Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của hệ sinh thái truyền thông toàn cầu. Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các nền tảng phân phối nội dung số đã tạo ra những phương thức tiếp cận thông tin hoàn toàn mới, đồng thời làm biến đổi căn bản mô hình hoạt động của báo chí. Nếu như trước đây các cơ quan báo chí giữ vai trò trung tâm trong quá trình sản xuất, phân phối và định hướng thông tin thì hiện nay, sự xuất hiện của các nền tảng số xuyên biên giới đã tạo ra môi trường cạnh tranh đa chiều, nơi công chúng có thể tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau với tốc độ gần như tức thời.
Quá trình chuyển dịch này không chỉ làm thay đổi hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng mà còn tác động trực tiếp đến mô hình kinh tế báo chí. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy phần lớn nguồn thu quảng cáo trực tuyến đang có xu hướng tập trung vào các nền tảng công nghệ toàn cầu nhờ lợi thế về dữ liệu người dùng, thuật toán phân phối nội dung và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm. Tại Việt Nam, thực tiễn phát triển truyền thông số trong những năm gần đây cũng cho thấy các cơ quan báo chí đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn về nguồn thu, thị phần độc giả và tốc độ đổi mới công nghệ. Trong khi đó, yêu cầu đối với báo chí không ngừng gia tăng, từ nhiệm vụ thông tin, tuyên truyền chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến việc phản ánh thực tiễn đời sống xã hội, đấu tranh phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và góp phần củng cố niềm tin xã hội.

Nâng cao năng lực công nghệ là một trong những điều kiện quan trọng để các cơ quan báo chí tăng cường tự chủ trong môi trường truyền thông số.
Bối cảnh đó đặt báo chí trước một áp lực kép. Một mặt, các cơ quan báo chí phải thực hiện đầy đủ chức năng chính trị, xã hội và trách nhiệm công dân của mình với tư cách là thiết chế truyền thông quan trọng trong hệ thống chính trị. Mặt khác, báo chí đồng thời phải nâng cao năng lực tự chủ, bảo đảm nguồn lực tài chính, đầu tư cho công nghệ và cạnh tranh trong môi trường truyền thông ngày càng khốc liệt. Đây là thách thức không chỉ riêng của Việt Nam mà cũng là vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm trong quá trình xây dựng chính sách phát triển báo chí hiện đại.
Thực tiễn cho thấy tồn tại một nghịch lý đáng chú ý trong hoạt động báo chí hiện nay. Những sản phẩm báo chí có giá trị xã hội cao như điều tra chống tham nhũng, truyền thông chính sách, phổ biến kiến thức khoa học, tuyên truyền về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường hay thông tin phục vụ đồng bào vùng sâu, vùng xa thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, thời gian thực hiện dài nhưng khả năng tạo doanh thu trực tiếp lại hạn chế. Ngược lại, nhiều nội dung giải trí đơn thuần hoặc thông tin mang tính giật gân, câu khách thường dễ dàng thu hút lưu lượng truy cập và nguồn thu quảng cáo hơn. Nếu hoàn toàn vận hành theo logic của thị trường, báo chí có thể đứng trước nguy cơ suy giảm những nội dung có giá trị công ích, trong khi gia tăng các sản phẩm hướng tới mục tiêu thương mại ngắn hạn.
Từ góc độ nghiên cứu quản trị truyền thông hiện đại, vấn đề đặt ra không phải là lựa chọn giữa nhiệm vụ chính trị và hiệu quả kinh tế, mà là tìm kiếm một cơ chế phù hợp để hài hòa hai mục tiêu này. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy việc Nhà nước hỗ trợ các sản phẩm báo chí phục vụ lợi ích công thông qua cơ chế giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng là một giải pháp quản trị được áp dụng khá phổ biến nhằm bảo đảm duy trì các giá trị xã hội mà thị trường khó có khả năng tự điều tiết. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp hệ thống báo chí theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp và hiện đại, việc nghiên cứu hoàn thiện cơ chế đặt hàng đối với báo chí có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Trên cơ sở tiếp cận từ lý thuyết hàng hóa công, kinh tế truyền thông và quản trị báo chí hiện đại, bài viết cho rằng cơ chế đặt hàng báo chí cần được nhìn nhận không đơn thuần như một giải pháp hỗ trợ tài chính, mà là một công cụ quản trị nhằm đầu tư cho các giá trị công của báo chí. Nếu được thiết kế minh bạch, cạnh tranh và gắn với chất lượng sản phẩm, cơ chế này có thể trở thành động lực quan trọng góp phần nâng cao năng lực tự chủ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đầu tư cho nội dung chuyên sâu và nâng cao chất lượng báo chí trong môi trường truyền thông số đang biến đổi nhanh chóng.
