I. MỞ ĐẦU
Sự phát triển của một quốc gia ngày càng được quyết định bởi chất lượng quản trị ở cấp cơ sở - nơi các chủ trương, chính sách được chuyển hóa thành hành động cụ thể và nơi người dân trực tiếp cảm nhận hiệu quả của bộ máy nhà nước. Nếu trước đây chính quyền cấp xã chủ yếu thực hiện chức năng quản lý hành chính theo thẩm quyền được giao, thì cùng với quá trình đô thị hóa, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, cấp cơ sở đang trở thành chủ thể trực tiếp điều phối các nguồn lực phát triển, cung cấp dịch vụ công, giải quyết các vấn đề xã hội và kiến tạo môi trường sống cho cộng đồng dân cư. Điều đó đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy tổ chức và phương thức vận hành của chính quyền cơ sở theo hướng hiện đại, linh hoạt và lấy người dân làm trung tâm.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, hiệu quả quản trị địa phương không còn được đánh giá đơn thuần thông qua việc thực hiện đầy đủ chức năng quản lý nhà nước, mà ngày càng được đo lường bằng năng lực huy động nguồn lực xã hội, chất lượng cung ứng dịch vụ công, khả năng phối hợp liên ngành, mức độ ứng dụng dữ liệu trong điều hành và sự hài lòng của người dân. Đây cũng là xu hướng được nhiều tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) khuyến nghị khi xây dựng mô hình quản trị công hiện đại, chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển, từ điều hành theo quy trình sang quản trị dựa trên kết quả và tạo lập giá trị công. Trong bối cảnh đó, quản trị ở cấp cơ sở không còn được nhìn nhận chỉ là khâu tổ chức thực hiện chính sách, mà đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển địa phương và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Mô hình chính quyền cơ sở hiện đại, lấy người dân làm trung tâm, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị, hướng tới xây dựng xã, phường xã hội chủ nghĩa tại Hà Nội.
Ở Việt Nam, yêu cầu tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách hành chính, phân cấp, phân quyền, phát triển chính quyền số và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia đã được xác định nhất quán trong nhiều chủ trương, nghị quyết của Đảng. Những định hướng này đều hướng tới xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy ở không ít địa phương, phương thức quản lý vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy hành chính truyền thống; sự phối hợp giữa các lĩnh vực còn thiếu tính tích hợp; nguồn lực phát triển chưa được khai thác đồng bộ; việc ứng dụng dữ liệu trong quản trị còn hạn chế, trong khi các công cụ đánh giá vẫn chủ yếu phản ánh tiến độ thực hiện nhiệm vụ hơn là chất lượng phát triển. Những yêu cầu đó đặt ra nhu cầu hình thành một mô hình quản trị mới có khả năng kết nối hiệu quả giữa thể chế, dữ liệu, công nghệ, nguồn lực và sự tham gia của người dân trong cùng một hệ thống vận hành.
Trong bối cảnh đó, việc Hà Nội triển khai thí điểm mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" không chỉ mang ý nghĩa của một chương trình cải cách ở địa phương, mà còn là bước thử nghiệm một phương thức quản trị mới ở cấp cơ sở trong tiến trình đổi mới quản trị quốc gia. Trên nền tảng các cơ chế đặc thù của Luật Thủ đô năm 2026, mô hình hướng tới chuyển từ phương thức quản lý hành chính theo từng lĩnh vực sang quản trị phát triển theo cách tiếp cận tích hợp, kết nối phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, chuyển đổi số và phát triển con người trong một hệ thống mục tiêu thống nhất, lấy chất lượng sống và hạnh phúc của người dân làm thước đo hiệu quả quản trị. Đây cũng là luận điểm xuyên suốt của bài viết. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, đối chiếu với các lý thuyết quản trị công hiện đại và thực tiễn triển khai tại Hà Nội, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý luận của mô hình, phân tích những giá trị đổi mới trong tư duy quản trị, đồng thời luận giải các điều kiện quyết định khả năng vận hành và nhân rộng mô hình trong thời gian tới.
