Tóm tắt: Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã đặc biệt quan tâm thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững thông qua việc ban hành hệ thống cơ sở pháp lý mang tính chiến lược. Đến hiện tại, các mô hình chuyển dịch năng lượng, xanh hóa sản xuất công - nông nghiệp và số hóa dịch vụ đang diễn ra mạnh mẽ, mang lại nhiều kết quả thực tiễn. Tuy nhiên, xu thế này vẫn đối mặt với những rào cản mang tính hệ thống về nguồn vốn xanh, chất lượng nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và công nghệ cốt lõi. Bài viết tập trung phân tích sâu sắc thực trạng chuyển dịch kinh tế xanh tại Việt Nam giai đoạn hiện nay, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ nhằm hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bước vào giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội mới, Việt Nam đang đứng trước những thách thức đan xen mang tính toàn cầu. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên truyền thống kết hợp với các tác động ngày một cực đoan của biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong mô hình tăng trưởng. Không còn là một phương án lựa chọn mang tính khuyến khích, phát triển kinh tế xanh đã trở thành yêu cầu bắt buộc, là con đường duy nhất để bảo đảm chủ quyền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện các cam kết quốc tế. Nhận thức rõ tầm quan trọng đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách định hướng dài hạn, định vị kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là trọng tâm của chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, tiến trình chuyển dịch xanh hiện nay vẫn đang ở giai đoạn mang tính bản lề, đan xen giữa các kết quả tích cực bước đầu và những nút thắt thể chế, kỹ thuật. Quá trình triển khai thực tế bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa các địa phương, các ngành kinh tế và gặp phải những rào cản lớn về cấu trúc tài chính, nguồn nhân lực trình độ cao cũng như năng lực tiếp nhận công nghệ lõi. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện hệ thống chủ trương, đánh giá thực trạng đa chiều trên các trụ cột kinh tế công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ và đề xuất lộ trình giải pháp khả thi cho giai đoạn tiếp theo.
2. HỆ THỐNG CHỦ TRƯƠNG, CHÍNH SÁCH VÀ KHUNG PHÁP LÝ VỀ KINH TẾ XANH
Khung khổ pháp lý thúc đẩy kinh tế xanh tại Việt Nam đã trải qua một tiến trình phát triển liên tục, ngày càng hoàn thiện và mang tính thực tiễn cao. Dấu mốc toàn diện đầu tiên phải kể đến Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/9/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050. Đây được xem là văn kiện nền tảng thiết lập tư duy tăng trưởng mới, khẳng định: “Tăng trưởng xanh là một nội dung quan trọng của phát triển bền vững, đảm bảo phát triển kinh tế nhanh, hiệu quả, bền vững và góp phần quan trọng thực hiện Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu”. Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn này tập trung vào ba nhiệm vụ chiến lược: giảm phát thải khí nhà kính, xanh hóa sản xuất và xanh hóa lối sống thông qua tiêu dùng bền vững.
Đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Đảng ta đã nâng tầm quan điểm này thành một trong những mục tiêu chỉ đạo cốt lõi cho mô hình phát triển mới. Văn kiện Đại hội XIII khẳng định rõ nhiệm vụ: “Tiếp tục phát triển nhanh và bền vững đất nước, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế... xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thân thiện với môi trường”. Quan điểm này lấy bảo vệ môi trường sống và sức khỏe nhân dân làm mục tiêu hàng đầu, kiên quyết loại bỏ các dự án gây ô nhiễm.
Để cụ thể hóa tư duy chiến lược đó trong bối cảnh toàn cầu mới, đặc biệt là sau cam kết Net Zero tại COP26, Chính phủ đã kịp thời ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Tiếp đó, các văn bản luật liên quan như Luật Bảo vệ môi trường, các Nghị định khung quy định chi tiết về quản lý hạn ngạch phát thải, cơ chế trao đổi tín chỉ carbon và các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường nghiêm ngặt đã tạo bệ phóng pháp lý đồng bộ để toàn nền kinh tế vận hành chuyên nghiệp, từng bước định hình vững chắc thị trường carbon tại Việt Nam.