BÁO CHÍ LÀ HÀNG HÓA ĐẶC BIỆT VÀ CẦN ĐƯỢC BẢO ĐẢM NGUỒN LỰC CHO NHIỆM VỤ CÔNG ÍCH
Trong mọi giai đoạn phát triển của xã hội, báo chí luôn giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống chính trị, kinh tế và văn hóa. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số và sự vận động ngày càng mạnh mẽ của cơ chế thị trường, việc nhìn nhận đầy đủ bản chất của hoạt động báo chí có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình xây dựng chính sách phát triển báo chí bền vững. Một trong những vấn đề mang tính nền tảng là xác định rõ báo chí không đơn thuần là một hoạt động kinh doanh hay một ngành công nghiệp nội dung thuần túy, mà còn là một thiết chế xã hội đặc biệt thực hiện những chức năng công ích mà không phải chủ thể thị trường nào cũng có thể thay thế.
Từ góc độ lý luận, báo chí mang tính chất kép. Một mặt, báo chí là bộ phận quan trọng của hệ thống chính trị và đời sống xã hội, thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền, giáo dục, phản biện xã hội, định hướng dư luận và củng cố sự đồng thuận trong cộng đồng. Mặt khác, trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và sự phát triển của kinh tế truyền thông hiện đại, các cơ quan báo chí cũng là những chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối và cung ứng sản phẩm thông tin, phải đối mặt với các quy luật cạnh tranh, đổi mới công nghệ và yêu cầu tự chủ về tài chính.
Chính đặc điểm này khiến báo chí khác với nhiều loại hình hàng hóa thông thường. Giá trị của một sản phẩm báo chí không thể được đánh giá chỉ thông qua doanh thu, lợi nhuận hay số lượng người tiếp cận. Nhiều sản phẩm báo chí có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển của đất nước mặc dù hiệu quả kinh tế trực tiếp không cao. Đó có thể là các tuyến bài truyền thông chính sách giúp người dân hiểu và thực hiện đúng các chủ trương, quy định của Nhà nước; các tác phẩm điều tra góp phần phát hiện sai phạm, phòng chống tham nhũng, lãng phí; các chương trình tuyên truyền về bảo vệ môi trường, chuyển đổi số, phát triển bền vững hay những chuyên mục hướng tới đồng bào vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Giá trị lớn nhất của những sản phẩm này nằm ở tác động xã hội, khả năng lan tỏa tri thức, củng cố niềm tin và phục vụ lợi ích công cộng hơn là khả năng tạo doanh thu.
Quan điểm này tương đồng với cách tiếp cận của nhiều quốc gia phát triển đối với báo chí và truyền thông công. Tại châu Âu, khái niệm “Public Service Media” (truyền thông phục vụ công chúng) được hình thành trên cơ sở nhận thức rằng thông tin chính xác, khách quan và có giá trị xã hội là một loại tài sản công cần được bảo vệ và đầu tư. Mục tiêu của truyền thông phục vụ công không chỉ là đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của mọi công dân, thúc đẩy dân chủ, nâng cao dân trí và củng cố sự gắn kết xã hội. Đây cũng là lý do nhiều quốc gia duy trì các cơ chế hỗ trợ tài chính cho các cơ quan truyền thông công, đồng thời xây dựng những thiết chế quản trị nhằm bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp và chất lượng nội dung.
