Tóm tắt: Sự gia tăng của dòng dịch chuyển lao động xuyên biên giới đặt ra yêu cầu bảo đảm tính liên tục của quyền bảo hiểm xã hội (BHXH) đối với người lao động làm việc tại nước ngoài và người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Hiệp định song phương về bảo hiểm xã hội (Bilateral Social Security Agreements - BSSAs) là công cụ pháp lý quan trọng để xử lý tình trạng đóng BHXH trùng, bảo lưu và cộng dồn thời gian tham gia, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa các cơ quan BHXH của các quốc gia. Hiệp định BHXH Việt Nam - Hàn Quốc có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 là bước khởi đầu quan trọng của Việt Nam trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, vấn đề chính sách hiện nay không chỉ là gia tăng số lượng Hiệp định, mà là lựa chọn đúng đối tác, thiết kế cơ chế phù hợp và bảo đảm năng lực thực thi. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết xác định ba lựa chọn chính sách, trong đó đề xuất phương án mở rộng mạng lưới BSSAs có trọng tâm, theo thứ tự ưu tiên và dựa trên các tiêu chí về dòng lao động, lợi ích an sinh, mức độ tương thích pháp luật và khả năng thực thi. Từ đó, bài viết kiến nghị lộ trình ba giai đoạn đến năm 2035, gắn mở rộng đàm phán với hoàn thiện pháp luật trong nước, chuẩn hóa mô hình đàm phán, số hóa quy trình và thiết lập cơ chế đánh giá sau ký kết.
Từ khóa: bảo hiểm xã hội; Hiệp định song phương; lao động di cư; an sinh xã hội; dịch chuyển lao động; chính sách BHXH.
Expanding the Network of Bilateral Social Security Agreements: Policy Options and a Roadmap for Vietnam
Abstract: The increasing cross-border movement of workers has raised the need to ensure the continuity of social security rights for Vietnamese workers employed abroad and foreign workers in Vietnam. Bilateral Social Security Agreements (BSSAs) are important legal instruments for addressing dual social security contributions, preserving and aggregating contribution periods, and establishing coordination mechanisms between the social security authorities of the countries concerned. The Vietnam–Republic of Korea Social Security Agreement, which entered into force on January 1, 2024, marks an important initial step for Vietnam in this field. However, the current policy challenge lies not merely in increasing the number of agreements, but also in selecting appropriate partners, designing suitable mechanisms, and ensuring effective implementation capacity. Based on an analysis of the current situation, this article identifies three policy options and proposes a targeted, prioritized expansion of the BSSA network based on criteria including labor flows, social security benefits, legal compatibility, and implementation feasibility. Accordingly, the article recommends a three-phase roadmap through 2035, linking the expansion of negotiations with improvements to domestic legislation, the standardization of negotiation frameworks, the digitalization of administrative procedures, and the establishment of post-ratification evaluation mechanisms.
Keywords: social security; bilateral agreements; migrant workers; social protection; labor mobility; social security policy.

Ảnh minh họa - Người lao động Việt Nam trước khi xuất cảnh làm việc ở nước ngoài
1. ĐẶT VẤN ĐỀ: VIỆT NAM ĐỨNG TRƯỚC LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH NÀO?
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, dịch chuyển lao động xuyên biên giới đã trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường lao động. Việt Nam vừa là quốc gia có số lượng đáng kể người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, vừa là quốc gia tiếp nhận ngày càng nhiều lao động nước ngoài, chuyên gia và nhân lực có trình độ. Theo số liệu được sử dụng trong bản thảo, đến cuối năm 2025, Việt Nam có 162.858 lao động nước ngoài đang làm việc, đến từ hơn 110 quốc gia và vùng lãnh thổ; ở chiều ngược lại, số lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đạt 144.345 người, tập trung tại một số thị trường chủ yếu như Nhật Bản, Đài Loan - Trung Quốc và Hàn Quốc. Thực tiễn này khiến bảo đảm quyền BHXH cho người lao động di cư trở thành một nội dung của chính sách hội nhập và quản trị quan hệ lao động xuyên biên giới.