3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP TRONG XU THẾ KINH TẾ XANH
Trong cấu trúc nền kinh tế xanh hiện nay, sự tăng trưởng về thu nhập và việc làm được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các nguồn vốn đầu tư công và tư nhân đổ vào các lĩnh vực giảm thiểu phát thải các-bon, bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái. Thực trạng chuyển dịch xanh tại Việt Nam hiện nay đang ghi nhận những chuyển biến sâu sắc trên ba trụ cột chính: công nghiệp, nông nghiệp và ngành dịch vụ.
3.1. Xanh hóa công nghiệp và hạ tầng sinh thái
Xu hướng phát triển công nghiệp xanh hiện nay tập trung mạnh mẽ vào hai mục tiêu cốt lõi: một mặt cắt giảm tối đa lượng phát thải khí nhà kính ($CO_2$) và các nguồn chất thải độc hại ra môi trường; mặt khác chủ động nghiên cứu, ứng dụng năng lượng tái tạo và công nghệ sản xuất tuần hoàn. Theo định hướng tại Nghị quyết số 138/NQ-CP của Chính phủ về Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đang cơ cấu lại không gian công nghiệp gắn liền với các vùng động lực và hành lang kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hỗ trợ gắn với mô hình sản xuất sạch hơn.
Điểm sáng nổi bật trong hạ tầng công nghiệp là dự án “Triển khai Khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam theo hướng tiếp cận từ Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu” do Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp quốc (UNIDO) thực hiện, dưới sự tài trợ của Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ (SECO). Dự án đã thúc đẩy việc áp dụng mô hình Hiệu quả tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP), tạo ra mạng lưới cộng sinh công nghiệp vững chắc. Nhờ đó, hàng trăm doanh nghiệp tại các khu công nghiệp trọng điểm đã tối ưu hóa được chu trình sử dụng nước, năng lượng và tái sử dụng phế liệu thô, biến chất thải của nhà máy này thành nguyên liệu đầu vào của nhà máy khác, cắt giảm đáng kể chi phí vận hành và giảm lượng phát thải hàng ngàn tấn carbon mỗi năm.
3.2. Nông nghiệp xanh, bền vững và chuỗi giá trị hữu cơ
Trong ngành nông nghiệp, xu hướng ứng dụng công nghệ sinh học, phân bón hữu cơ sinh học và các kỹ thuật canh tác tiên tiến đang thay đổi căn bản diện mạo nông thôn. Việt Nam hướng đến mục tiêu tăng trưởng GDP ngành nông nghiệp bền vững từ 2,5 - 3%/năm theo Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh. Các chỉ tiêu cụ thể đang được triển khai quyết liệt: duy trì tỷ lệ che phủ rừng ổn định ở mức 42%, mở rộng diện tích rừng có chứng chỉ quản lý bền vững lên trên 1 triệu ha nhằm tạo nguồn hấp thụ tín chỉ carbon lớn.
Bảng 1: Các chỉ tiêu chiến lược chuyển dịch nông nghiệp xanh đến năm 2030
| STT | Chỉ tiêu phát triển nông nghiệp xanh | Mục tiêu chiến lược đến 2030 |
| 1 | Tỷ lệ sản phẩm phân bón hữu cơ sản xuất & tiêu thụ |
Trên 30% tổng sản lượng |
| 2 | Tỷ lệ thuốc bảo vệ thực vật sinh học trong danh mục |
Trên 30% tổng số lượng |
| 3 | Diện tích cây trồng cạn áp dụng tưới tiên tiến, tiết kiệm nước |
Ít nhất 30% tổng diện tích |
| 4 | Chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang cây trồng giá trị cao |
300.000 ha |
| 5 | Tỷ lệ diện tích đất trồng trọt hữu cơ toàn quốc |
Trên 2% tổng diện tích |
Sự bùng nổ của nông nghiệp hữu cơ minh chứng qua số lượng các địa phương tham gia: Năm 2016 có 40 tỉnh, thành phố triển khai mô hình canh tác hữu cơ thì đến nay đã lan rộng ra cả nước. Mặc dù vậy, thị phần nông sản hữu cơ xuất khẩu của Việt Nam trên thị trường toàn cầu vẫn còn tương đối khiêm tốn. Điều này vừa phản ánh thách thức về mặt kiểm định chất lượng nghiêm ngặt của các thị trường khó tính (như EU, Mỹ), vừa chỉ ra dư địa tăng trưởng còn rất lớn nếu chúng ta thực hiện đồng bộ các giải pháp chuẩn hóa chuỗi cung ứng độc lập.
