01/10/2026 lúc 11:15 (GMT+7)
Breaking News

Tạo động lực mới cho phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số Lào Cai

Sau giai đoạn 2021-2025, những kết quả đạt được từ Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi đã tạo chuyển biến rõ nét về hạ tầng, sinh kế, thu nhập và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu tại Lào Cai. Bước vào giai đoạn 2026-2030, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục đưa nguồn lực đến đúng địa bàn, đúng đối tượng, mà quan trọng hơn là chuyển hóa nguồn lực chính sách thành năng lực tự phát triển của người dân, thu hẹp khoảng cách phát triển và tạo nền tảng để vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi trở thành một bộ phận năng động trong không gian phát triển mới của tỉnh.

ồng bào vùng cao Lào Cai đang từng bước chủ động tạo sinh kế và nâng cao thu nhập ngay trên quê hương.

Khi chính sách được đo bằng sự thay đổi của đời sống

Một chính sách phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi được phản ánh bằng những thay đổi cụ thể trong cuộc sống. Với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, điều đó càng rõ nét bởi mỗi tuyến đường, công trình nước sạch, trường học, trạm y tế hay mô hình sinh kế đều tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận cơ hội phát triển của người dân.

Sau hợp nhất, Lào Cai có 34 dân tộc sinh sống, đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 60,9% dân số toàn tỉnh. Toàn tỉnh có 95 xã thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, trong đó 47 xã khu vực III; có 2.438 thôn thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, với 1.033 thôn đặc biệt khó khăn. Quy mô địa bàn rộng, địa hình chia cắt và dân cư phân tán khiến yêu cầu đầu tư cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số luôn lớn, trong khi khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản giữa các khu vực còn chênh lệch.

Trong bối cảnh ấy, kết quả của Chương trình 1719 giai đoạn 2021-2025 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo báo cáo của tỉnh, 23/32 chỉ tiêu của chương trình đã hoàn thành hoặc vượt mục tiêu. Tỷ lệ hộ nghèo vùng đồng bào dân tộc thiểu số giảm bình quân 6,36%/năm; 100% xã có đường ô tô đến trung tâm được nhựa hóa hoặc bê tông hóa; 98% xã có trạm y tế kiên cố; khoảng 99% hộ dân được sử dụng điện lưới quốc gia và các nguồn điện phù hợp; 98,6% đồng bào dân tộc thiểu số được sử dụng nước sinh hoạt hợp vệ sinh. Thu nhập bình quân của người dân tộc thiểu số năm 2025 đạt trên 33 triệu đồng/người/năm, khoảng gấp hai lần so với đầu kỳ.

Những con số trên nếu chỉ nhìn ở góc độ thống kê sẽ khó phản ánh đầy đủ ý nghĩa của chính sách. Nhưng đặt vào đời sống của từng bản làng, từng hộ gia đình, có thể thấy một quá trình chuyển đổi đang diễn ra.

Một con đường được cứng hóa không chỉ giúp người dân đi lại thuận tiện hơn mà còn giảm chi phí vận chuyển nông sản, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và dịch vụ. Điện lưới đến các hộ dân không chỉ cải thiện điều kiện sinh hoạt mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin, giáo dục và ứng dụng công nghệ. Nước sinh hoạt hợp vệ sinh trực tiếp tác động đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Những công trình trường học, y tế, thủy lợi hay nhà văn hóa lại góp phần hình thành một hệ thống hạ tầng xã hội thiết yếu cho phát triển lâu dài.

Đó chính là sự khác biệt giữa “đầu tư cho vùng khó khăn” và “tạo nền tảng phát triển cho vùng khó khăn”.

Theo Bộ Dân tộc và Tôn giáo, tổng nguồn vốn ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình 1719 giai đoạn 2021–2025 trên địa bàn Lào Cai là hơn 6.309 tỷ đồng; đã giải ngân gần 5.423 tỷ đồng, đạt 85,96%. Nguồn lực này đã được chuyển hóa thành hàng trăm công trình hạ tầng, các mô hình sinh kế, hỗ trợ sản xuất, giáo dục, y tế, nước sinh hoạt và nhiều nội dung khác.

Như vậy, điều quan trọng không chỉ là quy mô nguồn lực mà là khả năng biến nguồn lực ấy thành những giá trị thực tế, bền vững và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa.