Từ góc độ kinh tế học truyền thông, nhiều học giả đã vận dụng lý thuyết hàng hóa công để lý giải vai trò đặc biệt của báo chí. Theo lý thuyết này, có những loại hàng hóa mang lại lợi ích xã hội rộng lớn hơn nhiều so với lợi ích kinh tế trực tiếp mà nhà sản xuất có thể thu được. Trong những trường hợp như vậy, cơ chế thị trường thường không đủ khả năng bảo đảm nguồn cung tối ưu. Thông tin phục vụ lợi ích công, tri thức khoa học, truyền thông chính sách hay các nội dung giáo dục cộng đồng đều mang những đặc điểm tương tự. Nếu hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng sinh lời của thị trường, các sản phẩm này dễ rơi vào tình trạng thiếu đầu tư hoặc bị thu hẹp quy mô sản xuất.
Thực tiễn phát triển của báo chí thế giới trong nhiều năm qua cho thấy những giới hạn ngày càng rõ nét của cơ chế thị trường đối với hoạt động báo chí. Trong môi trường cạnh tranh số, lưu lượng truy cập, thời gian tương tác và doanh thu quảng cáo thường trở thành những chỉ số quan trọng quyết định khả năng tồn tại của một cơ quan truyền thông. Điều này vô hình trung tạo động lực để nhiều đơn vị ưu tiên các nội dung có khả năng thu hút sự chú ý nhanh chóng thay vì những sản phẩm đòi hỏi đầu tư lớn và thời gian thực hiện dài. Không phải ngẫu nhiên mà ở nhiều quốc gia, báo chí điều tra, báo chí khoa học, báo chí nông nghiệp hay các chương trình phục vụ cộng đồng luôn gặp khó khăn về nguồn lực tài chính mặc dù giá trị xã hội rất lớn.
Điều tra chống tham nhũng là một ví dụ điển hình. Một tác phẩm điều tra chất lượng có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, đòi hỏi đội ngũ phóng viên, biên tập viên và nguồn lực pháp lý đáng kể. Tuy nhiên, giá trị kinh tế trực tiếp thu được từ sản phẩm đó thường không tương xứng với chi phí đầu tư. Tương tự, các chuyên trang về khoa học, nông nghiệp, biến đổi khí hậu hay phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số đều đóng góp quan trọng vào quá trình phát triển xã hội nhưng khó trở thành lĩnh vực hấp dẫn đối với các nhà quảng cáo. Nếu chỉ dựa vào quy luật cung - cầu của thị trường, những nội dung này có nguy cơ bị thu hẹp, trong khi nhu cầu của xã hội đối với chúng vẫn rất lớn.
Chính từ nhận thức đó, nhiều quốc gia đã xây dựng các mô hình hỗ trợ báo chí công ích nhằm bảo đảm duy trì những giá trị mà thị trường không thể tự mình cung ứng đầy đủ. Tại Vương quốc Anh, BBC được xem là một trong những mô hình truyền thông công thành công nhất thế giới. Nguồn lực tài chính ổn định cho phép cơ quan này duy trì các chương trình giáo dục, khoa học, văn hóa, điều tra và phục vụ cộng đồng với chất lượng cao trong nhiều thập niên. Tại Nhật Bản, NHK hoạt động trên nguyên tắc phục vụ lợi ích công chúng, cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và có chiều sâu về các vấn đề quốc gia. Tại Canada, CBC giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối các cộng đồng đa văn hóa, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho những khu vực dân cư thưa thớt và những nhóm công chúng đặc thù. Nhiều quốc gia Bắc Âu cũng duy trì các quỹ hỗ trợ báo chí nhằm khuyến khích sự đa dạng thông tin, bảo vệ báo chí địa phương và thúc đẩy sản xuất các nội dung có giá trị xã hội cao.