II. TỪ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH ĐẾN QUẢN TRỊ PHÁT TRIỂN Ở CẤP CƠ SỞ
Những biến đổi mạnh mẽ của môi trường phát triển trong vài thập niên gần đây đã làm thay đổi căn bản cách tiếp cận đối với vai trò của chính quyền địa phương. Nếu mô hình quản lý công truyền thống chủ yếu nhấn mạnh việc thực thi quyền lực nhà nước thông qua hệ thống mệnh lệnh hành chính, bảo đảm tuân thủ pháp luật và duy trì trật tự xã hội, thì quản trị công hiện đại đặt trọng tâm vào năng lực kiến tạo phát triển, điều phối nguồn lực và tạo ra giá trị công cho cộng đồng. Sự chuyển dịch này phản ánh xu thế chung của nhiều quốc gia khi các vấn đề phát triển ngày càng có tính liên ngành, vượt ra ngoài khả năng giải quyết của từng cơ quan hay từng cấp chính quyền riêng lẻ. Chính trong bối cảnh đó, đổi mới mô hình quản trị ở cấp cơ sở đang trở thành một trong những nội dung quan trọng của cải cách khu vực công trên phạm vi toàn cầu.
Nhiều nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) đều cho rằng chất lượng quản trị địa phương là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và mức độ phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Theo cách tiếp cận Good Governance, hiệu quả của chính quyền không chỉ được đo bằng khả năng ban hành và thực thi chính sách mà còn được đánh giá thông qua tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, sự tham gia của người dân, khả năng phối hợp đa chủ thể và hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Trên cơ sở đó, khái niệm Local Governance dần thay thế cách tiếp cận quản lý địa phương thuần túy, nhấn mạnh vai trò của chính quyền cơ sở như một trung tâm điều phối các nguồn lực phát triển, thay vì chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính theo thẩm quyền.
Cùng với đó, mô hình Collaborative Governance ngày càng được nhiều quốc gia vận dụng nhằm giải quyết những vấn đề phát triển có tính liên ngành và đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Theo cách tiếp cận này, chính quyền không còn là chủ thể duy nhất đưa ra quyết định mà đóng vai trò kết nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và cộng đồng dân cư để cùng kiến tạo các giải pháp phát triển. OECD cũng nhấn mạnh rằng mục tiêu của chính quyền địa phương hiện đại không dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ hành chính mà phải tạo ra giá trị công (Public Value), hướng tới nâng cao chất lượng sống và củng cố niềm tin của người dân đối với bộ máy công quyền. Những nguyên lý này đang trở thành nền tảng lý luận cho quá trình đổi mới mô hình quản trị địa phương ở nhiều quốc gia, đồng thời có ý nghĩa tham khảo đối với quá trình cải cách quản trị ở Việt Nam.
Ở Việt Nam, quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách hành chính, phát triển chính quyền số và hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền đã tạo nền tảng quan trọng cho sự chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển. Tinh thần đó được thể hiện xuyên suốt trong các chủ trương, nghị quyết của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia và phát huy các động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Điểm thống nhất của các chủ trương này là xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, chuyển từ tư duy quản lý theo chức năng sang quản trị theo kết quả, nâng cao chất lượng phục vụ và hiệu quả phát triển.
Theo đó, vị trí của cấp xã, phường cũng đang có sự thay đổi căn bản. Nếu trước đây chính quyền cơ sở chủ yếu được xem là "cấp thực hiện", tập trung triển khai các nhiệm vụ do cấp trên giao, thì hiện nay đang từng bước trở thành "cấp kiến tạo phát triển", trực tiếp huy động và điều phối nguồn lực, cung cấp dịch vụ công thiết yếu, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển cộng đồng và giải quyết những vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Điều đó đòi hỏi chính quyền cấp cơ sở không chỉ nâng cao năng lực quản lý mà còn phải phát triển tư duy quản trị tích hợp, kết nối đồng bộ giữa phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển hạ tầng, ứng dụng công nghệ và phát huy vai trò chủ thể của người dân.