Phát triển sinh kế bền vững không chỉ giúp người dân thoát nghèo mà còn tạo nền tảng để chủ động sản xuất, nâng cao thu nhập và vươn lên bằng chính nội lực của mình.

Từ hỗ trợ sinh kế đến tạo năng lực tự phát triển

Nếu đầu tư hạ tầng tạo ra “điều kiện cần”, thì sinh kế và thu nhập chính là một trong những “điều kiện đủ” để quá trình giảm nghèo và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số đi vào chiều sâu.

Thực tiễn tại Lào Cai cho thấy, những mô hình sinh kế phù hợp với điều kiện tự nhiên, tập quán sản xuất và nhu cầu thị trường đang từng bước tạo ra thay đổi trong tư duy kinh tế của người dân.

Tại nhiều địa bàn, người dân đã chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang chú trọng lựa chọn cây trồng, vật nuôi có lợi thế; quan tâm hơn đến kỹ thuật, phòng chống dịch bệnh, chất lượng sản phẩm và khả năng tiêu thụ. Những hướng đi như phát triển cây dược liệu, chăn nuôi gia súc, sản xuất nông nghiệp hàng hóa, phát triển du lịch cộng đồng hay khai thác sản phẩm đặc hữu địa phương đang mở thêm không gian sinh kế.

Những mô hình ấy cho thấy một điểm quan trọng: chính sách hỗ trợ sẽ phát huy hiệu quả cao hơn khi được thiết kế dựa trên nhu cầu và lợi thế thực tế của từng địa bàn.

Không thể áp dụng một mô hình sinh kế giống nhau cho tất cả các xã vùng cao. Điều kiện đất đai, khí hậu, nguồn nước, tập quán sản xuất, giao thông, khả năng tiếp cận thị trường và trình độ lao động có sự khác biệt rất lớn. Vì vậy, chính sách cần tạo ra “khung hỗ trợ” đủ linh hoạt để địa phương và người dân lựa chọn phương án phù hợp.

Từ thực tiễn đó, tư duy về giảm nghèo cũng cần tiếp tục chuyển biến. Giảm nghèo bền vững không chỉ là đưa một hộ dân ra khỏi danh sách hộ nghèo, mà phải tạo được năng lực để hộ dân duy trì mức sống, tăng thu nhập và hạn chế tái nghèo.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh vùng cao chịu nhiều tác động từ thiên tai, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, biến động giá cả và thị trường. Theo Bộ Dân tộc và Tôn giáo, một số khu vực của Lào Cai vẫn còn thiếu nước vào mùa khô, điện chưa ổn định, trong khi lũ quét, sạt lở có thể gây thiệt hại đối với nhà ở, sản xuất và công trình hạ tầng.

Bởi vậy, hỗ trợ sinh kế trong giai đoạn mới cần gắn với khả năng chống chịu. Người dân không chỉ cần một khoản hỗ trợ ban đầu mà còn cần kiến thức sản xuất, tiếp cận tín dụng, đào tạo nghề, liên kết thị trường, bảo hiểm và khả năng ứng phó với rủi ro.

Đây cũng là hướng chuyển từ “trao cần câu” sang xây dựng cả một hệ sinh thái để người dân có thể sử dụng hiệu quả “chiếc cần câu” ấy.

Giai đoạn mới đòi hỏi cách làm mới

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi các chương trình mục tiêu quốc gia bước vào giai đoạn 2026–2030 trong khuôn khổ chương trình giai đoạn 2026–2035. Theo định hướng mới, ba chương trình mục tiêu quốc gia trước đây được tích hợp trong một khuôn khổ thống nhất nhằm giảm chồng chéo về địa bàn, đối tượng và nội dung hỗ trợ, đồng thời tăng cường phân cấp, phân quyền cho địa phương. Tổng nguồn lực ngân sách nhà nước dự kiến bố trí cho giai đoạn 2026–2030 khoảng 423.000 tỷ đồng.

Đối với Lào Cai, đây vừa là cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực tổ chức thực hiện.

