Vì sao Đại hội XIV là “dấu mốc lịch sử”?
Lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy, mỗi kỳ Đại hội của Đảng đều gắn với những bước ngoặt phát triển quan trọng của đất nước. Gần một thế kỷ qua, từ khi ra đời đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam đã dẫn dắt dân tộc vượt qua những thử thách cam go nhất, từng bước định hình con đường phát triển phù hợp với điều kiện và khát vọng của mình. Đại hội XIV tiếp nối mạch vận động đó, song mang một ý nghĩa vượt lên khỏi tính kế tiếp thông thường của một kỳ Đại hội.
Bối cảnh mà Đại hội XIV diễn ra cho thấy rõ tính chất bản lề của thời điểm lịch sử này. Trật tự thế giới đang tái cấu trúc với tốc độ nhanh và mức độ sâu chưa từng có; cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia lớn ngày càng gay gắt; các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, tác động trực tiếp đến mọi quốc gia. Trong làn sóng biến động ấy, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tiếp tục làm thay đổi căn bản mô hình phát triển, đặt ra yêu cầu mới về năng lực thích ứng, đổi mới và tự chủ. Việt Nam không đứng ngoài những chuyển động đó, nhưng cũng không còn ở vị thế bị động như trước.
Sau bốn mươi năm Đổi mới, đất nước đã tích lũy đủ tiềm lực, kinh nghiệm và bản lĩnh để bước sang một giai đoạn phát triển cao hơn. Những thành tựu đạt được không chỉ củng cố niềm tin vào con đường đổi mới mà Đảng đã lựa chọn, mà còn đặt ra đòi hỏi phải vượt qua tư duy “đi sau”, thoát khỏi giới hạn của tăng trưởng theo chiều rộng, hướng tới những đột phá mang tính chiến lược. Chính độ chín của nội lực quốc gia đã làm nên chiều sâu lịch sử của Đại hội XIV.
Từ điểm tựa đó, Đại hội XIV trở thành mốc khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới, nơi ý chí chính trị, khát vọng dân tộc và trách nhiệm lịch sử gặp nhau. Việc khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, sức mạnh đại đoàn kết và ý thức kỷ cương trong toàn xã hội không chỉ nhằm thực hiện thắng lợi các mục tiêu trước mắt, mà hướng tới một tầm nhìn dài hạn hơn: xây dựng một nước Việt Nam giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong những thập niên tới.
“Kỷ nguyên vươn mình” – bước chuyển về chất của tư duy phát triển
“Kỷ nguyên vươn mình” được đặt ra từ Đại hội XIV là sự xác lập một trạng thái phát triển mới của đất nước sau một chặng đường dài tích lũy, suy ngẫm và tự điều chỉnh. Đó không phải là sự thay đổi bề nổi hay một khẩu hiệu mang tính thời điểm, mà là bước chuyển sâu trong tư duy phát triển – nơi Việt Nam nhìn thẳng vào những giới hạn của chính mình để lựa chọn con đường đi tiếp một cách tỉnh táo và bền bỉ. “Vươn mình” ở đây không gắn với những chỉ số tăng trưởng đơn lẻ, mà được đo bằng năng lực tổ chức lại toàn bộ hệ thống phát triển quốc gia, từ tầm nhìn chiến lược, khuôn khổ thể chế đến chất lượng con người và nền tảng văn hóa – xã hội.
Trong kỷ nguyên ấy, phát triển không còn được hiểu như một cuộc chạy đua về tốc độ, mà là hành trình đi sâu vào chất lượng và chiều bền. Khi những động lực tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và lợi thế sẵn có dần chạm ngưỡng, yêu cầu đặt ra là phải kiến tạo những nguồn lực mới mang tính nền tảng. Tri thức, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực trung tâm, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa củng cố khả năng tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động khó lường của thế giới.
