![]()
Đào tạo gắn với thực tiễn, hình thành năng lực nhân lực thương mại điện tử.
I. NHỮNG YÊU CẦU MỚI ĐỐI VỚI NGUỒN NHÂN LỰC THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Một người bán hàng trực tuyến có thể bắt đầu công việc chỉ với một chiếc điện thoại, tự học cách livestream, xây dựng nội dung và tiếp cận khách hàng trên nền tảng số. Nhưng khi thương mại điện tử ngày càng vận hành dựa trên dữ liệu, thuật toán và trí tuệ nhân tạo, những kỹ năng hình thành từ kinh nghiệm tự phát khó có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một thị trường liên tục biến đổi.
Thực tế này phản ánh một nghịch lý đáng chú ý: công nghệ đồng thời hạ thấp một số rào cản gia nhập thị trường và nâng cao yêu cầu về năng lực nghề nghiệp. Hoạt động kinh doanh trên nền tảng số ngày càng đòi hỏi người lao động kết hợp nhiều nhóm kỹ năng, từ vận hành gian hàng, sáng tạo nội dung, livestream, quảng cáo số đến phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ và thích ứng với những thay đổi của nền tảng.
Từ đó, khoảng cách giữa đào tạo và thị trường không thể chỉ được giải quyết bằng việc bổ sung thêm một số kỹ năng vào chương trình hiện có. Điều quan trọng hơn là hình thành cho người học nền tảng kiến thức đủ rộng, năng lực thực hành và khả năng tiếp tục học hỏi trong suốt quá trình nghề nghiệp. Đào tạo cần gắn tri thức với thực tiễn doanh nghiệp, công nghệ với tư duy kinh doanh và kỹ năng hiện tại với khả năng thích ứng trước những thay đổi tiếp theo.
Sự thay đổi của công nghệ khiến một kỹ năng cụ thể có thể nhanh chóng trở nên ít quan trọng khi công cụ hoặc nền tảng thay đổi. Trong khi đó, khả năng học hỏi, phân tích vấn đề và chuyển đổi giữa những phương thức làm việc khác nhau có giá trị bền vững hơn. Vì vậy, mục tiêu của đào tạo không chỉ là giúp người học “biết làm” một nhiệm vụ, mà từng bước hình thành năng lực để hiểu bản chất công việc và có thể tiếp tục vận dụng tri thức trong những điều kiện mới.
Trong quá trình đó, tự học vẫn là một phương thức quan trọng. Người bán hàng có thể tự học livestream, sáng tạo nội dung hoặc sử dụng các công cụ số để đáp ứng nhanh những yêu cầu của thị trường. Tuy nhiên, tự học có ưu thế ở khả năng cập nhật nhanh công cụ và giải quyết những yêu cầu cụ thể, còn đào tạo có hệ thống tạo nền tảng về kiến thức, phương pháp và tư duy nghề nghiệp. Hai hình thức vì thế có thể bổ trợ cho nhau: đào tạo tạo nền tảng, tự học giúp cập nhật và thích ứng liên tục.
Định hướng phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2026–2030 cũng đặt phát triển nguồn nhân lực và đào tạo kỹ năng ứng dụng thương mại điện tử trong tổng thể các nhiệm vụ phát triển ngành. Điều đó cho thấy yêu cầu đối với nhân lực thương mại điện tử không chỉ là có thêm kỹ năng sử dụng công cụ, mà phải hình thành năng lực đủ để thích ứng với một lĩnh vực có tốc độ đổi mới cao.
II. ĐƯA THỰC TIỄN VÀO GIẢNG ĐƯỜNG: CHUYỂN KIẾN THỨC THÀNH NĂNG LỰC NGHỀ NGHIỆP
Một trong những khoảng cách đáng chú ý của đào tạo thương mại điện tử hiện nay không chỉ nằm ở việc người học thiếu một kỹ năng cụ thể, mà ở khả năng vận dụng kiến thức trong môi trường kinh doanh thực tế.