Tỉnh đã thành lập Ban Chỉ đạo các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2030, đồng thời rà soát, phân loại địa bàn và chuẩn bị danh mục đầu tư. Giai đoạn 2026–2030, Lào Cai đặt mục tiêu giảm tỷ lệ hộ nghèo bình quân 2,5–3% mỗi năm, đưa tỷ lệ hộ nghèo đa chiều vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi xuống dưới 10%; đồng thời tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển nông thôn.

Nhưng để đạt được những mục tiêu ấy, một trong những vấn đề cần quan tâm là nâng cao chất lượng quản trị chương trình.

Thực tế triển khai tại cơ sở trong năm 2026 cho thấy công tác rà soát, phân bổ vốn, hoàn thiện hồ sơ, chuẩn bị đầu tư và giải ngân vẫn cần được đẩy nhanh. Tại Dương Quỳ, đến ngày 20/8/2026, vốn sự nghiệp thực hiện chương trình đạt hơn 4,7 tỷ đồng, trong đó đã giải ngân hơn 1,7 tỷ đồng; vốn đầu tư chuyển tiếp từ năm 2025 sang năm 2026 gần 5,8 tỷ đồng, đã giải ngân hơn 4,2 tỷ đồng. Địa phương đồng thời đề xuất các công trình cấp nước, giao thông, thủy lợi và chuẩn bị nhu cầu đầu tư cho giai đoạn 2026–2030.

Tại Văn Bàn, cơ quan chuyên môn của tỉnh cũng tiến hành rà soát tiến độ thực hiện, giải ngân nguồn vốn kéo dài từ năm 2025 sang năm 2026 và chuẩn bị đầu tư cho giai đoạn mới.

Những thực tiễn đó cho thấy, phân cấp và phân quyền chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực thực thi ở cơ sở. Địa phương phải có khả năng xác định đúng nhu cầu, lựa chọn đúng dự án, tổ chức thực hiện đúng quy định và đánh giá được tác động sau đầu tư.

Vì vậy, trong giai đoạn 2026–2030, yêu cầu đặt ra không nên chỉ là “giải ngân nhanh”, mà phải là giải ngân đúng, đầu tư đúng và tạo ra hiệu quả thực chất.

Đặt người dân ở trung tâm của chính sách

Một trong những bài học quan trọng từ giai đoạn 2021–2025 là chính sách càng sát thực tiễn thì khả năng tạo ra hiệu quả càng cao.

Để làm được điều đó, người dân cần được đặt vào vị trí trung tâm ngay từ quá trình xác định nhu cầu. Những công trình nước sinh hoạt phải xuất phát từ nhu cầu nước thực tế; đường giao thông phải gắn với vùng sản xuất và dân cư; mô hình sinh kế phải dựa trên lợi thế của từng địa bàn; đào tạo nghề phải gắn với nhu cầu việc làm; hỗ trợ sản xuất phải tính đến đầu ra.

Cách tiếp cận này cũng làm thay đổi bản chất của công tác tuyên truyền chính sách.

Tuyên truyền không nên chỉ dừng ở việc phổ biến rằng Nhà nước có chương trình, có nguồn vốn và có chính sách hỗ trợ. Điều quan trọng hơn là giúp người dân hiểu mình được hưởng chính sách gì, điều kiện thụ hưởng ra sao, có trách nhiệm gì, có thể tham gia như thế nào và giám sát việc thực hiện ra sao.

Khi người dân hiểu chính sách, họ sẽ chủ động hơn trong tiếp cận nguồn lực. Khi được tham gia, họ có trách nhiệm hơn với công trình và mô hình được đầu tư. Khi được giám sát, nguồn lực công có thêm một “kênh kiểm soát” từ cộng đồng.

Đây cũng là nền tảng để củng cố niềm tin xã hội. Niềm tin vào chính sách không hình thành từ những khẩu hiệu chung chung, mà từ những kết quả cụ thể có thể nhìn thấy trong đời sống. Một con đường được xây dựng đúng nơi cần thiết, một công trình nước hoạt động hiệu quả, một mô hình sinh kế tạo thu nhập, một hộ nghèo thực sự thoát nghèo và không tái nghèo - đó chính là những “minh chứng sống” cho hiệu quả của chính sách.

