Trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, dòng vốn FDI đang dịch chuyển mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, logistics và sản xuất thông minh. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ chuyên ngành đang trở thành một “điểm nghẽn” âm thầm nhưng dai dẳng trong chuỗi vận hành của nhiều doanh nghiệp Việt. Việc kết hợp mô hình đào tạo tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp với trí tuệ nhân tạo (AI) được kỳ vọng là lời giải thực chất cho bài toán thiếu hụt nhân lực “thực chiến” hiện nay.
1. Nghịch lý: Thừa người biết tiếng, thiếu nhân lực “làm được việc”
Trong nhiều năm qua, số lượng người học tiếng Trung tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng, kéo theo sự phổ biến của các chứng chỉ năng lực ngôn ngữ. Tuy nhiên, trên thực tế tuyển dụng, không ít doanh nghiệp vẫn rơi vào tình trạng “đãi cát tìm vàng” khi tìm kiếm nhân sự có thể sử dụng tiếng Trung trực tiếp trong công việc.
Nghịch lý nằm ở chỗ: bằng cấp ngoại ngữ cao không đồng nghĩa với năng lực xử lý công việc bằng ngoại ngữ. Không ít nhân sự dù đạt trình độ trung – cao cấp vẫn gặp khó khăn khi tham gia đàm phán hợp đồng, trao đổi kỹ thuật chuyên sâu hoặc xử lý sự cố trong các cuộc họp trực tuyến với đối tác Trung Quốc.
Kết quả khảo sát trên 136 nhân sự đang sử dụng tiếng Trung trong doanh nghiệp Việt Nam cho thấy:
- 49,3% gặp khó khăn lớn với thuật ngữ chuyên ngành;
- 59,6% không có thời gian học cố định;
- 26,5% thừa nhận cảm thấy áp lực tâm lý khi giao tiếp trong bối cảnh công việc chính thức.
Khoảng trống này xuất phát từ việc các chương trình đào tạo hiện nay vẫn thiên về ngữ pháp và giao tiếp tổng quát, thiếu sự gắn kết với bối cảnh nghề nghiệp cụ thể. Khi bước vào môi trường làm việc có áp lực cao, nhiều nhân sự phải mất từ 6–12 tháng “đào tạo lại”, gây lãng phí đáng kể về thời gian và chi phí vận hành.
2. Chi phí ẩn của khoảng trống ngôn ngữ chuyên ngành
Khoảng trống về năng lực ngôn ngữ chuyên ngành không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người học mà còn tạo ra chi phí ẩn cho doanh nghiệp.
Trong thực tế vận hành, nhiều doanh nghiệp buộc phải:
- Phụ thuộc vào phiên dịch trung gian trong các cuộc họp kỹ thuật;
- Hạn chế vai trò của nhân sự Việt trong các cuộc trao đổi chiến lược;
- Kéo dài thời gian triển khai dự án do sai lệch trong truyền đạt thông tin.
Về dài hạn, điều này làm giảm hiệu quả phối hợp nội bộ, tăng rủi ro trong thực thi hợp đồng và khiến doanh nghiệp khó xây dựng đội ngũ kế cận đủ năng lực làm việc trực tiếp với đối tác Trung Quốc. Ngôn ngữ, từ chỗ là công cụ hỗ trợ, đã trở thành một nút thắt chiến lược trong quản trị nguồn nhân lực.
3. Tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp: Từ “biết” sang “làm được”
Trước thực trạng đó, mô hình đào tạo tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp (Chinese for Specific Purposes – CSP) đang được xem là hướng đi tất yếu. Thay vì đặt câu hỏi “người học biết bao nhiêu từ?”, mô hình này chuyển trọng tâm sang: “người học có thể làm được gì trong công việc?”
Theo cách tiếp cận này, nội dung đào tạo không còn dàn trải mà được thiết kế xoay quanh vị trí công việc cụ thể như mua hàng, kỹ thuật, logistics, tài chính hay quản lý dự án. Người học không chỉ học từ vựng, mà học cách:
- Trình bày phương án kỹ thuật;
- Thảo luận tiến độ sản xuất;
- Đàm phán điều khoản thương mại;
- Xử lý tình huống phát sinh trong môi trường đa văn hóa.
Khi mục tiêu đào tạo được thu hẹp và cá nhân hóa, khả năng ghi nhớ và ứng dụng vào công việc tăng lên rõ rệt. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng đội ngũ nhân sự có thể tham gia trực tiếp vào chuỗi vận hành, thay vì đứng ngoài các quyết định quan trọng.
4. AI – “cú hích” thay đổi cuộc chơi đào tạo doanh nghiệp
Rào cản lớn nhất của đào tạo tại doanh nghiệp chính là quỹ thời gian hạn hẹp của người đi làm. Trí tuệ nhân tạo (AI) xuất hiện như một “cú hích” giúp giải quyết đồng thời hai bài toán: thiếu thời gian và thiếu tính cá nhân hóa.
Thông qua các hệ thống học tập thông minh, doanh nghiệp có thể:
- Cá nhân hóa lộ trình học theo vị trí công việc và trình độ thực tế của từng nhân sự;
- Triển khai mô hình “học ngắn – học đúng”, phù hợp với lịch làm việc dày đặc;
- Tạo ra môi trường luyện tập không áp lực, nơi người học có thể mô phỏng đàm phán, thuyết trình hay xử lý sự cố với trợ lý ảo và nhận phản hồi ngay lập tức.
Khảo sát cho thấy 65,4% người học mong muốn được luyện tập 1:1 với các công cụ mô phỏng AI, phản ánh nhu cầu rất lớn về không gian thực hành an toàn – điều mà lớp học truyền thống khó đáp ứng.
5. Sự cộng hưởng giữa công nghệ và con người
Dù mang lại lợi thế vượt trội về hiệu suất, AI không thể thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên. Trong các tình huống giao tiếp mang tính chiến lược, nhạy cảm về văn hóa hoặc cần sự thấu cảm, vai trò của con người vẫn là yếu tố quyết định.
Mô hình bền vững là mô hình kết hợp (Hybrid):
- AI đảm nhiệm việc luyện tập kỹ năng nền tảng, sửa lỗi, cá nhân hóa nội dung;
- Giảng viên tập trung vào định hướng tư duy, văn hóa kinh doanh, chiến lược đàm phán và hỗ trợ tâm lý cho người học.
Sự cộng hưởng này giúp tối ưu hóa nguồn lực đào tạo, đồng thời đảm bảo chiều sâu chất lượng – điều mà doanh nghiệp đặc biệt coi trọng.
6. Khuyến nghị chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam
Để tháo gỡ nút thắt nhân lực trong tiến trình hội nhập, các doanh nghiệp cần thay đổi tư duy về đào tạo ngôn ngữ:
- Chiến lược hóa đào tạo: Coi tiếng Trung chuyên ngành là tài sản vô hình gắn với năng lực cạnh tranh, không chỉ là chi phí hành chính.
- Ưu tiên tính ứng dụng: Lựa chọn các chương trình đào tạo gắn liền với vị trí công việc và quy trình vận hành thực tế.
- Số hóa có chọn lọc: Tận dụng AI để tăng tính linh hoạt, giảm chi phí đào tạo tập trung nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Kết luận
Trong kỷ nguyên số, ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà là lợi thế cạnh tranh chiến lược. Việc chuyển dịch sang mô hình đào tạo tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp, có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, không chỉ giúp doanh nghiệp Việt giải bài toán “khát” nhân lực thực chiến mà còn tạo nền tảng vững chắc để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
ThS Nguyễn Diệu Huyền