Điểm đáng chú ý là các mô hình này không được xây dựng theo tư duy bao cấp hay can thiệp hành chính vào hoạt động báo chí. Mục tiêu của sự hỗ trợ không phải là thay thế cơ chế thị trường, càng không nhằm kiểm soát nội dung, mà là tạo điều kiện để báo chí thực hiện những chức năng công ích mà thị trường khó có khả năng bảo đảm đầy đủ. Song song với việc hỗ trợ nguồn lực, các quốc gia đều thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và trách nhiệm giải trình chặt chẽ nhằm bảo đảm tính minh bạch, hiệu quả sử dụng ngân sách và tính độc lập nghề nghiệp của cơ quan báo chí.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang đặt ra những thách thức mới đối với báo chí Việt Nam, việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng đối với các sản phẩm báo chí phục vụ lợi ích công là một yêu cầu khách quan. Đây không chỉ là giải pháp hỗ trợ nguồn lực cho hoạt động báo chí mà còn là công cụ quản trị nhằm bảo vệ các giá trị xã hội của thông tin, khuyến khích đầu tư cho nội dung chất lượng cao và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân. Vì vậy, cần nhìn nhận cơ chế đặt hàng như một hình thức đầu tư cho lợi ích công cộng, cho sự phát triển của xã hội và của nền báo chí cách mạng, thay vì đồng nhất với tư duy bao cấp hành chính như trong những điều kiện phát triển trước đây.
CƠ CHẾ ĐẶT HÀNG: TỪ GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH ĐẾN ĐỘNG LỰC NÂNG CAO TỰ CHỦ BÁO CHÍ
Trong quá trình đổi mới và phát triển báo chí hiện nay, khái niệm "tự chủ" thường được nhắc đến như một yêu cầu tất yếu gắn với chủ trương đổi mới cơ chế hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cách hiểu về tự chủ trong lĩnh vực báo chí vẫn còn những cách tiếp cận chưa thật sự đầy đủ. Không ít quan điểm có xu hướng đồng nhất tự chủ với khả năng tự bảo đảm toàn bộ nguồn thu, tự cân đối chi phí hoạt động hoặc giảm dần sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Cách tiếp cận này tuy phản ánh một khía cạnh của tự chủ tài chính nhưng chưa phản ánh đầy đủ bản chất của hoạt động báo chí trong bối cảnh truyền thông hiện đại.
Từ góc độ quản trị báo chí, tự chủ không đơn thuần là vấn đề doanh thu hay lợi nhuận mà là năng lực phát triển bền vững của cơ quan báo chí trên nhiều phương diện. Một nền báo chí hiện đại cần được xây dựng trên bốn trụ cột tự chủ cơ bản gồm tự chủ tài chính, tự chủ quản trị, tự chủ công nghệ và tự chủ nội dung. Trong đó, tự chủ tài chính tạo điều kiện duy trì hoạt động ổn định; tự chủ quản trị giúp cơ quan báo chí nâng cao hiệu quả điều hành và sử dụng nguồn lực; tự chủ công nghệ tạo nền tảng cho chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo; còn tự chủ nội dung bảo đảm khả năng sản xuất những sản phẩm báo chí có chất lượng, có giá trị xã hội và sức ảnh hưởng tích cực đối với cộng đồng.
Nhìn từ góc độ này, một cơ quan báo chí không thể được coi là thực sự tự chủ nếu chỉ đạt được các chỉ tiêu doanh thu nhưng lại suy giảm chất lượng nội dung hoặc đánh mất vai trò định hướng xã hội. Ngược lại, năng lực tự chủ cần được đánh giá bằng khả năng duy trì sứ mệnh chính trị, xã hội trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt của môi trường truyền thông số. Nói cách khác, tự chủ báo chí không phải là mục tiêu tài chính đơn thuần mà là năng lực tạo ra các giá trị xã hội một cách bền vững thông qua mô hình hoạt động hiệu quả và hiện đại.
