02/10/2026 lúc 11:36 (GMT+7)
Breaking News

Để thương mại trở thành động lực nâng chất lượng tăng trưởng

Nhập khẩu tăng nhanh đang phản ánh nhu cầu lớn về máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu khi sản xuất mở rộng, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế. Vì vậy, cân bằng thương mại không chỉ nằm ở chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu, mà còn ở khả năng biến đầu vào nhập khẩu hôm nay thành năng suất, sản phẩm có sức cạnh tranh và giá trị gia tăng trong nước ngày mai.

Nhập khẩu đầu vào, nâng năng lực sản xuất, gia tăng giá trị trong nước.

Trong tám tháng năm 2026, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, đưa cán cân thương mại hàng hóa trở lại trạng thái nhập siêu. Tuy nhiên, phía sau diễn biến này là một cơ cấu đáng chú ý: phần lớn hàng hóa nhập khẩu vẫn là tư liệu sản xuất, trong khi công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng và xuất khẩu.

Nếu chỉ nhìn vào con số nhập siêu, bức tranh thương mại có thể được nhìn nhận theo hướng khá đơn giản. Nhưng khi đặt trong tương quan giữa cơ cấu nhập khẩu, sản xuất công nghiệp và khả năng tạo giá trị trong nước, vấn đề trở nên rộng hơn: nền kinh tế đang sử dụng nguồn lực bên ngoài như thế nào và có thể chuyển hóa những nguồn lực đó thành năng lực nội sinh đến đâu.

NHẬP KHẨU TĂNG PHẢN ÁNH NHU CẦU MỞ RỘNG NĂNG LỰC SẢN XUẤT

Xét từ cơ cấu hàng hóa, sự gia tăng của nhập khẩu trong tám tháng năm 2026 trước hết phản ánh nhu cầu về đầu vào của nền sản xuất. Kim ngạch nhập khẩu nhóm tư liệu sản xuất đạt 372,04 tỷ USD, chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu; trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 57,6%, nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 36,5%, trong khi vật phẩm tiêu dùng chỉ chiếm 5,9%. Cơ cấu này cho thấy phần lớn dòng hàng hóa từ bên ngoài đang được đưa vào nền kinh tế với chức năng là yếu tố đầu vào cho sản xuất, đầu tư và xuất khẩu, thay vì chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng cuối cùng.

Đặt trong tương quan với diễn biến sản xuất công nghiệp, xu hướng trên càng rõ nét. Tám tháng năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 11,9%, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 12,5% và đóng góp 9,6 điểm phần trăm vào mức tăng chung của toàn ngành. Một số ngành có mức tăng khá cao như sản xuất kim loại, xe có động cơ, thiết bị điện, sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học. Chỉ số PMI ngành sản xuất tháng 8 đạt 53,3 điểm, tiếp tục nằm trên ngưỡng 50 điểm tháng thứ 14 liên tiếp, cho thấy các điều kiện sản xuất vẫn duy trì xu hướng mở rộng.

Từ góc độ kinh tế học sản xuất, nhập khẩu máy móc, linh kiện, nguyên liệu hay vật tư là một phương thức bổ sung các yếu tố mà nền kinh tế chưa đáp ứng đầy đủ về số lượng, chất lượng hoặc chi phí. Trong điều kiện tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, việc sử dụng đầu vào quốc tế cũng có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, tiêu chuẩn và mạng lưới cung ứng rộng hơn. Vì vậy, không nên đồng nhất tốc độ nhập khẩu cao với sự suy giảm năng lực tự chủ của nền kinh tế. Vấn đề có ý nghĩa quyết định nằm ở khả năng biến các yếu tố đầu vào đó thành năng lực sản xuất và giá trị mới trong nước.