3.3. Xanh hóa ngành dịch vụ và thúc đẩy hạ tầng số
Ngành dịch vụ đang chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa hai xu hướng: "Số hóa" và "Xanh hóa". Thương mại điện tử xanh phát triển vượt bậc với việc tối ưu hóa bao bì tái chế và cắt giảm chặng đường vận chuyển. Hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng số và các ví điện tử thông minh đã thay đổi triệt để hành vi tiêu dùng, giảm thiểu tối đa việc sử dụng tài nguyên giấy và chi phí đi lại của người dân. Trong ngành logistics, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào quản lý kho bãi, tối ưu hóa tuyến đường vận tải đã giúp cắt giảm đáng kể lượng tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
Lĩnh vực dịch vụ du lịch đã có bước chuyển dịch rõ rệt sang mô hình du lịch sinh thái, du lịch giảm phát thải carbon, hướng về tự nhiên. Bên cạnh đó, các ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quản lý môi trường đô thị thu hút sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân thông qua các nền tảng phân loại rác thải tại nguồn tự động và trao đổi rác lấy quà tặng. Ở khối dịch vụ công, việc triển khai toàn diện dịch vụ công trực tuyến cấp độ toàn trình cho người dân và doanh nghiệp đã góp phần cắt giảm hàng loạt thủ tục hành chính giấy tờ phức tạp, tiết kiệm tài nguyên và thời gian xã hội.
4. NHỮNG HẠN CHẾ VÀ RÀO CẢN HỆ THỐNG
Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam hiện nay vẫn gặp phải những nút thắt lớn cần giải quyết triệt để. Thứ nhất, nhận thức mang tính hệ thống của một bộ phận người dân và cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn còn ở mức độ sơ khởi. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường là một khoản chi phí tuân thủ đắt đỏ, thay vì nhìn nhận đó là một khoản đầu tư chiến lược để gia tăng giá trị tài sản và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Thứ hai, rào cản về nguồn vốn xanh cực kỳ gay gắt. Các dự án chuyển đổi năng lượng sạch, nâng cấp dây chuyền sản xuất tuần hoàn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài, trong khi cơ chế tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại trong nước vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, lãi suất chưa thực sự ưu đãi và thiếu các công cụ bảo lãnh rủi ro tài chính hiệu quả.
Thứ ba, sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghiệp xanh, kỹ sư năng lượng tái tạo và chuyên gia định giá tín chỉ carbon. Sự dịch chuyển cấu trúc nhân lực chưa bắt kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ xanh, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào chuyên gia và nhà thầu nước ngoài khi vận hành các hệ thống kỹ thuật phức tạp.
5. HỆ THỐNG GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH TOÀN DIỆN VÀ ĐỒNG BỘ
Để đưa nền kinh tế xanh Việt Nam phát triển bứt phá, gắn kết chặt chẽ với mục tiêu tăng trưởng quốc gia và bảo đảm an sinh xã hội bền vững, cần tập trung triển khai bốn nhóm giải pháp chiến lược sau:
Một là, hoàn thiện thể chế chính sách và công cụ tài chính môi trường. Hệ thống quy phạm pháp luật cần liên tục điều chỉnh để tương thích với những chuyển biến kinh tế hiện đại. Cần tiếp tục hoàn thiện khung thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Cơ chế này sẽ buộc các doanh nghiệp phải đưa chi phí môi trường vào bài toán giá thành sản phẩm, từ đó tự giác đổi mới công nghệ. Đồng thời, cần nhân rộng các diễn đàn khoa học, hội thảo quốc gia và quốc tế nhằm liên tục cập nhật kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất về vận hành thị trường carbon và quản trị tài nguyên xanh cho các nhà quản lý và doanh nghiệp.
Hai là, thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao khoa học công nghệ và đầu tư năng lượng sạch. Nhà nước cần ưu tiên dành nguồn lực ngân sách thỏa đáng để đầu tư cho các đề tài nghiên cứu công nghệ cốt lõi, công nghệ giảm phát thải carbon và phát triển các nguồn năng lượng mới như hydro xanh, năng lượng gió ngoài khơi. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các quy trình kỹ thuật đạt chuẩn quốc tế để bảo đảm sản phẩm xuất khẩu không vi phạm các hàng rào kỹ thuật về môi trường (như cơ chế CBAM của EU). Ngoài ra, cần ban hành gói chính sách ưu đãi tài chính mạnh mẽ (miễn giảm thuế, hỗ trợ lãi suất) nhằm khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn thay thế các công nghệ lạc hậu bằng công nghệ sạch, nâng cao năng suất tổng nhân tố (TFP).