Trong bối cảnh đó, cơ chế đặt hàng đối với báo chí cần được nhìn nhận vượt ra ngoài ý nghĩa của một giải pháp hỗ trợ tài chính. Nếu được thiết kế hợp lý, đây có thể trở thành công cụ quan trọng giúp các cơ quan báo chí củng cố năng lực tự chủ, đặc biệt là tự chủ nội dung và tự chủ phát triển. Bởi lẽ, một trong những khó khăn lớn nhất của báo chí hiện nay không chỉ là thiếu nguồn thu mà còn là sự mất cân đối giữa giá trị xã hội và khả năng thương mại hóa của sản phẩm báo chí.
Trên thực tế, những sản phẩm báo chí có chất lượng cao thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian thực hiện kéo dài. Một tuyến bài điều tra về tham nhũng, lãng phí hoặc các vấn đề xã hội phức tạp có thể cần nhiều tháng tác nghiệp, xác minh và xử lý dữ liệu. Các chuyên đề về chuyển đổi số, biến đổi khí hậu, phát triển bền vững hay khoa học công nghệ cũng yêu cầu đội ngũ phóng viên có kiến thức chuyên sâu và sự đầu tư đáng kể về nguồn lực. Trong khi đó, khả năng tạo doanh thu trực tiếp từ những sản phẩm này thường không tương xứng với chi phí bỏ ra.
Đây chính là khoảng trống mà cơ chế đặt hàng có thể góp phần giải quyết. Nguồn lực ổn định từ các chương trình giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng giúp cơ quan báo chí có điều kiện đầu tư cho các loại hình nội dung mang giá trị xã hội cao nhưng khó thương mại hóa. Thay vì tập trung vào những nội dung có khả năng tạo lưu lượng truy cập tức thời, các tòa soạn có thêm dư địa để phát triển các sản phẩm báo chí điều tra, phóng sự chuyên đề, báo chí dữ liệu, báo chí giải pháp và các dự án truyền thông dài hạn phục vụ lợi ích công cộng.
Đặc biệt, trong thời đại chuyển đổi số, chất lượng báo chí ngày càng gắn chặt với năng lực ứng dụng công nghệ và khai thác dữ liệu. Nhiều sản phẩm báo chí hiện đại không còn dừng lại ở văn bản truyền thống mà được phát triển dưới dạng multimedia, longform, podcast, infographic tương tác hoặc các nền tảng dữ liệu mở. Việc sản xuất những sản phẩm này đòi hỏi sự tham gia của đội ngũ đa ngành gồm nhà báo, chuyên gia dữ liệu, kỹ sư công nghệ và nhà thiết kế truyền thông. Nếu chỉ phụ thuộc vào nguồn thu quảng cáo đang ngày càng bị cạnh tranh bởi các nền tảng số xuyên biên giới, nhiều cơ quan báo chí khó có đủ nguồn lực để đầu tư cho các mô hình sản xuất nội dung hiện đại.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các cơ chế hỗ trợ báo chí công ích thường được thiết kế nhằm khuyến khích đầu tư cho chất lượng nội dung thay vì chỉ bù đắp chi phí hoạt động. Nhiều chương trình tài trợ truyền thông công tại châu Âu ưu tiên các dự án điều tra, báo chí dữ liệu, truyền thông khoa học và các nội dung phục vụ cộng đồng. Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: hỗ trợ tài chính chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành giá trị thông tin và tác động xã hội tích cực.
Ở góc độ rộng hơn, cơ chế đặt hàng còn có thể góp phần thúc đẩy quá trình tái cấu trúc mô hình kinh tế báo chí. Trong nhiều năm qua, mô hình doanh thu dựa chủ yếu vào quảng cáo đã bộc lộ những hạn chế rõ rệt khi phần lớn thị trường quảng cáo số đang dịch chuyển sang các nền tảng công nghệ toàn cầu. Điều này buộc các cơ quan báo chí phải tìm kiếm những mô hình phát triển mới dựa trên chất lượng nội dung và khả năng phục vụ nhu cầu ngày càng đa dạng của công chúng.