Đây cũng là điểm cần phân biệt giữa nhập khẩu đầu vào và giá trị được tạo ra từ đầu vào nhập khẩu. Một dây chuyền máy móc chỉ thực sự tạo ra năng lực mới khi giúp doanh nghiệp nâng năng suất, tiết giảm chi phí, cải thiện chất lượng hoặc sản xuất những sản phẩm có giá trị cao hơn. Tương tự, nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu chỉ trở thành một phần của năng lực nội sinh khi được kết hợp với lao động, công nghệ, quản trị, thiết kế, logistics và hệ thống dịch vụ trong nước để tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Thước đo cuối cùng nằm ở mỗi đơn vị đầu vào nhập khẩu tạo thêm bao nhiêu năng lực sản xuất, bao nhiêu giá trị gia tăng và bao nhiêu cơ hội mở rộng thị trường. Đây cũng chính là khoảng cách giữa một nền sản xuất sử dụng nhiều đầu vào bên ngoài và một nền sản xuất biết chuyển hóa đầu vào bên ngoài thành năng lực nội sinh.

TỪ NHẬP KHẨU ĐẦU VÀO ĐẾN GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG NƯỚC

Trong một nền kinh tế có độ mở thương mại cao và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhập khẩu và xuất khẩu cần được nhìn nhận như hai mắt xích của cùng một quá trình sản xuất. Máy móc, linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu được đưa vào doanh nghiệp, kết hợp với lao động, công nghệ, vốn, quản trị và các dịch vụ trong nước để hình thành sản phẩm, sau đó tiếp tục tham gia thị trường trong nước hoặc xuất khẩu.

Theo logic đó, giá trị của nhập khẩu nằm ở khả năng những đầu vào này được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, nâng cao năng suất, tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh và hình thành giá trị gia tăng trong nước. Vì vậy, trạng thái nhập siêu hay xuất siêu tại một thời điểm chưa đủ để phản ánh đầy đủ hiệu quả của hoạt động thương mại. Điều quan trọng hơn là một đơn vị đầu vào từ bên ngoài được nền kinh tế chuyển hóa thành bao nhiêu sản lượng, bao nhiêu giá trị gia tăng và bao nhiêu năng lực sản xuất mới.

Chính trong quá trình chuyển hóa ấy đang bộc lộ một vấn đề có tính cấu trúc. Tám tháng năm 2026, khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt 74,47 tỷ USD xuất khẩu, chiếm 19,9% tổng kim ngạch, trong khi khu vực FDI đạt 300,37 tỷ USD, chiếm 80,1%. Ở chiều nhập khẩu, khu vực trong nước nhập khẩu 105,07 tỷ USD và nhập siêu 30,6 tỷ USD; khu vực FDI nhập khẩu 290,23 tỷ USD nhưng xuất siêu 10,14 tỷ USD. Những con số này không nên được diễn giải giản đơn thành sự đối lập giữa hai khu vực, bởi hoạt động của doanh nghiệp FDI cũng gắn với mạng lưới cung ứng và thị trường của toàn bộ nền kinh tế. Song chúng cho thấy một yêu cầu rõ ràng: quy mô thương mại lớn cần được chuyển hóa thành năng lực tạo giá trị của khu vực doanh nghiệp trong nước với tốc độ tương xứng.

Vấn đề quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu đến đâu trong các công đoạn tạo giá trị. Nội địa hóa, nếu chỉ được hiểu là thay thế một sản phẩm nhập khẩu bằng sản phẩm sản xuất trong nước, sẽ khó phản ánh đầy đủ quá trình nâng cấp năng lực. Nội địa hóa theo chiều sâu phải bao gồm khả năng doanh nghiệp trong nước sản xuất linh kiện, nguyên liệu đạt chuẩn; đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng, môi trường và giao hàng; tham gia vào các công đoạn có hàm lượng kỹ thuật và giá trị cao hơn; từng bước trở thành nhà cung ứng ổn định cho các doanh nghiệp lớn. Khi đó, mỗi bước tăng tỷ lệ nội địa hóa cũng là mở rộng năng lực công nghệ, quản trị, nhân lực và thị trường của doanh nghiệp Việt Nam.

