Từ khát vọng độc lập đến một hệ giá trị vì con người
Điểm xuất phát quan trọng để nhận diện tầm vóc tư tưởng Hồ Chí Minh là đặt tư tưởng ấy trong hành trình tìm đường cứu nước và giải phóng dân tộc của Người. Hồ Chí Minh không tiếp cận vấn đề độc lập dân tộc như một mục tiêu biệt lập, mà luôn đặt độc lập trong mối quan hệ với tự do, hạnh phúc và quyền làm chủ của nhân dân.
Chính vì vậy, giá trị nhân văn trong tư tưởng Hồ Chí Minh trước hết được thể hiện ở sự thống nhất giữa độc lập dân tộc, quyền con người và hạnh phúc của nhân dân. Độc lập không chỉ nhằm thay đổi địa vị của một quốc gia trên bản đồ thế giới, mà cuối cùng phải tạo điều kiện để con người được sống trong tự do, có điều kiện phát triển và làm chủ cuộc sống của mình.
Đây cũng là điểm làm nên chiều sâu trong quan niệm của Hồ Chí Minh về cách mạng. Cách mạng không phải sự thay đổi thuần túy về thiết chế quyền lực, mà phải hướng tới sự thay đổi đời sống con người. Người từng nhấn mạnh mục tiêu thiết thực của một nước độc lập là làm cho dân có ăn, có mặc, được học hành, được sống trong tự do và hạnh phúc.
Từ góc nhìn đó, tư tưởng Hồ Chí Minh mang một giá trị vượt khỏi phạm vi của một học thuyết chính trị thông thường. Nó đặt con người ở vị trí trung tâm của sự nghiệp cách mạng, đồng thời xem nhân dân là chủ thể tạo nên và thụ hưởng thành quả phát triển.
Tư tưởng “dân là gốc” vì thế không chỉ là một phương châm vận động quần chúng trong đấu tranh cách mạng. Trong điều kiện xây dựng và phát triển đất nước hôm nay, đây còn có thể được nhìn nhận như một nguyên tắc quan trọng của quản trị quốc gia: mọi chính sách, quyết định phát triển cuối cùng phải hướng đến lợi ích chính đáng của người dân; hiệu quả quản lý nhà nước phải được kiểm chứng bằng chất lượng cuộc sống, cơ hội phát triển và niềm tin của xã hội.
Sự kết tinh giữa truyền thống dân tộc và tinh hoa nhân loại
Một trong những đặc điểm nổi bật tạo nên sức sống của tư tưởng Hồ Chí Minh là khả năng tiếp thu, chắt lọc và chuyển hóa tinh hoa văn hóa nhân loại trên nền tảng văn hóa dân tộc.
Trong hành trình hoạt động cách mạng, Hồ Chí Minh đã tiếp xúc với nhiều nền văn hóa, nhiều hệ tư tưởng và nhiều mô hình xã hội khác nhau. Người không tiếp thu một cách máy móc mà luôn lựa chọn, phân tích và chuyển hóa những giá trị phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các nghiên cứu về giá trị văn hóa Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh chính năng lực tiếp thu có chọn lọc và sáng tạo này là một đặc điểm nổi bật trong tư tưởng của Người.
Từ truyền thống yêu nước, nhân nghĩa, đoàn kết của dân tộc Việt Nam đến những giá trị tiến bộ của văn hóa phương Đông và phương Tây; từ tư tưởng về quyền con người, tự do, bình đẳng đến lý luận cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin, Hồ Chí Minh đã tạo nên một hệ thống tư tưởng vừa có cội nguồn dân tộc sâu sắc, vừa có khả năng đối thoại với những giá trị phổ quát của nhân loại.
Điều đáng chú ý là quá trình ấy không làm mất đi bản sắc Việt Nam. Ngược lại, nó giúp các giá trị truyền thống được nâng lên trong một hệ quy chiếu mới.
Đây là một bài học có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Một quốc gia muốn hội nhập sâu rộng không thể chỉ bằng việc mở cửa thị trường, thu hút đầu tư hay tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế. Hội nhập bền vững còn đòi hỏi năng lực xác lập bản lĩnh văn hóa, giữ gìn hệ giá trị cốt lõi và đồng thời tiếp nhận những thành tựu tiến bộ của nhân loại.