Khi người lao động dịch chuyển giữa các quốc gia, sự khác biệt về phạm vi tham gia, điều kiện hưởng và cách tính chế độ BHXH có thể dẫn tới hai rủi ro cơ bản: đóng BHXH trùng và đứt quãng quá trình tích lũy thời gian tham gia. BSSAs được hình thành để xử lý những xung đột đó thông qua các quy tắc xác định pháp luật áp dụng, miễn đóng trong những trường hợp nhất định, cộng dồn thời gian và phối hợp chi trả.
Hiệp định BHXH Việt Nam - Hàn Quốc được ký ngày 14/12/2021 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, trở thành Hiệp định BHXH song phương đầu tiên của Việt Nam. Đây là dấu mốc quan trọng, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp theo: Việt Nam cần xây dựng mạng lưới Hiệp định theo tiêu chí nào, lựa chọn đối tác nào trước và làm thế nào để bảo đảm mỗi Hiệp định sau khi ký tạo ra quyền lợi thực chất cho người lao động?
Về bản chất, BSSAs là cơ chế phối hợp giữa các hệ thống an sinh xã hội độc lập, không thay thế pháp luật nội địa và không hình thành một hệ thống BHXH siêu quốc gia. Cách tiếp cận này cho phép các quốc gia xử lý xung đột pháp luật nhưng vẫn tôn trọng chủ quyền lập pháp của mỗi bên.[1]
Vì vậy, bài toán chính sách đặt ra không đơn giản là “ký thêm bao nhiêu Hiệp định”, mà là xây dựng một mạng lưới có trọng tâm, trong đó quyết định đàm phán được dựa trên bằng chứng về dòng lao động, lợi ích an sinh, khả năng tương thích pháp luật và năng lực thực thi.
2. TỪ HIỆP ĐỊNH VIỆT NAM - HÀN QUỐC NHÌN LẠI YÊU CẦU MỞ RỘNG MẠNG LƯỚI
Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc có ý nghĩa đặc biệt bởi đây là bước khởi đầu cho việc Việt Nam thiết lập cơ chế phối hợp BHXH với một quốc gia khác trên cơ sở điều ước quốc tế. Nội dung Hiệp định cho thấy ba vấn đề cốt lõi của BSSAs: xác định pháp luật BHXH áp dụng; tránh đóng BHXH trùng; và bảo toàn quyền lợi thông qua cộng dồn thời gian tham gia.
Đối với người lao động được phái cử, cơ chế xác định pháp luật áp dụng có ý nghĩa trực tiếp trong việc hạn chế tình trạng cùng một thời gian lao động nhưng phát sinh nghĩa vụ đóng BHXH tại cả nước phái cử và nước tiếp nhận. Đối với người lao động đã từng làm việc tại cả hai nước, cơ chế cộng dồn thời gian có ý nghĩa bảo toàn quyền lợi khi thời gian tham gia tại một nước chưa đủ để đáp ứng điều kiện hưởng chế độ.
Các nguyên tắc bình đẳng đối xử, áp dụng pháp luật duy nhất, cộng dồn thời gian tham gia và bảo lưu, chi trả chế độ ở nước ngoài là những cấu phần cơ bản thường được sử dụng trong BSSAs và được hình thành trên nền tảng các chuẩn mực quốc tế về an sinh xã hội.[2]
Nguyên tắc bình đẳng đối xử trong các cam kết quốc tế về an sinh xã hội có ý nghĩa bảo đảm người lao động không bị phân biệt chỉ vì quốc tịch khi tiếp cận quyền lợi thuộc phạm vi cam kết.[3]
Cơ chế cộng dồn thời gian tham gia là công cụ quan trọng để bảo toàn quyền lợi hưu trí của người lao động có quá trình làm việc tại nhiều quốc gia.[4]
Tuy nhiên, khi đánh giá kết quả thực thi Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc, cần phân biệt giữa tác động được thiết kế về mặt pháp lý và tác động đã được chứng minh bằng dữ liệu thực tế. Bản thảo ban đầu sử dụng các nhận định về giảm gánh nặng tài chính, bảo đảm quyền lợi lâu dài và hiện đại hóa quy trình, nhưng chưa có hệ thống số liệu về số hồ sơ, số trường hợp được miễn đóng, số người được cộng dồn hoặc thời gian giải quyết. Vì vậy, thay vì khẳng định định lượng khi chưa có dữ liệu, cần xem Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc trước hết là một mô hình thực tiễn để rút kinh nghiệm về thiết kế thể chế và tổ chức thực thi.
