Văn hóa truyền thống - nguồn lực đặc sắc của vùng biên giới
Lào Cai là địa phương miền núi, biên giới phía Bắc, nơi hội tụ những giá trị đặc sắc của thiên nhiên, lịch sử và văn hóa cộng đồng. Sau khi hợp nhất tỉnh Lào Cai và tỉnh Yên Bái, không gian phát triển mới của tỉnh càng mở rộng, tạo điều kiện kết nối các vùng cảnh quan, di sản, làng nghề và không gian văn hóa của nhiều cộng đồng dân tộc. Với 34 nhóm ngành dân tộc cùng sinh sống, Lào Cai sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển du lịch, bảo đảm an sinh và xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở.
Đặc biệt, tại các xã, thôn, bản khu vực biên giới, văn hóa truyền thống không chỉ hiện diện trong lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết hay những làn điệu dân ca, mà còn được lưu giữ trong nếp nhà, phương thức canh tác, tri thức sử dụng cây thuốc, tập quán sinh hoạt và cách ứng xử với thiên nhiên. Những giá trị ấy được trao truyền qua nhiều thế hệ, hình thành nên bản sắc riêng của từng cộng đồng, đồng thời tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng của vùng Tây Bắc.
Lễ hội Gầu Tào của người Mông, nghi lễ cấp sắc của người Dao, hát Páo Dung, hát Then, múa chuông của người Giáy, kiến trúc nhà trình tường, nghệ thuật thêu dệt thổ cẩm và những món ăn truyền thống là những ví dụ tiêu biểu về sức sống của di sản văn hóa Lào Cai. Mỗi loại hình đều hàm chứa những quan niệm về con người, gia đình, cộng đồng và thế giới tự nhiên, phản ánh quá trình thích nghi, sáng tạo của cư dân trong môi trường miền núi.
Với các cộng đồng cư dân vùng biên, việc gìn giữ văn hóa còn có ý nghĩa sâu sắc hơn. Đó là bảo vệ ký ức cộng đồng, duy trì sự gắn kết xã hội, củng cố ý thức về quê hương, đất nước và trách nhiệm xây dựng, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Khi văn hóa được duy trì trong đời sống thường nhật, người dân có thêm điểm tựa tinh thần để chủ động tham gia phát triển kinh tế, giữ gìn an ninh, trật tự và xây dựng địa bàn biên giới ổn định.
Trong bối cảnh hội nhập, giao lưu và chuyển đổi số ngày càng mạnh mẽ, những giá trị truyền thống cũng đứng trước nguy cơ mai một nếu thiếu cơ chế bảo tồn và truyền dạy phù hợp. Một số nghề thủ công phụ thuộc vào nghệ nhân cao tuổi; tiếng nói, chữ viết và dân ca của một số cộng đồng chưa được thế hệ trẻ quan tâm đúng mức; không gian thực hành lễ hội, nghi lễ truyền thống có thể bị thu hẹp bởi biến đổi sinh kế và lối sống.
Bởi vậy, bảo tồn văn hóa không thể chỉ dừng ở việc kiểm kê, phục dựng hay tổ chức biểu diễn vào những dịp lễ hội. Yêu cầu đặt ra là phải làm cho văn hóa tiếp tục hiện diện trong đời sống, được cộng đồng thực hành, trao truyền và tự hào gìn giữ. Đây cũng chính là nền tảng để phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch một cách có trách nhiệm.

Tỉnh Lào Cai khai thác các giá trị di sản văn hóa phục vụ phát triển du lịch hiệu quả. Ảnh: Nguyễn Mạnh Cường
Tuyên truyền để văn hóa đi vào đời sống và trở thành lợi thế phát triển
Tuyên truyền về giá trị văn hóa truyền thống có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, khơi dậy niềm tự hào và thúc đẩy hành động của người dân. Tuy nhiên, hiệu quả tuyên truyền không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng hội nghị, chương trình biểu diễn hay tin, bài được đăng tải, mà cần được nhìn nhận qua sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của cộng đồng, đặc biệt là khả năng chủ động bảo tồn di sản và tham gia phát triển du lịch.
