25/08/2026 lúc 09:26 (GMT+7)
Breaking News

Doanh nghiệp tư nhân và sức bật từ những đóng góp lớn cho ngân sách

Danh sách PRIVATE 100 năm 2026 cho thấy một bước tiến đáng chú ý của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam: 100 doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất đã đóng góp 390.700 tỷ đồng trong năm tài chính 2025, tăng 60% so với năm trước và tương đương 14,7% tổng thu ngân sách quốc gia. Đằng sau những con số ấn tượng ấy là sự gia tăng về quy mô của các doanh nghiệp đầu tàu, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và khả năng dẫn dắt nền kinh tế.

Từ đóng góp ngân sách đến sức mạnh mới của doanh nghiệp tư nhân. Ảnh minh họa - TL

Khi doanh nghiệp tư nhân trở thành nguồn lực lớn của ngân sách

Con số 390.700 tỷ đồng của PRIVATE 100 năm 2026 trước hết là một dấu mốc đáng chú ý về quy mô đóng góp của khu vực tư nhân. Theo danh sách được công bố, 100 doanh nghiệp dẫn đầu đã nộp ngân sách trong năm tài chính 2025 tăng 146.300 tỷ đồng, tương đương 60%, so với mức 244.400 tỷ đồng của danh sách năm trước. Tổng số này tương đương 14,7% tổng thu ngân sách quốc gia năm 2025, tức gần một phần bảy nguồn thu của cả nước.

Nếu đặt trong chuỗi ba kỳ công bố, tốc độ tăng càng rõ nét. Tổng mức nộp của PRIVATE 100 đã tăng từ khoảng 173.000 tỷ đồng năm 2024 lên 244.400 tỷ đồng năm 2025 và 390.700 tỷ đồng năm 2026. Như vậy, chỉ sau hai năm, quy mô đóng góp của 100 doanh nghiệp tư nhân đứng đầu đã tăng hơn gấp đôi.

Đáng chú ý, đây không phải sự gia tăng đơn thuần của một vài doanh nghiệp. Riêng Top 10 PRIVATE 100 năm 2026 đã đóng góp khoảng 268.000 tỷ đồng, tăng 80% so với mức 148.000 tỷ đồng của kỳ trước. Ngưỡng để lọt vào Top 10 cũng tăng từ khoảng 4.800 tỷ đồng lên 5.800 tỷ đồng. Có tới 8 trong 10 doanh nghiệp dẫn đầu đạt mức nộp trên 10.000 tỷ đồng.

Đặc biệt, Vingroup tiếp tục đứng đầu danh sách với gần 148.800 tỷ đồng, tăng mạnh so với khoảng 56.200 tỷ đồng của năm trước. Đây cũng là lần đầu tiên một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đạt mức đóng góp ngân sách trên 100.000 tỷ đồng trong một năm theo PRIVATE 100. Sau Vingroup là Sunshine Group, THACO Group, BRG Group thông qua NH Smart City, Hòa Phát, Thành Công, FPT, Techcombank, VPBank và ACB.

Những con số này cần được nhìn nhận đúng bản chất. Nộp ngân sách lớn không đồng nghĩa tuyệt đối với hiệu quả kinh doanh cao nhất, bởi nghĩa vụ ngân sách của doanh nghiệp phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô dự án, cấu trúc doanh thu, lợi nhuận và nhiều khoản nghĩa vụ tài chính khác nhau. Đặc biệt, với những ngành có các dự án quy mô lớn như bất động sản, số nộp ngân sách trong một năm có thể chịu tác động đáng kể từ thời điểm ghi nhận các nghĩa vụ tài chính.

Tuy nhiên, xét trên bình diện rộng hơn, PRIVATE 100 vẫn phản ánh một thực tế khó phủ nhận: một bộ phận doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã đạt tới quy mô đủ lớn để trở thành những chủ thể tạo nguồn lực đáng kể cho quốc gia.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng cao và cần huy động tổng hợp các nguồn lực xã hội cho phát triển. Ngân sách nhà nước không phải nguồn lực duy nhất, nhưng là nguồn lực nền tảng để đầu tư cho hạ tầng, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, khoa học - công nghệ và những công trình chiến lược.