Từ nguồn lực Nhà nước đến động lực phát triển vùng cao

Lào Cai đang bước vào một không gian phát triển mới với quy mô địa bàn rộng hơn, dân số đông hơn và sự đa dạng về dân tộc, địa hình, sinh kế lớn hơn. Trong bối cảnh đó, phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không thể được xem là một nhiệm vụ mang tính hỗ trợ đơn thuần.

Đó phải là một bộ phận cấu thành của chiến lược phát triển chung của tỉnh. Vùng đồng bào dân tộc thiểu số sở hữu nhiều tiềm năng về đất đai, khí hậu, cảnh quan, văn hóa, sản phẩm nông nghiệp và tri thức bản địa. Nếu được đầu tư đúng hướng, những nguồn lực này có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của địa phương.

Vấn đề là phải tạo được sự kết nối giữa chính sách an sinh với chính sách phát triển. Giữa giảm nghèo với phát triển sản xuất hàng hóa. Giữa bảo tồn văn hóa với du lịch cộng đồng. Giữa đầu tư hạ tầng với logistics và thị trường. Giữa đào tạo nghề với nhu cầu nhân lực. Và giữa chuyển đổi số với khả năng tiếp cận dịch vụ công, thương mại điện tử và thông tin thị trường của người dân.

Đó chính là cách biến nguồn lực đầu tư thành động lực phát triển. Nhìn lại giai đoạn 2021–2025, Chương trình 1719 đã tạo ra một nền tảng quan trọng về hạ tầng và đời sống. Nhưng bước sang giai đoạn 2026–2030, thước đo cần được nâng lên. Không chỉ hỏi đã xây bao nhiêu công trình, giải ngân bao nhiêu vốn, hỗ trợ bao nhiêu hộ, mà cần trả lời những câu hỏi sâu hơn: bao nhiêu người có sinh kế bền vững hơn; bao nhiêu hộ tăng thu nhập; bao nhiêu sản phẩm vùng cao tiếp cận được thị trường; bao nhiêu người có thêm kỹ năng nghề; và khoảng cách phát triển giữa các địa bàn đã được thu hẹp đến đâu?

Đó mới là thước đo phản ánh đầy đủ giá trị của chính sách. Từ những con đường nối bản làng, những công trình nước sạch, trường học, trạm y tế đến những mô hình chăn nuôi, trồng trọt, dược liệu, du lịch cộng đồng..., diện mạo vùng đồng bào dân tộc thiểu số Lào Cai đang có những chuyển biến đáng ghi nhận. Nhưng thành quả lớn nhất không nằm ở những công trình hữu hình, mà ở sự thay đổi từng bước trong tư duy phát triển và khả năng tự chủ của người dân.

Khi chính sách đến đúng nơi, nguồn lực được sử dụng đúng mục tiêu và người dân được trao thêm cơ hội để tự vươn lên, vùng cao sẽ không chỉ là nơi thụ hưởng chính sách mà trở thành một chủ thể tích cực của quá trình phát triển.

Với Lào Cai, đó chính là nền tảng để thực hiện hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia trong giai đoạn 2026–2030: lấy người dân làm trung tâm, lấy hiệu quả thực chất làm thước đo, lấy sinh kế bền vững làm nền tảng và lấy sự phát triển đồng đều, bao trùm làm mục tiêu.

Khi chính sách thực sự đi vào cuộc sống, mỗi con đường mới, mỗi công trình mới, mỗi mô hình sinh kế mới sẽ không chỉ làm thay đổi một bản làng, mà còn góp phần tạo nên một Lào Cai phát triển hài hòa, thu hẹp khoảng cách vùng miền và mở rộng cơ hội phát triển cho mọi người dân.

________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Lào Cai, Lào Cai: Từ chính sách đến cuộc sống – Những đổi thay ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, 26/9/2026.
  2. Báo Lào Cai, Thúc đẩy triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2030, 6/7/2026.
  3. Bộ Dân tộc và Tôn giáo, Nguồn lực Chương trình 1719 tạo chuyển biến từ cơ sở, 3/8/2026.
  4. Báo Lào Cai, Đoàn công tác Bộ Dân tộc và Tôn giáo làm việc với UBND tỉnh Lào Cai, 21/7/2026.
  5. Báo Lào Cai, Sở Dân tộc và Tôn giáo kiểm tra việc thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia tại xã Dương Quỳ và Khánh Yên, 21/8/2026.
Phạm Thủy