Quan điểm của Hồ Chí Minh về văn hóa thể hiện rất rõ tinh thần đó. Người coi văn hóa là một bộ phận quan trọng của sự nghiệp xây dựng đất nước và nhấn mạnh yêu cầu phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc, đồng thời tiếp thu những giá trị tiến bộ của thế giới.
Trong thời đại số, khi các nền văn hóa giao thoa với tốc độ chưa từng có, bài toán “hòa nhập mà không hòa tan” vì vậy vẫn mang tính thời sự.
Độc lập, tự chủ nhưng không biệt lập
Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc cũng cho thấy một tầm nhìn vượt khỏi khuôn khổ của thời đại mà Người sống.
Độc lập, theo Hồ Chí Minh, không đồng nghĩa với đóng cửa hay tách biệt. Ngay sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Người đã thể hiện quan điểm Việt Nam mong muốn làm bạn với các quốc gia, sẵn sàng hợp tác trên cơ sở tôn trọng độc lập và chủ quyền.
Trong điều kiện thế giới hiện nay, tư tưởng ấy càng cho thấy giá trị tham chiếu.
Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tạo ra sự phụ thuộc ngày càng lớn giữa các quốc gia. Không quốc gia nào có thể phát triển hoàn toàn biệt lập, nhưng hội nhập sâu rộng cũng đặt ra nguy cơ phụ thuộc nếu thiếu năng lực tự chủ về kinh tế, công nghệ, văn hóa và chiến lược.
Bởi vậy, bài toán đặt ra không phải lựa chọn giữa “độc lập” và “hội nhập”, mà là xây dựng năng lực tự chủ đủ mạnh để hội nhập chủ động, bình đẳng và hiệu quả.
Đó chính là cách có thể vận dụng tinh thần tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh mới: kiên định lợi ích quốc gia - dân tộc, đồng thời chủ động mở rộng hợp tác; giữ vững nguyên tắc nhưng linh hoạt về phương pháp; bảo vệ lợi ích cốt lõi nhưng không tự cô lập mình khỏi các dòng chảy phát triển của thế giới.
Chính nghĩa, đối thoại và sức mạnh mềm của một quốc gia
Một phương diện ngày càng có ý nghĩa trong nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh là khả năng tạo dựng sức mạnh từ chính nghĩa, đạo lý và thuyết phục.
Trong hoạt động đối ngoại, Người nhiều lần thể hiện tư duy kết hợp giữa nguyên tắc và linh hoạt, giữa bảo vệ lợi ích dân tộc và tìm kiếm khả năng đối thoại. Tư tưởng “thêm bạn, bớt thù”, chủ trương giải quyết vấn đề bằng đối thoại khi có thể, cùng cách ứng xử mềm dẻo nhưng kiên định đã góp phần tạo nên một phong cách ngoại giao đặc sắc. Những giá trị này được các nghiên cứu hiện nay nhìn nhận như một nguồn tham chiếu quan trọng cho việc xây dựng sức mạnh mềm và uy tín quốc gia.
Trong thế giới đương đại, sức mạnh của một quốc gia không còn chỉ được đo bằng quy mô kinh tế, tiềm lực quân sự hay tài nguyên. Hình ảnh quốc gia, niềm tin quốc tế, năng lực văn hóa, chất lượng thể chế, khả năng đóng góp cho cộng đồng quốc tế ngày càng trở thành những thành tố quan trọng của sức mạnh tổng hợp.
Ở phương diện này, tư tưởng Hồ Chí Minh gợi mở một cách tiếp cận có chiều sâu: uy tín quốc gia trước hết phải được xây dựng từ giá trị bên trong.
Một quốc gia muốn tạo dựng sức hấp dẫn không thể chỉ dựa vào hoạt động quảng bá hình ảnh. Sức mạnh mềm bền vững phải bắt nguồn từ những giá trị thực chất: một xã hội ổn định, một nền văn hóa giàu bản sắc, một nhà nước hoạt động hiệu quả, một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh và trên hết là đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện.
Đạo đức công vụ và bài toán xây dựng niềm tin xã hội
Nếu tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc tạo nên nền tảng chính trị thì tư tưởng của Người về đạo đức tạo nên một chiều sâu đặc biệt quan trọng.