Do đó, mỗi bước tăng trưởng bền vững của khu vực doanh nghiệp tư nhân đều có khả năng tạo thêm dư địa cho nguồn lực công. Ở chiều ngược lại, khi hạ tầng được đầu tư tốt hơn, môi trường kinh doanh được cải thiện và các dịch vụ công được nâng cao, doanh nghiệp cũng được hưởng lợi từ một nền tảng phát triển thuận lợi hơn.

Có thể hình dung đây là một vòng tuần hoàn: doanh nghiệp tạo ra giá trị - giá trị tạo ra nguồn thu - nguồn thu được tái đầu tư cho phát triển - môi trường phát triển tốt hơn lại tạo điều kiện cho doanh nghiệp tăng trưởng.

PRIVATE 100 vì thế không chỉ là một bảng xếp hạng về số tiền nộp ngân sách. Ở góc nhìn kinh tế, đây còn là một lát cắt cho thấy quy mô ngày càng lớn của khu vực tư nhân trong cấu trúc nguồn lực quốc gia.

Sự trưởng thành về quy mô đang mở rộng sang nhiều ngành kinh tế

Một điểm đáng chú ý của PRIVATE 100 năm 2026 là cơ cấu ngành nghề ngày càng đa dạng. Tài chính - ngân hàng, bất động sản, ô tô, công nghiệp, thực phẩm - đồ uống, công nghệ - viễn thông, bán lẻ, hàng không và logistics… đều có đại diện trong nhóm doanh nghiệp đóng góp ngân sách lớn.

Riêng ngành ngân hàng có 17 đại diện trong Top 100, với tổng mức nộp hơn 52.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 13% tổng mức nộp của toàn danh sách. Các ngân hàng như Techcombank, ACB, Sacombank, SHB, HDBank, LPBank, TPBank, VIB, OCB… tiếp tục có đóng góp đáng kể.

Sự hiện diện của ngân hàng trong nhóm dẫn đầu phản ánh vai trò đặc biệt của lĩnh vực tài chính trong nền kinh tế. Ngân hàng vừa là doanh nghiệp trực tiếp tạo ra giá trị, vừa là kênh trung gian đưa vốn tới các ngành sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Khi quy mô của nền kinh tế mở rộng, nhu cầu về tín dụng, thanh toán, đầu tư và các dịch vụ tài chính cũng tăng theo.

Ô tô là một trường hợp khác. Ngành này đứng thứ ba về quy mô đóng góp, với gần 40.000 tỷ đồng. Bên cạnh các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp lớn như THACO và Thành Công, sự hiện diện ngày càng rõ của các doanh nghiệp phân phối, bán lẻ ô tô cho thấy chuỗi giá trị ngành đang mở rộng.

Điều này cho thấy một đặc điểm quan trọng của nền kinh tế hiện đại: sức mạnh của doanh nghiệp không chỉ nằm ở quy mô của một pháp nhân riêng lẻ mà còn ở hệ sinh thái kinh doanh mà doanh nghiệp đó tạo ra.

Một tập đoàn công nghiệp lớn có thể kéo theo hàng trăm nhà cung ứng. Một dự án hạ tầng có thể tạo nhu cầu cho xây dựng, vật liệu, logistics, tài chính, dịch vụ và lao động. Một doanh nghiệp công nghệ có thể tạo ra thị trường mới cho các doanh nghiệp phần mềm, dịch vụ số và nhân lực chất lượng cao.

Chính hiệu ứng lan tỏa này mới quyết định mức độ đóng góp dài hạn của doanh nghiệp đối với nền kinh tế.

Trong PRIVATE 100, nhóm thực phẩm - đồ uống với những tên tuổi như Vinamilk, Masan Group, Nutifood, LOF; nhóm công nghệ - viễn thông với FPT, VNG Group; nhóm thép với Hòa Phát, Hoa Sen; nhóm hàng không - logistics với Vietjet, Gemadept; nhóm bán lẻ với MWG, PNJ, DOJI, FPT Retail… cho thấy khu vực tư nhân đang hiện diện ngày càng sâu trong nhiều mắt xích của nền kinh tế.

Đáng chú ý, sự lớn mạnh của nhóm doanh nghiệp đầu tàu diễn ra trong một bối cảnh rộng hơn của khu vực tư nhân. Theo thông tin từ Chính phủ, năm 2025 cả nước có gần 297.500 doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng gần 27,4% so với năm 2024; tổng vốn đăng ký của doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân bổ sung vào nền kinh tế ước gần 6,4 triệu tỷ đồng, tăng 77,8%. Đến cuối năm 2025, cả nước có gần 1,02 triệu doanh nghiệp đang hoạt động.

