Diễn biến này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải củng cố năng lực thích ứng của khu vực xuất khẩu thông qua đa dạng hóa thị trường, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng trong sản phẩm. Trên bình diện dài hạn, việc gia tăng sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài được xem là điều kiện quan trọng để duy trì quỹ đạo tăng trưởng bền vững của thương mại quốc gia.
Bước sang năm 2026, bức tranh xuất khẩu của Việt Nam mở đầu với những gam màu tươi sáng khi riêng tháng 1, kim ngạch thủy sản đã đạt hơn 1,01 tỷ USD, tăng 30,6% so với mức 774 triệu USD cùng kỳ năm trước. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, đà tăng trưởng này phản ánh tín hiệu phục hồi tích cực của thị trường cũng như nỗ lực thích ứng của doanh nghiệp sau giai đoạn nhiều biến động. Tuy nhiên, triển vọng các tháng tiếp theo được dự báo sẽ không hoàn toàn thuận lợi khi chính sách thương mại của Hoa Kỳ đang có những điều chỉnh đáng chú ý. Việc Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ cơ chế thuế “có đi có lại” đã mở đường cho khả năng áp dụng mức thuế bổ sung 10% trong thời hạn 150 ngày kể từ ngày 24/2/2026, với phương án có thể nâng lên 15% tùy theo diễn biến chính sách. Dù mức thuế này thấp hơn ngưỡng 20% từng được đề cập trước đó, song điều khiến doanh nghiệp lo ngại không chỉ nằm ở con số cụ thể mà ở tính bất định của môi trường chính sách. Trong bối cảnh hợp đồng xuất khẩu thường được ký kết theo chu kỳ dài, mọi biến động về thuế suất đều tác động trực tiếp đến giá thành, biên lợi nhuận và khả năng duy trì đơn hàng ổn định.
Cùng với đó, lợi thế cạnh tranh về thuế của hàng hóa Việt Nam tại thị trường Mỹ đang có xu hướng thu hẹp khi khoảng cách thuế suất giữa Việt Nam và các đối thủ như Trung Quốc hay Ấn Độ không còn quá chênh lệch. Điều này đồng nghĩa với việc yếu tố giá – vốn là một lợi thế quan trọng trong nhiều ngành hàng như dệt may, da giày, đồ gỗ – sẽ không còn tạo ra ưu thế rõ rệt như trước. Khi cạnh tranh trở nên gay gắt hơn, doanh nghiệp buộc phải chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và giá trị gia tăng nếu muốn giữ vững thị phần. Từ ngày 1/1/2026, theo quy định của Luật Bảo vệ Động vật có vú Biển (MMPA), thủy sản nhập khẩu vào Mỹ phải có chứng nhận tương đương (COA), yêu cầu khắt khe hơn về truy xuất nguồn gốc và quy trình khai thác. Quy định này làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian chuẩn bị hồ sơ và tiềm ẩn nguy cơ chậm thông quan nếu không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn. Trên thực tế, một số doanh nghiệp đã ghi nhận tâm lý thận trọng từ phía nhà nhập khẩu Mỹ, khi đơn hàng có dấu hiệu chững lại do lo ngại rủi ro phát sinh từ thuế quan và rào cản kỹ thuật chưa ổn định.
Bên cạnh các yếu tố chính sách, bối cảnh địa chính trị toàn cầu cũng góp phần tạo nên những bất định mới cho xuất khẩu Việt Nam. Diễn biến căng thẳng gia tăng tại khu vực Trung Đông làm dấy lên lo ngại về biến động giá nhiên liệu, chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hải. Trong trường hợp các tuyến vận chuyển chiến lược như eo biển Hormuz hoặc kênh đào Suez chịu gián đoạn hoặc áp dụng phụ phí chiến tranh, chi phí logistics quốc tế sẽ tăng mạnh, kéo dài thời gian giao hàng và làm suy giảm tính cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Việc chi phí logistics gia tăng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử… Trong kịch bản bất lợi, kim ngạch xuất khẩu có thể giảm từ 2–4% so với kịch bản cơ sở do đơn hàng bị cắt giảm và chi phí đầu vào tăng cao. Như vậy, dù xuất khẩu Việt Nam khởi đầu năm 2026 với những tín hiệu tích cực, song các biến số mới về thuế quan, rào cản kỹ thuật và địa chính trị đang đặt ra bài toán thích ứng ngày càng phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro và chủ động tái cấu trúc chiến lược thị trường trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.
Các biến số mới về thuế quan, rào cản kỹ thuật và địa chính trị đang tạo ra những tác động đa chiều đối với khu vực xuất khẩu, trong đó thị trường Hoa Kỳ nổi lên là điểm chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ nét nhất. Việc Toà án Tối cao Mỹ bác bỏ cơ chế thuế “có đi có lại”, sau đó Nhà Trắng áp thuế bổ sung 10% theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại 1974 và để ngỏ khả năng nâng lên 15%, cho thấy xu hướng bảo hộ chưa hề suy giảm mà chỉ thay đổi về công cụ thực thi. Dù mức thuế mới thấp hơn mức 20% từng áp với hàng hóa Việt Nam từ tháng 8/2025, song điều đáng lưu ý là tính bất định của chính sách. Sự điều chỉnh liên tục khiến nhà nhập khẩu thận trọng hơn trong ký kết hợp đồng dài hạn, còn doanh nghiệp xuất khẩu phải đối diện rủi ro biến động chi phí ngoài dự tính. Khi chênh lệch thuế giữa Việt Nam và các đối thủ như Trung Quốc hay Ấn Độ bị thu hẹp, lợi thế tương đối của hàng Việt tại Mỹ không còn nổi trội, làm gia tăng áp lực cạnh tranh ngay trên thị trường chủ lực.
