I. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ KHUNG TIẾP CẬN
1. Bối cảnh phát triển và yêu cầu đặt ra
Trong tiến trình đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân đã trải qua sự chuyển dịch quan trọng về vai trò và vị thế. Nếu như trước đây khu vực này chủ yếu được nhìn nhận như một thành phần bổ trợ cho khu vực kinh tế nhà nước, thì trong giai đoạn hiện nay, kinh tế tư nhân ngày càng được xác định là một trong những động lực trung tâm của tăng trưởng. Sự thay đổi này không chỉ mang tính định hướng chính sách mà còn phản ánh thực tiễn vận động của nền kinh tế, khi khu vực tư nhân thể hiện rõ tính năng động, khả năng thích ứng cao và đóng góp ngày càng lớn vào tạo việc làm, thu ngân sách và gia tăng giá trị.

Phát triển kinh tế tư nhân gắn với mở rộng không gian sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương
Tuy nhiên, bối cảnh phát triển mới đang đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với khu vực kinh tế tư nhân. Trước hết, tăng trưởng kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô vốn và lao động, mà cần chuyển mạnh sang dựa vào năng suất, hiệu quả và đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp tư nhân phải nâng cao năng lực công nghệ, cải thiện chất lượng quản trị và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao. Đồng thời, các xu hướng toàn cầu như chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành tiêu chuẩn mới của phát triển, buộc khu vực tư nhân phải chủ động thích ứng nếu muốn duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, vấn đề cốt lõi không còn nằm ở việc gia tăng số lượng doanh nghiệp, mà là nâng cao chất lượng phát triển và vai trò dẫn dắt của khu vực kinh tế tư nhân. Thực tiễn cho thấy, mặc dù số lượng doanh nghiệp tăng nhanh trong những năm qua, song phần lớn vẫn có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và chưa đủ sức tham gia vào các phân khúc giá trị cao. Điều này dẫn đến tình trạng “đông nhưng chưa mạnh”, làm suy giảm khả năng tạo đột phá trong tăng trưởng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ tư duy phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, trong đó trọng tâm là hình thành lực lượng doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh, có khả năng dẫn dắt và lan tỏa trong nền kinh tế.
2. Vị thế và mục tiêu của Ninh Bình
Trong bức tranh chung của nền kinh tế quốc gia, Ninh Bình là địa phương có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển khu vực kinh tế tư nhân theo hướng hiện đại. Với định hướng trở thành đô thị trực thuộc Trung ương trong tương lai, tỉnh đang đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng năng động, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao. Điều này đồng nghĩa với việc khu vực kinh tế tư nhân cần được xác định là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển.
Thực tiễn cho thấy, kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đã và đang đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GRDP và nguồn thu ngân sách địa phương. Không chỉ dừng lại ở vai trò sản xuất, kinh doanh, khu vực này còn thể hiện rõ tính linh hoạt trong thích ứng với biến động của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế có nhiều bất định. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động mở rộng quy mô, đầu tư vào các lĩnh vực mới, từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tiềm năng và mức độ phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân vẫn còn đáng kể. Mặc dù có lực lượng doanh nghiệp đông đảo và một số doanh nghiệp có quy mô lớn, song nhìn chung, tính liên kết, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị còn hạn chế. Điều này đặt ra một vấn đề mang tính chiến lược: làm thế nào để chuyển hóa khu vực kinh tế tư nhân từ “động lực tiềm năng” thành “động lực thực chất và bền vững” của tăng trưởng địa phương.
Giải quyết vấn đề này không chỉ đòi hỏi sự nỗ lực từ phía doanh nghiệp, mà còn phụ thuộc vào chất lượng môi trường thể chế, mức độ hoàn thiện của hệ thống hạ tầng và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ. Nói cách khác, đây là một quá trình mang tính hệ thống, trong đó sự tương tác giữa Nhà nước và thị trường đóng vai trò quyết định.
3. Khung lý luận và cách tiếp cận
Để phân tích một cách toàn diện vai trò và định hướng phát triển của kinh tế tư nhân tại Ninh Bình, cần đặt vấn đề trong một khung lý luận đa chiều, kết hợp giữa các tiếp cận của kinh tế thể chế, kinh tế phát triển và lý thuyết chuỗi giá trị.
Trước hết, từ góc độ kinh tế thể chế, môi trường kinh doanh được xem là yếu tố nền tảng quyết định hành vi và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những cải cách về thủ tục hành chính, bảo đảm quyền tài sản và minh bạch hóa chính sách có thể làm giảm chi phí giao dịch, qua đó khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo. Đối với khu vực kinh tế tư nhân, một môi trường thể chế thuận lợi không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển mà còn tạo điều kiện để hình thành các mô hình kinh doanh mới có giá trị gia tăng cao.