Sự chuyển dịch từ tích lũy sang bứt phá, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển dựa trên chất lượng, vì thế gắn chặt với những cải cách có chiều sâu về thể chế và quản trị. Đó là quá trình xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch; một bộ máy hành động hiệu quả, kỷ cương; một môi trường xã hội khuyến khích sáng tạo, tôn trọng giá trị chân thực và đề cao trách nhiệm. Trong tiến trình ấy, mỗi quyết sách đều được đặt trong tầm nhìn dài hạn, nhằm mở rộng không gian phát triển bền vững cho đất nước.
“Kỷ nguyên vươn mình” đồng thời đặt con người và văn hóa vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Sự lớn mạnh của một quốc gia, xét đến cùng, được quyết định bởi phẩm chất con người, bởi sức mạnh tinh thần và chiều sâu văn hóa được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Vươn mình là khi con người Việt Nam được tạo điều kiện phát triển toàn diện, được khơi dậy khát vọng cống hiến, được trang bị tri thức, kỹ năng và bản lĩnh để làm chủ tương lai. Đó cũng là khi các giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc được gìn giữ, lan tỏa và trở thành điểm tựa tinh thần cho sự phát triển lâu dài.
Từ chiều sâu văn hóa và con người ấy, vị thế của Việt Nam trong thế giới đang tái cấu trúc được định hình một cách tự nhiên và bền vững hơn. Từ chỗ chủ yếu hội nhập để thích ứng, đất nước từng bước chuyển sang tâm thế chủ động tham gia kiến tạo, đóng góp vào các không gian hợp tác và phát triển khu vực, toàn cầu bằng chính giá trị và bản sắc của mình. Đó là quá trình đi ra thế giới với sự tự tin lặng lẽ, dựa trên nội lực đã được bồi đắp, thay vì những tuyên bố ồn ào hay các bước đi nóng vội.
Bởi vậy, kỷ nguyên vươn mình mà Đại hội XIV mở ra là kỷ nguyên của tự cường được xây dựng từ chiều sâu nội lực, của đổi mới sáng tạo gắn với kỷ cương và trách nhiệm, của phát triển gắn chặt với yêu cầu bền vững về kinh tế, xã hội và văn hóa. Kỷ nguyên ấy chỉ thực sự hình thành khi những định hướng lớn được chuyển hóa thành hành động cụ thể, khi tinh thần đổi mới thấm vào từng chính sách, từng lĩnh vực và từng con người. Chính từ đây, yêu cầu về trách nhiệm thực thi, năng lực hành động và bản lĩnh của toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội được đặt ra một cách rõ ràng và cấp thiết.
Đại hội XIV – chuyển từ khát vọng sang hành động
Nếu kỷ nguyên vươn mình là kết tinh của một tầm nhìn phát triển đã đến độ chín, thì Đại hội XIV đặt ra một yêu cầu nghiêm khắc hơn: yêu cầu của hành động. Khi khát vọng đã được gọi tên, con đường đã được phác thảo, giá trị của Đại hội không nằm ở những lời khẳng định trang trọng, mà ở khả năng biến ý chí thành chuyển động, biến định hướng thành những bước đi có thật trong nhịp sống của đất nước.
Tinh thần “nói ít, làm nhiều” trở thành nguyên tắc dẫn đường trong giai đoạn phát triển mới. Đại hội XIV đặt hiệu quả thực thi vào vị trí trung tâm, coi đó là thước đo của năng lực cầm quyền và sức mạnh tổ chức. Trong bối cảnh thế giới chuyển động nhanh như dòng chảy xiết, mỗi sự chậm trễ đều có thể khiến cơ hội trôi qua, mỗi biểu hiện hình thức đều làm lãng phí nguồn lực tích lũy, mỗi lần né tránh trách nhiệm đều bào mòn niềm tin xã hội đã được vun đắp qua nhiều năm tháng.