Tuy nhiên, cần khẳng định rằng cơ chế đặt hàng không phải là sự thay thế cho thị trường và càng không phải giải pháp thay thế cho quá trình tự chủ. Nguồn lực từ đặt hàng chỉ nên tập trung vào các nhiệm vụ công ích, các sản phẩm phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích xã hội hoặc những lĩnh vực mà thị trường khó có khả năng tự bảo đảm. Trong khi đó, các cơ quan báo chí vẫn phải chủ động đổi mới mô hình hoạt động, nâng cao năng lực quản trị và phát triển các nguồn thu hợp pháp từ thị trường.
Xu hướng phát triển của báo chí hiện đại cho thấy năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng xây dựng hệ sinh thái nội dung đa dạng. Bên cạnh nguồn lực từ các nhiệm vụ công ích, các cơ quan báo chí cần tiếp tục phát triển các mô hình thuê bao số, kinh doanh nội dung chuyên sâu, tổ chức sự kiện, cung cấp dịch vụ truyền thông, khai thác dữ liệu và mở rộng các sản phẩm giá trị gia tăng phù hợp với quy định của pháp luật. Việc đa dạng hóa nguồn thu không chỉ giúp giảm áp lực tài chính mà còn nâng cao tính chủ động và khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường truyền thông.
Từ góc độ quản trị phát triển, cơ chế đặt hàng và tự chủ không phải là hai khái niệm đối lập mà có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau. Nếu được vận hành minh bạch, hiệu quả và gắn với chất lượng sản phẩm, cơ chế đặt hàng sẽ tạo ra nguồn lực cần thiết để các cơ quan báo chí đầu tư cho đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ và nâng cao chất lượng nội dung. Chính những yếu tố đó mới tạo nên nền tảng vững chắc cho tự chủ báo chí trong dài hạn.
Có thể nói, giá trị lớn nhất của cơ chế đặt hàng không nằm ở việc hỗ trợ kinh phí hoạt động mà ở khả năng tạo động lực cho báo chí theo đuổi các giá trị dài hạn. Thông qua việc đầu tư cho các sản phẩm phục vụ lợi ích công, cơ chế này góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu phát triển kinh tế báo chí và sứ mệnh chính trị, xã hội của báo chí cách mạng. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng một nền báo chí chuyên nghiệp, hiện đại, nhân văn và có khả năng cạnh tranh trong môi trường truyền thông số đang thay đổi nhanh chóng.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ CƠ CHẾ ĐẶT HÀNG THỰC SỰ THÚC ĐẨY CHẤT LƯỢNG BÁO CHÍ
Mặc dù cơ chế đặt hàng được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm tạo nguồn lực cho báo chí thực hiện các nhiệm vụ công ích trong bối cảnh chuyển đổi số, song hiệu quả của cơ chế này không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô nguồn lực được phân bổ mà chủ yếu nằm ở cách thức thiết kế và tổ chức thực hiện. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hỗ trợ tài chính chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một hệ thống quản trị minh bạch, dựa trên chất lượng sản phẩm và hướng tới các mục tiêu phát triển dài hạn. Vì vậy, để cơ chế đặt hàng trở thành động lực nâng cao chất lượng báo chí thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động thường xuyên, cần bảo đảm một số điều kiện nền tảng.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật phù hợp với đặc thù của báo chí trong môi trường số. Trong nhiều năm, việc xây dựng cơ chế tài chính cho báo chí chủ yếu dựa trên tư duy quản lý đối với các sản phẩm báo in, phát thanh hoặc truyền hình truyền thống. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin. Một tác phẩm báo chí hiện đại có thể được phát triển đồng thời dưới nhiều định dạng khác nhau như văn bản, video, podcast, đồ họa dữ liệu, sản phẩm tương tác hay các nền tảng mạng xã hội. Giá trị của sản phẩm không còn được phản ánh đơn thuần qua số lượng tin, bài mà ngày càng gắn với chất lượng nội dung, mức độ sáng tạo, khả năng ứng dụng công nghệ và hiệu quả truyền thông xã hội.