Tiếp cận từ kinh tế phát triển nhấn mạnh vai trò của khu vực tư nhân như một động lực tăng trưởng nội sinh. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có mà còn phụ thuộc vào khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đó. Khu vực kinh tế tư nhân, với đặc trưng linh hoạt và sáng tạo, có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường, từ đó trở thành lực lượng tiên phong trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Bên cạnh đó, lý thuyết chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh cung cấp một khung phân tích quan trọng để đánh giá vị trí của doanh nghiệp trong nền kinh tế. Theo đó, giá trị gia tăng không chỉ được tạo ra ở khâu sản xuất, mà còn ở các khâu như thiết kế, marketing và phân phối. Việc tham gia vào các khâu có giá trị cao trong chuỗi sẽ quyết định mức độ đóng góp và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Do đó, phát triển kinh tế tư nhân cần gắn với chiến lược nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ mở rộng quy mô sản xuất đơn thuần.
Trên cơ sở các tiếp cận lý luận nêu trên, một số nguyên tắc cơ bản có thể được xác định. Thứ nhất, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, tạo lập môi trường thuận lợi và định hướng phát triển, trong khi doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thứ hai, phát triển kinh tế tư nhân phải gắn liền với nâng cao chất lượng tăng trưởng, trong đó nhấn mạnh yếu tố năng suất, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Thứ ba, cần thúc đẩy sự liên kết giữa các chủ thể trong nền kinh tế nhằm hình thành các chuỗi giá trị có tính cạnh tranh cao.
Từ đó có thể khẳng định rằng, phát triển kinh tế tư nhân không đơn thuần là quá trình gia tăng số lượng doanh nghiệp, mà là quá trình tái cấu trúc động lực tăng trưởng theo hướng hiện đại, dựa trên nền tảng thể chế hiệu quả và năng lực đổi mới sáng tạo. Đây chính là luận điểm xuyên suốt, định hướng cho việc phân tích và đề xuất giải pháp trong các phần tiếp theo của nghiên cứu.
II. THỰC TRẠNG VÀ VAI TRÒ CỦA KINH TẾ TƯ NHÂN
1. Quy mô và đóng góp kinh tế
Trong những năm gần đây, khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đã có bước phát triển rõ nét cả về quy mô lẫn mức độ đóng góp vào nền kinh tế địa phương. Số lượng doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng, phản ánh xu hướng mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh và sự cải thiện niềm tin thị trường. Cùng với đó, quy mô vốn đăng ký của doanh nghiệp không ngừng được nâng lên, cho thấy xu hướng tích tụ và tập trung nguồn lực đang từng bước hình thành, tạo tiền đề cho phát triển theo chiều sâu.
Về đóng góp, khu vực kinh tế tư nhân hiện chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu ngân sách địa phương, với mức đóng góp xấp xỉ một nửa, qua đó khẳng định vai trò là nguồn lực tài chính quan trọng của tỉnh. Đồng thời, khu vực này cũng là kênh tạo việc làm chủ yếu cho lực lượng lao động, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Không chỉ dừng lại ở các ngành truyền thống, doanh nghiệp tư nhân tại Ninh Bình đã mở rộng đầu tư sang nhiều lĩnh vực mới, từ công nghiệp chế biến, chế tạo đến du lịch, năng lượng và dịch vụ.
Xu hướng gia tăng quy mô vốn và đa dạng hóa lĩnh vực đầu tư cho thấy khu vực kinh tế tư nhân đang từng bước nâng cao vị thế trong nền kinh tế địa phương. Từ một khu vực mang tính bổ trợ, kinh tế tư nhân đã trở thành trụ cột quan trọng, có khả năng tác động trực tiếp đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng. Điều này phù hợp với các nhận định trong nhiều báo cáo tổng kết thực tiễn và nghiên cứu chính sách, khi khu vực tư nhân ngày càng được xác định là một trong những động lực chính của phát triển kinh tế – xã hội ở cấp địa phương.
2. Chuyển biến về chất lượng phát triển
Bên cạnh sự gia tăng về quy mô, chất lượng phát triển của khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình cũng có những chuyển biến tích cực, dù chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu chú trọng hơn đến việc ứng dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất, quản lý và kinh doanh, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Việc tham gia vào các chuỗi giá trị, dù còn ở mức độ nhất định, cũng cho thấy sự thay đổi trong tư duy phát triển, từ sản xuất đơn lẻ sang liên kết theo chuỗi.