Từ góc độ đó, việc Hà Nội triển khai thí điểm mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" có thể được xem là một bước cụ thể hóa xu hướng chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Điểm mới của mô hình không nằm ở việc bổ sung thêm chức năng hay nhiệm vụ cho chính quyền cơ sở, mà ở việc thiết lập một phương thức quản trị tích hợp, trong đó các mục tiêu về phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, chuyển đổi số, xây dựng hệ thống chính trị và phát triển con người được tổ chức trong cùng một hệ thống quản trị thống nhất. Đây cũng là nét đặc trưng làm nên sự khác biệt của mô hình so với nhiều chương trình phát triển trước đây, bởi trọng tâm không phải là thực hiện từng mục tiêu riêng lẻ mà là tạo lập một cơ chế điều hành thống nhất, lấy chất lượng sống và hạnh phúc của người dân làm thước đo cuối cùng của hiệu quả quản trị. Có thể nói, đây chính là bước chuyển từ quản lý hành chính theo từng lĩnh vực sang quản trị phát triển theo cách tiếp cận tích hợp - luận điểm cốt lõi chi phối toàn bộ quá trình triển khai và cũng là giá trị lý luận nổi bật của mô hình thí điểm tại Hà Nội.
III. TỪ THÍ ĐIỂM ĐẾN KHẢ NĂNG NHÂN RỘNG: NHỮNG ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH THÀNH CÔNG CỦA MÔ HÌNH
Trong quá trình cải cách quản trị công hiện đại, thí điểm chính sách không chỉ là bước triển khai ban đầu trước khi mở rộng, mà còn là một phương thức quan trọng để kiểm nghiệm tính phù hợp của thể chế, nhận diện những vấn đề phát sinh và tích lũy tri thức quản trị từ thực tiễn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia như Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc đã sử dụng cách tiếp cận này trong quá trình đổi mới chính quyền địa phương, coi địa bàn thí điểm như một không gian thử nghiệm chính sách, nơi các mô hình mới được đánh giá trên cơ sở kết quả thực tế thay vì chỉ dựa trên thiết kế ban đầu. Vì vậy, giá trị của một mô hình thí điểm không nằm ở việc tạo ra một khuôn mẫu hoàn chỉnh ngay từ đầu, mà ở khả năng hình thành những bài học có tính khái quát, giúp điều chỉnh chính sách và nâng cao năng lực quản trị trước khi nhân rộng.
Từ cách tiếp cận đó, việc Hà Nội lựa chọn xã Phúc Thịnh và xã Thư Lâm để triển khai thí điểm mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" cần được nhìn nhận như một bước kiểm chứng chính sách trong điều kiện thực tiễn đa dạng của Thủ đô. Đây không phải là sự lựa chọn nhằm tìm kiếm những địa phương đã hoàn thiện về mọi mặt, mà là quá trình đánh giá khả năng vận hành của một mô hình quản trị mới trên cơ sở các điều kiện cụ thể về không gian phát triển, hạ tầng, nguồn lực, tổ chức bộ máy và mức độ sẵn sàng đổi mới của chính quyền cơ sở. Ý nghĩa quan trọng của quá trình này nằm ở việc chuyển từ tư duy xây dựng mô hình trên giấy sang tư duy thiết kế chính sách dựa trên thực tiễn, trong đó mỗi khó khăn phát sinh đều trở thành dữ liệu để hoàn thiện phương thức quản trị.