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Đại học Thái Nguyên hiện có gần 1.500 sinh viên ngành Thương mại điện tử; nếu tính các ngành gần với kinh tế số, truyền thông và thiết kế, quy mô khoảng 5.000 sinh viên. Quy mô đó cho thấy yêu cầu đặt ra không chỉ là đào tạo được bao nhiêu người, mà còn là tổ chức môi trường học tập như thế nào để kiến thức được chuyển hóa thành năng lực nghề nghiệp.
Từ cách tiếp cận này, mô hình “công xưởng livestream” được đề xuất tại nhà trường là một trường hợp đáng chú ý. Theo định hướng, doanh nghiệp cung cấp nguồn hàng và logistics; nhà trường tổ chức không gian, công nghệ và đào tạo; sinh viên trực tiếp tham gia sáng tạo nội dung, livestream và bán hàng. Hoạt động học tập vì thế được đặt trong một quy trình gần với vận hành thực tế hơn, hình thành chu trình kiến thức – thực hành – phản hồi – điều chỉnh.
Điểm đáng nói của mô hình không chỉ nằm ở việc sinh viên được thực hành một công cụ đang phổ biến, mà ở khả năng tiếp cận một quy trình kinh doanh tương đối đầy đủ. Người học có cơ hội kiểm nghiệm kiến thức qua tình huống cụ thể, nhận diện vấn đề phát sinh và điều chỉnh cách làm. Qua đó, khoảng cách giữa “biết” và “làm” được thu hẹp bằng trải nghiệm có hướng dẫn.
Đưa thực tiễn vào giảng đường không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của kiến thức nền tảng. Ngược lại, trong một lĩnh vực thay đổi nhanh, kiến thức về kinh doanh, marketing, công nghệ, dữ liệu và hành vi người tiêu dùng là cơ sở để người học hiểu bản chất của những công cụ đang sử dụng. Thực hành giúp kiểm nghiệm và vận dụng kiến thức, còn trải nghiệm trong môi trường thực tế giúp người học hình thành khả năng xử lý những tình huống không hoàn toàn giống giáo trình.
Chương trình đào tạo thương mại điện tử tại nhà trường được định hướng kết hợp kinh doanh, công nghệ và dữ liệu, cho thấy yêu cầu gắn tri thức chuyên môn với những vấn đề của nền kinh tế số. Theo hướng này, đổi mới đào tạo không chỉ là tăng số giờ thực hành mà sâu hơn là thay đổi môi trường học tập, để người học có thêm cơ hội tiếp xúc với doanh nghiệp, công nghệ và những bài toán thực tế.
III . GẮN ĐÀO TẠO VỚI DOANH NGHIỆP VÀ THỰC TIỄN THỊ TRƯỜNG
Trong thương mại điện tử, công nghệ và mô hình kinh doanh liên tục thay đổi, nên yêu cầu về nhân lực cần được phản ánh ngay từ quá trình xây dựng chương trình, xác định chuẩn đầu ra và tổ chức hoạt động đào tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao vì thế không chỉ là kết quả của quá trình giảng dạy, mà còn phụ thuộc vào mức độ kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp và thị trường.
Mối quan hệ này nên được nhìn nhận theo hướng bổ sung chức năng thay vì thay thế lẫn nhau. Nhà trường giữ vai trò cung cấp tri thức nền tảng, phương pháp tư duy và năng lực học tập; doanh nghiệp đưa vào quá trình đào tạo những bài toán thực tế, tiêu chuẩn nghề nghiệp và yêu cầu vận hành; tổ chức nghề nghiệp tạo không gian kết nối, chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật xu hướng và thúc đẩy hợp tác giữa các bên. Cách phân công đó tạo thêm kênh phản hồi từ thị trường nhưng vẫn giữ vai trò cốt lõi của giáo dục đại học.
Mạng lưới liên kết giữa các cơ sở đào tạo là một ví dụ cho hướng tiếp cận này. Hội thảo khoa học VECOM 2026 thu hút hơn 100 bài nghiên cứu từ 22 trường đại học, trong đó hơn 60 bài được lựa chọn trình bày và công bố. Hoạt động kết nối như vậy không chỉ tạo không gian trao đổi học thuật mà còn mở thêm cơ hội chia sẻ nghiên cứu và tiếp cận những vấn đề thực tiễn của ngành. Giá trị của mạng lưới nằm ở khả năng duy trì dòng thông tin hai chiều giữa đào tạo, nghiên cứu và thị trường.