Một xu hướng đáng chú ý là quá trình chuyển đổi số và đầu tư theo hướng xanh hóa đang từng bước được thúc đẩy trong khu vực tư nhân. Một số doanh nghiệp đã chủ động ứng dụng công nghệ số trong quản trị, thương mại điện tử và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đồng thời, việc quan tâm đến các tiêu chuẩn môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả và phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường cũng bắt đầu được chú trọng, phù hợp với xu thế phát triển bền vững.
Tuy nhiên, những chuyển biến này vẫn mang tính cục bộ và chưa lan tỏa rộng trong toàn bộ khu vực doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ, thiếu nguồn lực để đầu tư đổi mới sáng tạo và còn hạn chế về năng lực quản trị. Điều này dẫn đến sự phân hóa trong nội bộ khu vực kinh tế tư nhân, khi một số doanh nghiệp có khả năng thích ứng nhanh với xu thế mới, trong khi nhiều doanh nghiệp khác vẫn vận hành theo phương thức truyền thống. Đáng chú ý, Ninh Bình vẫn chưa hình thành được một lực lượng doanh nghiệp dẫn dắt đủ mạnh, có khả năng định hình thị trường và tạo hiệu ứng lan tỏa sâu rộng.
3. Vai trò của doanh nghiệp đầu tàu
Trong cấu trúc phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, các doanh nghiệp quy mô lớn và có năng lực cạnh tranh cao đóng vai trò như những “đầu tàu”, dẫn dắt và tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp. Tại Ninh Bình, một số tập đoàn và doanh nghiệp lớn đã thể hiện rõ vai trò này thông qua việc đầu tư vào các lĩnh vực then chốt, mở rộng quy mô sản xuất và tham gia vào các dự án có tác động lan tỏa cao.
Sự hiện diện của các doanh nghiệp đầu tàu không chỉ góp phần nâng cao năng lực sản xuất của địa phương mà còn tạo ra các hiệu ứng tích cực về liên kết kinh tế. Thông qua hoạt động đầu tư và mở rộng sản xuất, các doanh nghiệp này thúc đẩy hình thành mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh, bao gồm các nhà cung cấp nguyên liệu, dịch vụ hỗ trợ và các đơn vị tham gia vào chuỗi cung ứng. Qua đó, từng bước hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp, trong đó các chủ thể có sự tương tác và bổ trợ lẫn nhau.
Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp đầu tàu và khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn hạn chế. Các mối quan hệ trong chuỗi giá trị chưa thực sự chặt chẽ, thiếu cơ chế kết nối hiệu quả, dẫn đến việc lan tỏa về công nghệ, quản trị và thị trường chưa đạt như kỳ vọng. Điều này cho thấy, dù đã có những “hạt nhân” quan trọng, song khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình vẫn chưa hình thành được một mạng lưới liên kết sâu và bền vững – yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.
Từ những phân tích trên có thể nhận thấy, khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đã có nền tảng phát triển đáng kể cả về quy mô và vai trò, song chất lượng tăng trưởng và mức độ liên kết vẫn là những vấn đề cần tiếp tục được cải thiện. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để xác định các động lực và giải pháp phát triển trong giai đoạn tiếp theo.
III. ĐỘNG LỰC THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN
1. Cải cách thể chế và môi trường kinh doanh
Một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình trong thời gian qua là quá trình cải cách thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh theo hướng thực chất hơn. Việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết và tăng cường minh bạch hóa các quy trình quản lý đã góp phần giảm đáng kể chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp tư nhân, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường nhạy cảm với các chi phí thể chế.
Đáng chú ý, tư duy quản lý nhà nước đang có sự chuyển dịch theo hướng từ “quản lý” sang “phục vụ”, thể hiện qua việc nâng cao trách nhiệm giải trình, tăng cường đối thoại với doanh nghiệp và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Sự thay đổi này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào môi trường đầu tư của địa phương.
Từ góc độ lý luận kinh tế thể chế, có thể thấy rằng việc giảm chi phí thể chế và nâng cao tính minh bạch của môi trường kinh doanh là điều kiện tiên quyết để khuyến khích đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thực tiễn tại Ninh Bình cho thấy, những cải cách này đã và đang tạo ra tác động tích cực, trở thành một trong những nhân tố then chốt thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển.
2. Phát triển hạ tầng và mở rộng không gian kinh tế
Song song với cải cách thể chế, đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng và mở rộng không gian kinh tế cũng đóng vai trò là một động lực quan trọng. Trong những năm gần đây, Ninh Bình đã tập trung nguồn lực để phát triển hệ thống giao thông, các khu công nghiệp và cụm công nghiệp theo quy hoạch, qua đó từng bước hình thành các vùng sản xuất tập trung với quy mô lớn.