Một trong những điểm đáng chú ý trong quá trình triển khai là việc Hà Nội xây dựng Bộ tiêu chí gồm 54 tiêu chí trên các nhóm nội dung phát triển chủ yếu của cấp cơ sở. Nếu được vận hành đúng mục tiêu, bộ tiêu chí này không chỉ là công cụ kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện mà còn là nền tảng của phương thức quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-based governance). Khác với cách đánh giá truyền thống chủ yếu dựa vào báo cáo hành chính hoặc mức độ hoàn thành nhiệm vụ, quản trị dựa trên bằng chứng yêu cầu chính quyền phải xác định rõ mục tiêu, đo lường kết quả và sử dụng dữ liệu để điều chỉnh chính sách. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tiễn cũng cho thấy một bộ tiêu chí dù đầy đủ đến đâu cũng không tự tạo ra sự phát triển nếu thiếu năng lực tổ chức thực hiện. Nguy cơ lớn nhất đối với các mô hình cải cách không nằm ở việc thiếu mục tiêu, mà ở khả năng biến mục tiêu thành những thay đổi thực chất trong đời sống xã hội. Vì vậy, việc Hà Nội gắn triển khai mô hình với nguyên tắc "6 rõ" gồm rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thời gian, rõ kết quả và rõ thẩm quyền có ý nghĩa quan trọng trong việc khắc phục tình trạng phân tán trách nhiệm, bảo đảm mỗi nhiệm vụ đều có chủ thể chịu trách nhiệm cụ thể và có cơ chế kiểm chứng kết quả. Cùng với đó, việc lấy ý kiến của các cơ quan chuyên môn, cán bộ, đảng viên và nhân dân không chỉ nhằm hoàn thiện đề án, mà còn tạo lập sự đồng thuận xã hội - yếu tố quyết định tính bền vững của mọi chính sách phát triển ở cấp cơ sở.
Từ thực tiễn triển khai mô hình có thể nhận diện bốn điều kiện cốt lõi quyết định khả năng thành công và nhân rộng.
Trước hết, thể chế phải trở thành nền tảng bảo đảm cho đổi mới quản trị. Một mô hình quản trị mới chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được đặt trong một khung pháp lý đủ rõ ràng, ổn định nhưng đồng thời có khả năng mở rộng không gian sáng tạo cho địa phương. Đối với Hà Nội, việc vận dụng các cơ chế đặc thù theo Luật Thủ đô năm 2026 có ý nghĩa quan trọng trong việc tháo gỡ những điểm nghẽn về quy hoạch, đầu tư, chỉnh trang đô thị, tổ chức không gian phát triển và phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, thể chế không chỉ là vấn đề phân quyền hay trao thêm thẩm quyền, mà còn là khả năng thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan, bảo đảm sự thống nhất trong chỉ đạo nhưng vẫn phát huy tính chủ động của từng xã, phường.
Thứ hai, đội ngũ cán bộ cơ sở là nhân tố quyết định chất lượng vận hành mô hình. Sự thay đổi từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển trước hết đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và năng lực của đội ngũ thực thi. Cán bộ cấp xã, phường không chỉ cần nắm vững quy định pháp luật mà còn phải có khả năng phân tích vấn đề, điều phối nguồn lực, sử dụng công nghệ, tương tác với cộng đồng và giải quyết các vấn đề phát sinh trên cơ sở dữ liệu. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia Đông Á cho thấy, cải cách chính quyền địa phương chỉ thành công khi song hành với quá trình chuyên nghiệp hóa đội ngũ công chức và xây dựng văn hóa phục vụ trong bộ máy nhà nước.
Thứ ba, dữ liệu số phải trở thành hạ tầng cốt lõi của quản trị hiện đại. Chuyển đổi số trong chính quyền cơ sở không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến, mà quan trọng hơn là hình thành năng lực quản trị dựa trên dữ liệu. Kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả của chính quyền số phụ thuộc vào khả năng liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong quá trình ra quyết định. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống" là điều kiện quan trọng để chính quyền cơ sở nâng cao năng lực dự báo, giám sát và cung ứng dịch vụ công phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân.