Như vậy, PRIVATE 100 chỉ phản ánh phần "đỉnh" của một kim tự tháp rộng hơn. Phía dưới nhóm doanh nghiệp dẫn đầu là hàng trăm nghìn doanh nghiệp nhỏ, vừa, siêu nhỏ và hộ kinh doanh đang tạo việc làm, cung cấp sản phẩm, dịch vụ và tham gia các chuỗi cung ứng.

Nếu nhóm doanh nghiệp lớn là những "đầu kéo", thì cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa chính là mạng lưới tạo độ rộng cho nền kinh tế tư nhân.

Bài toán vì thế không phải chỉ tạo ra thêm một số tập đoàn lớn, mà phải hình thành được một hệ sinh thái trong đó doanh nghiệp lớn có khả năng dẫn dắt, còn doanh nghiệp nhỏ có khả năng tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị.

Từ “nộp nhiều” đến “tạo giá trị lớn”: yêu cầu mới đối với doanh nghiệp đầu tàu

PRIVATE 100 năm 2026 xuất hiện đúng vào thời điểm Việt Nam đang có một định hướng chính sách rất rõ về phát triển kinh tế tư nhân.

Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị xác định phát triển kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế; đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp 55-58% GDP và hình thành đội ngũ doanh nghiệp đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Quốc hội sau đó ban hành Nghị quyết 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân; Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị quyết 139/NQ-CP để triển khai nghị quyết này.

Điểm quan trọng trong cách tiếp cận mới là Nhà nước không chỉ nhìn doanh nghiệp tư nhân như đối tượng cần hỗ trợ, mà ngày càng coi khu vực này là một lực lượng cần được trao không gian phát triển bình đẳng, minh bạch và thuận lợi hơn.

Nghị quyết 68 đặt trọng tâm vào việc khơi thông các nguồn lực về đất đai, vốn, nhân lực; thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị.

Trong bối cảnh đó, sự gia tăng đóng góp ngân sách của PRIVATE 100 có thể được xem như một chỉ dấu tích cực cho quá trình hiện thực hóa chủ trương phát triển kinh tế tư nhân.

Nhưng đây mới chỉ là điểm khởi đầu. Một doanh nghiệp có thể lớn về doanh thu, tài sản hoặc mức nộp ngân sách nhưng chưa chắc đã có năng lực cạnh tranh quốc tế tương xứng. Một nền kinh tế có thể sở hữu những tập đoàn rất lớn nhưng nếu chuỗi cung ứng phía sau vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, hàm lượng công nghệ trong nước thấp và năng suất lao động chưa cao thì sức mạnh lan tỏa vẫn còn hạn chế.

Vì vậy, thước đo tiếp theo cần được mở rộng từ quy mô đóng góp sang chất lượng đóng góp. Doanh nghiệp tư nhân đầu tàu cần đóng vai trò lớn hơn trong nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực, xây dựng thương hiệu quốc gia và phát triển các chuỗi cung ứng trong nước. Đây cũng là con đường để từ những doanh nghiệp lớn trong thị trường nội địa hình thành những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh ở khu vực và toàn cầu.

Đặc biệt, cần khuyến khích các doanh nghiệp lớn tăng cường liên kết với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước. Nếu một tập đoàn lớn phát triển nhưng phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở bên ngoài hệ sinh thái Việt Nam, hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế sẽ không tương xứng với quy mô của tập đoàn.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp lớn có thể kéo theo hàng trăm, hàng nghìn doanh nghiệp nội địa cùng nâng cấp về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn sản xuất, thì mỗi đồng doanh thu của doanh nghiệp đầu tàu có thể tạo ra nhiều tầng giá trị hơn cho nền kinh tế.

Đây chính là bước chuyển từ tư duy “doanh nghiệp lớn” sang “doanh nghiệp dẫn dắt”. Cùng với đó là yêu cầu về quản trị và minh bạch. Quy mô càng lớn, ảnh hưởng càng rộng thì yêu cầu về quản trị rủi ro, công khai thông tin, tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội càng cao. Sự phát triển bền vững của doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào khả năng huy động vốn hay mở rộng dự án, mà phải dựa trên nền tảng quản trị hiện đại và khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.