Việc hoàn thiện hạ tầng không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn nâng cao khả năng kết nối giữa các khu vực trong tỉnh và với các trung tâm kinh tế lớn. Đồng thời, các khu công nghiệp được quy hoạch bài bản đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận mặt bằng sản xuất ổn định, mở rộng quy mô và thu hút đầu tư mới.
Ở góc độ phát triển, có thể nhận thấy hạ tầng không đơn thuần là yếu tố hỗ trợ mà còn là điều kiện cấu thành không gian tăng trưởng. Đối với khu vực kinh tế tư nhân, việc mở rộng không gian kinh tế thông qua phát triển hạ tầng giúp giải phóng các “điểm nghẽn” về mặt bằng sản xuất, đồng thời tạo dư địa để doanh nghiệp phát triển theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
3. Khả năng tiếp cận nguồn lực
Khả năng tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như vốn tín dụng, đất đai và nhân lực là yếu tố quyết định đến năng lực phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Thời gian qua, Ninh Bình đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực này, thông qua việc mở rộng kênh tín dụng, hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo.
Đặc biệt, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từng bước đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh mới. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn và khuyến khích đầu tư cũng đã tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ.
Tuy nhiên, mức độ tiếp cận các nguồn lực này vẫn chưa đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận tín dụng chính thức, trong khi việc tiếp cận đất đai và nhân lực chất lượng cao còn tồn tại những rào cản nhất định. Điều này cho thấy, dù đã có những cải thiện đáng kể, nhưng việc khơi thông nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân vẫn cần tiếp tục được đẩy mạnh trong thời gian tới.
4. Hội nhập và liên kết chuỗi giá trị
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Tại Ninh Bình, quá trình kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã có những chuyển biến tích cực, tạo điều kiện để doanh nghiệp địa phương từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng.
Một số doanh nghiệp đã bắt đầu đảm nhận vai trò cung ứng sản phẩm, dịch vụ cho các doanh nghiệp lớn, qua đó nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và từng bước tiếp cận với các yêu cầu khắt khe của thị trường. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng hội nhập của khu vực kinh tế tư nhân đang được cải thiện.
Tuy nhiên, mức độ tham gia của doanh nghiệp địa phương vào các chuỗi giá trị vẫn còn nông, chủ yếu tập trung ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Việc thiếu các liên kết chặt chẽ và bền vững khiến khả năng lan tỏa về công nghệ và quản trị còn hạn chế. Do đó, để hội nhập thực sự trở thành động lực phát triển, cần nâng cao vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò gia công, cung ứng đơn giản.
IV. NHỮNG HẠN CHẾ MANG TÍNH CẤU TRÚC
Mặc dù có nhiều động lực thúc đẩy, khu vực kinh tế tư nhân tại Ninh Bình vẫn đang đối mặt với những hạn chế mang tính cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trước hết, xét về quy mô và năng lực, phần lớn doanh nghiệp vẫn thuộc nhóm nhỏ và siêu nhỏ, với nguồn lực tài chính hạn chế và khả năng tích lũy thấp. Điều này khiến doanh nghiệp khó mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, hạn chế về quy mô trở thành một rào cản lớn đối với việc tham gia vào các phân khúc thị trường có giá trị gia tăng cao.
Bên cạnh đó, năng lực quản trị và trình độ công nghệ của nhiều doanh nghiệp còn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Phương thức quản trị truyền thống, thiếu tính chuyên nghiệp và chậm đổi mới sáng tạo khiến doanh nghiệp khó thích ứng với những biến động nhanh chóng của thị trường. Điều này đặc biệt rõ trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế tất yếu, đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực đổi mới liên tục.
Một hạn chế quan trọng khác là những điểm nghẽn trong tiếp cận nguồn lực. Mặc dù đã có những cải thiện, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn tín dụng, đất đai và nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự thiếu đồng bộ trong phân bổ và tiếp cận các nguồn lực này không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn hạn chế khả năng mở rộng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ngoài ra, mức độ liên kết trong khu vực kinh tế tư nhân còn yếu. Các doanh nghiệp chủ yếu hoạt động độc lập, thiếu sự hợp tác trong sản xuất và tiêu thụ, trong khi liên kết với khu vực FDI chưa thực sự chặt chẽ. Điều này dẫn đến việc chưa hình thành được các chuỗi giá trị hoàn chỉnh, làm giảm khả năng cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế địa phương.