Ba là, đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục môi trường. Chuyển dịch xanh đòi hỏi một cuộc cách mạng về tư duy và hành vi ứng xử của toàn xã hội đối với thiên nhiên. Công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường, phân loại rác tại nguồn và tiêu dùng xanh cần được lồng ghép sâu rộng vào hệ thống giáo dục quốc dân từ các cấp học phổ thông đến đại học. Các phương tiện truyền thông đại chúng cần tăng cường thời lượng biểu dương các mô hình sống xanh điển hình, phê phán các hành vi hủy hoại môi trường, từ đó biến nhận thức thành những hành động tự giác hàng ngày của mỗi người dân trong việc phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học.
Bốn là, cải thiện môi trường đầu tư, huy động nguồn lực quốc tế và nâng cao chuẩn mực quản trị. Cần chủ động cải cách thủ tục hành chính để thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xanh và các quỹ tài chính khí hậu quốc tế. Tuy nhiên, Việt Nam cần kiên quyết áp dụng hệ thống tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt, chỉ lựa chọn những dự án có công nghệ hiện đại, suất đầu tư cao, có cam kết chuyển giao công nghệ và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG). Việc hợp tác sâu rộng với cộng đồng quốc tế không chỉ giúp tranh thủ nguồn lực tài chính, học hỏi mô hình quản trị tiên tiến của các nước đi trước mà còn giúp định vị Việt Nam là một điểm đến đầu tư bền vững, trách nhiệm và an toàn trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn của nền kinh tế xanh Việt Nam khi các quy định không còn nằm "trên giấy" mà chính thức đi vào thực thi bắt buộc:
Vận hành Sàn giao dịch Carbon: Ngày 29/6/2026, Việt Nam đã chính thức đưa sàn giao dịch carbon trong nước đi vào vận hành thí điểm. Trước đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP (ngày 19/1/2026) về Sàn giao dịch carbon và Quyết định số 263/QĐ-TTg phê duyệt tổng hạn ngạch thí điểm cho giai đoạn 2025 - 2026.
Doanh nghiệp thí điểm: Có 110 cơ sở phát thải lớn thuộc 3 nhóm ngành cốt lõi là nhiệt điện, sắt thép và xi măng đã được phân bổ hạn ngạch phát thải để thực hiện các giao dịch thương mại đầu tiên.
Áp lực CBAM: Việc chuyển đổi xanh trở thành yêu cầu sống còn của các doanh nghiệp xuất khẩu khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU bắt đầu vận hành toàn diện trong năm 2026.
6. KẾT LUẬN
Phát triển kinh tế xanh là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên định về chiến lược và sự đồng lòng phối hợp từ cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp cho đến từng cá nhân trong xã hội. Bằng việc thực hiện đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện thể chế, đột phá khoa học công nghệ, khơi thông nguồn vốn xanh cho đến đổi mới căn bản tư duy giáo dục, Việt Nam hoàn toàn có thể vượt qua các rào cản hiện tại. Đây chính là chiếc chìa khóa vàng giúp đất nước vừa bảo đảm tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, vững chắc, vừa gìn giữ được môi trường sống trong lành, nhân văn cho các thế hệ mai sau, hiện thực hóa khát vọng phát triển thịnh vượng và bền vững.
ThS Phạm Bảo Tuyên
Tài liệu tham khảo:
-
Liên hợp quốc (1992), Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC).
-
Trần Nguyễn Tuyên (2021), Một số vấn đề về môi trường ở Việt Nam hiện nay - thực trạng và giải pháp, Hội đồng Lý luận Trung ương.
-
Đoàn Thị Cẩm Thư (2022), “Phát triển kinh tế xanh: Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam”, Tạp chí Ngân hàng.
-
Nguyễn Thị Thanh Thương (2023), “Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam”, Kỷ yếu hội thảo quốc tế “Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam”.
-
Intergovernmental Panel on Climate Change - IPCC (2023), Climate Change 2023: Synthesis Report.
-
Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.