Trước hết, nội dung tuyên truyền cần làm rõ giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và nhân văn của từng di sản; giúp người dân hiểu rằng tiếng nói, trang phục, lễ hội, nghề truyền thống và tri thức bản địa không phải những dấu tích thuộc về quá khứ, mà là tài sản văn hóa có khả năng đóng góp thiết thực cho hiện tại và tương lai.
Đối với khu vực biên giới, phương thức tuyên truyền cần phù hợp với đặc điểm dân cư, ngôn ngữ, điều kiện tiếp cận thông tin và tập quán của từng địa bàn. Bên cạnh hệ thống thông tin cơ sở, sinh hoạt cộng đồng, trường học và các tổ chức đoàn thể, cần phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín, nghệ nhân và những người trực tiếp nắm giữ tri thức truyền thống. Đây là lực lượng có khả năng truyền tải thông điệp bằng ngôn ngữ gần gũi, gắn với thực tế sinh hoạt và tạo dựng niềm tin trong cộng đồng.
Đặc biệt, cần đưa nội dung giáo dục văn hóa địa phương đến gần hơn với thế hệ trẻ. Những buổi học về tiếng nói, dân ca, nhạc cụ, trang phục, nghề thủ công và lịch sử bản làng có thể được tổ chức thông qua hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ văn hóa, trải nghiệm cùng nghệ nhân hoặc các dự án tìm hiểu di sản. Khi người trẻ được trực tiếp tham gia, văn hóa sẽ không còn là những kiến thức xa lạ trong sách vở, mà trở thành một phần của căn tính và trách nhiệm cá nhân.
Cùng với đó, công tác truyền thông cần tận dụng hiệu quả nền tảng số. Các sản phẩm video ngắn, phim tư liệu, bản đồ di sản, thư viện ảnh, câu chuyện về nghệ nhân và những bài giới thiệu bằng nhiều ngôn ngữ có thể giúp giá trị văn hóa vùng biên tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng trong nước và quốc tế. Việc số hóa cần đi đôi với kiểm chứng thông tin, tôn trọng quyền của cộng đồng và bảo vệ những tri thức, nghi lễ không phù hợp để phổ biến rộng rãi.
Điều quan trọng là chuyển từ tuyên truyền một chiều sang truyền thông có sự tham gia. Người dân không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin mà phải trở thành người kể chuyện, người thực hành, người giới thiệu và chủ thể quyết định cách thức khai thác các giá trị văn hóa của cộng đồng mình. Khi tiếng nói của người dân được tôn trọng, hoạt động tuyên truyền mới có thể tạo ra sự đồng thuận và sức lan tỏa bền vững.
Gắn bảo tồn bản sắc với phát triển du lịch cộng đồng
Lào Cai có điều kiện thuận lợi để kết nối di sản văn hóa với cảnh quan thiên nhiên, du lịch sinh thái, trải nghiệm nông nghiệp và du lịch cộng đồng. Thực tiễn phát triển du lịch tại địa phương cho thấy những giá trị văn hóa đặc sắc đang góp phần tạo nên sức hấp dẫn của các điểm đến, đồng thời mở ra cơ hội đa dạng hóa sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số. Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, các điểm du lịch cộng đồng và hệ thống thôn, bản cung cấp dịch vụ du lịch tại Lào Cai đã góp phần khai thác nguồn tài nguyên văn hóa bản địa thành những sản phẩm có sức thu hút.
Trong định hướng này, văn hóa cần được xác định là nền tảng tạo nên sự khác biệt của sản phẩm du lịch, thay vì chỉ là yếu tố trang trí hoặc hoạt động biểu diễn bổ trợ. Một hành trình khám phá bản làng có thể kết hợp tìm hiểu kiến trúc nhà ở, trải nghiệm nghề dệt, thưởng thức ẩm thực, nghe kể chuyện dân gian, tham gia hoạt động sản xuất nông nghiệp và tìm hiểu tri thức bản địa. Mỗi trải nghiệm, nếu được tổ chức phù hợp, sẽ giúp du khách hiểu sâu hơn về cuộc sống, lịch sử và quan niệm văn hóa của cộng đồng địa phương.