Thứ tư, người dân phải trở thành chủ thể đồng kiến tạo phát triển. Một mô hình quản trị hiện đại không thể chỉ dựa trên năng lực của bộ máy nhà nước mà cần phát huy sự tham gia của cộng đồng. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn là nguồn lực quan trọng trong quá trình xây dựng môi trường sống, giám sát hoạt động công quyền và đánh giá chất lượng dịch vụ công. Việc mở rộng các cơ chế tham vấn, phản hồi và tham gia của người dân sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, củng cố niềm tin xã hội và tạo động lực để chính quyền liên tục cải thiện phương thức hoạt động.
Như vậy, khả năng nhân rộng mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" không phụ thuộc vào quy mô thí điểm hay số lượng tiêu chí được xây dựng, mà phụ thuộc vào năng lực chuyển hóa các nguyên tắc quản trị hiện đại thành những thay đổi cụ thể trong thực tiễn. Khi thể chế, con người, dữ liệu và sự tham gia của cộng đồng được kết nối trong một chỉnh thể thống nhất, mô hình sẽ không chỉ tạo ra giá trị cho từng địa bàn triển khai mà còn có thể trở thành nguồn kinh nghiệm quan trọng cho quá trình đổi mới quản trị cơ sở trên phạm vi rộng hơn.
IV. KẾT LUẬN
Đổi mới quản trị ở cấp cơ sở đang trở thành một yêu cầu khách quan trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển chính quyền số và nâng cao chất lượng phát triển bền vững. Trong bối cảnh các vấn đề kinh tế - xã hội ngày càng có tính liên ngành và phức tạp, chính quyền xã, phường không thể chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính theo phương thức truyền thống mà cần trở thành chủ thể có năng lực kiến tạo, điều phối nguồn lực và cung cấp các dịch vụ công gắn với nhu cầu thực tế của cộng đồng dân cư.
Từ góc độ đó, mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" do Hà Nội triển khai thí điểm có thể được xem là một hướng tiếp cận mới trong đổi mới quản trị cơ sở. Giá trị cốt lõi của mô hình không nằm ở việc bổ sung thêm nhiệm vụ hành chính cho cấp xã, phường, mà ở việc xây dựng một phương thức quản trị tích hợp, trong đó thể chế, dữ liệu, công nghệ, nguồn lực phát triển, văn hóa cộng đồng và sự tham gia của người dân được đặt trong cùng một hệ thống mục tiêu. Đây là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý theo chức năng sang tư duy quản trị theo kết quả, từ việc giải quyết công việc hành chính sang kiến tạo môi trường phát triển và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy thành công của mô hình sẽ không được quyết định bởi tên gọi hay số lượng tiêu chí, mà phụ thuộc vào chất lượng tổ chức thực hiện, năng lực của đội ngũ cán bộ, mức độ hoàn thiện của thể chế và khả năng huy động sự tham gia thực chất của cộng đồng. Vì vậy, quá trình triển khai cần được đặt trong một cơ chế đánh giá khoa học, minh bạch, thường xuyên tổng kết và điều chỉnh trên cơ sở thực tiễn, tránh nguy cơ hình thức hóa hoặc áp dụng máy móc giữa các địa bàn có điều kiện phát triển khác nhau.
Đối với Hà Nội, việc thí điểm mô hình "xã, phường xã hội chủ nghĩa" không chỉ là một nhiệm vụ cải cách ở cấp địa phương mà còn là quá trình tìm kiếm những phương thức quản trị phù hợp với yêu cầu phát triển của một đô thị đặc biệt. Nếu được triển khai đồng bộ, đánh giá khách quan và hoàn thiện trên cơ sở thực tiễn, mô hình có thể cung cấp những luận cứ quan trọng cho quá trình đổi mới chính quyền cơ sở ở Việt Nam, góp phần xây dựng nền quản trị hiện đại, hiệu lực, hiệu quả và thực sự lấy người dân làm trung tâm của quá trình phát triển./.
ThS. Trần Đình Hiếu