Điều đó đòi hỏi hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật cần được điều chỉnh theo hướng phản ánh đúng chi phí lao động sáng tạo, chi phí công nghệ và chi phí dữ liệu trong quá trình sản xuất báo chí hiện đại. Đồng thời, các quy định về đặt hàng cũng cần chuyển từ cách tiếp cận dựa trên đầu vào sang đánh giá dựa trên kết quả đầu ra và giá trị xã hội của sản phẩm. Đây là xu hướng quản trị đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực truyền thông.
Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá phù hợp với bản chất đặc thù của sản phẩm báo chí. Khác với các loại hàng hóa thông thường, giá trị của báo chí không thể được đo lường đầy đủ thông qua các chỉ số kinh tế hoặc số lượng người tiếp cận. Trong nhiều trường hợp, những tác phẩm báo chí có ảnh hưởng xã hội sâu rộng lại không phải là những sản phẩm có lượng truy cập cao nhất. Một loạt bài điều tra góp phần phát hiện sai phạm, một tuyến bài truyền thông chính sách giúp nâng cao nhận thức cộng đồng hay một chương trình truyền thông về bảo vệ môi trường có thể tạo ra những tác động tích cực kéo dài đối với xã hội nhưng rất khó lượng hóa bằng các chỉ số thương mại thông thường.
Do đó, việc đánh giá hiệu quả của các sản phẩm báo chí được đặt hàng cần được xây dựng trên cơ sở kết hợp nhiều nhóm tiêu chí khác nhau. Bên cạnh hiệu quả truyền thông chính sách, cần chú trọng đánh giá mức độ tác động xã hội, khả năng lan tỏa tri thức, giá trị nhân văn, đóng góp cho phát triển bền vững và năng lực định hướng dư luận xã hội. Đây là những tiêu chí phản ánh đúng vai trò của báo chí với tư cách là một thiết chế phục vụ lợi ích công cộng.
Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, cũng cần tránh xu hướng đánh giá chất lượng báo chí chỉ dựa trên các chỉ số như lượt xem, lượt tiếp cận hay tương tác trên nền tảng số. Mặc dù đây là những công cụ cần thiết để đo lường hiệu quả truyền thông, nhưng nếu tuyệt đối hóa các chỉ số này có thể dẫn tới những hệ quả không mong muốn. Khi thành công được đồng nhất với lượng truy cập, các cơ quan báo chí có thể chịu áp lực chạy theo xu hướng câu khách, giật tít hoặc ưu tiên những nội dung dễ thu hút sự chú ý thay vì đầu tư cho các sản phẩm có chiều sâu. Vì vậy, hệ thống đánh giá cần bảo đảm sự cân bằng giữa hiệu quả truyền thông và giá trị xã hội của nội dung báo chí.
Bên cạnh đó, tính minh bạch và cạnh tranh lành mạnh cần được xem là nguyên tắc cốt lõi trong quá trình thực hiện cơ chế đặt hàng. Thực tiễn quản lý công cho thấy hiệu quả của bất kỳ chính sách hỗ trợ nào cũng phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế và mức độ công khai trong tổ chức thực hiện. Danh mục sản phẩm được đặt hàng, tiêu chí lựa chọn, quy trình xét duyệt, phương thức nghiệm thu và kết quả đánh giá cần được công bố rõ ràng nhằm bảo đảm tính khách quan và trách nhiệm giải trình.
Đặc biệt, cần tránh tư duy bình quân trong phân bổ nguồn lực hoặc cơ chế cào bằng giữa các cơ quan báo chí. Bản chất của đặt hàng là lựa chọn những sản phẩm có giá trị công ích cao nhất và những đơn vị có đủ năng lực để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ được giao. Nếu nguồn lực được phân bổ theo nguyên tắc chia đều hoặc mang tính hình thức, cơ chế đặt hàng sẽ khó tạo ra động lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo. Ngược lại, khi chất lượng sản phẩm trở thành tiêu chí trung tâm, các cơ quan báo chí sẽ có thêm động lực nâng cao năng lực quản trị, đầu tư cho công nghệ và phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
Trong dài hạn, yếu tố quyết định chất lượng báo chí vẫn là con người và năng lực làm chủ công nghệ. Chuyển đổi số không đơn thuần là việc thay đổi công cụ sản xuất nội dung mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động của tòa soạn. Điều này đòi hỏi đội ngũ nhà báo phải không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích dữ liệu, năng lực tác nghiệp đa phương tiện và khả năng thích ứng với các công nghệ mới.