Hồ Chí Minh không tách quyền lực khỏi trách nhiệm. Người đặc biệt coi trọng phẩm chất của người cán bộ, xem đạo đức là nền tảng của người cách mạng. Với cán bộ, quyền lực không phải đặc quyền mà là trách nhiệm phục vụ nhân dân.
Trong điều kiện hiện nay, quan điểm này có thể được đặt trong mối liên hệ với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị và củng cố niềm tin xã hội.
Khi xã hội ngày càng phát triển, người dân không chỉ kỳ vọng vào tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn quan tâm đến tính minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình và chất lượng phục vụ của bộ máy công quyền.
Do đó, vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh không thể dừng ở việc học tập những câu nói hay hay những chuẩn mực đạo đức chung chung. Quan trọng hơn là chuyển hóa các giá trị ấy thành chuẩn mực hành động và văn hóa quản trị.
Đó là tinh thần trách nhiệm; là chống quan liêu, xa dân; là nói đi đôi với làm; là đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân; là sử dụng quyền lực đúng mục đích và chịu trách nhiệm trước nhân dân.
Ở góc độ này, tư tưởng Hồ Chí Minh vẫn là một “thước đo” có giá trị đối với công tác xây dựng đội ngũ cán bộ và xây dựng nền hành chính phục vụ.
Văn hóa như nguồn lực nội sinh của phát triển
Một trong những đóng góp có chiều sâu của Hồ Chí Minh là cách nhìn về vai trò của văn hóa đối với sự phát triển.
Người không coi văn hóa là lĩnh vực đứng bên ngoài kinh tế và chính trị. Văn hóa gắn với đời sống xã hội, với đạo đức, giáo dục, con người và năng lực phát triển của quốc gia. Quan điểm “văn hóa soi đường cho quốc dân đi” cho thấy tầm nhìn sớm về vai trò dẫn dắt của các giá trị tinh thần đối với tiến bộ xã hội.
Ngày nay, khi kinh tế tri thức, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất và đời sống xã hội, yếu tố con người càng trở thành nguồn lực quyết định.
Công nghệ có thể tạo ra tốc độ, nhưng văn hóa quyết định cách con người sử dụng công nghệ. Kinh tế có thể tạo ra của cải, nhưng hệ giá trị xã hội quyết định của cải ấy được phân bổ và sử dụng như thế nào. Một quốc gia có thể sở hữu những công nghệ hiện đại, nhưng nếu thiếu nguồn nhân lực có trách nhiệm, thiếu đạo đức nghề nghiệp và thiếu niềm tin xã hội thì rất khó tạo dựng sức mạnh phát triển bền vững.
Bởi vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và con người cần được tiếp cận như một bộ phận của chiến lược phát triển, chứ không chỉ là vấn đề bảo tồn truyền thống.
Giá trị thời đại trong kỷ nguyên phát triển mới
Thế giới hiện nay đang trải qua những chuyển dịch sâu sắc: cạnh tranh chiến lược gia tăng, công nghệ phát triển nhanh, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng phức tạp và yêu cầu phát triển xanh, phát triển bền vững trở thành xu thế chung.
Trong bối cảnh ấy, giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh không nằm ở việc lặp lại nguyên xi những cách thức của quá khứ, mà ở khả năng gợi mở phương pháp tư duy và hành động phù hợp với những vấn đề mới.
Đó là tư duy lấy nhân dân làm trung tâm; là kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; là độc lập, tự chủ gắn với hội nhập; là kiên định mục tiêu nhưng linh hoạt về phương pháp; là coi trọng văn hóa và đạo đức; là phát huy sức mạnh đại đoàn kết; là giải quyết bất đồng bằng đối thoại trên cơ sở lợi ích chính đáng và nguyên tắc.
Đặc biệt, tinh thần đổi mới trong tư tưởng Hồ Chí Minh có thể trở thành một gợi mở quan trọng đối với quá trình phát triển hiện nay. Người luôn nhấn mạnh yêu cầu chống bảo thủ, không ngừng học hỏi, sửa chữa khuyết điểm và tìm kiếm cái mới phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu về sức sống tư tưởng Hồ Chí Minh cũng chỉ ra rằng tinh thần đổi mới và hội nhập là một trong những yếu tố làm nên giá trị lâu dài của tư tưởng ấy.