Chuyển từ khát vọng sang hành động là sự thay đổi căn bản trong cách nhìn về thành công. Thành công không nằm trên giấy, mà hiện diện trong kết quả cụ thể của từng chính sách, trong sự chuyển biến có thể nhận thấy ở từng địa phương, từng lĩnh vực. Đại hội XIV đòi hỏi những bước đi dứt khoát nhưng vững vàng, khẩn trương mà không nóng vội, kiên định mục tiêu chiến lược và linh hoạt trong phương thức triển khai, để mỗi quyết sách đều mở thêm một khoảng trời phát triển dài hơi cho đất nước.
Ở trung tâm của yêu cầu ấy là trách nhiệm của đội ngũ cán bộ và toàn bộ hệ thống chính trị. Khi hướng đi đã rõ như la bàn đã định hướng, điều quyết định không còn là chọn đúng hay sai con đường, mà là bản lĩnh cầm lái, khả năng giữ nhịp và tinh thần chịu trách nhiệm đến cùng. Mỗi cấp ủy, mỗi cơ quan, mỗi cán bộ là một mắt xích trong guồng máy chung, nơi nghị quyết phải được chuyển hóa thành hành động, nơi kỳ vọng của xã hội phải được đáp lại bằng những đổi thay cụ thể, hiện diện trong đời sống hằng ngày của người dân và cộng đồng doanh nghiệp.
Bởi vậy, giá trị lớn nhất của Đại hội XIV không nằm ở tầm nhìn được xác lập, mà ở quyết tâm biến tầm nhìn ấy thành hiện thực sống động của đất nước. Từ những bước đi cụ thể, kỷ cương và bền bỉ ấy, niềm tin xã hội được bồi đắp như mạch nguồn âm thầm nuôi dưỡng dòng chảy phát triển; khát vọng lớn được kết tinh thành động lực hành động, để kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không hiện ra bằng những tuyên ngôn vang dội, mà được khắc dấu trong từng chuyển động lặng lẽ, bền gan của đất nước – mở ra điểm tựa cho đoạn kết của hành trình đã qua và khởi đầu cho những trách nhiệm lớn lao ở phía trước.
Đại hội XIV khép lại như một dấu mốc được đặt xuống dòng chảy lịch sử của dân tộc ở thời điểm nhiều cơ hội đan xen thách thức. Từ chặng đường gần một thế kỷ Đảng lãnh đạo cách mạng, từ bốn mươi năm Đổi mới bền bỉ và nhiều thử thách, đất nước bước tới ngưỡng cửa phát triển mới với hành trang là những bài học được chắt lọc, những nguồn lực được tích lũy và một khát vọng đã được gọi tên rõ ràng hơn bao giờ hết. Lịch sử trao cho thế hệ hôm nay một thời cơ hiếm có, đồng thời đặt lên vai họ một trách nhiệm không thể né tránh.
Kỷ nguyên vươn mình không tự đến bằng lời tuyên bố, mà hình thành từ sự bền gan của hành động, từ kỷ cương trong tổ chức, từ tinh thần dấn thân và trách nhiệm trong từng công việc cụ thể. Đó là hành trình mà mỗi quyết sách phải đi đến tận cùng đời sống, mỗi chủ trương phải được thử thách trong thực tiễn, mỗi bước tiến phải gắn với lợi ích thiết thực của nhân dân. Chỉ trong tiến trình ấy, khát vọng phát triển mới được neo giữ bằng niềm tin xã hội, bằng sự đồng thuận và chung sức của toàn dân tộc.
Ở điểm hẹn của lịch sử hôm nay, Đại hội XIV không khép lại một chặng đường, mà mở ra một hành trình mới. Hành trình ấy đòi hỏi sự tỉnh táo trước thời cuộc, sự kiên định về mục tiêu và sự bền bỉ trong hành động. Khi ý chí chính trị gặp gỡ năng lực thực thi, khi khát vọng quốc gia được chuyển hóa thành những đổi thay cụ thể, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam sẽ không chỉ là lời hứa cho tương lai, mà trở thành thực tại đang từng ngày được bồi đắp trên nền tảng văn hóa, con người và sức mạnh nội lực của đất nước.
Đoàn Mạnh Phương
Tổng Biên tập Tạp chí Việt Nam Hội nhập