3. BÀI TOÁN LỰA CHỌN ĐỐI TÁC: KHÔNG NÊN MỞ RỘNG THEO CHIỀU RỘNG
Việt Nam đang có nhu cầu hợp tác BHXH với nhiều thị trường tiếp nhận lao động Việt Nam. Tuy nhiên, không phải quốc gia có đông lao động Việt Nam đều mặc nhiên phải được đặt ở cùng một mức độ ưu tiên. Việc lựa chọn đối tác cần chuyển từ cách tiếp cận dựa chủ yếu vào quy mô dòng lao động sang đánh giá tổng hợp cả lợi ích và khả năng thực thi.
Thứ nhất, cần xem xét quy mô và tính ổn định của dòng dịch chuyển lao động. Quốc gia tiếp nhận số lượng lớn lao động Việt Nam, đặc biệt là những thị trường có dòng lao động ổn định và dài hạn, có ý nghĩa ưu tiên vì lợi ích an sinh của Hiệp định có khả năng tác động đến số lượng người lao động lớn.
Thứ hai, cần đánh giá mức độ tương thích của hệ thống BHXH. Sự khác biệt về đối tượng tham gia, điều kiện hưởng, tuổi nghỉ hưu, cách tính và cơ cấu chế độ không nhất thiết là rào cản không thể vượt qua, nhưng phải được nhận diện ngay từ giai đoạn chuẩn bị đàm phán.
Nghiên cứu về yêu cầu tương thích pháp luật BHXH trong bối cảnh hội nhập cho thấy việc thiết kế cơ chế phối hợp quốc tế cần gắn với quá trình rà soát và hoàn thiện pháp luật trong nước.[5]
Thứ ba, cần đánh giá lợi ích kinh tế - xã hội tổng thể. BSSAs không chỉ bảo vệ người lao động mà còn có thể giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp có hoạt động xuyên biên giới, tạo thuận lợi cho việc luân chuyển chuyên gia và nhân lực.
Thứ tư, phải đánh giá năng lực thực thi. Một Hiệp định có nội dung pháp lý tiến bộ nhưng thiếu cơ chế trao đổi dữ liệu, cơ quan đầu mối, quy trình xác minh và năng lực cán bộ thì khó chuyển hóa cam kết thành quyền lợi thực tế.
Từ đó, có thể xác lập nguyên tắc: mở rộng BSSAs theo chiều sâu trước, chiều rộng sau; ưu tiên các đối tác có lợi ích an sinh và kinh tế rõ ràng, đồng thời bảo đảm điều kiện thực thi trước khi mở rộng mạng lưới quá nhanh.
4. BA LỰA CHỌN CHÍNH SÁCH VÀ PHƯƠNG ÁN ƯU TIÊN
Trước yêu cầu mở rộng BSSAs, Việt Nam có thể cân nhắc ba phương án.
Phương án thứ nhất - mở rộng nhanh mạng lưới: thúc đẩy đồng thời đàm phán với nhiều thị trường. Ưu điểm là mở rộng nhanh phạm vi bảo vệ, nhưng hạn chế là nguồn lực đàm phán, pháp lý và kỹ thuật bị phân tán, trong khi năng lực thực thi có thể không theo kịp.
Phương án thứ hai - chỉ tập trung hoàn thiện Hiệp định đã có: ưu tiên tổng kết và củng cố Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc trước khi đàm phán mới. Ưu điểm là giảm rủi ro thể chế, nhưng nếu kéo dài có thể bỏ lỡ cơ hội bảo vệ người lao động tại những thị trường có dòng di chuyển lớn.