Nghề thủ công truyền thống là một hướng khai thác có nhiều triển vọng. Việc phục dựng và truyền dạy kỹ thuật trồng bông, dệt vải, thêu trang phục, làm đồ thủ công không chỉ góp phần duy trì kỹ năng truyền thống mà còn tạo ra sản phẩm lưu niệm mang giá trị văn hóa. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam từng giới thiệu việc bảo tồn nghề trồng bông, dệt vải của người La Chí tại khu vực Bắc Hà như một ví dụ về khả năng kết nối tri thức truyền thống với phát triển sản phẩm du lịch.
Tương tự, lễ hội và nghệ thuật dân gian có thể trở thành điểm nhấn của các chương trình trải nghiệm, nhưng việc tổ chức cần bảo đảm tính nguyên gốc và ý nghĩa cộng đồng. Không nên biến mọi nghi lễ thành chương trình biểu diễn phục vụ khách, cũng không nên giản lược những giá trị thiêng liêng chỉ để tạo hiệu ứng truyền thông. Ranh giới giữa giới thiệu văn hóa và thương mại hóa văn hóa cần được xác định rõ trên cơ sở tham vấn cộng đồng và sự hướng dẫn của các cơ quan chuyên môn.
Du lịch cộng đồng chỉ thực sự bền vững khi người dân được hưởng lợi trực tiếp từ những giá trị mà họ gìn giữ. Các hộ gia đình có thể tham gia cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn trải nghiệm, vận chuyển, sản xuất hàng thủ công và bán nông sản địa phương. Khi nguồn thu được phân bổ công bằng, có cơ chế đóng góp trở lại cho hoạt động bảo tồn, người dân sẽ có thêm động lực duy trì nghề truyền thống, gìn giữ cảnh quan và truyền dạy văn hóa cho thế hệ sau.
Tuy nhiên, không phải mọi di sản đều cần hoặc có thể trở thành sản phẩm du lịch. Việc lựa chọn loại hình khai thác phải căn cứ vào giá trị di sản, nguyện vọng của cộng đồng, sức chịu tải của môi trường và khả năng tổ chức dịch vụ. Đối với những không gian văn hóa nhạy cảm, nghi lễ mang tính riêng tư hoặc tri thức chỉ được lưu truyền trong phạm vi nhất định, cần đặt quyền của cộng đồng và yêu cầu bảo vệ di sản lên trên mục tiêu thương mại.

Di sản văn hóa các dân tộc thiểu số - nguồn tài nguyên để phát triển du lịch tại Lào Cai. Ảnh: Nguyễn Mạnh Cường
Từ chủ trương đến thực tiễn: Cần cơ chế đồng bộ và cách làm bền vững
Những định hướng phát triển văn hóa, du lịch của Lào Cai thời gian gần đây cho thấy địa phương đang chú trọng hơn đến việc kết hợp bảo tồn di sản với phát triển kinh tế. Theo thông tin công bố về kế hoạch thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2030, tỉnh đặt mục tiêu xây dựng ba làng văn hóa truyền thống dân tộc gắn với phát triển du lịch cộng đồng trong giai đoạn 2026-2030. Đây là định hướng cần được triển khai theo nguyên tắc bảo tồn không gian văn hóa sống, tránh biến làng bản thành nơi trưng bày hình thức.
Đáng chú ý, ngày 30/9/2026, UBND tỉnh Lào Cai ban hành Kế hoạch số 461/KH-UBND về phát triển du lịch văn hóa và nghỉ dưỡng thông minh kết hợp chăm sóc sức khỏe, gắn với hệ sinh thái du lịch bản sắc riêng của tỉnh giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2035. Kế hoạch nhấn mạnh vai trò nền tảng của văn hóa, di sản, bản sắc dân tộc và tri thức bản địa, đồng thời coi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là công cụ kết nối hệ sinh thái du lịch.
Để những định hướng này đi vào thực tiễn, trước hết cần xây dựng cơ sở dữ liệu về di sản và bản sắc văn hóa của từng cộng đồng tại khu vực biên giới. Công tác rà soát cần xác định rõ giá trị, tình trạng bảo tồn, chủ thể nắm giữ, nguy cơ mai một và khả năng phát huy của từng loại hình di sản. Trên cơ sở đó, địa phương lựa chọn những mô hình phù hợp, tránh đầu tư dàn trải hoặc xây dựng sản phẩm du lịch thiếu bản sắc.
