ cốt lõi vẫn nằm ở công ty mẹ, hoạt động R&D và thiết kế ở nước ngoài, còn Việt Nam đảm nhiệm phần gia công, lắp ráp, thì tác động lan tỏa sẽ bị giới hạn.

Nghị quyết 10-NQ/TW cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế này: tỷ lệ dự án thâm dụng lao động, tài nguyên, đất đai, năng lượng, gia công, lắp ráp còn cao; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng hình thành tại Việt Nam còn thấp; liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa cao và chuyển giao công nghệ còn hạn chế.

Do đó, thành công của chính sách FDI trong giai đoạn mới phải được đo bằng những chỉ tiêu sâu hơn: Việt Nam có thêm bao nhiêu doanh nghiệp cung ứng cấp I, bao nhiêu kỹ sư và nhà quản trị được đào tạo, bao nhiêu công nghệ được chuyển giao, bao nhiêu trung tâm R&D được hình thành và bao nhiêu giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.

Đây cũng là lý do con số 17,25 tỷ USD vốn FDI thực hiện cần được nhìn nhận như một nền tảng, chứ chưa phải đích đến.

Hệ sinh thái đầu tư mới và cơ hội nâng vị thế Việt Nam

Một đặc điểm đáng chú ý khác của dòng vốn FDI tám tháng năm nay là mức độ đa dạng về nguồn vốn. Có 73 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án đầu tư được cấp phép mới tại Việt Nam. Singapore dẫn đầu với 7,62 tỷ USD, chiếm 35,1% tổng vốn đăng ký cấp mới; tiếp theo là Hàn Quốc với 5,67 tỷ USD, Hồng Công (Trung Quốc) 2,96 tỷ USD, Trung Quốc 1,93 tỷ USD và Nhật Bản 1,42 tỷ USD.

Cơ cấu này phản ánh vị trí ngày càng quan trọng của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất và đầu tư khu vực châu Á.

Việt Nam có lợi thế đặc biệt khi nằm ở trung tâm của một khu vực có mật độ chuỗi cung ứng cao, kết nối với các nền kinh tế lớn của châu Á và đồng thời có mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng. Nhưng lợi thế địa kinh tế chỉ phát huy tối đa khi được hỗ trợ bằng một hệ sinh thái đầu tư đủ sức cạnh tranh.

Đó là lý do Nghị quyết 10-NQ/TW không tiếp cận FDI như một chính sách độc lập mà đặt trong tổng thể phát triển doanh nghiệp trong nước, thị trường vốn, trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, logistics, dữ liệu và năng lượng.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cấu trúc đầu tư toàn cầu đang thay đổi.

Các tập đoàn đa quốc gia hiện không chỉ tìm kiếm địa điểm có chi phí thấp. Họ quan tâm đến khả năng tiếp cận thị trường, độ ổn định của chính sách, chất lượng nhân lực, năng lực logistics, hạ tầng số, năng lượng, dữ liệu, hệ sinh thái công nghệ và khả năng kết nối với các nhà cung ứng.

Nói cách khác, cuộc cạnh tranh FDI ngày nay là cuộc cạnh tranh về hệ sinh thái. Nếu trước đây một khu công nghiệp có mặt bằng sạch, điện, nước và giao thông thuận lợi đã có thể tạo lợi thế, thì hiện nay những điều kiện đó mới chỉ là “vé vào cửa”. Nhà đầu tư công nghệ cao còn cần trung tâm nghiên cứu, nhân lực kỹ thuật, dữ liệu, hạ tầng số, logistics thông minh, năng lượng ổn định và khả năng hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp nội địa.

Đây là nơi Việt Nam có cơ hội chuyển từ vị trí “công xưởng” sang vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.

Thực tế, khu vực FDI đang đóng vai trò rất lớn trong hoạt động xuất khẩu. Tám tháng năm 2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, đạt 300,37 tỷ USD. Trong khi đó, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD.

Những con số này cho thấy FDI đã trở thành một cấu phần quan trọng của năng lực xuất khẩu quốc gia. Nhưng đồng thời, tỷ trọng xuất khẩu quá lớn của khu vực FDI cũng cho thấy một khoảng trống cần được lấp đầy: năng lực tham gia chuỗi giá trị quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp trong nước không nâng được năng lực công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng cung ứng quy mô lớn, hiệu ứng lan tỏa từ FDI sẽ khó đạt mức kỳ vọng.

Vì vậy, thu hút FDI và phát triển doanh nghiệp nội địa phải được coi là hai mặt của cùng một chiến lược hội nhập.

Để FDI trở thành động lực của năng lực tự chủ và tăng trưởng dài hạn

Điểm quan trọng nhất của giai đoạn hiện nay không phải là lựa chọn giữa FDI và doanh nghiệp trong nước, mà là tạo ra một cấu trúc trong đó FDI và doanh nghiệp Việt Nam bổ trợ, nâng cấp lẫn nhau.

Nghị quyết 10-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%; phấn đấu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó khoảng 500-1.000 nhà cung ứng cấp I.

Đây là những mục tiêu có tính định lượng rõ ràng và quan trọng hơn nhiều so với chỉ tiêu thu hút vốn. Muốn đạt được, chính sách FDI cần chuyển từ “chọn dự án” sang “quản trị cả vòng đời dự án”.

Một dự án khi được cấp phép mới chỉ là điểm bắt đầu. Nhà nước cần theo dõi việc thực hiện cam kết về công nghệ, môi trường, đào tạo nhân lực, tỷ lệ nội địa hóa, R&D, phát triển nhà cung ứng và đóng góp vào hệ sinh thái địa phương. Những ưu đãi dành cho nhà đầu tư cần ngày càng gắn với kết quả thực hiện thay vì chỉ dựa trên quy mô vốn đăng ký.