Phương án thứ ba - mở rộng có trọng tâm, theo lộ trình và tiêu chí: vừa củng cố năng lực thực thi Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc, vừa lựa chọn một số đối tác ưu tiên để đàm phán trên cơ sở bộ tiêu chí thống nhất. Đây là phương án cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ người lao động và khả năng hấp thụ của hệ thống.
Phương án thứ ba có ưu thế vì không đồng nhất thành công với số lượng Hiệp định được ký. Mỗi cuộc đàm phán được coi là một quyết định chính sách cần có đánh giá trước về lợi ích, chi phí, mức độ tương thích và năng lực thực thi. Các tiêu chí có thể được xây dựng thành một ma trận đánh giá, trong đó quy mô dòng lao động, lợi ích kinh tế - xã hội, mức độ tương thích pháp luật và khả năng tổ chức thực thi là bốn nhóm tiêu chí cốt lõi.
5. TỪ “KÝ HIỆP ĐỊNH” SANG “QUẢN TRỊ TOÀN BỘ VÒNG ĐỜI HIỆP ĐỊNH”
Một hạn chế trong cách tiếp cận truyền thống là coi việc ký kết điều ước quốc tế là mục tiêu cuối cùng. Đối với BSSAs, ký kết chỉ là điểm bắt đầu. Một Hiệp định cần được quản trị xuyên suốt vòng đời gồm bốn giai đoạn: đánh giá trước đàm phán; đàm phán và ký kết; triển khai; đánh giá sau thực thi.
Ở giai đoạn trước đàm phán, cơ quan chủ trì cần xác định số lượng và nhóm lao động chịu tác động, các chế độ có thể đưa vào phạm vi Hiệp định, chi phí hành chính dự kiến và những điểm khác biệt pháp luật cần xử lý.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tính di động của quyền an sinh xã hội phụ thuộc đáng kể vào thiết kế cơ chế cộng dồn, bảo lưu và phối hợp giữa các hệ thống quốc gia; do đó, đánh giá trước đàm phán cần được coi là một bước của quản trị chính sách chứ không chỉ là công việc kỹ thuật.[6]
Ở giai đoạn đàm phán, cần chuẩn hóa một bộ nguyên tắc và cấu trúc nội dung cơ bản. Kinh nghiệm quốc tế về Model Agreement có thể được tham khảo, nhưng không nên sao chép nguyên trạng. Điều cần thiết là xác định yếu tố nào có thể chuyển hóa phù hợp với mô hình pháp luật và năng lực quản trị của Việt Nam.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về các thỏa thuận BHXH song phương cho thấy việc chuẩn hóa quy trình và cơ chế phối hợp là điều kiện quan trọng để mở rộng mạng lưới mà không làm tăng quá mức chi phí quản trị.[7]
Ở giai đoạn triển khai, trọng tâm chuyển sang xác minh thời gian đóng, giải quyết hồ sơ, trao đổi thông tin và chi trả. Cuối cùng, cần có cơ chế đánh giá định kỳ dựa trên số hồ sơ, thời gian xử lý, số trường hợp được áp dụng cơ chế miễn đóng, số trường hợp cộng dồn và phản hồi của người lao động, doanh nghiệp.
Nghiên cứu về tính liên thông của quyền an sinh xã hội cho thấy hiệu quả của BSSAs cần được đánh giá ở khả năng bảo toàn quyền lợi thực tế, thay vì chỉ ở việc Hiệp định đã được ký kết.[8]
6. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TRONG NƯỚC: ĐIỀU KIỆN ĐỂ MỞ RỘNG BSSAs
Mở rộng mạng lưới Hiệp định không thể tách rời quá trình hoàn thiện pháp luật BHXH trong nước. BSSAs không nhằm đồng nhất hệ thống BHXH giữa các quốc gia, mà tạo ra khả năng tương thích đủ để mỗi bên xác định và thực hiện quyền lợi của người lao động.
Do đó, cần rà soát các quy định về xác định pháp luật áp dụng, xác nhận thời gian đóng, cộng dồn, tính và chi trả quyền lợi, khiếu nại, trao đổi thông tin và bảo vệ dữ liệu. Các quy trình thực hiện điều ước quốc tế về BHXH cũng cần được thiết kế đủ rõ để doanh nghiệp và người lao động có thể tiếp cận.