Đây cũng là lý do phát triển công nghiệp hỗ trợ cần được đặt trong mối quan hệ với nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ đặt mục tiêu thay thế hàng nhập khẩu. Một doanh nghiệp sản xuất được linh kiện nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng quốc tế chưa thể tạo ra liên kết bền vững. Tương tự, một nhà cung ứng đạt sản lượng nhưng thiếu năng lực đổi mới, thiết kế và kiểm soát chất lượng vẫn khó dịch chuyển lên những tầng cao hơn của chuỗi giá trị.

Nội địa hóa thực chất vì thế là quá trình nâng cấp năng lực của cả hệ thống doanh nghiệp, trong đó mỗi doanh nghiệp vừa là một mắt xích sản xuất, vừa là nơi tích lũy công nghệ, kỹ năng và năng lực đổi mới.

Trong quan hệ với FDI, yêu cầu này càng trở nên quan trọng. Trọng tâm thu hút FDI hiện vừa ở lượng vốn, vừa ở khả năng dòng vốn mang theo công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, hình thành năng lực nghiên cứu và phát triển, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cách tiếp cận này gợi mở một sự chuyển dịch từ tư duy thu hút vốn sang thu hút năng lực.

Khi một dự án FDI tạo được mạng lưới liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy đào tạo nhân lực kỹ thuật, chuyển giao và lan tỏa công nghệ, đồng thời mở rộng hoạt động nghiên cứu và phát triển, dòng vốn bên ngoài có thể tạo ra hiệu ứng vượt ra ngoài phạm vi doanh nghiệp tiếp nhận vốn, góp phần hình thành hệ sinh thái sản xuất trong nước.

Theo đó, hiệu quả của một dự án FDI cần được xem xét qua mức độ tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước và khả năng hình thành năng lực mới cho nền kinh tế. Ngược lại, nếu mối liên kết còn mỏng, giá trị xuất khẩu lớn vẫn có thể đi cùng với mức độ tham gia hạn chế của doanh nghiệp nội địa vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao. Điểm này cần đặc biệt lưu ý khi đánh giá chất lượng của quá trình hội nhập thương mại: thành công không chỉ nằm ở khả năng đưa hàng hóa ra thị trường thế giới, mà còn ở mức độ nền kinh tế làm chủ được nhiều hơn các yếu tố tạo nên giá trị của sản phẩm.

Từ góc độ đó, có thể nhận diện một vòng chuyển hóa giá trị có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng tăng trưởng. Nhập khẩu không phải đích đến của thương mại. Nhập khẩu chỉ thực sự phát huy vai trò tích cực khi đầu vào bên ngoài được chuyển hóa thành năng lực sản xuất; năng lực sản xuất tiếp tục được chuyển hóa thành sản phẩm có sức cạnh tranh; sản phẩm tạo ra thị trường và xuất khẩu; còn hoạt động xuất khẩu trở lại thúc đẩy tích lũy vốn, công nghệ, kỹ năng và năng lực doanh nghiệp trong nước.

Khi vòng chuyển hóa ấy ngày càng hiệu quả, quy mô nhập khẩu lớn có thể đồng hành với quá trình mở rộng năng lực sản xuất. Nhưng nếu nhập khẩu tăng nhanh trong khi năng lực tạo giá trị nội tại không được nâng lên tương ứng, nền kinh tế sẽ khó cải thiện vị trí trong chuỗi giá trị và sự phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài có thể tiếp tục kéo dài. Đây mới là thước đo sâu hơn để đánh giá ý nghĩa kinh tế của nhập khẩu đối với tăng trưởng.

NÂNG SỨC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP ĐỂ TẠO CÂN BẰNG THƯƠNG MẠI BỀN VỮNG

Nếu nhập khẩu là một nguồn bổ sung đầu vào cho sản xuất, thì năng lực doanh nghiệp chính là yếu tố quyết định khả năng biến những đầu vào đó thành giá trị mới. Một lượng máy móc, nguyên liệu hay linh kiện nhập khẩu chỉ tạo ra hiệu quả kinh tế tương xứng khi doanh nghiệp có đủ năng lực tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng, quản trị chi phí, đổi mới công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

Vì vậy, nâng năng suất, cải thiện quản trị, nâng chất lượng sản phẩm và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng phải được xem là những điều kiện trực tiếp để nâng hiệu quả sử dụng đầu vào nhập khẩu. Định hướng nâng cao năng lực tài chính, công nghệ và quản trị cho doanh nghiệp trong nước, đồng thời hình thành những doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị, cũng đang được đặt ra trong định hướng phát triển kinh tế năm 2026.