Tác động không dừng ở thuế quan mà còn lan sang các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Với ngành thủy sản, việc Mỹ thực thi nghiêm quy định theo Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú Biển (MMPA), yêu cầu chứng nhận tương đương (COA) từ đầu năm 2026, buộc doanh nghiệp phải rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng, đặc biệt với nhóm khai thác biển. Theo thông tin từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, thị trường Mỹ đang xuất hiện dấu hiệu chững lại đơn hàng do tâm lý lo ngại kép từ cả thuế quan lẫn rào cản kỹ thuật. Khi chi phí tuân thủ tăng và nguy cơ chậm thông quan hiện hữu, tốc độ ký kết hợp đồng có xu hướng giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp trong nước.
Ở bình diện rộng hơn, căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông đang làm gia tăng rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu. Iran nằm sát eo biển Hormuz là tuyến trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thế giới khiến nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng trở thành mối quan ngại lớn. Theo cảnh báo của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), giá nhiên liệu và chi phí vận tải quốc tế có thể biến động theo chiều hướng gia tăng, kéo theo tác động tiêu cực gián tiếp đến sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam. Trong trường hợp các tuyến vận tải qua khu vực Trung Đông – Suez chịu gián đoạn hoặc bị áp phụ phí chiến tranh, chi phí logistics sẽ trở thành cú sốc trực tiếp nhất đối với doanh nghiệp. Với một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào xuất khẩu như Việt Nam, sự gia tăng chi phí logistics không chỉ làm đội giá thành mà còn kéo dài thời gian giao hàng, suy giảm độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố then chốt đối với các ngành dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử lắp ráp – những lĩnh vực cạnh tranh mạnh về giá và tiến độ. Nếu căng thẳng kéo dài trên 6 tháng, tác động có thể lan từ chi phí sang đơn hàng và kim ngạch, khiến xuất khẩu giảm khoảng 2–4% so với kịch bản cơ sở, tương đương mất 0,8–1,5 điểm phần trăm tăng trưởng trong năm.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu nâng cao sức chống chịu của khu vực xuất khẩu trở nên cấp thiết. Ở tầm chính sách, ưu tiên hàng đầu là ổn định chi phí logistics quốc tế thông qua làm việc với các hãng tàu và doanh nghiệp bảo hiểm để duy trì tuyến vận chuyển ổn định, hạn chế phụ phí đột biến. Đồng thời, việc điều hành linh hoạt giá năng lượng và tỷ giá sẽ góp phần giảm tốc độ truyền dẫn chi phí vào giá thành xuất khẩu, tạo dư địa cho doanh nghiệp xoay xở. Về dài hạn, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm mức độ phụ thuộc vào Mỹ và mở rộng sang châu Âu, ASEAN, Nhật Bản là hướng đi cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Quản trị chi phí logistics cần được thực hiện một cách chủ động hơn thông qua đa dạng hóa hãng tàu, tuyến vận chuyển và điều chỉnh điều khoản hợp đồng để chia sẻ rủi ro. Song song đó, việc nâng cao giá trị gia tăng trong sản phẩm, tăng tỷ lệ nội địa hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm mức độ nhạy cảm trước biến động cước vận tải. Tăng dự trữ nguyên liệu, xây dựng kế hoạch sản xuất linh hoạt và tận dụng hiệu quả các FTA cũng là những giải pháp quan trọng nhằm duy trì năng lực giao hàng ổn định.
Những biến số này không chỉ tác động đến chi phí, đơn hàng hay thời gian giao hàng trong ngắn hạn, mà còn làm gia tăng độ bất định trong hoạch định chiến lược dài hạn. Khi lợi thế cạnh tranh về giá có nguy cơ bị bào mòn và chuỗi cung ứng toàn cầu tiềm ẩn rủi ro gián đoạn, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực thích ứng ở cả cấp độ doanh nghiệp lẫn chính sách. Doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc, nâng cao giá trị gia tăng và minh bạch hóa chuỗi cung ứng; trong khi đó, cơ quan quản lý phải điều hành linh hoạt, hỗ trợ ổn định chi phí và mở rộng không gian thị trường.
Triển vọng tăng trưởng xuất khẩu năm 2026 vì thế không chỉ phụ thuộc vào diễn biến bên ngoài, mà còn được quyết định bởi khả năng chuyển hóa thách thức thành động lực cải cách nội tại. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu bước vào giai đoạn phân mảnh và cạnh tranh cao, một chiến lược phát triển bền vững, dựa trên sức chống chịu và năng lực thích ứng dài hạn, sẽ là chìa khóa để Việt Nam giữ vững đà tăng trưởng và vị thế trong chuỗi giá trị quốc tế.
Lệ Giang



