Từ định hướng chiến lược đến yêu cầu phát triển tất yếu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, tài nguyên thiên nhiên suy giảm, các tiêu chuẩn xanh trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế và xu hướng tiêu dùng bền vững lan rộng trên toàn cầu, phát triển kinh tế xanh không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, kinh tế xanh không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường mà còn là con đường quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đổi mới mô hình tăng trưởng và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Kinh tế xanh được hiểu là mô hình phát triển kinh tế dựa trên việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Mô hình này hướng tới sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Nhận thức rõ xu thế phát triển của thế giới, Đảng và Nhà nước đã sớm xác định tăng trưởng xanh là một trong những định hướng chiến lược của đất nước. Từ Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2011-2020 đến Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, bền vững và bao trùm.
Đặc biệt, cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 được Việt Nam đưa ra tại Hội nghị COP26 đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong việc đồng hành cùng cộng đồng quốc tế ứng phó với biến đổi khí hậu, đồng thời mở ra cơ hội thu hút các dòng vốn đầu tư xanh, công nghệ xanh và các nguồn lực phát triển mới.
Những chuyển biến tích cực trong quá trình xanh hóa nền kinh tế
Những năm gần đây, tăng trưởng xanh đã từng bước được hiện thực hóa trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Cơ cấu kinh tế tiếp tục chuyển dịch theo hướng hiện đại, gia tăng tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ chất lượng cao và các ngành kinh tế số; đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô.
Một trong những dấu ấn nổi bật là sự phát triển mạnh mẽ của ngành năng lượng tái tạo. Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về công suất điện mặt trời và điện gió. Nhiều dự án năng lượng sạch được triển khai, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, giảm phát thải và tạo động lực cho tăng trưởng xanh.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, các mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao ngày càng được nhân rộng. Việc ứng dụng công nghệ số, công nghệ sinh học và các giải pháp tiết kiệm tài nguyên đã góp phần nâng cao giá trị gia tăng, giảm tác động tiêu cực tới môi trường và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Khu vực doanh nghiệp cũng đang có những chuyển động đáng ghi nhận. Nhiều doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, áp dụng tiêu chuẩn môi trường quốc tế, thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xây dựng chiến lược phát triển bền vững và chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Các hoạt động phát hành trái phiếu xanh, tín dụng xanh và báo cáo phát triển bền vững từng bước trở nên phổ biến hơn trong cộng đồng doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, nhận thức của người dân về tiêu dùng xanh, sử dụng năng lượng tiết kiệm và bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sự thay đổi từ gốc rễ trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.
Thách thức đặt ra trong giai đoạn chuyển đổi
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức.
Trước hết, nhận thức về kinh tế xanh tại một bộ phận doanh nghiệp và người dân vẫn chưa đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn xem các yêu cầu về môi trường là gánh nặng chi phí thay vì cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận thị trường quốc tế.
Thứ hai, hệ thống thể chế, chính sách liên quan đến tăng trưởng xanh tuy đã được ban hành khá đầy đủ nhưng vẫn còn những điểm chưa đồng bộ. Một số cơ chế khuyến khích đầu tư xanh, thị trường carbon, tín dụng xanh hay phát triển kinh tế tuần hoàn vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Thứ ba, nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh còn hạn chế. Quá trình xanh hóa nền kinh tế đòi hỏi nguồn vốn rất lớn để đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, năng lượng sạch và đổi mới sản xuất. Trong khi đó, khả năng huy động vốn của nhiều doanh nghiệp còn khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Bên cạnh đó, trình độ khoa học - công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực xanh của Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Khoảng cách về công nghệ giữa Việt Nam với nhiều quốc gia phát triển vẫn còn đáng kể, ảnh hưởng tới tốc độ chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Một thách thức khác là các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Các cơ chế như thuế carbon xuyên biên giới, quy định về truy xuất nguồn gốc hay yêu cầu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra sức ép lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Tạo đột phá từ thể chế, công nghệ và nguồn lực xanh
Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 và đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế xanh theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Các chính sách về thị trường carbon, tài chính xanh, tín dụng xanh, mua sắm công xanh và kinh tế tuần hoàn cần được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Song song với đó là đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực phát triển. Công nghệ xanh, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa cần được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và gia tăng năng suất lao động.
Việc phát triển nguồn nhân lực xanh cũng cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Các cơ sở giáo dục, đào tạo cần đổi mới chương trình theo hướng gắn với yêu cầu của nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi năng lượng. Đồng thời, cần thúc đẩy đào tạo lại lực lượng lao động để thích ứng với những thay đổi của thị trường việc làm trong tương lai.
Đặc biệt, cần tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp trở thành trung tâm của quá trình chuyển đổi xanh. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai và hỗ trợ đổi mới công nghệ cần được triển khai hiệu quả nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất sạch hơn, sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Bên cạnh nguồn lực trong nước, Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác quốc tế về tài chính xanh, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển thị trường carbon. Việc tham gia sâu hơn vào các sáng kiến toàn cầu về tăng trưởng xanh sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và kinh nghiệm quốc tế phục vụ quá trình chuyển đổi.
Hướng tới nền kinh tế xanh, tuần hoàn và phát thải thấp
Trong xu thế phát triển mới của thế giới, kinh tế xanh đang trở thành thước đo quan trọng đối với năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế xanh không chỉ là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng cuộc sống và gia tăng vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Với những định hướng chiến lược đúng đắn, cùng quyết tâm của Chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội, quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn để bứt phá. Xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp sẽ là nền tảng quan trọng để đất nước phát triển nhanh, bền vững, hiện thực hóa khát vọng thịnh vượng vào giữa thế kỷ XXI và khẳng định vai trò của Việt Nam trong tiến trình phát triển xanh của thế giới.