Ở chiều ngược lại, năng lực sản xuất chỉ thực sự phát huy khi doanh nghiệp có khả năng mở rộng đầu ra và thích ứng với biến động của thị trường. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do, nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của từng thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một số đối tác, đồng thời mở rộng không gian tiêu thụ sản phẩm.

Cùng với đó, quản trị rủi ro tỷ giá, chi phí nguyên liệu và dòng tiền ngày càng trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh. Việc chủ động kế hoạch ngoại tệ, kiểm soát chi phí đầu vào và bảo vệ biên lợi nhuận giúp doanh nghiệp hạn chế tác động của những biến động bên ngoài, qua đó duy trì khả năng sản xuất và thực hiện các đơn hàng xuất khẩu. Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026–2030 cũng đặt trọng tâm vào việc nâng khả năng tiếp cận thị trường, tài chính, công nghệ, thông tin và nguồn nhân lực cho doanh nghiệp.

Một nền kinh tế đang công nghiệp hóa, mở rộng đầu tư và nâng cấp năng lực sản xuất tất yếu vẫn cần nhập khẩu những loại máy móc, công nghệ, nguyên liệu và linh kiện mà trong nước chưa đáp ứng đầy đủ. Điều cần hướng tới là nâng nhanh hơn năng lực tạo giá trị trong nước so với mức gia tăng của nhu cầu đầu vào từ bên ngoài.

Khi doanh nghiệp có năng suất cao hơn, sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng lớn hơn, thị trường xuất khẩu rộng hơn và khả năng chống chịu tốt hơn, nhập khẩu sẽ ngày càng gắn với quá trình mở rộng năng lực thay vì chỉ phản ánh sự phụ thuộc. Mục tiêu dài hạn là nhập khẩu những gì cần thiết cho tăng trưởng, đồng thời nâng cao hơn nữa năng lực tạo ra giá trị trong nước.

Nhập siêu 20,46 tỷ USD sau tám tháng năm 2026 vì thế cần được nhìn trong bối cảnh phần lớn hàng nhập khẩu là tư liệu sản xuất và công nghiệp đang duy trì đà tăng trưởng mạnh. Cơ cấu đó cho thấy nhập khẩu đang đáp ứng đáng kể nhu cầu đầu vào của quá trình sản xuất, đầu tư và mở rộng năng lực kinh tế.

Cơ cấu nhập khẩu mới phản ánh điều kiện của tăng trưởng, chưa đủ để khẳng định chất lượng của tăng trưởng. Thước đo sâu hơn nằm ở khả năng biến máy móc, công nghệ, linh kiện và nguyên liệu nhập khẩu thành năng suất cao hơn, sản phẩm có sức cạnh tranh hơn và giá trị gia tăng được tạo ra, giữ lại nhiều hơn trong nước.

Vì vậy, cân bằng thương mại bền vững phải được xây dựng từ năng lực nội tại, từ công nghiệp hỗ trợ, nội địa hóa, chất lượng FDI, chuyển giao công nghệ, nguồn nhân lực đến khả năng tham gia sâu hơn của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị. Khi đầu vào nhập khẩu hôm nay được chuyển hóa thành năng suất cao hơn, sản phẩm có sức cạnh tranh hơn và nhiều giá trị được giữ lại hơn trong nước, thương mại có thêm cơ sở để trở thành động lực nâng chất lượng tăng trưởng.

Khi đó, cân bằng thương mại không đơn thuần là cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩu, mà còn là sự cân bằng giữa nhu cầu đầu vào của nền kinh tế hôm nay với năng lực tạo giá trị của ngày mai./.

ThS. Nguyễn Hoàng Hiệp