Cuối cùng, mặc dù môi trường thể chế đã được cải thiện, song vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Một số thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp, tính ổn định và dự báo của chính sách chưa cao, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Những yếu tố này, dù không mang tính phổ biến, nhưng vẫn có tác động nhất định đến niềm tin và động lực phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
Từ những phân tích trên có thể nhận định rằng, các hạn chế trong phát triển kinh tế tư nhân tại Ninh Bình không đơn thuần xuất phát từ sự thiếu hụt nguồn lực, mà chủ yếu nằm ở khả năng hấp thụ, phân bổ và tổ chức sử dụng các nguồn lực đó. Đây chính là nút thắt mang tính cấu trúc cần được tháo gỡ nhằm tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
V. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ
Trên cơ sở những phân tích về thực trạng và các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, định hướng phát triển kinh tế tư nhân tại Ninh Bình trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, đồng thời đặt trong tổng thể tái cấu trúc động lực tăng trưởng của địa phương.
1. Hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo và ổn định dài hạn
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển, trong đó trọng tâm không chỉ là cắt giảm thủ tục hành chính mà là nâng cao tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Một môi trường thể chế hiệu quả phải bảo đảm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
Từ góc độ lý luận, đây là điều kiện nền tảng để giảm chi phí giao dịch và rủi ro thể chế – những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Do đó, cải cách cần đi vào thực chất, tránh hình thức, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của bộ máy quản lý.
2. Nâng cấp năng lực doanh nghiệp và hình thành lực lượng dẫn dắt
Một trong những đột phá quan trọng là nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực quản trị, công nghệ và chiến lược thị trường. Việc hỗ trợ doanh nghiệp không nên dàn trải mà cần có trọng tâm, hướng tới xây dựng đội ngũ doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao.
Trong đó, cần ưu tiên phát triển các doanh nghiệp có tiềm năng trở thành “đầu tàu”, đóng vai trò dẫn dắt ngành và tạo hiệu ứng lan tỏa. Song song, cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị thông qua đào tạo, tư vấn và kết nối thị trường.
Cách tiếp cận này giúp chuyển dịch từ mô hình “tăng số lượng doanh nghiệp” sang “nâng chất lượng doanh nghiệp”, phù hợp với yêu cầu phát triển theo chiều sâu.
3. Khơi thông và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực
Việc khơi thông các nguồn lực phát triển cần được thực hiện theo hướng đồng bộ và hiệu quả hơn, đặc biệt đối với các yếu tố then chốt như vốn, đất đai và nhân lực.
Đối với tài chính, cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, phát triển tín dụng linh hoạt, đồng thời thúc đẩy các công cụ tài chính mới như tài chính xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực bền vững. Đối với đất đai, cần bảo đảm tính minh bạch trong quy hoạch và phân bổ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận mặt bằng sản xuất một cách thuận lợi.
Quan trọng hơn, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo sẽ giúp tăng khả năng hấp thụ công nghệ và đổi mới sáng tạo.
4. Phát triển hệ sinh thái liên kết và chuỗi giá trị
Một hạn chế lớn hiện nay là sự thiếu gắn kết giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Do đó, cần thúc đẩy hình thành hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI và khu vực kinh tế tập thể.
Việc phát triển các cụm ngành, chuỗi giá trị và mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ góc độ lý luận chuỗi giá trị, đây chính là con đường quan trọng để gia tăng giá trị và nâng cao vị thế cạnh tranh của nền kinh tế địa phương.
5. Thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh như động lực tăng trưởng mới
Trong bối cảnh kinh tế số và kinh tế xanh đang trở thành xu thế chủ đạo, việc thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được xem là trụ cột chiến lược trong phát triển kinh tế tư nhân.
Ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh mới, mở rộng không gian thị trường. Đồng thời, chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, giảm thiểu rủi ro môi trường và nâng cao khả năng cạnh tranh dài hạn.
Việc kết hợp hai quá trình này sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới, giúp kinh tế tư nhân Ninh Bình không chỉ phát triển nhanh mà còn bền vững.
VI. KẾT LUẬN
Từ những phân tích trên có thể thấy, kinh tế tư nhân tại Ninh Bình đã khẳng định vai trò quan trọng trong tăng trưởng, song để trở thành động lực chủ đạo, cần chuyển mạnh sang phát triển theo chiều sâu, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Nếu các điểm nghẽn về thể chế, nguồn lực và liên kết được tháo gỡ đồng bộ, khu vực này hoàn toàn có thể trở thành trụ cột tăng trưởng, góp phần định hình mô hình phát triển nhanh và bền vững trong dài hạn./.
Ths. Đỗ Thanh Duy