Vì vậy, vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới trước hết phải là vận dụng tinh thần sáng tạo của Người.
Không có sự vận dụng nào đúng nếu chỉ dừng ở việc sao chép. Tư tưởng Hồ Chí Minh bản thân đã là kết quả của quá trình vận dụng sáng tạo lý luận vào thực tiễn Việt Nam. Chính vì vậy, thế hệ hôm nay cần tiếp tục dùng tinh thần ấy để giải quyết những vấn đề mà thế hệ trước chưa từng đối mặt: chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, an ninh dữ liệu, biến đổi khí hậu, cạnh tranh công nghệ và những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc kinh tế thế giới.
Ánh sáng soi đường phải được chuyển hóa thành năng lực hành động
Tư tưởng chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành hành động và kết quả trong thực tiễn.
Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không chỉ nằm ở những luận điểm lịch sử, mà còn ở khả năng cung cấp một hệ quy chiếu để nhìn nhận các vấn đề phát triển hiện nay: phát triển vì con người; xây dựng Nhà nước phục vụ nhân dân; củng cố niềm tin xã hội; phát huy văn hóa; tăng cường đại đoàn kết; bảo đảm độc lập, tự chủ; chủ động hội nhập và nâng cao uy tín quốc gia.
Đặt trong hành trình phát triển của Việt Nam, đó cũng chính là quá trình chuyển hóa những giá trị tư tưởng thành năng lực quốc gia.
Nếu “dân là gốc” được cụ thể hóa bằng những chính sách nâng cao chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển của người dân; nếu tinh thần độc lập, tự chủ được chuyển thành năng lực tự chủ về kinh tế, khoa học và công nghệ; nếu tư tưởng trọng dụng nhân tài được chuyển thành chính sách phát triển nguồn nhân lực; nếu tư tưởng về văn hóa được chuyển hóa thành nguồn lực của kinh tế sáng tạo; nếu tinh thần đối thoại, hòa hiếu được phát triển thành năng lực ngoại giao hiện đại, thì khi đó giá trị tư tưởng mới thực sự đi vào đời sống.
Tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không phải một di sản chỉ để nhìn lại quá khứ. Đó là một hệ giá trị cần tiếp tục được nghiên cứu, diễn giải và vận dụng sáng tạo trong hiện tại.
Trong một thế giới biến động, điều một quốc gia cần không chỉ là tốc độ phát triển mà còn là một nền tảng giá trị đủ vững để định hướng phát triển. Với Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, chính là một trong những nền tảng quan trọng để củng cố bản lĩnh, phát huy nội lực và chủ động tiếp nhận những thành tựu của thời đại.
Sức sống của tư tưởng Hồ Chí Minh, xét đến cùng, không nằm ở việc thời gian có thể giữ nguyên những câu chữ của Người, mà ở khả năng những giá trị cốt lõi về độc lập, tự do, con người, nhân ái, đoàn kết, văn hóa, đạo đức, hòa bình và hợp tác tiếp tục tìm thấy ý nghĩa trong những hoàn cảnh lịch sử mới.
Đó cũng là cách để “ánh sáng soi đường” không chỉ thuộc về ký ức lịch sử, mà trở thành nguồn lực tinh thần và trí tuệ cho hành trình xây dựng một Việt Nam phát triển, tự chủ, hội nhập và giàu sức sáng tạo trong kỷ nguyên mới.
TS Vũ Minh Sơn
Viện Nghiên cứu Xã hội và Phát triển
____________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021.
- Hồ Chí Minh, Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, các công trình nghiên cứu về tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Báo Nhân Dân, “Sức sống và tầm vóc của tư tưởng Hồ Chí Minh”, 15/5/2025.
- Tư liệu Văn kiện Đảng, “Những giá trị văn hóa Hồ Chí Minh”.
- Thông tấn xã Việt Nam, “Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và xây dựng nền văn hóa dân tộc”.
- Trang Thông tin điện tử Công an tỉnh Tuyên Quang, “Tư tưởng Hồ Chí Minh - sự kết tinh giá trị nhân văn và tầm vóc thời đại, ánh sáng soi đường cho cách mạng Việt Nam”.