Đây cũng là một trong những định hướng quan trọng của Nghị quyết 10-NQ/TW khi yêu cầu chuyển dần từ ưu đãi theo đầu vào sang hỗ trợ gắn với kết quả thực hiện cam kết.

Tư duy này sẽ giúp hạn chế cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư bằng mọi giá giữa các địa phương.

Trong quá khứ, một địa phương có thể xem một dự án FDI lớn là thành công chủ yếu vì dự án mang lại số vốn lớn, tạo việc làm và tăng thu ngân sách. Nhưng trong mô hình tăng trưởng mới, thành công phải được đánh giá bằng cả chất lượng lan tỏa: dự án sử dụng công nghệ gì, tạo ra sản phẩm gì, đóng góp bao nhiêu cho R&D, sử dụng bao nhiêu nhà cung ứng Việt Nam và giúp lực lượng lao động trong nước nâng cấp đến đâu.

Một yêu cầu khác cũng ngày càng rõ là xanh hóa dòng vốn FDI. Các tiêu chuẩn môi trường, carbon và chuỗi cung ứng xanh đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc tế. Nếu tiếp tục thu hút những dự án sử dụng nhiều năng lượng, tài nguyên nhưng giá trị gia tăng thấp, Việt Nam có thể phải đối mặt với chi phí môi trường và nguy cơ mắc kẹt ở những công đoạn thấp của chuỗi giá trị.

Ngược lại, nếu thu hút được các dự án công nghệ cao, sản xuất xanh, năng lượng sạch, kinh tế số, bán dẫn, thiết kế, R&D, dữ liệu và các dịch vụ giá trị gia tăng cao, FDI sẽ trở thành một phương tiện để Việt Nam nâng cấp mô hình tăng trưởng.

Mục tiêu đến năm 2030 có 75% vốn đầu tư nước ngoài đến từ các nền kinh tế phát triển, có tiềm lực về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại; đồng thời thu hút các tập đoàn đa quốc gia đặt trung tâm R&D, thiết kế, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và trụ sở khu vực tại Việt Nam cho thấy rõ định hướng này.

Từ góc độ hội nhập quốc tế, đây là bước chuyển rất đáng chú ý. Việt Nam không chỉ muốn trở thành địa điểm để các tập đoàn toàn cầu sản xuất hàng hóa cho thế giới, mà đang hướng tới trở thành một mắt xích có năng lực cao hơn trong mạng lưới sản xuất, nghiên cứu, thiết kế, quản trị và đổi mới sáng tạo khu vực.

Nếu thực hiện tốt, FDI sẽ không chỉ mang vốn vào Việt Nam mà còn mang theo một phần năng lực cạnh tranh toàn cầu. Đó chính là giá trị lớn nhất của dòng vốn quốc tế.

Không chạy theo những con số đẹp

Nhìn từ kết quả tám tháng năm 2026, có thể thấy Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” đáng kể. Tổng vốn FDI đăng ký 40,63 tỷ USD và vốn thực hiện 17,25 tỷ USD cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vẫn được duy trì và củng cố. Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, dòng vốn tiếp tục tăng là một tín hiệu tích cực đối với triển vọng tăng trưởng và hội nhập của Việt Nam.

Nhưng chính thời điểm thuận lợi này lại càng đòi hỏi Việt Nam phải tỉnh táo. Mục tiêu của chính sách FDI trong giai đoạn mới không phải là chạy đua để đạt những con số đăng ký cao hơn bằng mọi giá. Mục tiêu cao hơn là xây dựng một hệ sinh thái đầu tư có khả năng biến vốn quốc tế thành năng lực quốc gia.

Đó là năng lực công nghệ, năng lực quản trị, năng lực đổi mới sáng tạo, năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Khi một dự án FDI không chỉ tạo ra một nhà máy mà còn tạo ra mạng lưới nhà cung ứng Việt Nam; không chỉ tạo thêm việc làm mà còn nâng cấp kỹ năng lao động; không chỉ tạo ra kim ngạch xuất khẩu mà còn đưa R&D, thiết kế và công nghệ vào Việt Nam; không chỉ sử dụng hạ tầng mà còn góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp mới - khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực của tăng trưởng dài hạn.

Tám tháng năm 2026 vì thế không chỉ ghi nhận một kỷ lục về vốn FDI thực hiện. Quan trọng hơn, đây có thể được xem là một dấu mốc để Việt Nam kiểm chứng một tư duy mới về hội nhập: mở cửa để thu hút nguồn lực quốc tế, nhưng mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực nội sinh và vị thế của nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nếu biến được dòng vốn đang tăng tốc thành công nghệ, doanh nghiệp, nhân lực, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng trong nước, Việt Nam sẽ không chỉ là nơi dòng vốn quốc tế tìm đến. Việt Nam sẽ từng bước trở thành một trung tâm tạo ra giá trị trong mạng lưới đầu tư và sản xuất của khu vực. Đó mới là thước đo cao nhất của chất lượng hội nhập trong giai đoạn mới.

ThS Phạm Gia Chí

_____________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), 8 tháng, vốn FDI thực hiện cao nhất trong cùng kỳ 5 năm, ngày 3/9/2026.
  2. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
  3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng Tám và 8 tháng năm 2026.
  4. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), GDP quý II ước đạt 8,39%; 6 tháng đầu năm 2026 tăng trưởng 8,18%.