Việc bảo đảm sự tương thích giữa Luật BHXH năm 2024 và các điều ước quốc tế song phương là một yêu cầu cần được đặt trong quá trình hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực thi.[9]
Đối với vấn đề BHXH một lần, cần tiếp tục đánh giá tác động đối với lao động di cư và thiết kế cơ chế khuyến khích bảo lưu thời gian tham gia. Mục tiêu chính sách không nên chỉ là hạn chế rút một lần, mà là tạo điều kiện để người lao động nhìn thấy giá trị dài hạn của việc bảo toàn quá trình đóng trong nhiều quốc gia.
7. SỐ HÓA THỰC THI: TỪ TRAO ĐỔI HỒ SƠ SANG LIÊN THÔNG DỮ LIỆU
Một trong những điểm nghẽn quan trọng của thực thi BSSAs là việc xác minh và chuyển giao dữ liệu. Nếu quy trình vẫn phụ thuộc nặng vào hồ sơ giấy và xác thực thủ công, thời gian xử lý sẽ tăng và chi phí tuân thủ có thể trở thành rào cản đối với người lao động.
Vì vậy, Việt Nam cần chuẩn hóa dữ liệu BHXH phục vụ BSSAs, xác định các trường dữ liệu tối thiểu có thể trao đổi và quy trình xác thực. Trên cơ sở đó, từng bước xây dựng cơ chế trao đổi điện tử với từng đối tác, gắn với yêu cầu bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Việc xây dựng một cổng thông tin liên thông dữ liệu an sinh quốc tế chỉ nên được thực hiện sau khi xác định rõ mô hình quản trị dữ liệu, chi phí đầu tư, khả năng tích hợp với hệ thống hiện hữu và trách nhiệm của các cơ quan. Nguyên tắc cần quán triệt là công nghệ phục vụ mô hình quản trị, không phải đầu tư công nghệ trước khi xác định quy trình nghiệp vụ.
8. LỘ TRÌNH CHÍNH SÁCH 2026-2035
Giai đoạn 2026-2028 - củng cố nền tảng: tổng kết quá trình thực thi Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc; rà soát pháp luật; xây dựng cơ sở dữ liệu về nhu cầu đàm phán; hoàn thiện bộ tiêu chí lựa chọn đối tác; chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và cơ chế phối hợp.
Giai đoạn 2028-2030 - mở rộng có trọng điểm: trên cơ sở bộ tiêu chí, ưu tiên các thị trường có dòng lao động Việt Nam lớn, ổn định và nhu cầu bảo vệ quyền an sinh rõ rệt. Nhật Bản, Đức, Đài Loan - Trung Quốc và Australia có thể được xem xét trong nhóm ưu tiên, nhưng thứ tự cụ thể cần được quyết định trên cơ sở đánh giá tác động và năng lực đàm phán tại từng thời điểm.
Định hướng chủ động hội nhập quốc tế về BHXH và tăng cường đàm phán, ký kết các thỏa thuận quốc tế đã được đặt ra trong quá trình cải cách chính sách BHXH; đây là căn cứ để tiếp tục cụ thể hóa thành chiến lược lựa chọn đối tác và lộ trình thực hiện.[10]
Giai đoạn 2030-2035 - hình thành mạng lưới liên kết: sau khi tích lũy kinh nghiệm song phương, Việt Nam có thể nghiên cứu sâu hơn khả năng thúc đẩy cơ chế hợp tác đa phương trong ASEAN về bảo đảm tính di động của quyền an sinh xã hội, đồng thời mở rộng hợp tác với các thị trường lao động quan trọng.
Hợp tác khu vực về tính di động của quyền an sinh xã hội cho lao động di cư là một hướng có thể được nghiên cứu song song với việc mở rộng các Hiệp định song phương.[11]
Lộ trình trên cần gắn với hệ thống chỉ số đánh giá. Số lượng Hiệp định chỉ là một chỉ số đầu vào; các chỉ số đầu ra và kết quả phải bao gồm số hồ sơ được giải quyết, thời gian xử lý, số trường hợp được miễn đóng, số trường hợp được cộng dồn thời gian, tỷ lệ hồ sơ phải bổ sung và mức độ hài lòng của người lao động, doanh nghiệp.
9. KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Một là, xây dựng Chiến lược quốc gia về đàm phán và thực thi BSSAs giai đoạn 2026-2035, xác định rõ mục tiêu, nguyên tắc lựa chọn đối tác, thứ tự ưu tiên, cơ quan chủ trì, cơ chế phối hợp và chỉ tiêu đánh giá.
Hai là, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá đối tác trước đàm phán, bao gồm quy mô dòng lao động, tính ổn định của thị trường, nhu cầu bảo vệ quyền BHXH, mức độ tương thích pháp luật, lợi ích kinh tế và khả năng thực thi.
Ba là, hình thành mô hình Hiệp định mẫu của Việt Nam theo hướng tạo khung nội dung thống nhất về phạm vi chế độ, xác định pháp luật áp dụng, cộng dồn thời gian, tính và chi trả quyền lợi, trao đổi dữ liệu và giải quyết vướng mắc.
Bốn là, đầu tư có trọng điểm cho năng lực thực thi, ưu tiên số hóa hồ sơ, chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo cán bộ và nâng cao năng lực của cơ quan đầu mối.
Năm là, thiết lập cơ chế đánh giá sau ký kết. Mỗi Hiệp định cần có bộ chỉ số theo dõi, báo cáo định kỳ và cơ chế điều chỉnh quy trình khi phát sinh vướng mắc. Đây là cơ sở để quyết định tiếp tục mở rộng, điều chỉnh hoặc ưu tiên nguồn lực cho những đối tác khác.
KẾT LUẬN
Dịch chuyển lao động quốc tế đang đặt chính sách BHXH của Việt Nam trước yêu cầu bảo đảm quyền an sinh không bị đứt gãy khi người lao động vượt qua biên giới quốc gia. Trong bối cảnh đó, BSSAs cần được nhìn nhận như một cấu phần của hạ tầng pháp lý phục vụ hội nhập, chứ không chỉ là công cụ kỹ thuật để tránh đóng trùng hoặc cộng dồn thời gian.
Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc đã tạo ra bước khởi đầu quan trọng và cung cấp kinh nghiệm thực tiễn đầu tiên cho Việt Nam. Tuy nhiên, bài toán tiếp theo không phải là mở rộng mạng lưới theo số lượng, mà là lựa chọn đúng đối tác, thiết kế đúng cơ chế và bảo đảm đúng năng lực thực thi.
Vì vậy, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “đàm phán từng Hiệp định” sang tư duy “xây dựng mạng lưới Hiệp định”. Mỗi quyết định đàm phán cần dựa trên đánh giá tác động; mỗi Hiệp định cần có cơ chế triển khai và đánh giá sau ký kết; toàn bộ mạng lưới phải được đặt trong một chiến lược thống nhất giai đoạn 2026-2035. Khi đó, tiêu chí quan trọng nhất không còn là “có Hiệp định”, mà là “Hiệp định tạo ra quyền lợi thực chất” cho người lao động.
Luật gia Nguyễn Văn Minh
Viện Chính sách, Pháp luật và Quản lý
__________________________________
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bảo hiểm xã hội Việt Nam, Công văn số 862/BHXH-TST ngày 28/03/2024 về việc hướng dẫn thực hiện Hiệp định bảo hiểm xã hội giữa Việt Nam và Hàn Quốc, 2024.
2. Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Hàn Quốc, Hiệp định song phương về bảo hiểm xã hội giữa Việt Nam và Hàn Quốc, ký ngày 14/12/2021, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024.
3. Đại hội đồng Liên hợp quốc, Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR), 1966.
4. Đại hội đồng Liên hợp quốc, Tuyên ngôn Toàn thế giới về Quyền Con người (UDHR), 1948.
5. Quốc hội, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, 2024.
6. Quốc hội, Luật Điều ước quốc tế năm 2016, 2016.
7. Quốc hội, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, 2020.
8. ASEAN Secretariat, Regional Declaration on the Portability of Social Security Benefits for Migrant Workers in ASEAN, Jakarta, 2023.