Thứ hai, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý văn hóa, du lịch, chính quyền cơ sở, trường học, tổ chức đoàn thể, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Các chương trình tuyên truyền phải gắn với hoạt động bảo tồn cụ thể, có nguồn lực, người chịu trách nhiệm và tiêu chí đánh giá. Nghệ nhân cần được hỗ trợ truyền dạy, ghi chép, tư liệu hóa; các câu lạc bộ văn hóa cần có điều kiện hoạt động thường xuyên; người trẻ cần được khuyến khích tham gia sáng tạo sản phẩm truyền thông và du lịch trên nền tảng di sản của quê hương.
Thứ ba, phát triển du lịch phải đi cùng nâng cao năng lực của người dân. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào kỹ năng đón tiếp, thuyết minh, vệ sinh an toàn thực phẩm, quản trị lưu trú, ngoại ngữ, tiếp thị số và xây dựng sản phẩm. Song song với đó là hỗ trợ người dân kết nối thị trường, phát triển sản phẩm đặc trưng, nâng cao chất lượng dịch vụ và hình thành chuỗi liên kết giữa các hộ gia đình, hợp tác xã, doanh nghiệp lữ hành.
Thứ tư, cần thiết lập cơ chế bảo vệ quyền văn hóa của cộng đồng. Việc ghi hình, ghi âm, số hóa, sử dụng hình ảnh, câu chuyện và tri thức truyền thống trong hoạt động quảng bá phải được thực hiện minh bạch, tôn trọng sự đồng thuận của chủ thể văn hóa. Những sản phẩm khai thác di sản cần có thông tin chính xác về nguồn gốc, tránh xuyên tạc, gán ghép hoặc làm sai lệch ý nghĩa của phong tục, tập quán.
Cuối cùng, hiệu quả phát triển cần được đánh giá bằng cả chỉ số kinh tế và giá trị xã hội. Bên cạnh lượng khách, doanh thu và số cơ sở tham gia du lịch, cần quan tâm đến thu nhập thực tế của hộ dân, số nghệ nhân được truyền dạy và hỗ trợ, mức độ duy trì nghề truyền thống, sự tham gia của thanh niên, chất lượng môi trường và mức độ hài lòng của cộng đồng. Đây là cơ sở để bảo đảm du lịch đóng góp thực chất cho bảo tồn văn hóa, thay vì tạo áp lực lên chính những giá trị làm nên sức hấp dẫn của điểm đến.
Lan tỏa bản sắc, tạo động lực phát triển vùng biên
Tuyên truyền các giá trị, bản sắc văn hóa truyền thống của cộng đồng các dân tộc khu vực biên giới Lào Cai gắn với phát triển du lịch là nhiệm vụ có ý nghĩa lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa nhận thức, chính sách và hành động thực tiễn. Khi người dân hiểu giá trị di sản, tự hào về bản sắc và có điều kiện biến những giá trị ấy thành nguồn lực sinh kế, văn hóa sẽ được bảo tồn bằng chính sức sống của cộng đồng.
Phát triển du lịch trên nền tảng văn hóa vì thế không chỉ là khai thác một lợi thế sẵn có, mà còn là quá trình củng cố nội lực xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng cơ hội phát triển cho vùng biên. Mỗi nghề truyền thống được tiếp nối, mỗi lễ hội được gìn giữ đúng giá trị, mỗi câu chuyện bản làng được kể bằng tiếng nói của chính người dân đều góp phần làm giàu hình ảnh Lào Cai trong mắt du khách.
Từ nền tảng đó, Lào Cai có thể từng bước xây dựng những điểm đến mang bản sắc riêng, nơi du khách không chỉ đến để ngắm cảnh mà còn để tìm hiểu, trải nghiệm và tôn trọng văn hóa cộng đồng. Đó cũng là con đường để bảo tồn di sản gắn với phát triển kinh tế, để văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh và để các cộng đồng dân tộc vùng biên vừa gìn giữ được bản sắc của mình, vừa chủ động hội nhập, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh và bền vững.