Từ đó có thể hình thành một vòng phản hồi tương đối rõ: yêu cầu của doanh nghiệp thay đổi, chuẩn năng lực nghề nghiệp được cập nhật, nhà trường điều chỉnh nội dung và phương pháp đào tạo, người học trải nghiệm thực tế, rồi kết quả thực tiễn tiếp tục cung cấp dữ liệu cho những điều chỉnh tiếp theo. Khi vòng phản hồi này được duy trì thường xuyên, khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng nhân lực có điều kiện được thu hẹp theo hướng thực chất hơn.
Đây cũng là cơ sở để hình thành một hệ sinh thái nhân lực cho kinh tế số, trong đó tri thức, công nghệ và thị trường cùng tham gia vào quá trình phát triển nguồn nhân lực thay vì vận hành tách biệt.
IV. TỪ ĐÀO TẠO CHO CÔNG VIỆC HÔM NAY ĐẾN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG VỚI KINH TẾ SỐ
Trong một lĩnh vực có tốc độ đổi mới cao như thương mại điện tử, nếu chương trình đào tạo chỉ liên tục bổ sung những công cụ đang phổ biến thì nguy cơ chậm hơn thị trường luôn hiện hữu. Công nghệ thay đổi, nền tảng thay đổi và phương thức kinh doanh cũng thay đổi theo. Vì vậy, giá trị bền vững của đào tạo không nằm ở việc người học sử dụng thành thạo bao nhiêu công cụ tại một thời điểm, mà ở khả năng tiếp tục học hỏi và vận dụng công nghệ để giải quyết những vấn đề mới.
Từ góc độ năng lực, có thể nhìn nhận nhân lực thương mại điện tử qua ba tầng bổ trợ cho nhau.
Thứ nhất là nền tảng tri thức, giúp người học hiểu bản chất của kinh doanh, thị trường, công nghệ và dữ liệu.
Thứ hai là năng lực thực hành, giúp chuyển hóa tri thức thành khả năng tổ chức và giải quyết công việc trong những tình huống cụ thể.
Thứ ba là năng lực thích ứng, giúp người lao động tiếp tục cập nhật kiến thức, tiếp cận công nghệ mới và điều chỉnh phương thức làm việc khi môi trường kinh doanh thay đổi.
Ba tầng này không thể thay thế cho nhau. Tri thức tạo nền tảng; thực hành tạo khả năng vận dụng; còn thích ứng giúp năng lực nghề nghiệp duy trì giá trị trong dài hạn. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa việc đào tạo một kỹ năng cụ thể và hình thành năng lực nghề nghiệp có khả năng phát triển theo thời gian.
Thương mại điện tử không chỉ tạo thêm nhu cầu lao động mà đang làm thay đổi cấu trúc năng lực của người lao động. Khi công nghệ, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia sâu vào hoạt động kinh doanh, đào tạo nhân lực cần chuẩn bị cho người học khả năng thích ứng với sự thay đổi của chính những công việc mà họ đang theo đuổi.
Từ quá trình tự học của người bán hàng đến mô hình “công xưởng livestream”, từ sự tham gia của doanh nghiệp đến mạng lưới kết nối giữa các cơ sở đào tạo, có thể thấy điểm quan trọng của đổi mới đào tạo nằm ở khả năng đưa tri thức, thực hành, công nghệ và môi trường kinh doanh vào cùng một quá trình. Người học không chỉ tiếp nhận kiến thức hay thành thạo một công cụ tại một thời điểm, mà từng bước hình thành năng lực vận dụng, tự học và cập nhật.
Đó cũng là cơ sở để thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và thị trường lao động theo hướng bền vững hơn. Khi người học có nền tảng tri thức, được trải nghiệm thực tế và duy trì khả năng học hỏi, nguồn nhân lực thương mại điện tử sẽ có thêm khả năng thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế số và tiếp tục tạo giá trị trong quá trình phát triển lâu dài./.
ThS. Trần Thị Mai Hoa