9. Bùi Sỹ Lợi, “Hoàn thiện chính sách bảo hiểm xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế và dịch chuyển lao động”, Tạp chí Quản lý Nhà nước, số 325, tr. 18-25, 2023.
10. Harvey, R., International Social Security Standards and Totalization Agreements: Theory and Practice, Oxford University Press, 2019.
11. Holzmann, R. & Koettl, J., Portability of Social Benefits for Resource-Poor Migrants: Concept, Experience, and Policy Proposals, World Bank Discussion Paper No. 1502, 2015.
12. ILO, Maintenance of Social Security Rights Convention (No. 157), International Labour Organization, Geneva, 1982.
13. Nguyễn Hiền Phương, “Xuất khẩu chế độ an sinh xã hội - Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam”, Tạp chí Luật học, số 08/2021, tr. 52-61, 2021.
14. Nguyễn Văn Bình, “Sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và yêu cầu tương thích với các điều ước quốc tế song phương”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề 05/2024, tr. 14-21, 2024.
15. Pennings, F., “Between National Social Security System and International Social Rights: The Role of Bilateral Agreements”, European Journal of Social Security, Vol. 17(2), pp. 245-261, 2015.
16. Phan Thị Mai Hương, Bảo vệ quyền an sinh xã hội của lao động di cư trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2022.
17. Social Security System of Philippines, Annual Report on Bilateral Social Security Agreements Execution, Manila, 2024.
18. Trần Đình Thảo, “Nguyên tắc không phân biệt đối xử trong các cam kết quốc tế về an sinh xã hội và sự tương thích của pháp luật Việt Nam”, Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, số 04(163), tr. 35-44, 2023.
[1] PHAN THỊ MAI HƯƠNG, BẢO VỆ QUYỀN AN SINH XÃ HỘI CỦA LAO ĐỘNG DI CƯ TRONG LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM, NXB CHÍNH TRỊ QUỐC GIA SỰ THẬT, HÀ NỘI, TR.122-115 (2022).
[2] ILO, Maintenance of Social Security Rights Convention (No. 157), International Labour Organization, Geneva (1982).
[3] TRẦN ĐÌNH THẢO, “NGUYÊN TẮC KHÔNG PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ TRONG CÁC CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ AN SINH XÃ HỘI VÀ SỰ TƯƠNG THÍCH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM”, TẠP CHÍ KHOA HỌC PHÁP LÝ VIỆT NAM, SỐ 04 (163), TR.35-44 (2023).
[4] Robert Harvey, International Social Security Standards and Totalization Agreements: Theory and Practice, Oxford University Press, pp. 89–102 (2019).
[5] NGUYỄN VĂN BÌNH, “SỬA ĐỔI LUẬT BẢO HIỂM XÃ HỘI NĂM 2024 VÀ YÊU CẦU TƯƠNG THÍCH VỚI CÁC ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ SONG PHƯƠNG”, TẠP CHÍ DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT, SỐ CHUYÊN ĐỀ 05/2024, TR.14-21 (2024).
[6] Robert Holzmann & Jakob Koettl, Portability of Social Benefits for Resource-Poor Migrants: Concept,Experience, and Policy Proposals, World Bank Discussion Paper, No. 1502 (2015).
[7]Social Security System of Philippines, Annual Report on Bilateral Social Security Agreements Execution, Manila (2024).
[8] NGUYỄN HIỀN PHƯƠNG, “XUẤT KHẨU CHẾ ĐỘ AN SINH XÃ HỘI – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ ĐỀ XUẤT CHO VIỆT NAM”, TẠP CHÍ LUẬT HỌC, SỐ 08/2021, TR.52-61 (2021).
[10] BÙI SỸ LỢI, “HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH BẢO HIỂM XÃ HỘI TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ DỊCH CHUYỂN LAO ĐỘNG”, TẠP CHÍ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, SỐ 325, TR.18-25 (2023).
[11] ASEAN Secretariat, Regional Declaration on the Portability of Social Security Benefits for Migrant Workers in ASEAN, Jakarta (2023).