Một vấn đề khác là cần nhìn nhận đóng góp ngân sách trong mối quan hệ với năng suất và chất lượng tăng trưởng. Một doanh nghiệp nộp ngân sách lớn là điều đáng ghi nhận; nhưng một doanh nghiệp vừa nộp ngân sách lớn, vừa tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa, mở rộng xuất khẩu và hình thành thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế sẽ có giá trị lớn hơn nhiều.

Đây cũng là hướng mà chính sách phát triển kinh tế tư nhân cần tiếp tục thúc đẩy. Nghị quyết 68 không chỉ đặt mục tiêu về số lượng doanh nghiệp mà còn hướng tới hình thành đội ngũ doanh nghiệp dân tộc có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Do đó, PRIVATE 100 có thể được nhìn như một "bức ảnh" về hiện trạng; còn mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp, tỷ trọng 55-58% GDP và năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chính là "bức tranh" dài hạn.

Khoảng cách giữa hai điểm đó sẽ quyết định chất lượng của quá trình phát triển kinh tế tư nhân trong những năm tới.

Từ góc nhìn này, con số 390.700 tỷ đồng không chỉ là một kỷ lục về đóng góp ngân sách. Nó phản ánh sự xuất hiện ngày càng rõ của những doanh nghiệp tư nhân đủ lớn để trở thành lực lượng tạo nguồn lực cho đất nước.

Nhưng kỳ vọng lớn hơn đối với khu vực này là biến nguồn lực thành năng suất, biến quy mô thành năng lực cạnh tranh, biến doanh nghiệp đầu tàu thành hạt nhân của các chuỗi giá trị và biến sức mạnh của từng tập đoàn thành sức mạnh cộng hưởng của cả hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu làm được điều đó, ý nghĩa của PRIVATE 100 sẽ vượt xa một bảng xếp hạng thường niên. Nó sẽ trở thành một chỉ dấu về quá trình trưởng thành của khu vực kinh tế tư nhân - từ chỗ đóng góp ngày càng lớn cho ngân sách đến chỗ đóng vai trò dẫn dắt trong tạo lập những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế Việt Nam.

Trong chặng đường hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bền vững, Nhà nước cần tiếp tục kiến tạo môi trường thể chế minh bạch, bình đẳng, ổn định; doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội; còn hệ sinh thái doanh nghiệp cần tăng cường liên kết để tạo ra giá trị nội sinh lớn hơn.

Khi đó, câu chuyện về doanh nghiệp tư nhân sẽ không còn được đo chủ yếu bằng việc "ai nộp ngân sách nhiều nhất", mà bằng câu hỏi lớn hơn: ai tạo ra nhiều giá trị nhất cho nền kinh tế, ai nâng cao năng suất của cả chuỗi và ai có thể đưa thương hiệu Việt bước vào những thị trường lớn của thế giới. Đó mới là thước đo cao hơn của một khu vực kinh tế tư nhân trưởng thành.

ThS Đặng Ngọc Tuyên

Tài liệu tham khảo:

  1. Báo Điện tử Chính phủ, “Công bố danh sách 100 doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam”, 24/8/2026.
  2. CafeF/Nhịp sống thị trường, “100 doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam: Tổng nộp 390.700 tỷ đồng, đóng góp gần 15% ngân sách quốc gia”, 24/8/2026. Xem dữ liệu PRIVATE 100 năm 2026
  3. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân. Toàn văn Nghị quyết 68-NQ/TW
  4. Quốc hội, Nghị quyết số 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết 198/2025/QH15
  5. Chính phủ, Nghị quyết số 139/NQ-CP năm 2025 về kế hoạch triển khai Nghị quyết 198/2025/QH15. Thông tin về Nghị quyết 139/NQ-CP
  6. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Phát triển kinh tế tư nhân và doanh nghiệp dân tộc”, thông tin về tình hình doanh nghiệp năm 2025 và triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW. Thông tin về phát triển kinh tế tư nhân năm 2025
  7. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Cải cách tổng thể thể chế, tạo đòn bẩy để kinh tế tư nhân bứt phá”, 2026. Bài phân tích về cải cách thể chế và mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân
  8. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Nghị quyết 68-NQ/TW: Tạo động lực cho phát triển doanh nghiệp tư nhân”. Tài liệu về Nghị quyết 68-NQ/TW