Do đó, cơ chế đặt hàng cần được thiết kế theo hướng gắn với mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh của các cơ quan báo chí. Nguồn lực từ các chương trình đặt hàng không chỉ phục vụ sản xuất nội dung mà còn cần hỗ trợ đào tạo nhân lực số, xây dựng tòa soạn hội tụ, phát triển hạ tầng dữ liệu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các khâu sản xuất, phân phối và quản trị nội dung. Đây chính là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của báo chí trong tương lai.
Có thể nói, hiệu quả của cơ chế đặt hàng không nằm ở quy mô ngân sách được phân bổ mà phụ thuộc vào việc nguồn lực đó có thực sự thúc đẩy chất lượng, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực tự chủ của báo chí hay không. Chỉ khi được đặt trên nền tảng của một hệ thống quản trị hiện đại, minh bạch và lấy chất lượng làm trung tâm, cơ chế này mới có thể phát huy đầy đủ vai trò đối với sự phát triển của nền báo chí cách mạng trong thời kỳ mới.
KẾT LUẬN
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc môi trường truyền thông toàn cầu, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với quá trình đổi mới và phát triển báo chí. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm nguồn lực cho các sản phẩm báo chí phục vụ lợi ích công không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là yêu cầu gắn với nhiệm vụ chính trị, trách nhiệm xã hội và sự phát triển bền vững của quốc gia. Thực tiễn ở nhiều nước cho thấy hỗ trợ các hoạt động báo chí công ích thông qua cơ chế giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng đã trở thành một xu hướng quản trị hiện đại nhằm duy trì những giá trị xã hội mà cơ chế thị trường khó có khả năng bảo đảm đầy đủ.
Đối với Việt Nam, ý nghĩa của cơ chế đặt hàng không nên được nhìn nhận đơn thuần dưới góc độ hỗ trợ tài chính. Giá trị cốt lõi của cơ chế này nằm ở khả năng tạo điều kiện để các cơ quan báo chí đầu tư cho những nội dung có chiều sâu, nâng cao chất lượng thông tin, thực hiện tốt nhiệm vụ truyền thông chính sách và lan tỏa các giá trị tích cực trong xã hội. Đồng thời, đây cũng là một công cụ quan trọng góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển báo chí dữ liệu, báo chí đa phương tiện và nâng cao năng lực cạnh tranh của báo chí Việt Nam trong môi trường truyền thông số.
Tuy nhiên, để cơ chế đặt hàng phát huy hiệu quả, cần bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa hỗ trợ của Nhà nước và nguyên tắc tự chủ của cơ quan báo chí. Hỗ trợ phải gắn với chất lượng sản phẩm, hiệu quả xã hội và trách nhiệm giải trình; đồng thời khuyến khích các cơ quan báo chí tiếp tục đổi mới mô hình hoạt động, đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao năng lực quản trị. Chỉ khi đó, cơ chế đặt hàng mới thực sự trở thành đòn bẩy cho phát triển thay vì tạo ra sự phụ thuộc vào nguồn lực công.
Trong giai đoạn đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia và xây dựng nền báo chí chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại, việc hoàn thiện cơ chế đặt hàng theo hướng minh bạch, cạnh tranh và lấy chất lượng làm trung tâm sẽ góp phần tạo dựng môi trường phát triển lành mạnh cho báo chí. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt nhằm hỗ trợ các cơ quan báo chí vượt qua những thách thức của thời kỳ chuyển đổi, mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ sinh thái báo chí có năng lực tự chủ cao, giàu sức sáng tạo và đủ khả năng thực hiện hiệu quả sứ mệnh phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc trong kỷ nguyên số./.
Ths. Đặng Đình Hiếu



